Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200722997-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200710454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục Mầm non năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:01:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 593,661,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỮA CHỮA | |||
| 1 | Khối lượng tường ngoài | Đáp ứng mục III Chương V | 1.336,358 | m2 |
| 2 | Khối lượng tường trong | Đáp ứng mục III Chương V | 286,705 | m2 |
| 3 | Khối lượng cột | Đáp ứng mục III Chương V | 327,6 | m2 |
| 4 | Khối lượng dầm - trần - sê nô - ô văng | Đáp ứng mục III Chương V | 525,06 | m2 |
| 5 | Khối lượng sơn sắt | Đáp ứng mục III Chương V | 476,62 | m2 |
| 6 | Khối lượng chống thấm | Đáp ứng mục III Chương V | 334,4 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.950,663 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 525,06 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III Chương V | 1.623,063 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III Chương V | 852,66 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.189,018 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 286,705 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III Chương V | 476,62 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V | 476,62 | m2 |
| 15 | Thay ron kính: | Đáp ứng mục III Chương V | 200,6 | m |
| 16 | Chi phí mua cửa khung sắt kính | Đáp ứng mục III Chương V | 5,04 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III Chương V | 5,04 | m2 |
| 18 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Đáp ứng mục III Chương V | 334,4 | 1m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 334,4 | 1m2 |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu - 1 lớp giấy, 1 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V | 334,4 | 1m2 |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III Chương V | 334,4 | m2 |
| 22 | Băm tường tạo độ nhám dính ốp gạch | Đáp ứng mục III Chương V | 139,125 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 139,125 | m2 |
| 24 | Khoan lỗ, đi đường ống thoát nước sê nô, đặt ngoài hộp gen ( Tinh cả công dặm vá tô trát lại) | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | lổ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,48 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Đáp ứng mục III Chương V | 148 | cái |
| 27 | Đai kẹp ống, vít đai kẹp | Đáp ứng mục III Chương V | 148 | bộ |
| 28 | Cầu chặn rác inox D90 | Đáp ứng mục III Chương V | 37 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng mục III Chương V | 12,74 | m2 |
| 30 | Thi công trần bằng tấm kim loại+khung xương | Đáp ứng mục III Chương V | 12,74 | m2 |
| 31 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,224 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 89,68 | m2 |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Đáp ứng mục III Chương V | 1,0134 | 100m2 |
| 34 | Tôn úp nóc rộng 300 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,6 | m |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,0484 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,224 | m3 |
| 38 | Lắp đặt máng xối tôn Inox rộng 250 cao 300 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,8 | m |
| 39 | Cầu chặn rác máng xối | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi