Gói thầu: Gói thầu số 46: Thi công xây dựng Hệ thống đường giao thông (Giai đoạn 4)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Phát triển nông thôn tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 46: Thi công xây dựng Hệ thống đường giao thông (Giai đoạn 4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200771410 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Trung ương năm 2020 (theo Quyết định số 2087/QĐ-UBND ngày 30/12/2019 của Ủy ban nhân dân tỉnh) và vốn kéo dài thời gian thực hiện và giải ngân kế hoạch vốn năm 2019 sang năm 2020 (theo V |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 18:36:00 đến ngày 2020-08-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,595,496 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | theo đúng quy định<br/> | 1 | mục |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III<br/> | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo<br/> | 0,7276 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 54,7945 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp III | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 61,9178 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 1km đầu (đường loại 5 HS:2,1) | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 619,178 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 9km tiếp theo (đường loại 3 HS:1) | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 619,178 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp III bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 31,5km còn lại (Trong đó có 10km đường loại 3 HS: 1 và 21,5km đường loại 2 HS: 0,68) | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 619,178 | 10m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp mặt đường cấp phối sỏi đồi dày 25cm bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98<br/> | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo<br/> | 3,6714 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất CPSĐ | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 4,2589 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất CPSĐ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 1km đầu (đường loại 5 HS:2,1) | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 42,589 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất CPSĐ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 9km tiếp theo (đường loại 3 HS:1) | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 42,589 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất CPSĐ bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 31,5km còn lại (trong đó 10km đường L3 HS:1 và 21,5km đường loại 2 HS: 0,68) | Chi tiết tại Chương V và bản vẽ thiết kế kèm theo | 42,589 | 10m3 |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (D = (A+B+C)*5%) | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A+B+C)*5% | Theo đúng quy định<br/> | 1 | mục |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi