Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200786404-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đăk Rlấp
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200763435
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 17:05:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,076,092,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần giao thông
1 Đào nền đường tận dụng để đắp-Cấp đất 3 1,21 100m3
2 Đào nền đường đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào, đất cấp 3 7,63 100m3
3 Đào khuôn đường mở rộng bằng máy đào 1,6m3-Cấp đất III 2,86 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III 10,5 100m3
5 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ đi bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi 3km, đất cấp III 10,5 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 1,07 100m3
7 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,95 4,88 100m2
8 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,96 10,83 100m2
9 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,97 1,07 100m3
10 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,98 15,69 100m2
11 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,99 4,88 100m2
12 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,100 39,7 m3
13 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,101 20,57 100m2
14 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,102 10,25 100m2
15 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,103 37,52 m3
16 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,104 75,04 m3
17 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,105 625 1cấu kiện
18 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,106 3,04 100m2
19 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,107 4,57 m3
20 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,108 22,86 m3
21 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,109 138,84 m3
22 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,110 1.388,42 m2
23 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,111 1.388,42 m2
24 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,112 15,66 m3
25 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,113 4,06 m3
26 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,114 232 cái
27 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,115 56 cây
28 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,116 8,03 100m3
29 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,117 55,94 m3
30 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,118 12,72 m3
31 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,119 0,56 tấn
32 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,120 2,43 100m2
33 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,121 265 1cấu kiện
34 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,122 117 cái
35 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,123 132,5 1 đoạn ống
36 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,124 1.198,83 m2
37 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,125 16,54 m2
38 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,126 5,39 100m3
39 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,127 2,61 100m3
40 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,128 5,63 m3
41 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,129 2,97 100m2
42 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,130 57,99 m3
43 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,131 0,14 tấn
44 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,132 0,58 100m3
45 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,133 1,03 tấn
46 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,134 2,53 m3
47 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,135 0,16 100m2
48 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,136 0,37 100kg
49 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,137 6,12 100kg
50 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,138 1,17 tấn
51 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,139 44 1cấu kiện
52 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,140 1,37 m3
53 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,141 0,11 tấn
54 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,142 0,12 100m2
55 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,143 22 1cấu kiện
56 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,144 1,54 m3
57 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,145 0,12 tấn
58 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,146 0,12 tấn
59 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,147 0,32 100m2
60 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,148 3,63 m3
61 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,149 0,39 tấn
62 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,150 0,61 100kg
63 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,151 0,99 tấn
64 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,152 22 cái
65 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,153 22 tấm
66 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,154 0,92 100m3
67 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,155 3,36 m3
68 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,156 23,52 m3
69 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,157 0,89 100m2
70 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,158 3,7 m3
71 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,159 0,9 100kg
72 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,160 6,18 100kg
73 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,161 0,04 100m2
74 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,162 24 1cấu kiện
75 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,163 4,7 m3
76 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,164 0,45 100m3
77 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,165 4 1 cột
78 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,166 4 cái
79 Lu nền đường mở rộng độ chặt K=0,167 30,73 m2
B Phần điện chiếu sáng
1 Đào móng cột điện chiếu sáng, đất cấp III 8,28 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 0,81 m3
3 Cốt thép móng trụ điện, đường kính <=18mm 0,0274 tấn
4 Ván khuôn móng trụ điện chiếu sáng 0,294 100m2
5 Bê tông móng trụ điện chiếu sáng đá 1x2 M200 5,39 m3
6 Bulon M24x900mm 40 cái
7 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 60mm 0,18 100m
8 Lắp đặt cút nhựa PVC 20 cái
9 Đắp đất móng trụ điện, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,38 m3
10 Đào đất mương cáp ngầm, đất cấp III 73,2976 m3
11 Cát lót mương cáp ngầm 0,2035 100m3
12 Ống nhựa xoắn HDPE Ø60/50 luồn Cáp trong mương 268,74 m
13 Gạch thẻ lót mương cáp 48,3732 m2
14 Đắp đất mương cáp, độ chặt K=95 54,9732 m3
15 Cọc tiếp địa L63*6, dài 2,5m, mạ kẽm 10 1 bộ
16 Rải cáp ngầm CXV/DSTA-(3*25+1*16)mm²/1kV 3,2624 100m
17 Vận chuyển cột đèn vào vị trí lắp dựng 10 cột
18 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng tròn côn thép dày 3,0mm cao 7m mạ kẽm bằng máy 10 cột
19 Rải dây và liên kết tiếp địa đồng M11 0,4 100m
20 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<=3,6m 10 cần đèn
21 Lắp bộ đèn cao áp LED công suất 150W/220V ánh sáng vàng 10 choá
22 Làm đầu cáp ngầm cho cáp tiết diện (3*35+1*16)mm² 10 đầu cáp
23 Luồn cáp cửa cột 10 đầu cáp
24 Sơn số thứ tự cột 10 10 cột
25 Lắp bảng điện cửa cột 10 bảng
26 Lắp cửa cột 10 cửa
27 Luồn dây lên đèn 1,2 100 m
28 Tủ điều khiển chiếu sáng bằng Timer 2 chế độ 1 1 tủ
29 Lắp giá đỡ tủ 1 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->