Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200779963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thượng Vực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200752552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã , ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 22:14:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,860,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 | Theo Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,886 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 2 | Theo Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,242 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp + đào đất cấp 2+đào lề | Theo Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,598 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền+ đắp bù đào cấp, bù đào đất cấp 2 bằng đất đồi đầm K95 | 4,77 | 100m3 | |
| 5 | Mua đất đồi đắp đầm K95 | 538,965 | m3 | |
| 6 | Đắp phụ lề cấp phối đá dăm loại 1(0/25) dày 21cm | 1,574 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền bằng đất cấp 3 đầm K98 | 7,105 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất đồi đắp đầm K98 | 824,226 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất cấp II | 14,755 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình( vận dụng cát vàng) | 106,58 | m3 | |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 35,527 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông. | 4,368 | 100m2 | |
| 13 | Mặt đường BTXM mác 250# đá 2x4 dày 18cm (chiết giảm nhựa, gỗ làm khe co giãn) | 639,48 | m3 | |
| 14 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 kích cỡ 0/25mm dày 12cm | 4,263 | 100m3 | |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 (0/25) dày trung bình 20cm | 0,173 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: KÈ XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công kè | Theo Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,228 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây thi công kè | 17,07 | 100m | |
| 3 | Phên nứa lót bờ vây | 1.691,3 | m2 | |
| 4 | Đào hố móng kè đất cấp 1 (thủ công 10%) | 169,767 | m3 | |
| 5 | Đào hố móng kè đất cấp 1 (máy 90%) | 15,279 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre gia L=2,5m, D8-10cm, 25 cọc/m2 | 591,523 | 100m | |
| 7 | Đệm móng đá dăm dày 10cm Dmax<=6. | 110,44 | m3 | |
| 8 | Xây móng kè đá hộc vữa XM mác 100# | 441,79 | m3 | |
| 9 | Xây thân kè đá hộc vữa XM mác 100# | 476,4 | m3 | |
| 10 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 279,67 | m | |
| 11 | Ống nhựa thoát nước D100 stt 1892.CBG04.2019 | 93,02 | m | |
| 12 | Vải địa kỹ thuật không dệt 3lớp làm tầng lọc ngược | 15,22 | m2 | |
| 13 | Phá bờ vây thi công | 4,228 | 100m3 | |
| 14 | Đắp trong móng kè bằng đất đồi đầm K95 | 5,359 | 100m3 | |
| 15 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | 605,578 | m3 | |
| 16 | Đắp ngoài móng kè bằng đất tận dụng đầm K90 | 3,342 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất cấp I | 13,301 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 3,6 | m3 | |
| 2 | Đệm móng rãnh đá dăm | 3,56 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng | 0,113 | 100m2 | |
| 4 | BTXM móng mác 150#, đá 2x4 | 3,56 | m3 | |
| 5 | Xây rãnh gạch không nung VXM mác 75# | 11,04 | m3 | |
| 6 | Trát tường dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 62,74 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | 0,223 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mũ mố rãnh mác 200# đá 1x2 | 1,87 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | 0,182 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông bản rãnh (mác 250) đá 1x2 | 3,56 | m3 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan rãnh | 0,255 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt bản | 56 | cái | |
| 13 | Đắp trong móng rãnh bằng đất đồi đầm K95 | 0,105 | 100m3 | |
| 14 | Mua đất đồi đắp đầm K95 hệ số đầm nèn K95 là 1,13 | 11,82 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất cấp II | 0,036 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi