Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200789536-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200702888
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 15:06:00 đến ngày 2020-08-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,170,942,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất không thích hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 608,62 m3
2 Đào nền, khuôn, rãnh dọc, đánh cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.164,24 m3
3 Đắp đất nền, lề đường đạt độ chặt K≥95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.743,35 m3
4 Đắp đất nền đường đạt độ chặt K≥98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,02 m3
5 Lu tăng cường nền đường đạt độ chặt K≥98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.048,93 m3
6 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.049,31 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm lớp móng trên cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 608,02 m3
2 Lót giấy dầu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.053,47 m2
3 Bê tông mặt đường M300 đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 729,62 m3
4 Làm khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 672 m
5 Làm khe giản mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 m
C HỆ THỐNG ATGT
1 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 cọc
2 Bê tông móng cọc tiêu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,15 m3
D HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông ống cống M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,8 m3
2 Cốt thép thân cống, ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,43 Tấn
3 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69 cấu kiện
4 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,78 m3
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,73 m3
6 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,38 m2
7 Quét nhựa đường và dán bao tải mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,6 m2
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,59 m3
9 Bê tông móng tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,35 m3
10 Đắp đá dăm trộn cát đạt độ chặt K≥95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,2 m3
11 Đào đất móng công trình, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180,12 m3
12 Đắp đất giáp thổ đạt độ chặt K≥95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,06 m3
13 Đá hộc xây móng, chân khay VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,39 m3
14 Bê tông tường hố ga M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,56 m3
15 Cốt thép tấm đan d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 Tấn
16 Bê tông tấm đan M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,31 m3
17 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tấm
18 Cốt thép hố ga d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 Tấn
19 Cốt thép hố ga d>10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->