Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:36:00 đến ngày 2020-08-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,431,656,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đào khuôn, đào rãnh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 471,47 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 819,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.124,76 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,64 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,6 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.765,84 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.079,57 | m2 |
| 2 | Móng đường đá dăm dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 914,32 | m3 |
| 3 | Bù vênh đường cũ bằng đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,68 | m3 |
| 4 | Móng đường đá dăm lớp dưới dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,99 | m3 |
| 5 | BTXM M300, đá 1x2 mở rộng trong đường cong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,82 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,91 | m3 |
| C | NÚT GIAO | |||
| 1 | Mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,56 | m2 |
| 2 | Móng đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,46 | m3 |
| 3 | Đất K98 đắp vuốt nối nút giao đường đất, dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,09 | m3 |
| D | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.007,08 | m3 |
| 2 | Đắp đất K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 217,97 | m3 |
| 3 | BTXM M300, đá 1x2 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,97 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm BT lề, mang cống, đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 277,16 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân rãnh đk <10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,03 | tấn |
| 6 | Cốt thép thân rãnh đk >=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3 | tấn |
| 7 | Bê tông M250, đá 1x2 thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 351,32 | m3 |
| 8 | Lót giấy dầu đổ BT lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.030,78 | m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đk <10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan đk >=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,08 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | cấu kiện |
| 13 | Ống thoát nước nắp rãnh PVC D42, dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 782,1 | m |
| 14 | Bê tông hố thu M250 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | m3 |
| 15 | Cốt thép hố thu đk <10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,86 | kg |
| 16 | Cốt thép hố thu đk >=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,61 | kg |
| 17 | Bê tông hố thu M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | m3 |
| 18 | Hoàn trả lề BTXM M200 dày 15cm, kích thước 3.0mx1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9 | m3 |
| E | CỐNG HỘP (75X75)CM | |||
| 1 | Đào hố móng cống, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,12 | m3 |
| 2 | Đắp đất K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,72 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 móng, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,97 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,12 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống đk<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.213,24 | kg |
| 7 | Đệm dăm sạn tường đầu, móng cống, mang cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,05 | m3 |
| 8 | Vữa chèn thân cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 9 | Nhựa đường quét ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,96 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bê tông cống cũ, mương thủy lợi, mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,83 | m3 |
| 11 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,69 | m3 |
| 12 | Cốt thép hố thu đk >=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | tấn |
| 13 | Bê tông hố thu M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,42 | m3 |
| 14 | Bê tông M100, đá 2x4 đệm đáy hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 15 | Dăm sạn đệm đáy hố thu, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan đk <10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | tấn |
| 17 | Cốt thép tấm đan đk >=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi