Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Bưởi |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 07:53:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,874,390,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,43 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm, phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,43 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,43 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9743 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9743 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9743 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 77,43 | m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 77,43 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 77,43 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7743 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7743 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7743 | 100m3 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm, hạt mịn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,2251 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,2251 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 168,416 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 81,5296 | m3 |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,153 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm, hạt trung | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,061 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,061 | 100m2 |
| 20 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 188,55 | m3 |
| 21 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 146,73 | m3 |
| 22 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54,2 | tấn |
| 23 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54,2 | tấn |
| 24 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,36 | m3 |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,36 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 188,55 | m3 |
| 27 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 188,55 | m3 |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 146,73 | m3 |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 146,73 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54,2 | tấn |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 54,2 | tấn |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,36 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,36 | m3 |
| 34 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | công |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW, bê tông mặt đường, cổ ga, rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,5981 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan, thành ga rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,7708 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg, tấm đan ga, rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 515 | cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg, tấm đan ga, rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 809 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 86,9012 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 86,9012 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,869 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,869 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp bằng ô tô tự đổ 5T 10km, phế thải | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,869 | 100m3 |
| 10 | Đào ga, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72,91 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72,91 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Đất các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 72,91 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7291 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7291 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7291 | 100m3 |
| 16 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60,84 | m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp 60m, loại bùn lỏng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60,84 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bùn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, bùn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6084 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, bùn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6084 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 5T 10km tiếp theo, bùn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,6084 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 26,11 | m3 |
| 22 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,57 | m3 |
| 23 | Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,3465 | m3 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 175,8536 | m2 |
| 25 | Láng đáy rãnh, ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 31,943 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,6055 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3322 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,44 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,8449 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga, rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3378 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 43,147 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,6064 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đk>10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8543 | tấn |
| 34 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4851 | 100m2 |
| 35 | Đục lỗ tấm đan rãnh d30 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 576 | lỗ |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 642,59 | cái |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 794,1 | cái |
| 38 | Nắp ga composite, khung vuông lắp tròn KT 900x900mm, tải trọng 40T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3 | bộ |
| 39 | Lưới chắn rác composite KT khung 1074x554x120mm, nắp 860x430x50mm, Tải trọng 25T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33 | bộ |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2748 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2748 | tấn |
| 42 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,7 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,7 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,7 | m3 |
| 45 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 74,09 | m3 |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 74,09 | m3 |
| 47 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 74,09 | m3 |
| 48 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,44 | tấn |
| 49 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,44 | tấn |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,44 | tấn |
| 51 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,44 | tấn |
| 52 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,89 | m3 |
| 53 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,89 | m3 |
| 54 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,89 | m3 |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,89 | m3 |
| 56 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,0167 | tấn |
| 57 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,0167 | tấn |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,0167 | tấn |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,0167 | tấn |
| 60 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,95 | 1000v |
| 61 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,95 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,95 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,95 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi