Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/08/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững từ nguồn vốn dự phòng 10% Nghị quyết 30a năm 2020, ngân sách huyện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 17:25:00 đến ngày 2020-08-09 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,910,405,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 35kV | |||
| 1 | Cột điện PC.I-12-190-9.0 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 12 | Cột |
| 2 | Cột điện PC.I-14-190-11 (nối bích) | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 4 | Cột |
| 3 | Xà rẽ nhánh XRNII-35 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà chuyển hướng XCH-35 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN35-2L | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 12 | Bộ |
| 6 | Xà néo XNK35-2L | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà lắp dao cách ly | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 8 | Thang sắt | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 9 | Ghế thao tác | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 10 | Cổ dề ghép cột đôi CD-12 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 11 | Cổ dề dây néo CDN | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 12 | Dây dẫn nhôm AC50/8 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 4.281 | M |
| 13 | Chống sét van ZnO 35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 14 | Dao cách ly 35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 15 | Dây tiếp địa lên cột | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 16 | Dây đồng M1x35 (Bắt CSV) | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 8 | M |
| 17 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV + Phụ kiện | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 87 | Chuỗi |
| 18 | Cách điện đứng Polymer PPI35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 18 | Quả |
| 19 | Dây néo TK70-12 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 20 | Bộ |
| 20 | Dây néo TK70-14 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 8 | Bộ |
| 21 | Đầu cốt đồng M35 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 8 | Cái |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 9 | Cái |
| 23 | Ống nối dây A50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Cái |
| 24 | Tiếp địa R-PH | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 12 | Bộ |
| 25 | Hệ thống tiếp địa CSV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 26 | Vị trí bẻ góc | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 14 | VT |
| 27 | Sơn biển nguy hiểm, cấm trèo | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 19,2 | M2 |
| 28 | Sơn đánh số cột | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 19,2 | M2 |
| 29 | Vận chuyển thủ công vật liệu điện | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| 30 | Móng cột điện MT-4 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 8 | Móng |
| 31 | Móng cột điện MT-5 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 4 | Móng |
| 32 | Móng cột điện MTK-4 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Móng |
| 33 | Móng néo MN15-5 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 26 | Móng |
| 34 | Tiếp địa R-PH | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 12 | Bộ |
| 35 | Hệ thống tiếp địa CSV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 36 | Chi phí vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| 37 | Vận chuyển thủ công vật liệu xây dựng | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| 38 | Vận chuyển đường dài | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| B | Trạm biến áp 35/0,4kV | |||
| 1 | Cột điện PC.I-12-190-9.0 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Côt |
| 2 | Xà hãm đầu trạm | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ thanh cái | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì rơi | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chống sét van | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ máy biến áp | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 8 | Thang sắt | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp hạ thế | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 11 | Dây tiếp địa xà, sàn trạm | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 12 | Cổ dề đỡ cáp xuất tuyến | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 13 | Cách điện đứng gốm PI-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 6 | Quả |
| 14 | Cách điện đứng Polymer PPI-35kV+cả ty | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 18 | Quả |
| 15 | Cách điện chuỗi Polymer 35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Chuỗi |
| 16 | Thanh dẫn bọc 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 30 | M |
| 17 | Dây đồng mềm M35 nối CSV+ TĐ | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 16 | M |
| 18 | Dây đồng mềm M95 nối trung tính MBA | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 8 | M |
| 19 | Cáp từ MBA ra tủ hạ thế M3x50+1x25mm2 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 20 | M |
| 20 | Cáp xuất tuyến M3x35+1x25 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 8 | M |
| 21 | Ống nhựa coắn luồn tiếp địa HDPE-35/25 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 10 | M |
| 22 | Đầu cốt đồng M120 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 0 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M150 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 0 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M 70 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 0 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M 50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 21 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng M 35 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 10 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng M 25 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 4 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 0 | Cái |
| 29 | Ghíp đồng nhôm AM50-50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 9 | Cái |
| 30 | Bịt đầu cực hạ thế MBA 0,4kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 4 | Cái |
| 31 | Bịt đầu cực trung áp 35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Cái |
| 32 | Bịt đầu cực CSV35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Cái |
| 33 | Bịt đầu cực cầu chì rơi 35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 6 | Cái |
| 34 | Đai thép + khóa | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 6 | Bộ |
| 35 | Biển báo an toàn | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Cái |
| 36 | Biển tên trạm TBA | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 37 | Khóa việt tiệp | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Cái |
| 38 | Băng dính cách điện | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 10 | Cuộn |
| 39 | Hệ thống tiếp địa TBA | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 40 | Móng cột điện MT4 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Móng |
| 41 | Hệ thống tiếp địa TBA | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 42 | Máy biến áp 50KVA-35/0,4kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Máy |
| 43 | Tủ điện hạ thế TĐ400V-100A | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Tủ |
| 44 | Cầu chì tự rơi FCO 100A(Idc=1A) | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 45 | Chống sét van ZnO-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| C | Phần Đường dây 0.4kV | |||
| 1 | Cột điện vuông H7,5B | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 27 | Cột |
| 2 | Tiếp địa Rll-H7,5m | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ |
| 3 | Xà xuất tuyến XT402CS-1T | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà 401-V | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 6 | Bộ |
| 5 | Xà 402-V | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 14 | Bộ |
| 6 | Xà K402-V(A) | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà K402-V | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 8 | Cách điện A30 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 184 | Quả |
| 9 | Dây dẫn AV50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3.505 | M |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 160 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 16 | Cái |
| 12 | Vận chuyển thủ công vật liệu điện | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| 13 | Móng cột đơn M1-V | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 19 | Móng |
| 14 | Móng cột đôi MĐ1-V | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 4 | Móng |
| 15 | Tiếp địa Rll-H7,5m | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ |
| 16 | Chi phí vận chuyển trung chuyển cơ giới kết hợp thủ công | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| 17 | Vận chuyển thủ công vật liệu xây dựng | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| 18 | Vận chuyển đường dài | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | CT |
| D | Đường dây 35kV Thí nghiệm trước lắp đặt: | |||
| 1 | Cách điện chuỗi | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 87 | Chuỗi |
| 2 | Thí nghiệm Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 18 | Quả |
| 3 | Thí nghiệm dây dẫn AC50/8 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm Dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 6 | Bộ (1pha) |
| E | : Đường dây 35kV Thí nghiệm sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa R2 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 12 | Bộ |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa RHT | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Bộ |
| 3 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 6 | Bộ (1pha) |
| F | Đường dây 0.4kV Thí nghiệm trước lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm dây dẫn AV50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | sợi |
| G | Đường dây 0.4kV Thí nghiệm sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ |
| H | Trạm biến áp: Thí nghiệm trước lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp M1x95 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp M1x35 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Sợi |
| 5 | Thí nghiệm cáp M3x95+1x50 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Sợi |
| 6 | Thí nghiệm cáp M3x70+1x35 | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Sợi |
| 7 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ (1pha) |
| 8 | TN Cầu chì | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 9 | Cách điện chuỗi | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Chuỗi |
| 10 | Thí nghiệm Cách điện đứng, điện áp 3-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 24 | Qảu |
| 11 | Thí nghiệm Tiếp đất Trạm biến áp điện áp 22-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| 12 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp <=35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | P.đoạn |
| I | Thí nghiệm TBA sau lắp đặt | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp 22-35kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ (1pha) |
| 3 | TN Cầu chì | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Bộ |
| J | Tủ điện hạ thế 300A | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=100A | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=50A | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp <-1kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ (1pha) |
| 6 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Công tơ 1pha điện từ | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| K | Tủ điện hạ thế 300A | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=100A | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat dòng điện <=50A | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Ampemet AC | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm Ampemet AC | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 5 | Thí nghiệm Chống sét van điện áp <-1kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 3 | Bộ (1pha) |
| 6 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm máy biến dòng điện <=1kV | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 2 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Công tơ 1pha điện từ | THEO HỒ SƠ BVTC PHÊ DUYỆT | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi