Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200783603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200783565 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 19:18:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,691,763,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn quang mặt bằng thi công tuyến | Chương 5, E-HSMT | 125,2229 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển,đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 43,567 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước dọc tuyến bằng máy đào, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 11,7915 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp bằng ô tô, cự ly 500m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 6,6356 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô tự đổ, cự ly 1Km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 48,7228 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ thải, cự y 2 Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 48,7228 | 100m3 |
| 7 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K >= | Chương 5, E-HSMT | 88,2103 | 100m2 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 5,8723 | 100m3 |
| B | MÓNG - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5, E-HSMT | 9,0422 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương 5, E-HSMT | 6,6664 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 75,3636 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1.205,3186 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất CPTN bằng máy đào, xúc lên ô tô vận chuyển đến đắp lề đường,đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 9,8734 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất CPTN bằng ô tô, cự ly 1Km | Chương 5, E-HSMT | 9,8734 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất CPTN bằng ô tô, cự ly 4Km tiếp theo | Chương 5, E-HSMT | 9,8734 | 100m3 |
| 8 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 8,7375 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,2572 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống, chân khay cống | Chương 5, E-HSMT | 0,5486 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu | Chương 5, E-HSMT | 1,3759 | 100m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm móng cống | Chương 5, E-HSMT | 9,2064 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 33,516 | m3 |
| 6 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 24,1868 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản cống (bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 0,1952 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 0,5346 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm bản cống đá 1x2 M250 (bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 4,6624 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) bằng máy | Chương 5, E-HSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông hoàn thiện mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,6802 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,571 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cống, chân khay cống | Chương 5, E-HSMT | 0,1012 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu | Chương 5, E-HSMT | 0,2742 | 100m2 |
| 16 | Dăm sạn đệm móng cống | Chương 5, E-HSMT | 1,515 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 4,725 | m3 |
| 18 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 4,5268 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm bản cống (bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 0,0655 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 0,1822 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm bản cống đá 1x2 M250 (bản giữa và bản biên) | Chương 5, E-HSMT | 1,166 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm bản cống (Bản giữa và bản biên) bằng máy | Chương 5, E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông hoàn thiện mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,785 | m3 |
| 24 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,3312 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm lát gia cố rãnh | Chương 5, E-HSMT | 10,0995 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm lát gia cố rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương 5, E-HSMT | 134,5029 | m3 |
| 27 | Bốc xếp tấm lát BTXM bằng thủ công - Bốc xếp lên | Chương 5, E-HSMT | 316,0818 | tấn |
| 28 | Bốc xếp tấm lát BTXM bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Chương 5, E-HSMT | 316,0818 | tấn |
| 29 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 3km | Chương 5, E-HSMT | 31,6082 | 10 tấn/1km |
| 30 | Lắp dựng tấm lát gia cố rãnh | Chương 5, E-HSMT | 6.742 | cái |
| 31 | Chèn khe tấm lát BTXM bằng vữa XM M75, dầy 2cm | Chương 5, E-HSMT | 268,9803 | m2 |
| 32 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 84,267 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Biển báo tròn DK 88Cm+ trụ biển báo | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác kích thước 88cm + trụ biển báo | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi