Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543036 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 08:43:00 đến ngày 2020-08-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,109,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 571,36 | m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 349,93 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,61 | m3 |
| 4 | Đào phá mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 499,68 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 497,98 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.374,71 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.374,71 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.984,45 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | m3 |
| 5 | Lu tăng cường nền đường đạt K≥0,98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 845,69 | m3 |
| C | ĐIỂM TRÁNH XE | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,72 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,72 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,72 | m2 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường đạt K≥0,98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,42 | m3 |
| D | VUỐT NỐI | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 312,25 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,17 | m2 |
| E | CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ, ATGT | |||
| 1 | Cọc tiêu bê tông cốt thép, kích thước: (15x15x110)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 2 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 3 | Bê tông nối tường đầu cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | Cốt thép chốt neo d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | Tấn |
| 5 | Khoan tạo lổ D22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi