Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200764443-02
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200729000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 11:45:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,063,381,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,950,715 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu chín trăm năm mươi nghìn bảy trăm mười năm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỢP TÁC XÃ ĐẠI HÀ
1 Đào hữu cơ Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 8,46 1m3
2 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 72,086 1m3
3 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,4941 100m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 8,656 1m3
5 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,111 100m2
6 Ván khuôn gỗ tấm đan, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1924 100m2
7 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 13,6963 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,4271 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10,9901 100m3
10 Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 215,95 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 284,7168 m3
12 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8333 100m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,73 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,07 m3
15 Bê tông mũ mố + giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,76 m3
16 Bê tông tấm đan, mối nối, chốt neo bê tông M250, đá 1x2, PCB30 , Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,21 m3
17 Lắp dựng cốt thép mũ mố+giằng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0602 tấn
18 Lắp dựng cốt thép mũ mố + giằng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0355 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,068 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3686 tấn
21 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 9,71 m3
22 Lắp đặt tấm bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5 cái
23 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8113 100m3
24 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 19,64 m3
25 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,44 m3
26 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,92 m3
27 Làm móng thân cống bằng cấp phối sông suối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,7 m3
28 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,1 m3
29 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2047 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,521 100m2
31 Quét nhựa bi tum ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 28,5 m2
32 Lắp ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10 cái
33 Xây chân khay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 37,21 m3
34 Xây ốp mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10,34 m3
35 Vét bùn bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 49,8 m3
36 Đào đất hữu cơ bằng thủ công, đất C2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 12,79 1m3
37 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng thủ công - Đất cấp II (TC 5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 49,177 1m3
38 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 182,6065 1m3
39 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,9047 100m2
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,125 1m3
41 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,6684 100m3
42 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 9,3436 100m3
43 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 34,6952 100m3
44 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,4438 100m3
45 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,9962 100m3
46 Phá đá bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8417 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 300m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 9,8354 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 36,4769 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,9962 100m3
50 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8417 100m3
51 Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 221,41 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 295,2336 m3
53 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,7837 100m3
54 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 25,61 m3
55 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,38 m3
56 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,31 m3
57 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2252 tấn
58 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,5731 100m2
59 Quét nhựa bi tum ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 31,35 m2
60 Lắp ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11 cái
61 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,74 m3
62 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 8,815 1m3
63 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,099 100m3
64 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 43,596 1m3
65 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,2282 100m2
66 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,6748 100m3
67 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 8,2832 100m3
68 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2066 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,763 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 8,6202 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2066 100m3
72 ống cống HDPE D280 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 27 m3
73 Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 121,06 m3
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 161,408 m3
75 Đào hữu cơ Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 15,03 1m3
76 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 252,3705 1m3
77 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,7354 100m2
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,831 1m3
79 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2111 100m2
80 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4275 100m2
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,834 100m3
82 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 47,9504 100m3
83 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,5865 100m3
84 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 48,6401 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,5865 100m3
86 ống cống HDPE D280 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5 m
87 Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 321,63 m3
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 427,8048 m3
89 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,604 100m3
90 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 22,31 m3
91 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 27,98 m3
92 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,7 m3
93 Bê tông tấm đan + mối nối M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 7,42 m3
94 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0915 tấn
95 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1675 tấn
96 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3135 tấn
97 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3058 tấn
98 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10,2 m3
99 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,77 m3
100 Lắp đặt tấm bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10 tấm
101 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,6939 100m3
102 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 23,46 m3
103 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 9,7 m3
104 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,62 m3
105 Làm móng thân cống bằng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,5 m3
106 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,1 m3
107 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2047 tấn
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,521 100m2
109 Quét nhựa bi tum ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 28,5 m2
110 Lắp ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10 cái
B HỢP TÁC XÃ MỘC LAN RỪNG
1 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 49,43 m3
2 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 30,711 1m3
3 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,2501 100m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,862 1m3
5 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,064 100m2
6 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,057 100m2
7 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,8351 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1001 100m3
9 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1285 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,6479 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1001 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi 1,54km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1285 100m3
13 Ống cống HDPE D280 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2 m
14 Lót nilon chống thấm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 829,17 m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 82,917 m3
16 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3538 100m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,23 m3
18 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,17 m3
19 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,88 m3
20 Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,04 m3
21 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0526 tấn
22 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0264 tấn
23 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0384 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0268 tấn
25 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,53 m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8 m3
27 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,83 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 103,72 m3
29 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 38,2745 1m3
30 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,3745 100m2
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,7475 1m3
32 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0544 100m2
33 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0476 100m2
34 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 7,2722 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,6177 100m3
36 Lót nilon chống thấm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 895,52 m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 89,552 m3
38 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,142 100m3
39 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,69 m3
40 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,54 m3
41 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,66 m3
42 Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,19 m3
43 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1641 tấn
44 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,5328 tấn
45 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4894 tấn
46 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,291 tấn
47 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,66 m3
48 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,66 m3
49 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,92 m3
50 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0176 tấn
51 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4082 tấn
52 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4 m3
53 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,4435 1m3
54 Đào hữu cơ Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,043 1m3
55 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,2102 100m2
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 13,1 1m3
57 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8443 100m3
58 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3882 100m3
59 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,8458 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0429 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3882 100m3
62 Lót nilon chống thấm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 561,8 m2
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 56,18 m3
64 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2489 100m3
65 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 7,14 m3
66 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,06 m3
67 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,46 m3
68 Làm móng thân cống bằng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,84 m3
69 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,84 m3
70 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0819 tấn
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2084 100m2
72 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 m2
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 cái
74 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,31 m3
C HỢP TÁC XÃ TM&DVNN DƯƠNG PHONG
1 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 16,381 1m3
2 Ván khuôn gỗ mặt đường + gờ chắn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,0972 100m2
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC10%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,596 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1202 100m3
5 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,14 100m2
6 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,1124 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,5102 100m3
8 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0364 100m3
9 Phá đá bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0854 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0692 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0364 100m3
12 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0854 100m3
13 Ống cống HDPE D280 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 m
14 Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 174,1 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 243,82 m3
16 Bê tông gờ chắn, M150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,72 m3
17 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,3032 100m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,52 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,77 m3
20 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,88 m3
21 Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,14 m3
22 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0219 tấn
23 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,071 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0522 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0326 tấn
26 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,71 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,72 m3
28 Lắp đặt tấm bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 cái
29 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (TC 5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 13,0945 1m3
30 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 65,0645 1m3
31 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,5535 100m2
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,766 1m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,7015 100m3
34 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,488 100m3
35 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 12,3623 100m3
36 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,7279 100m3
37 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,267 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 300m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,6189 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,285 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,267 100m3
41 Ống HDPE D280 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 15 m
42 Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 211,31 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 296,4304 m3
44 Bê tông gờ chắn, M150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 49,75 m3
45 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,9055 100m3
46 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 14,12 m3
47 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 14,29 m3
48 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,68 m3
49 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1638 tấn
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4168 100m2
51 Quét nhựa bi tum ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 22,8 m2
52 Lắp ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 8 cái
53 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,63 m3
54 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 32,228 1m3
55 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,9367 100m2
56 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,235 1m3
57 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,1233 100m3
58 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4406 100m3
59 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2102 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,005 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2102 100m3
62 Ống cống HDPE D280 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 m
63 Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 141,82 m3
64 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 198,5438 m3
65 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2346 100m3
66 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,59 m3
67 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 9,13 m3
68 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,89 m3
69 Làm móng thân cống bằng cấp phối sông suối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,92 m3
70 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,68 m3
71 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1638 tấn
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4168 100m2
73 Quét nhựa bi tum ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 22,8 m2
74 Lắp ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 cái
75 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,64 m3
76 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (TC 5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10,618 1m3
77 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 640,3695 1m3
78 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 7,9786 100m2
79 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 6,2575 1m3
80 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,315 100m2
81 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,0174 100m3
82 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 36,2876 100m3
83 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,8916 100m3
84 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,0615 100m3
85 Phá đá bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,9645 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 300m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,1236 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 40,7997 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,0615 100m3
89 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,9645 100m3
90 Ống cống HDPE D30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 10 m
91 Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 490,25 m3
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 686,3486 m3
93 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,1889 100m3
94 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 20,1 m3
95 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 7,02 m3
96 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,64 m3
97 Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,42 m3
98 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0671 tấn
99 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2131 tấn
100 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1565 tấn
101 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0977 tấn
102 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4,08 m3
103 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2,34 m3
104 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 9,72 m3
105 Lắp đặt tấm bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 12 cái
106 Xếp rọ đá 2*1*1 gia cố hạ lưu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 2 rọ
107 Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 61,141 1m3
108 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,6876 100m2
109 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC10%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,782 1m3
110 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,064 100m2
111 Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,6168 100m3
112 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,5831 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 11,6451 100m3
114 Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 111,29 m3
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 155,8102 m3
116 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,126 100m3
117 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 5,65 m3
118 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,67 m3
119 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,88 m3
120 Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,92 m3
121 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0224 tấn
122 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,071 tấn
123 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0469 tấn
124 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,0264 tấn
125 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,68 m3
126 Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,2126 100m3
127 Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 3,49 m3
128 Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 7,95 m3
129 Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,91 m3
130 Làm móng thân cống bằng cấp phối sông suối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,89 m3
131 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 1,68 m3
132 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,1638 tấn
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,4168 100m2
134 Quét nhựa bi tum ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 22,8 m2
135 Lắp ống cống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 4 cái
136 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT 0,27 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->