Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200770018-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình Bưu điện, Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200724870
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chi phí SXKD tập trung tại TCT Bưu điện VN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-30 15:57:00 đến ngày 2020-08-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,533,412,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
B PHẦN PHÁ DỠ 
1 Phá dỡ nhà tạm 14,4 m2
2 Phát quang cây dại, dây leo 5 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông 17,22 m3
4 Tháo quạt thông gió 1 Trọn bộ
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 44,105 m2
6 Tháo tấm lợp fibrô xi măng 4,0879 100m2
7 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 5,4882 tấn
8 Phá dỡ kết cấu bê tông 11,0985 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch 73,1792 m3
10 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải 18,2257 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,1973 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,1973 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 1,1973 100m3
C HẠNG MỤC 2: CẢI TẠO NHÀ SỐ 13
D Phần phá dỡ nhà 13
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 5 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 5 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu 5 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ,,,) 4 bộ
5 Tháo dỡ gạch ốp tường 76,555 m2
6 Tháo dỡ trần 145,1905 m2
7 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m 234,2516 m2
8 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m 2,2903 tấn
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ 2,2536 m2
10 Cạo rỉ các kết cấu thép 5,7417 m2
11 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,54 tấn
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 59,9 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 34,4718 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,7782 m3
15 Phá dỡ gạch lát nền 332,2625 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 801,0144 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 354,7625 m2
18 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải 86,4629 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,8646 100 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 0,8646 100 m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 0,8646 100 m3
E Phần kết cấu nhà 13
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,9148 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1663 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0254 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2607 tấn
5 Khoan cấy Ramset thép 16 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 28 mũi
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7,0238 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6462 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1114 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6562 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,4944 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2079 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2773 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,5701 m3
14 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0758 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0127 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0695 tấn
F Phần hoàn thiện
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6,9123 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 14,5211 m3
3 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 274,0821 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 609,3446 m2
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 54,5409 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 205,1669 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 186,4669 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 20,787 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 801,5412 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn chất lượng cao, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 400,945 m2
11 Quét chống thấm hợp chất Bitum/PU kết hợp lưới gia cường Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 24,599 m2
12 Quét chống thấm bảo vệ đàn hồi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 24,599 m2
13 Quét hợp chất chống thấm gốc Bitum/PU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 75,4365 m2
14 Lát nền bằng gạch ceramic 600x600 vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 287,1906 m2
15 Lát nền bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 44,34 m2
16 Công tác ốp gạch vào tường 300x600, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 133,1697 m2
17 Lát đá granite nền Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,9756 m2
18 Thi công đá mặt bệ chậu rửa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5,8905 m2
19 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi dày 9mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 208,7 m2
20 Thi công trần bắng tấm Smartbroad dày 3,5mm 50,8788 m2
21 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 44,813 m2
22 Lợp mái tôn múi 3 lớp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,1131 100m2
23 Tôn úp nóc Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 38,243 m
24 Máng thu nước INOX 304 dày 1,2mm KT 220X300 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 430,4214 kg
25 Đai treo máng 225x305x2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,5283 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,5283 tấn
28 Gia công xà gồ thép 0,9132 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,9132 tấn
30 Gia công giằng mái thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,0741 tấn
31 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,0741 tấn
32 Gia công cột bằng thép hình Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2249 tấn
33 Lắp dựng cột thép các loại Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2249 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 238,9567 m2
35 Thi công, lắp đặt tấm MDF khu WC Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 26,96 m2
36 Vách kính àn toàn dày 12mm, phụ kiện INOX Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3,36 m2
37 Gía đỡ chậu rửa bằng thép 50x50x1,5 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 Bộ
38 Gia công, lắp dựng cửa đi 2 cánh kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,52 m2
39 Gia công, lắp dựng cửa đi 1 cánh kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 26,98 m2
40 Gia công, lắp dựng cưa sổ nhôm kính mở trượt, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 40,2 m2
41 Gia công, lắp đặt cửa sổ mở hất, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,44 m2
42 Gia công cửa song sắt Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,352 m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,352 m2
44 Gia công hoa sắt cửa sổ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0234 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3,6 m2
46 Gia công lan can thép hộp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2228 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 36,654 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 28,5976 m2
49 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,2536 m2
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5,7819 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,4244 100m2
G Phần điện nhà 13
1 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1,5mm, Kích thước: C700xR500xS200mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Vỏ tủ 14 module Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Vỏ tủ 8 module Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
4 Vỏ tủ 6 module Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 hộp
5 MCB 3P 50A 18kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
6 MCB 3P 40A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
7 MCB 3P 32A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
8 MCB 2P 40A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
9 MCB 2P 32A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
10 MCB 2P 25A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
11 MCB 2P 20A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 MCB 1P 20A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
13 MCB 1P 16A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
14 MCB 1P 10A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 9 cái
15 Đèn dowlight D110 9w sáng trắng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 bộ
16 Đèn gắn tường cầu thang Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
17 Đèn ốp trần D300 bóng led 13w Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 14 bộ
18 Đèn exit Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
19 Đèn LED Panel 600x600 36W Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 52 bộ
20 Quạt thông gió gắn tường Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 cái
21 Công tắc đôi lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 11 cái
22 Công tắc ba lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
23 Công tắc đơn lắp chìm 20A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
25 Ổ cắm đôi 3 cực 16A - 250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 48 cái
26 Ổ cắm đôi 3 cực 16A - 250V ( Chống nước ) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc và ổ cắm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 70 cái
28 CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 15 m
29 CU/PVC/PVC 2x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 m
30 CU/PVC/PVC 2x6mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 58 m
31 CU/PVC/PVC 2x4mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 115 m
32 Cu/Pvc 2x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 787,5 m
33 Cu /Pvc 1x1,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 636 m
34 Dây tiếp địa 1x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 37 m
35 Dây tiếp địa 1x6mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 64 m
36 Dây tiếp địa 1x4mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 115 m
37 Dây tiếp địa 1x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 787,5 m
38 Ống nhựa PVC D32 kèm phụ kiện đi nổi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 105 m
39 Ống nhựa PVC D32 kèm phụ kiện đi nổi đi chìm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 105 m
40 Ống nhựa PVC D20 kèm phụ kiện đi nổi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 355,9 m
41 Ống nhựa PVC D20 kèm phụ kiện đi chìm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 355,9 m
42 Hộp nối dây Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 36 cái
H Phần cấp nước nhà 13
1 Ống PPR D32 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,061 100m
2 Ống PPR D25 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,313 100m
3 Ống PPR D20 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1 100m
4 Cút PPR D32 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Cút PPR D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 20 cái
6 Cút PPR D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 14 cái
7 Cút ren trong D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 17 cái
8 Tê D32/25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Tê 25/20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
10 Tê 32 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Tê 20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Côn D32/25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Côn 25/20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Khóa D32 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Khóa D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 cái
16 Rắc co D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
17 Kép D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 17 cái
18 Tê thép D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
I Phần thoát nước nhà 13
1 Lắp đặt ống UPVC D42 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,072 100m
2 Lắp đặt ống UPVC D76 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,218 100m
3 Lắp đặt ống UPVC D90 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,48 100m
4 Lắp đặt ống UPVC D110 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,168 100m
5 Cút 90 độ D42 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18 cái
6 Cút 90 độ D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Cút 135 độ D42 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
8 Cút 135 độ D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 34 cái
9 Cút 135 độ D90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 36 cái
10 Cút 135 độ D110 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 15 cái
11 Côn D110/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Côn D90/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Côn D76/42 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Y 110/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Y 90/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 14 cái
16 Y D90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Y D100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 13 cái
18 Xi phông D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
19 Nút bịt thông tắc D110 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
J Phần thiết bị nhà 13
1 Lắp đặt chậu xí bệt Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt Lavabo Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Phễu thu sàn D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
8 Cầu thu mưa D90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 cái
9 Phao điện Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Két mái INOX 2m3 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 bể
11 Lắp đặt gương soi KT1790x900 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt gương soi KT1385x900 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Rót vữa co ngót, chống thấm ống qua sàn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
K Điều hòa thông gió nhà 13
1 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 3,5kW Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 máy
2 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 5kW Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 máy
3 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 7,1kW Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 máy
4 Lắp đặt quạt gắn tương LL 100m3/h, P=50Pa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 14 cái
5 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6 100m
6 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,36 100m
7 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m
8 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6 100m
10 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,36 100m
11 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m
12 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,12 100m
13 Băng quấn cách ẩm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 15 kg
14 Đục tường đi ống ga Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 25 m
15 Vật tư phụ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 Trọn bộ
16 Ống PVC Clas 1 D21 0,8 100m
17 Đục tường đi ống nước ngưng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 80 m
18 Dây CU/PVC 2x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 60 m
19 Dây CU/PVC 2x1,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 60 m
20 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 60 m
21 ống ghen mềm D16 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 60 m
L Thông tin liên lạc nhà 13
M Hệ thống mạng máy tính
1 Ống bảo hộ PVC D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 380 m
2 ODF 4 cồng quang Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 bộ ODF
3 Cáp UTP 4 PAIR CAT5E Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 450 m
4 Tủ kỹ thuật trung tâm 25x35x20cm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Hộp đấu nối 11x11x5 1 hộp
6 Ổ cắm máy tính mặt đơn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 17 cái
N Hệ thống mạng truyền hình
1 Ống bảo hộ PVC D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 85 m
2 Ổ cắm truyền hình mặt đơn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7 cái
3 Cáp tín hiệu RG6 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 110 m
4 Lắp đặt đế âm cho công tắc (Chỉ bao gồm nhân công và máy thi công) 24 cái
O Chống sét nhà 13
1 Đào rãnh rải cáp tiếp địa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,125 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0213 100m3
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m D16 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 110 m
7 Kéo rải thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,5 m
8 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp thoát sét Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 119 m
9 Hộp kiểm tra tiếp địa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
10 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 dài 2,4m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cọc
11 Kéo rải dây đồng M25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 9 m
P Phòng cháy chữa cháy nhà 13
1 Ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2 100m
2 Cút tráng kẽm đường kính cút d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
3 Tê thép đường kính d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Kép D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Bích thép, đường kính ống d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Van chặn mặt bích, đường kính van d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Van một chiều mặt bích, đường kính van d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Van góc D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Hộp họng cứu hỏa kích thước 1200x700x200mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Cuộn vòi chữa cháy D50-L=20m, 16 Bar Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
11 Lăng phun chữa cháy B-D13 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Khớp nối ren D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
13 Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Bình chữa cháy ABC 8KG Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18 cái
15 Nội quy tiêu lệnh Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2 100m
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 20 m2
18 Tê hàn nhiệt D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Cút hàn nhiệt D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Ống PPR D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 100m
21 Van xả khí D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,525 100m3
23 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,525 100m3
Q Hệ thống báo cháy nhà 13
1 Lắp đặt đầu báo khói thường Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,2 10 đầu
2 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt nút ấn báo cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 nút
4 Lắp đặt chuông báo cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 chuông
5 Lắp đặt đèn báo cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 đèn
6 Kéo dải dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 200 m
7 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 200 m
8 Lắp đặt ống ghen mềm D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 50 m
9 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 24 cái
10 Lắp đặt hộp kỹ thuật 100x100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
R HẠNG MỤC 3: CẢI TẠO NHÀ SỐ 12
S Phần phá dỡ nhà 12
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 4 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 4 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu 8 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ,,,) 4 bộ
5 Tháo dỡ gạch ốp tường 153,08 m2
6 Tháo dỡ trần 381,2634 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 87,53 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép 219 m
9 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 31,7617 m2
10 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 1,1943 tấn
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 28,4744 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 3,2371 m3
13 Phá dỡ gạch lát nền 435,7555 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 1.309,1973 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 529,4376 m2
16 Tháo dỡ đá ốp bậc thang 11,1325 m2
17 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải 105,7892 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,0579 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,0579 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 1,0579 100m3
T Phần kết cấu nhà 12
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0344 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,3442 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2178 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,3287 m3
5 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0144 100m2
6 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0479 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,5928 m3
8 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng cột Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0036 100m2
9 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng dài Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2472 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0586 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,3021 tấn
12 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0127 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0273 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0273 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0273 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6389 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1162 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0166 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0917 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,4755 m3
21 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2144 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0368 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1405 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,3636 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,033 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0245 tấn
28 Khoan cấy thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 16 mũi khoan
U Phần hoàn thiện nhà số 12
1 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1169 100m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 10,2704 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3,4924 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3,0254 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 543,614 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 548,2315 m2
7 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 112,9197 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 247,756 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 438,382 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 845,7233 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 736,6663 m2
12 Quét hợp chất chống thấm gốc Bitum/PU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 58,3222 m2
13 Lát nền bằng gạch ceramic 600x600 vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 415,7075 m2
14 Lát nền bằng gạch ceramic chống trơn 300x300 vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 46,2198 m2
15 Công tác ốp gạch vào tường 300x600m2 vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 108,3596 m2
16 Lát đá granite nền Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3,971 m2
17 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 11,1325 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 30,2535 m2
19 Thi công đá mặt bệ chậu rửa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5,1667 m2
20 Lợp mái bằng tôn 3 lớp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,3361 100m2
21 Tôn ốp góc, ốp sườn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 62,066 m
22 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,8786 tấn
23 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,8786 tấn
24 Gia công giằng mái thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,2975 tấn
25 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,2975 tấn
26 Gia công xà gồ thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,7799 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,7799 tấn
28 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 201,6446 m2
29 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi dày 9mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 363,7179 m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 47,0514 m2
31 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox cầu thang Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8,214 m
32 Thi công, lắp đặt tấm MDF khu WC Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 16,16 m2
33 Gía đỡ chậu rửa bằng thép 50x50x1,5 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
34 Tay vịn thép hộp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 27,41 m
35 Gia công, lắp dựng cửa đi 2 cánh kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 35,65 m2
36 Gia công, lắp dựng cửa đi 1 cánh kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12,06 m2
37 Gia công, lắp dựng cưa sổ nhôm kính mở trượt, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 32,75 m2
38 Gia công, lắp đặt cửa sổ mở hất, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6,4 m2
39 Gia công, lắp đặt vách nhôm kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3,3 m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7,011 100m2
V Phần điện nhà số 12
1 Vỏ tủ trong nhà, 2 lớp cánh, tôn dày 1,5mmKích thước: C800xR600xS200mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Vỏ tủ 14 module Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
3 Vỏ tủ 10 module Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
4 Vỏ tủ 6 module Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 hộp
5 MCCB 3P 100A 18kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
6 MCCB 3P 50A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
7 MCB 3P 40A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
8 MCB 2P 40A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
9 MCB 2P 32A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
10 MCB 2P 25A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
11 MCB 2P 20A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7 cái
12 MCB 1P 32A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
13 MCB 1P 20A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
14 MCB 1P 16A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 10 cái
15 MCB 1P 10A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
16 Timer 24h Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Đèn LED Panel 600x600 36W Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 62 bộ
18 Đèn dowlight D110 9w sáng trắng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 bộ
19 Đèn gắn tường cầu thang Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
20 Đèn ốp trần D300 bóng led 13w Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18 bộ
21 Đèn exit Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 10 bộ
22 Quạt trần kèm chiết áp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
23 Công tắc đơn lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Công tắc đôi lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7 cái
25 Công tắc ba lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
26 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm 10A-250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Ổ cắm đôi 3 cực 16A - 250V Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 39 cái
28 Ổ cắm đôi 3 cực 16A - 250V ( Chống nước ) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc và ổ cắm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 59 cái
30 Cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 26 m
31 Cáp CU/PVC/PVC 2x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 22 m
32 CU/PVC/PVC 2x6mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 21 m
33 CU/PVC/PVC 2x4mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 102 m
34 Cu/Pvc 2x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 644 m
35 Cu /Pvc 1x1,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 741 m
36 Dây tiếp địa 1x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 26 m
37 Dây tiếp địa 1x6mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 21 m
38 Dây tiếp địa 1x4mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 102 m
39 Dây tiếp địa 1x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 644 m
40 Ống nhựa PVC D32 đi nổi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 85,5 m
41 Ống nhựa PVC D32 đi chìm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 85,5 m
42 Ống nhựa PVC D20 đi nổi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 347,75 m
43 Ống nhựa PVC D20 đi chìm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 347,75 m
44 Hộp nối dây Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 32 hộp
W Phần cấp nước nhà số 12
1 Ống PPR D32 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,07 100m
2 Ống PPR D25 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,445 100m
3 Ống PPR D20 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,054 100m
4 Cút PPR D32 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Cút PPR D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 20 cái
6 Cút PPR D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Cút ren trong D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 24 cái
8 Tê D32/25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Tê 25/20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
10 Côn D32/25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Côn 25/20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Khóa D32 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Khóa D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
14 Rắc co D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Kép D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 16 cái
16 Tê thép D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
X Phần thoát nước nhà số 12
1 Lắp đặt ống UPVC D42 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,088 100m
2 Lắp đặt ống UPVC D76 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,198 100m
3 Lắp đặt ống UPVC D90 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,522 100m
4 Lắp đặt ống UPVC D110 (class3) Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,139 100m
5 Cút 90 độ D42 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 48 cái
6 Cút 90 độ D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Cút 135 độ D42 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
8 Cút 135 độ D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 37 cái
9 Cút 135 độ D90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 29 cái
10 Cút 135 độ D110 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 16 cái
11 Côn D110/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Côn D90/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Côn D76/42 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
14 Y 110/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Y 90/76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 9 cái
16 Y D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 cái
17 Y D90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
18 Y D100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Xi phông D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
20 Nút bịt thông tắc D110 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
21 Quét chống thấm vị trí ống nối qua sàn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
Y Phần thiết bị nhà số 12
1 Lắp đặt chậu xí bệt Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt hộp đựng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
3 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
4 Lắp đặt Lavabo Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
6 Lắp đặt chậu bếp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 bộ
8 Phễu thu sàn D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
9 Cầu thu mưa D90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Phao điện Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt gương soi KT1,5x0,9 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt gương soi KT1,775x0,9 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
Z Điều hòa thông gió nhà số 12
1 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 3,5kW Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 máy
2 Lắp đặt điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 6kW Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 máy
3 Lắp đặt quạt gắn tương LL 100m3/h, P=50Pa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 16 cái
4 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,72 100m
5 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,36 100m
6 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,36 100m
7 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,72 100m
8 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,36 100m
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,36 100m
10 Băng quấn cách ẩm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18 kg
11 Đục tường đi ống ga Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 25 m
12 Vật tư phụ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 Trọn bộ
13 Ống PVC Clas 1 D21 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,96 100m
14 Đục tường đi ống nước ngưng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,96 m
15 Dây CU/PVC 2x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 72 m
16 Dây CU/PVC 2x1,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 72 m
17 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 72 m
18 ống ghen mềm D16 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 72 m
AA Hệ thống thông tin liên lạc nhà số 12
AB Hệ thống mạng máy tính
1 Ống bảo hộ PVC D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 450 m
2 ODF 4 cồng quang Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 bộ ODF
3 Cáp UTP 4 PAIR CAT5E Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 550 m
4 Tủ kỹ thuật trung tâm 25x35x20cm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Hộp đấu nối 11x11x5 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
6 Ổ cắm máy tính mặt đơn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18 cái
AC Hệ thống mạng truyền hình
1 Ống bảo hộ PVC D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 100 m
2 Ổ cắm truyền hình mặt đơn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
3 Cáp tín hiệu RG6 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 130 m
4 Lắp đặt đế âm cho công tắc Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 26 cái
AD Chống sét nhà số 12
1 Đào rãnh rải cáp tiếp địa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,125 m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0213 100m3
3 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m D16 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 11 cái
4 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 11 cái
5 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 66 m
7 Kéo rải thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng 40x4mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,5 m
8 Lắp đặt ống nhựa chống cháy luồn cáp thoát sét Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 75 m
9 Hộp kiểm tra tiếp địa Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
10 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 dài 2,4m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cọc
11 Kéo rải dây đồng M25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 9 m
AE Phòng cháy chữa cháy nhà số 12
1 Ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2 100m
2 Cút tráng kẽm đường kính cút d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
3 Tê thép đường kính d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
4 Kép D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Bích thép, đường kính ống d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Van chặn mặt bích, đường kính van d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Van một chiều mặt bích, đường kính van d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Van góc D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Hộp họng cứu hỏa kích thước 1200x700x200mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Cuộn vòi chữa cháy D50-L=20m, 16 Bar Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 bộ
11 Lăng phun chữa cháy B-D13 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Khớp nối ren D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
13 Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
14 Bình chữa cháy ABC 8KG Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18 cái
15 Nội quy tiêu lệnh Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2 100m
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 20 m2
18 Tê hàn nhiệt D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Cút hàn nhiệt D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Ống PPR D50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 100m
21 Van xả khí D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,525 100m3
23 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,525 100m3
AF Hệ thống báo cháy nhà số 12
1 Lắp đặt đầu báo khói thường Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 10 đầu
2 Lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng thường Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,1 10 đầu
3 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
4 Lắp đặt nút ấn báo cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 nút
5 Lắp đặt chuông báo cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 chuông
6 Lắp đặt đèn báo cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 5 đèn
7 Kéo dải dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 300 m
8 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 300 m
9 Lắp đặt ống ghen mềm D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 50 m
10 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 35 cái
11 Lắp đặt hộp kỹ thuật 100x100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 hộp
AG HẠNG MỤC 4: GIAO THÔNG
AH Bó vỉa, bó bồn hoa
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8,0214 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,9281 m3
3 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1472 100m2
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 m
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5,4938 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 62,1095 m2
AI Sân cải tạo
1 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,1727 100m3
2 Rải nilong lót nền Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 11,7271 100m2
3 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 211,0878 m3
4 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 166,2 m
AJ HẠNG MỤC 5: HÀNG RÀO, BỂ NƯỚC
AK Hàng rào
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 325,5 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1554 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn tường trên bề mặt tường cột, trụ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1.236,858 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 54,4228 m2
5 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,4737 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0247 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0247 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0247 100m3
9 Căng lưới thép B40 hàng rào Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 325,5 m2
10 Gia công cột bằng thép hình Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1241 tấn
11 Lắp dựng cột thép các loại Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1241 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 67,6228 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1.236,858 m2
AL Bể nước
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 95,4264 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 95,4264 m2
3 Quét dung dịch chống thấm gốc Bitum/PU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 95,4264 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0143 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0143 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0143 100m3
AM HẠNG MỤC 6: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ
AN Phòng cháy chữa cháy ngoài nhà
1 Ống thép tráng kẽm đường kính ống d=25mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,06 100m
2 Ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2 100m
3 Ống thép tráng kẽm đường kính ống d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,2 100m
4 Cút tráng kẽm đường kính cút d=25mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Cút tráng kẽm đường kính cút d=50mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
6 Cút thép đường kính cút d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
7 Tê tráng kẽm đường kính tê d=25mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Tê thép đường kính d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
9 Côn thép đường kính côn d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
10 Bích thép, đường kính ống d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 36 cái
11 Van chặn ren, đường kính van d=15mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Van ren, đường kính van d=25mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
13 Van chặn mặt bích, đường kính van d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
14 Van một chiều mặt bích, đường kính van d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
15 Y lọc mặt bích, đường kính d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
16 Mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
17 Rọ hút mặt bích, đường kính d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
18 Hộp đựng phương tiện phá dỡ 800x800x180 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
19 Mặt nạ phòng độc Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
20 Quần áo bảo hộ chống cháy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 bộ
21 Búa phá dỡ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Kìm cắt cưa tay chuyên dụng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
23 Xà beng Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
24 Trụ cứu hoả quốc phòng, đường kính trụ d=100/65mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
25 Trụ tiếp nước, đường kính trụ d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
26 Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kích thước 800x700x200, có mái, chân cao 200, tôn sơn tĩnh điện Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 hộp
27 Cuộn vòi chữa cháy D65-L=20m, 16 Bar Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cuộn
28 Lăng phun chữa cháy A-D19 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
29 Khớp nối ren D65 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Đồng hồ đo áp lực Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Dây cáp 3x16+1x10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 m
32 Ống nhựa đường kính <=32mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 m
33 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,26 100m
34 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,2 100m
AO Lắp đặt đường ống thép
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 20,44 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 60,225 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6023 100m3
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 60 m2
5 Tủ điều khiển hệ thống bơm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 chiếc
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6023 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6023 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6023 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2044 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2044 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2044 100m3
AP Họng tiếp nước chữa cháy
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,081 m3
2 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0036 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,154 m3
4 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng cột Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0112 100m2
AQ Báo cháy ngoài nhà
1 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Acquy khô 12V-7Ah Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Cáp báo cháy 20x2x0,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 200 m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính F32/25mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 200 m
AR HẠNG MỤC 7: CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt cột thép tròn côn liền cần cao 12m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cột
2 Lắp cửa cột thép Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M30x1870x12 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
4 Lắp đặt bóng đèn cao áp 150W Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 3 bộ
5 Kéo rải cáp CU/XLP/DSTA/PVC 4x25mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 25 m
6 Kéo rải cáp CU/XLP/DSTA/PVC 4x10mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 115 m
7 Kéo rải cáp CU/XLP/DSTA/PVC 2x6mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 31 m
8 Kéo rải cáp CU/XLP/DSTA/PVC 2x4mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 75 m
9 Kéo rải dây tiếp địa liên hoàn thép tròn mạ kẽm nhúng nóng D10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 31 m
10 Ống luồn cáp HDPE D85/65 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m
11 Ống luồn cáp HDPE D65/50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,115 100m
12 Ống luồn cáp HDPE D40/30 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,06 100m
13 Tiếp địa lắp lại Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7 cọc
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,496 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,92 m3
18 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,096 100m2
19 Rải lưới báo hiệu cáp rộng 0,5m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,375 100m2
20 Bảo vệ cáp ngầm, Xếp gạch Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,675 1000v
21 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0788 100m3
22 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1428 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0922 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0922 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0922 100m3
AS HẠNG MỤC 8: CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
AT Cấp nước
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,4088 100m3
2 Lắp đặt ống PPR D25 PN10 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8 100m
3 Cút PPR D25 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8168 100m3
5 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,5916 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8172 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8172 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,8172 100m3
AU Thoát nước mưa
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,9734 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 10,815 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 10,375 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18,05 m3
5 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,25 100m2
6 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng dài Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,925 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,8 tấn
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 18,15 m3
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4,8 m3
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,392 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,45 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 250 cái
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 110 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 110 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,3763 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,7053 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,7053 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,7053 100m3
AV HẠNG MỤC 9: NHÀ BƠM
AW Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0503 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,3791 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1805 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,6298 m3
5 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0144 100m2
6 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0146 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,0645 m3
8 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng cột Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0276 100m2
9 Ván khuôn thép, Ván khuôn móng dài Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0485 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0357 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1288 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,21 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0251 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,029 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,029 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,029 100m3
AX Phần kết cấu thân
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,5808 m3
2 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,095 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0104 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0793 tấn
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,396 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0392 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0174 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0858 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,014 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0747 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0876 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,2914 m3
13 Ván khuôn gỗ, Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0325 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,0121 tấn
AY Phần hoàn thiện
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5,6993 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,1463 m3
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4,75 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 7,33 m2
5 Trát trần, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5,0588 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 42,5936 m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 25,284 m2
8 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,025 100m3
9 Lát gạch ceramic 400x400mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6,25 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 1 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 33,334 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn cao cấp, 1 nước lót, 2 nước phủ Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 52,5536 m2
12 Gia công, lắp dựng cửa đi 1 cánh kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2,52 m2
13 Gia công, lắp dựng cưa sổ nhôm kính mở trượt, kính trắng dày 6,38mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,44 m2
14 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1,053 m2
15 Quét chống thấm gốc Bium/PU kết hợp lưới gia cường Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8,25 m2
16 Tấm cách nhiệt ECO - 300 - XPS KT 600x1800x50mm tỷ trọng 37-41kg/m2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6,25 m2
17 Quét chống thấm bảo vệ đàn hồi Sikatop Seal 107 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8,25 m2
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,441 100m2
AZ Phần điện
1 Lắp đặt tủ điện 400x300x150mm Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt đèn led Tube 1x18W gắn nổi KT 1200 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đơn Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 10 m
6 Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 15 m
7 Dây tiếp địa 1x2,5mm2 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 15 m
8 Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 15 m
9 MCB 2P 32A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
10 MCB 1 16A 6kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
11 MCB 2P 32A 10kA Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
BA Phần nước
1 Lắp đặt ống UPVC D60 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 0,032 100m
2 Chếch D76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 5 cái
3 Cầu chắn rác d76 Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
BB PHẦN THIẾT BỊ
BC Điều hòa
1 Điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 3.5Kw ~ 12.000 BTU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 12 cái
2 Điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 5Kw ~ 18.000 BTU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 6Kw ~ 20.000 BTU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 6 cái
4 Điều hòa cục bộ 1 chiều dàn lạnh treo tường CSL 7,1Kw ~ 24.000 BTU Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
BD Phần điện nhẹ
1 Model ADSL Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Bộ chia tín hiệu 24 cổng POE Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Bộ phát sóng wifi Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 8 cái
4 Bộ chia tín hiệu truyền hình các loại Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Bộ chia tín hiệu truyền hình các loại Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 4 cái
BE Phòng cháy chữa cháy
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=14-72m3/h, cột áp H=45,6-24,5m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ diesel Q=45m3/h Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 1 cái
BF Cấp nước
1 Bơm nước sinh hoạt lưu lượng 1.2-6.6m3/h; cột áp 40.5-29.5m Tham chiếu Yêu cầu kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->