Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200757901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200753817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:08:00 đến ngày 2020-08-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,873,279,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần phát quang hành lang an toàn lưới điện). | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M12a+BT (trụ đơn) (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14a+bt trụ đơn (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14a+bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 33 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14-2a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 56 | Móng |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Gia cố móng bêtông trụ 10,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Gia cố móng bêtông trụ 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 7 | Móng |
| 8 | Thi công lắp đặt Trụ BTLT 12m (720kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Trụ |
| 9 | Thi công lắp đặt Trụ ghép BTLT 14m (850kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 33 | Trụ |
| 10 | Thi công lắp đặt Trụ BTLT 14m (850kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 58 | Trụ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trung thế trụ 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trung thế trụ 14m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 15 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt bộ giá lắp FCO(LBFCO) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 10 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m (Giằng bằng boulon) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT2-2m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đứng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đỉnh thẳng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 57 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện đỉnh góc | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 6 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp tháp sắt U160-2,7m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo kép lắp tháp sắt U160-2,7m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 39 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo kép lắp trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ cách điện treo lắp trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 16 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 56 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ đỡ dây trung hòa trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 5 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 18 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 40 | Bộ |
| 28 | Rải và căng dây AC50/8mm2 độ cao >10m (A cấp 879 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4,4185 | Km |
| 29 | Rải và căng dây AC50/8mm2 độ cao <10m (A cấp 879 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4,4185 | Km |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần lõi thép AC95mm2 (buộc sứ đứng và sứ ống chỉ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 15 | Kg |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CXV 24kV - 25mm2 đấu cò LBFCO | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 40 | Mét |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ đỡ tăng cường LBFCO 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 4 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 3 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 34 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ kẹp ép WR 279 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 34 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ kẹp ép WR 875 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 20 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline Clamp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 20 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 3x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm bọc AV50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 22 | Mét |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần AC50/8mm2 (trung hòa hạ thế) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Mét |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp nhôm A.35-50/A.35-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Φ16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc Φ16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Φ18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 38 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây AC.50/8 - có lỏi thép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn biển báo nguy hiểm, biển số trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 92 | Bảng |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên phân đoạn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Bảng |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ LBFCO 27kV - 100A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Bộ 1 pha |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 6K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Sợi |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 8K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Sợi |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây chì 15K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Sợi |
| B | PHẦN THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo lắp lại Bộ cách điện đỉnh thẳng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Bộ |
| 2 | Tháo lắp lại Bộ cách điện treo lắp trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo lắp lại Bộ đỡ dây trung hòa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo lắp lại Bộ dừng dây trung hòa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo lắp lại Bộ U sứ hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 21 | Bộ |
| 6 | Tháo lắp lại Thùng composite 1 điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo lắp lại Thùng composite 2 điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 14 | Bộ |
| 8 | Tháo lắp lại Thùng composite 4 điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 13 | Bộ |
| 9 | Tháo lắp lại Kẹp treo cáp ABC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 4 | Bộ |
| 10 | Tháo lắp lại Kẹp dừng cáp ABC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 9 | Bộ |
| 11 | Tháo lắp lại Rack 2 + sứ ống chỉ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 9 | Bộ |
| 12 | Tháo lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ (trụ ghép) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 2 | Bộ |
| 13 | Tháo lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ (trụ đơn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 10 | Bộ |
| C | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo thu hồi Trụ BTLT 8,5m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 17 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi Trụ ghép BTLT 8,5m (cắt gốc), mỗi trụ gồm: Trụ BTLT 8,5m: 2 trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Trụ |
| 3 | Tháo thu hồi Trụ BTLT 10,5m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Trụ |
| 4 | Tháo thu hồi Bộ chằng xuống trụ 8,5, mỗi bộ gồm: Cáp thép 3/8" (1kg = 2,6m): 3,08kg; Sứ chằng: 1 cái; Kẹp chằng 3 boulon: 4 cái; Boulon mắt Φ16x250: 1 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo thu hồi Boulon Φ16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 6 | Tháo thu hồi Boulon móc Φ16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 13 | Cái |
| 7 | Tháo thu hồi Boulon Φ16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 53 | Cái |
| D | PHẦN LẮP MỚI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 166 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7a + bt trụ đơn (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 6 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M7a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 56 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 66 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 30 | Móng |
| 6 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M10a + bt trụ đơn (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Gia cố móng bê tông trụ 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 15 | Móng |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Gia cố móng bê tông trụ 10,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Móng |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Gia cố móng bê tông trụ 8,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 8 | Móng |
| 10 | Thi công lắp đặt Trụ BTLT 7,5m (200kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 172 | Trụ |
| 11 | Thi công lắp đặt Trụ ghép BTLT 7,5m (200kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 56 | Trụ |
| 12 | Thi công lắp đặt Trụ BTLT 8,5m (200kgf; Fph = 2đt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 66 | Trụ |
| 13 | Thi công lắp đặt Trụ ghép BTLT 8,5m (200kgf; Fph = 2đt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 30 | Trụ |
| 14 | Thi công lắp đặt Trụ BTLT 10,5m (420kgf; Fph = 2đt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Trụ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế 7,5m dây ABC (ngoài trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 43 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế 8,5m dây ABC (ngoài trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 27 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ 12m dây ABC (ngoài trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 10 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m dây ABC (ngoài trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 10 | Bộ |
| 19 | Rải căng dây cáp nhôm xoắn LV-ABC 2x50 mm2 (độ cao < 10m) (A cấp 1.962m dây dẫn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1,924 | Km |
| 20 | Rải căng dây cáp nhôm xoắn LV-ABC 4x50 mm2 (độ cao < 10m) (A cấp 422m dây dẫn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,414 | Km |
| 21 | Rải căng dây cáp nhôm xoắn LV-ABC 2x95 mm2 (A cấp 10.346m dây dẫn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10,1435 | Km |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 54 | Cái |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 4x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 243 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 30 | Cái |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 4x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp dừng cáp ABC 2x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 165 | Cái |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 196 | Cái |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 283 | Cái |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 74 | Cái |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x400 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 90 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x700 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp móc chữ A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 27 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 279 + compound (ép dây 50-70mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 52 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 419 + compound (ép dây 70-95mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 156 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 875 + compound (ép dây 120-240mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 24 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 116 | Cuộn |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn biển báo nguy hiểm, biển số trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 325 | Bảng |
| 39 | Cung cấp và thi công Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Φ18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 479 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công Ống nối dây cáp ABC. 50 - 50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công Ống nối dây cáp ABC. 95 - 95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 15 | Cái |
| E | PHẦN LẮP MỚI 08 TRẠM BIẾN ÁP 37,5KVA | |||
| 1 | MBA 37,5kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Bộ 1 pha |
| 3 | Dây chì 3K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Sợi |
| 4 | LA 18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Bộ 1 pha |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - 200A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 6 | TI 200/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Điện kế 1 pha GT 5(6)A - 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Bộ giá đỡ FCO-LA, mỗi bộ gồm: Giá đỡ FCO-LA (6x60x1100): 1 cái; Boulon Ф16x250: 2 cái, Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc CV 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 272 | Mét |
| 12 | Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 40 | Kg |
| 13 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Bộ |
| 14 | Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 15 | Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 16 | Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 48 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 20 | Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 21 | Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 22 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Thùng |
| 23 | Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 80 | Mét |
| 24 | Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 48 | Cái |
| 25 | Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 26 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 72 | Bộ |
| 27 | Bảng tên trạm | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Bảng |
| 28 | Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Mét |
| 29 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 24 | Ống |
| 30 | Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cuộn |
| 31 | Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 32 | Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 33 | Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 34 | Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 64 | Cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 64 | Cái |
| 37 | Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Mét |
| 38 | Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 39 | Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Mét |
| 40 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Kg |
| 41 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 42 | Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Ống |
| 43 | Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cuộn |
| 44 | Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 45 | Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 46 | Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 47 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 48 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 49 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 50 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 51 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 52 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 53 | Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 54 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 55 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 56 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| F | PHẦN LẮP MỚI 05 TRẠM BIẾN ÁP 50KVA | |||
| 1 | MBA 50kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Bộ 1 pha |
| 3 | Dây chì 6K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Sợi |
| 4 | LA 18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Bộ 1 pha |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - 250A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | TI 250/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Điện kế 1 pha GT 5(6)A - 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 8 | Bộ giá đỡ FCO-LA, mỗi bộ gồm: Giá đỡ FCO-LA (6x60x1100): 1 cái; Boulon Ф16x250: 2 cái, Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18: 4 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 9 | Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Mét |
| 11 | Cáp đồng bọc CV 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 170 | Mét |
| 12 | Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 25 | Kg |
| 13 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 14 | Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 15 | Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 16 | Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 17 | Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 30 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 20 | Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 21 | Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 22 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Thùng |
| 23 | Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 50 | Mét |
| 24 | Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 30 | Cái |
| 25 | Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 26 | Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 45 | Bộ |
| 27 | Bảng tên trạm | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Bảng |
| 28 | Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Mét |
| 29 | Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 15 | Ống |
| 30 | Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cuộn |
| 31 | Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Cái |
| 32 | Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 33 | Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 34 | Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 40 | Cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 40 | Cái |
| 37 | Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Mét |
| 38 | Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Cái |
| 39 | Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Mét |
| 40 | Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2,5 | Kg |
| 41 | Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 42 | Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Ống |
| 43 | Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 44 | Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 45 | Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 46 | Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 47 | Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 48 | Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 49 | Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Cái |
| 50 | Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 51 | Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Cái |
| 52 | Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 53 | Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 54 | Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 55 | Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
| 56 | Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi