Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 05:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung cấp nghề dân tộc nội trú Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767322 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 22:44:00 đến ngày 2020-08-10 05:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,266,515,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| 1 | Làm giếng khoan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Lắp đặt máy bơm + phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9095 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,9827 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,7589 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 75,7944 | m3 |
| 7 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 69,9253 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,5371 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,4862 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,9045 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2779 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,2198 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,2198 | tấn |
| 14 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,712 | 100m |
| 15 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,504 | 100m |
| 16 | Sản xuất cọc dẫn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 144 | 1 mối nối |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,8994 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1992 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3634 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,6385 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,0822 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9998 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2802 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0784 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,3064 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,77 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3999 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,0405 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,3349 | tấn |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 41,4274 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7132 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2466 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2963 | tấn |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,6176 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,8952 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,579 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,3193 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,243 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 28,6948 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,6446 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9853 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,4867 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,0011 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 76,9859 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,035 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,5203 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,6871 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1017 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3074 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3873 | tấn |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3461 | m3 |
| 54 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,8066 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5137 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6148 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3879 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9314 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2858 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1561 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0515 | tấn |
| 62 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,036 | tấn |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7387 | tấn |
| 64 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2888 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7387 | tấn |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2888 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 260,0204 | 1m2 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,9222 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 120,77 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 58,3492 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 540,0597 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.119,0883 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 225,3888 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 310,6819 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 529,0341 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 540,0597 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.184,1931 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 539,5996 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-KT 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 129,9272 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột-KT gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 366,836 | m2 |
| 81 | Thi công trần tấm thả silicat 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 118,976 | m2 |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 384,72 | m |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 312,3727 | m3 |
| 84 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34,3922 | m3 |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,71 | m2 |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,71 | m2 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,447 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,2851 | m3 |
| 89 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 71,913 | m2 |
| 90 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5741 | m3 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,99 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,99 | m2 |
| 93 | Lát đá granit bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 51,3884 | m2 |
| 94 | Gia công tay vịn cầu thang bằng gỗ D60 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,1437 | m |
| 95 | Gia công lan can thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,252 | tấn |
| 96 | Sơn Pu tay vịn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,3437 | m2 |
| 97 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 252 | kg |
| 98 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1983 | tấn |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,68 | m2 |
| 100 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 198,3 | kg |
| 101 | Đệm xốp tôn nền | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,659 | m3 |
| 102 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,2408 | m3 |
| 103 | Lát gạch đất nung-KT 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 64,816 | m2 |
| 104 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,8768 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,8768 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,8768 | m2 |
| 107 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 114,76 | m |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,4 ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,1091 | 100m2 |
| 109 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 53,7748 | m |
| 110 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38 ly, cửa mở lật, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30,6 | m2 |
| 111 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38 ly, cửa mở quay, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,2 | m2 |
| 112 | Sản xuất cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính trắng dày 6,38 ly, cửa mở quay, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 113 | Vách kính nhôm hệ, kính trắng dày 6,38 ly, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,56 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 94,56 | m2 |
| 115 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,56 | m2 |
| 116 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1622 | tấn |
| 117 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90,0895 | m2 |
| 118 | Sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.162,2 | kg |
| 119 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn tấm compact dày 12 ly, phụ kiện đồng bộ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 115,746 | m2 |
| 120 | Tay nắm cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 121 | Khung inox đỡ bàn chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,5578 | kg |
| 122 | Bàn chậu rửa đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,42 | m2 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 55,4025 | m3 |
| 124 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,4675 | m3 |
| 125 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36,935 | m3 |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50,8749 | m3 |
| 127 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,9135 | m3 |
| 128 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,2345 | m3 |
| 129 | Láng lòng rãnh có đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 207 | m2 |
| 130 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,8256 | m3 |
| 131 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2821 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3944 | tấn |
| 133 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 116 | 1cấu kiện |
| 134 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,9856 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 136 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,0202 | m3 |
| 137 | Láng lòng hố ga có đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2544 | m2 |
| 138 | Trát thành hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,96 | m2 |
| 139 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5198 | m3 |
| 140 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0182 | 100m2 |
| 141 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0284 | tấn |
| 142 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 143 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21,0432 | m3 |
| 144 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48,4906 | m3 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,6218 | m3 |
| 146 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,6135 | m3 |
| 147 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1224 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0864 | tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,125 | tấn |
| 150 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11,648 | m2 |
| 151 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,8757 | m3 |
| 152 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 100,788 | m2 |
| 153 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1648 | m3 |
| 154 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0419 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,284 | tấn |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 157 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,264 | m3 |
| 158 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 242,5701 | m3 |
| 159 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4257 | 100m3 |
| 160 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4257 | 100m3 |
| 161 | Lắp đặt đèn led đôi 1,2m, 2x18w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn led ốp trần bóng 14w | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65 | bộ |
| 163 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22 | cái |
| 164 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | cái |
| 166 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | cái |
| 167 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22 | cái |
| 169 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 73 | cái |
| 170 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | cái |
| 171 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 172 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 40A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực 75A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 175 | Lắp đặt tủ điện tổng 1 pha 600x400x150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 176 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường lắp 8 module | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | 1 tủ |
| 177 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha 30A vào bảng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 178 | Đế âm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 179 | cái |
| 179 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC/XLPE 3x35+1x16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 100 | m |
| 180 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC/XLPE 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | m |
| 181 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | m |
| 182 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | m |
| 183 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 585 | m |
| 184 | Lắp đặt dây cáp điện CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 650 | m |
| 185 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | m |
| 186 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 80 | m |
| 187 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | m |
| 188 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 585 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 820 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, D32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 85 | m |
| 191 | Gia công và đóng cọc đồng D16 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cọc |
| 192 | Dây tiếp địa M70 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33 | m |
| 193 | Mối hàn đồng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | mối |
| 194 | Bảng tiếp địa 200x40x6 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | chiếc |
| 195 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,28 | m3 |
| 196 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20,28 | m3 |
| 197 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | cái |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 199 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 63x63x6 L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cọc |
| 200 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 195 | m |
| 201 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 70 | m |
| 202 | Chân bật fi10 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | m |
| 203 | Kẹp nối dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 204 | Hồ lô sứ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | quả |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,058 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,385 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,685 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 - lạnh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,405 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 - nóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 210 | Lắp đặt tê PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê PPR DN 50x32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê PPR DN32x20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 69 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê PPR DN20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút PPR DN50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 216 | Lắp đặt cút PPR DN50x32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút PPR DN32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 55 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút PPR DN32x20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút PPR DN25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút PPR DN20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút ren trong PPR DN20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 136 | cái |
| 222 | Lắp đặt van khóa D50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | cái |
| 223 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 224 | Lắp đặt van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 225 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 226 | Rắc co D50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | cái |
| 227 | Rắc co D32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 228 | Rắc co D25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 229 | Rắc co D20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 11 | cái |
| 230 | Lắp đặt van phao DN25 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bể |
| 232 | Lắp đặt xí bệt có két nước xả | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | bộ |
| 233 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 234 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt chậu rửa bếp + vòi rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 236 | Lắp đặt vòi chậu rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | bộ |
| 237 | Lắp đặt vòi lấy nước tự do | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35 | bộ |
| 238 | Dây cấp xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | bộ |
| 239 | Dây cấp chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bộ |
| 240 | Xi phông chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bộ |
| 241 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22 | bộ |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,02 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,318 | 100m |
| 245 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 36 | cái |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 52 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 39 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26 | cái |
| 251 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D90x42 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 252 | Lắp đặt tê thông tắc D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê thông tắc D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 254 | Lắp đặt bít xả D110 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| 255 | Lắp đặt bít xả D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13 | cái |
| B | Hạng mục 2 | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 75 | 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | 10 tấn/1km |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 50 | 1 cấu kiện |
| 4 | Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng giữa các cọc thí nghiệm, 1 lần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 25 | 1 cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi