Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200764443-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200729000 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 11:45:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,063,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,950,715 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu chín trăm năm mươi nghìn bảy trăm mười năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỢP TÁC XÃ ĐẠI HÀ | |||
| 1 | Đào hữu cơ Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 8,46 | 1m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 72,086 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,4941 | 100m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 8,656 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,111 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tấm đan, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1924 | 100m2 |
| 7 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 13,6963 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,4271 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10,9901 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 215,95 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 284,7168 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8333 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,73 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,07 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố + giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,76 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mối nối, chốt neo bê tông M250, đá 1x2, PCB30 , | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,21 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mũ mố+giằng, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0602 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mũ mố + giằng, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0355 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,068 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3686 | tấn |
| 21 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 9,71 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm bản | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5 | cái |
| 23 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8113 | 100m3 |
| 24 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 19,64 | m3 |
| 25 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,44 | m3 |
| 26 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,92 | m3 |
| 27 | Làm móng thân cống bằng cấp phối sông suối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,7 | m3 |
| 28 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,1 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2047 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,521 | 100m2 |
| 31 | Quét nhựa bi tum ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 28,5 | m2 |
| 32 | Lắp ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10 | cái |
| 33 | Xây chân khay | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 37,21 | m3 |
| 34 | Xây ốp mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10,34 | m3 |
| 35 | Vét bùn bằng thủ công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 49,8 | m3 |
| 36 | Đào đất hữu cơ bằng thủ công, đất C2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 12,79 | 1m3 |
| 37 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng thủ công - Đất cấp II (TC 5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 49,177 | 1m3 |
| 38 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 182,6065 | 1m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,9047 | 100m2 |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,125 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,6684 | 100m3 |
| 42 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 9,3436 | 100m3 |
| 43 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 34,6952 | 100m3 |
| 44 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,4438 | 100m3 |
| 45 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,9962 | 100m3 |
| 46 | Phá đá bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8417 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 300m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 9,8354 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 36,4769 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,9962 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8417 | 100m3 |
| 51 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 221,41 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 295,2336 | m3 |
| 53 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,7837 | 100m3 |
| 54 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 25,61 | m3 |
| 55 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,38 | m3 |
| 56 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,31 | m3 |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2252 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,5731 | 100m2 |
| 59 | Quét nhựa bi tum ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 31,35 | m2 |
| 60 | Lắp ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11 | cái |
| 61 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,74 | m3 |
| 62 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 8,815 | 1m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 64 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 43,596 | 1m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,2282 | 100m2 |
| 66 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,6748 | 100m3 |
| 67 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 8,2832 | 100m3 |
| 68 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2066 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,763 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 8,6202 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2066 | 100m3 |
| 72 | ống cống HDPE D280 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 27 | m3 |
| 73 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 121,06 | m3 |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 161,408 | m3 |
| 75 | Đào hữu cơ Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 15,03 | 1m3 |
| 76 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 252,3705 | 1m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,7354 | 100m2 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,831 | 1m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2111 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4275 | 100m2 |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,834 | 100m3 |
| 82 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 47,9504 | 100m3 |
| 83 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,5865 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 48,6401 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,5865 | 100m3 |
| 86 | ống cống HDPE D280 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5 | m |
| 87 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 12 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 321,63 | m3 |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 427,8048 | m3 |
| 89 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,604 | 100m3 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 22,31 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 27,98 | m3 |
| 92 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,7 | m3 |
| 93 | Bê tông tấm đan + mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 7,42 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0915 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1675 | tấn |
| 96 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3135 | tấn |
| 97 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3058 | tấn |
| 98 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10,2 | m3 |
| 99 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,77 | m3 |
| 100 | Lắp đặt tấm bản | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10 | tấm |
| 101 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,6939 | 100m3 |
| 102 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 23,46 | m3 |
| 103 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 9,7 | m3 |
| 104 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,62 | m3 |
| 105 | Làm móng thân cống bằng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,5 | m3 |
| 106 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,1 | m3 |
| 107 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2047 | tấn |
| 108 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,521 | 100m2 |
| 109 | Quét nhựa bi tum ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 28,5 | m2 |
| 110 | Lắp ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10 | cái |
| B | HỢP TÁC XÃ MỘC LAN RỪNG | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 49,43 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 30,711 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,2501 | 100m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,862 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,057 | 100m2 |
| 7 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,8351 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1001 | 100m3 |
| 9 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1285 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,6479 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1001 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi 1,54km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1285 | 100m3 |
| 13 | Ống cống HDPE D280 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2 | m |
| 14 | Lót nilon chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 829,17 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 82,917 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3538 | 100m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,23 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,17 | m3 |
| 19 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,88 | m3 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,04 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0526 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0264 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0384 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0268 | tấn |
| 25 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,53 | m3 |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,83 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 103,72 | m3 |
| 29 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 38,2745 | 1m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,3745 | 100m2 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,7475 | 1m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0544 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0476 | 100m2 |
| 34 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 7,2722 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,6177 | 100m3 |
| 36 | Lót nilon chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 895,52 | m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 89,552 | m3 |
| 38 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,69 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,54 | m3 |
| 41 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,66 | m3 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,19 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1641 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,5328 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4894 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,291 | tấn |
| 47 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,66 | m3 |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,66 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,92 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0176 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4082 | tấn |
| 52 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4 | m3 |
| 53 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,4435 | 1m3 |
| 54 | Đào hữu cơ Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,043 | 1m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,2102 | 100m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 13,1 | 1m3 |
| 57 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8443 | 100m3 |
| 58 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3882 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,8458 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0429 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 1,54Km - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3882 | 100m3 |
| 62 | Lót nilon chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 561,8 | m2 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 10cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 56,18 | m3 |
| 64 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2489 | 100m3 |
| 65 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 7,14 | m3 |
| 66 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,06 | m3 |
| 67 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,46 | m3 |
| 68 | Làm móng thân cống bằng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,84 | m3 |
| 69 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,84 | m3 |
| 70 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0819 | tấn |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2084 | 100m2 |
| 72 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | cái |
| 74 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,31 | m3 |
| C | HỢP TÁC XÃ TM&DVNN DƯƠNG PHONG | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 16,381 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mặt đường + gờ chắn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,0972 | 100m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC10%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,596 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1202 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 6 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,1124 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,5102 | 100m3 |
| 8 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0364 | 100m3 |
| 9 | Phá đá bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0692 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0364 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0854 | 100m3 |
| 13 | Ống cống HDPE D280 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | m |
| 14 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 174,1 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 243,82 | m3 |
| 16 | Bê tông gờ chắn, M150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,72 | m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,3032 | 100m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,52 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,77 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,88 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,14 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0219 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,071 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0522 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0326 | tấn |
| 26 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,71 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,72 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm bản | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | cái |
| 29 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (TC 5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 13,0945 | 1m3 |
| 30 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 65,0645 | 1m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,5535 | 100m2 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,766 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,7015 | 100m3 |
| 34 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,488 | 100m3 |
| 35 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 12,3623 | 100m3 |
| 36 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,7279 | 100m3 |
| 37 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,267 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 300m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,6189 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,285 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,267 | 100m3 |
| 41 | Ống HDPE D280 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 15 | m |
| 42 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 211,31 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 296,4304 | m3 |
| 44 | Bê tông gờ chắn, M150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 49,75 | m3 |
| 45 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,9055 | 100m3 |
| 46 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 14,12 | m3 |
| 47 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 14,29 | m3 |
| 48 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,68 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1638 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4168 | 100m2 |
| 51 | Quét nhựa bi tum ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 22,8 | m2 |
| 52 | Lắp ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 8 | cái |
| 53 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,63 | m3 |
| 54 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 32,228 | 1m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,9367 | 100m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,235 | 1m3 |
| 57 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,1233 | 100m3 |
| 58 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4406 | 100m3 |
| 59 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2102 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,005 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2102 | 100m3 |
| 62 | Ống cống HDPE D280 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | m |
| 63 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 141,82 | m3 |
| 64 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 198,5438 | m3 |
| 65 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2346 | 100m3 |
| 66 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,59 | m3 |
| 67 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 9,13 | m3 |
| 68 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,89 | m3 |
| 69 | Làm móng thân cống bằng cấp phối sông suối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,92 | m3 |
| 70 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,68 | m3 |
| 71 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1638 | tấn |
| 72 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4168 | 100m2 |
| 73 | Quét nhựa bi tum ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 22,8 | m2 |
| 74 | Lắp ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | cái |
| 75 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,64 | m3 |
| 76 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (TC 5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10,618 | 1m3 |
| 77 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 640,3695 | 1m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 7,9786 | 100m2 |
| 79 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 6,2575 | 1m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 81 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp II (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,0174 | 100m3 |
| 82 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 36,2876 | 100m3 |
| 83 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,8916 | 100m3 |
| 84 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,0615 | 100m3 |
| 85 | Phá đá bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,9645 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi 300m - Cấp đất II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,1236 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 40,7997 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,0615 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤300m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,9645 | 100m3 |
| 90 | Ống cống HDPE D30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 10 | m |
| 91 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 490,25 | m3 |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 686,3486 | m3 |
| 93 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,1889 | 100m3 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 20,1 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 7,02 | m3 |
| 96 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,64 | m3 |
| 97 | Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,42 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0671 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2131 | tấn |
| 100 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1565 | tấn |
| 101 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0977 | tấn |
| 102 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4,08 | m3 |
| 103 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2,34 | m3 |
| 104 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 9,72 | m3 |
| 105 | Lắp đặt tấm bản | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 12 | cái |
| 106 | Xếp rọ đá 2*1*1 gia cố hạ lưu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 2 | rọ |
| 107 | Đào nền, đào khuôn, rãnh thoát nước bằng thủ công - Cấp đất III (TC5%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 61,141 | 1m3 |
| 108 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,6876 | 100m2 |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (TC10%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,782 | 1m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 111 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Đất cấp III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,6168 | 100m3 |
| 112 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,5831 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 11,6451 | 100m3 |
| 114 | Thi công móng cấp phối sông suối dày 10 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 111,29 | m3 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 14cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 155,8102 | m3 |
| 116 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 5,65 | m3 |
| 118 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,67 | m3 |
| 119 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,88 | m3 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mối nối M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,92 | m3 |
| 121 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0224 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK ≤18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,071 | tấn |
| 123 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0469 | tấn |
| 124 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,0264 | tấn |
| 125 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,68 | m3 |
| 126 | Đào móng băng bằng máy 0,8m3, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (Máy 95%) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,2126 | 100m3 |
| 127 | Xây móng chân khay+sân cống bằng đá hộc - vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 3,49 | m3 |
| 128 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 7,95 | m3 |
| 129 | Xây gia cố hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,91 | m3 |
| 130 | Làm móng thân cống bằng cấp phối sông suối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,89 | m3 |
| 131 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 1,68 | m3 |
| 132 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,1638 | tấn |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,4168 | 100m2 |
| 134 | Quét nhựa bi tum ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 22,8 | m2 |
| 135 | Lắp ống cống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 4 | cái |
| 136 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | 0,27 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi