Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768812-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191055579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương, ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 20:50:00 đến ngày 2020-08-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,237,864,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí gián tiếp | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí gián tiếp khác | 1 | Khoản | |
| B | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 0,5874 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | 79,04 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 7,1132 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | 230,1 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | 20,7086 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 26,5093 | 100m3 | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | 7,5969 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 120,47 | m3 | |
| 9 | Đào cấp bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 10,8422 | 100m3 | |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 128,5271 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 14,2808 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp lề bằng đất tận dụng | 10,1442 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất để đắp K95 | 16.341,8475 | m3 | |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 28,4289 | 100m3 | |
| 15 | Mua đá lẫn đất để đắp K98 | 3.695,757 | m3 | |
| 16 | Thi công móng đường đá 4x6 | 18,9183 | 100m3 | |
| 17 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 94,7588 | 100m2 | |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 94,762 | 100m2 | |
| 19 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 94,762 | 100m2 | |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 26,5093 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 26,5093 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 13,0642 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 13,0642 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 7,5969 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 7,5969 | 100m3 | |
| 26 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 47,1704 | 100m3 | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 27,52 | m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,75 | m3 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 52,84 | m3 | |
| 30 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 344 | cái | |
| 31 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 6,6958 | 100m3 | |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,7056 | 100m3 | |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 4,8708 | 100m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 4,8708 | 100m3 | |
| 35 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 4,8708 | 100m3 | |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,6686 | 100m3 | |
| 37 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 7,57 | 100m | |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,21 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0685 | 100m2 | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,19 | m3 | |
| 41 | Mua ống cống D60 HL93 | 8 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 44 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,31 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1056 | 100m2 | |
| 46 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,24 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 51 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0663 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 55 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 56 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4078 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2078 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2078 | 100m3 | |
| 60 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,2078 | 100m3 | |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,8327 | 100m3 | |
| 62 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 8,3888 | 100m | |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,34 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0742 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,5 | m3 | |
| 66 | Mua ống cống D60 HL93 | 9 | cái | |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 69 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,35 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1264 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,48 | m3 | |
| 72 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 73 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 74 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 76 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0709 | tấn | |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 80 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 81 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5254 | 100m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,239 | 100m3 | |
| 84 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,239 | 100m3 | |
| 85 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,239 | 100m3 | |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,0815 | 100m3 | |
| 87 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 8,9513 | 100m | |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,43 | m3 | |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0778 | 100m2 | |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,77 | m3 | |
| 91 | Mua ống cống D60 HL93 | 9 | cái | |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 94 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,35 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,147 | 100m2 | |
| 96 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,73 | m3 | |
| 97 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 98 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 101 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0816 | tấn | |
| 102 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 105 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 106 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6647 | 100m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,3304 | 100m3 | |
| 109 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,3304 | 100m3 | |
| 110 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,3304 | 100m3 | |
| 111 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,6249 | 100m3 | |
| 112 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 8,1325 | 100m | |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,3 | m3 | |
| 114 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,072 | 100m2 | |
| 115 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,46 | m3 | |
| 116 | Mua ống cống D60 HL93 | 8 | cái | |
| 117 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 119 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,31 | m3 | |
| 120 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1348 | 100m2 | |
| 121 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,6 | m3 | |
| 122 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 123 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 124 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 126 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0776 | tấn | |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 129 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 130 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 131 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 132 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3547 | 100m3 | |
| 133 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2241 | 100m3 | |
| 134 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2241 | 100m3 | |
| 135 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,2241 | 100m3 | |
| 136 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,4484 | 100m3 | |
| 137 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 1,4484 | 100m3 | |
| 138 | Bơm nước | 2 | ca | |
| 139 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,6692 | 100m3 | |
| 140 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 11,755 | 100m | |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,88 | m3 | |
| 142 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0911 | 100m2 | |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,5885 | tấn | |
| 144 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,78 | m3 | |
| 145 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,5082 | 100m2 | |
| 146 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8065 | tấn | |
| 147 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 5,06 | m3 | |
| 148 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0857 | 100m2 | |
| 149 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,605 | tấn | |
| 150 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,34 | m3 | |
| 151 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0144 | tấn | |
| 152 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,067 | tấn | |
| 153 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0591 | 100m2 | |
| 154 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,35 | m3 | |
| 155 | Gia công lan can D20 | 0,0168 | tấn | |
| 156 | Lắp dựng lan can sắt | 2,24 | m2 | |
| 157 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 0,43 | 1m2 | |
| 158 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1699 | tấn | |
| 159 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | 0,1699 | tấn | |
| 160 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,1091 | tấn | |
| 161 | Cao su củ tỏi | 5,96 | m | |
| 162 | Vít nâng V1 | 1 | bộ | |
| 163 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 3,07 | 1m2 | |
| 164 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3332 | 100m3 | |
| 165 | Gia công lan can | 0,0273 | tấn | |
| 166 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0075 | 100m2 | |
| 167 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,04 | m3 | |
| 168 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,11 | m3 | |
| 169 | Đá lót 4x6 | 1,87 | m3 | |
| 170 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 2 | m3 | |
| 171 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 4,68 | m3 | |
| 172 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2927 | 100m3 | |
| 173 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2927 | 100m3 | |
| 174 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,2927 | 100m3 | |
| 175 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,34 | m3 | |
| 176 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,1 | m3 | |
| 177 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,44 | m3 | |
| 178 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,44 | m3 | |
| 179 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,0344 | 100m3 | |
| 180 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,1042 | 100m3 | |
| 181 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0851 | 100m3 | |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,35 | m3 | |
| 183 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0716 | tấn | |
| 184 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0167 | 100m2 | |
| 185 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,81 | m3 | |
| 186 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,166 | tấn | |
| 187 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,156 | 100m2 | |
| 188 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,5 | m3 | |
| 189 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 2,28 | m2 | |
| 190 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | 0,0131 | 100m3 | |
| 191 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | 0,0131 | 100m3 | |
| 192 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,0131 | 100m3 | |
| 193 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,9599 | 100m3 | |
| 194 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 11,195 | 100m | |
| 195 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,79 | m3 | |
| 196 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0877 | 100m2 | |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,5496 | tấn | |
| 198 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,4 | m3 | |
| 199 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,4523 | 100m2 | |
| 200 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7712 | tấn | |
| 201 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,53 | m3 | |
| 202 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1327 | 100m2 | |
| 203 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,6509 | tấn | |
| 204 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,86 | m3 | |
| 205 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0144 | tấn | |
| 206 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,063 | tấn | |
| 207 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 208 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,34 | m3 | |
| 209 | Gia công lan can D20 | 0,0166 | tấn | |
| 210 | Lắp dựng lan can sắt | 2,16 | m2 | |
| 211 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 0,42 | 1m2 | |
| 212 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,16 | tấn | |
| 213 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | 0,16 | tấn | |
| 214 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,1027 | tấn | |
| 215 | Cao su củ tỏi | 3,27 | m | |
| 216 | Vít nâng V1 | 1 | bộ | |
| 217 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 2,83 | 1m2 | |
| 218 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5549 | 100m3 | |
| 219 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 0,14 | m3 | |
| 220 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 32,54 | m3 | |
| 221 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 32,54 | m3 | |
| 222 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 32,54 | m3 | |
| 223 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,3254 | 100m3 | |
| 224 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 4,16 | 100m | |
| 225 | Đá lót 4x6 | 0,83 | m3 | |
| 226 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 4,16 | m3 | |
| 227 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | 10,39 | m3 | |
| 228 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0156 | 100m2 | |
| 229 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,39 | m3 | |
| 230 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0094 | tấn | |
| 231 | Đá lót 4x6 | 2,13 | m3 | |
| 232 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 2,78 | m3 | |
| 233 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 4,68 | m3 | |
| 234 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,3329 | 100m3 | |
| 235 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,3329 | 100m3 | |
| 236 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,3329 | 100m3 | |
| 237 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,5736 | 100m3 | |
| 238 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 7,2888 | 100m | |
| 239 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,17 | m3 | |
| 240 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0666 | 100m2 | |
| 241 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,05 | m3 | |
| 242 | Mua ống cống D60 HL93 | 8 | cái | |
| 243 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 244 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 245 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,31 | m3 | |
| 246 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,0917 | 100m2 | |
| 247 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 248 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 249 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 250 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 251 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 252 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0613 | tấn | |
| 253 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 254 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 255 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 256 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 257 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 258 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,3537 | 100m3 | |
| 259 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,1739 | 100m3 | |
| 260 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,1739 | 100m3 | |
| 261 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,1739 | 100m3 | |
| 262 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,6686 | 100m3 | |
| 263 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 7,57 | 100m | |
| 264 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,21 | m3 | |
| 265 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0685 | 100m2 | |
| 266 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,19 | m3 | |
| 267 | Mua ống cống D60 HL93 | 8 | cái | |
| 268 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 269 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 270 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,31 | m3 | |
| 271 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,1056 | 100m2 | |
| 272 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,24 | m3 | |
| 273 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 274 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 275 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 276 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 277 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0663 | tấn | |
| 278 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 279 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 280 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 281 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 282 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 283 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4078 | 100m3 | |
| 284 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2078 | 100m3 | |
| 285 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2078 | 100m3 | |
| 286 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,2078 | 100m3 | |
| 287 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,0815 | 100m3 | |
| 288 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 8,9513 | 100m | |
| 289 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,43 | m3 | |
| 290 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0778 | 100m2 | |
| 291 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,77 | m3 | |
| 292 | Mua ống cống D60 HL93 | 9 | cái | |
| 293 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 294 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 295 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,35 | m3 | |
| 296 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,147 | 100m2 | |
| 297 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,73 | m3 | |
| 298 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 299 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 300 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 301 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 302 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0816 | tấn | |
| 303 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 304 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 305 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 306 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 307 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 308 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6647 | 100m3 | |
| 309 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,3304 | 100m3 | |
| 310 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,3304 | 100m3 | |
| 311 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,3304 | 100m3 | |
| 312 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,0815 | 100m3 | |
| 313 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 8,9513 | 100m | |
| 314 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,43 | m3 | |
| 315 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0778 | 100m2 | |
| 316 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,77 | m3 | |
| 317 | Mua ống cống D60 HL93 | 9 | cái | |
| 318 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 319 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 320 | Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 0,35 | m3 | |
| 321 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,147 | 100m2 | |
| 322 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,73 | m3 | |
| 323 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0246 | 100m2 | |
| 324 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 325 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,04 | m3 | |
| 326 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 327 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0816 | tấn | |
| 328 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0361 | tấn | |
| 329 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0036 | tấn | |
| 330 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0228 | tấn | |
| 331 | Bu lông D12 | 6 | cái | |
| 332 | Vít nâng V0 | 1 | cái | |
| 333 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6647 | 100m3 | |
| 334 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,3304 | 100m3 | |
| 335 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,3304 | 100m3 | |
| 336 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 0,3304 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi