Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200768812-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20191055579
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương, ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-24 20:50:00 đến ngày 2020-08-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,237,864,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí gián tiếp
1 Chi phí chung 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
4 Chi phí gián tiếp khác 1 Khoản
B Chi phí xây dựng
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 0,5874 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II 79,04 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 7,1132 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II 230,1 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 20,7086 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I 26,5093 100m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV 7,5969 100m3
8 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II 120,47 m3
9 Đào cấp bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II 10,8422 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 128,5271 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 14,2808 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp lề bằng đất tận dụng 10,1442 100m3
13 Mua đất để đắp K95 16.341,8475 m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 28,4289 100m3
15 Mua đá lẫn đất để đắp K98 3.695,757 m3
16 Thi công móng đường đá 4x6 18,9183 100m3
17 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm 94,7588 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 94,762 100m2
19 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 94,762 100m2
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 26,5093 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 26,5093 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 13,0642 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 13,0642 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV 7,5969 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV 7,5969 100m3
26 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 47,1704 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II 27,52 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,75 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 52,84 m3
30 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 344 cái
31 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I 6,6958 100m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,7056 100m3
33 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 4,8708 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 4,8708 100m3
35 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 4,8708 100m3
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,6686 100m3
37 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 7,57 100m
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,21 m3
39 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0685 100m2
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,19 m3
41 Mua ống cống D60 HL93 8 cái
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,26 m3
44 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,31 m3
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,1056 100m2
46 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,24 m3
47 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
49 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
51 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0663 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
55 Bu lông D12 6 cái
56 Vít nâng V0 1 cái
57 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4078 100m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,2078 100m3
59 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,2078 100m3
60 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,2078 100m3
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,8327 100m3
62 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 8,3888 100m
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,34 m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0742 100m2
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,5 m3
66 Mua ống cống D60 HL93 9 cái
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,29 m3
69 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,35 m3
70 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,1264 100m2
71 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,48 m3
72 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
73 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
74 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
76 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0709 tấn
77 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
80 Bu lông D12 6 cái
81 Vít nâng V0 1 cái
82 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5254 100m3
83 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,239 100m3
84 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,239 100m3
85 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,239 100m3
86 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,0815 100m3
87 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 8,9513 100m
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,43 m3
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0778 100m2
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,77 m3
91 Mua ống cống D60 HL93 9 cái
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
93 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,29 m3
94 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,35 m3
95 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,147 100m2
96 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,73 m3
97 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
98 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
99 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
101 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0816 tấn
102 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
103 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
104 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
105 Bu lông D12 6 cái
106 Vít nâng V0 1 cái
107 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,6647 100m3
108 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,3304 100m3
109 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,3304 100m3
110 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,3304 100m3
111 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,6249 100m3
112 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 8,1325 100m
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,3 m3
114 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,072 100m2
115 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,46 m3
116 Mua ống cống D60 HL93 8 cái
117 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,26 m3
119 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,31 m3
120 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,1348 100m2
121 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,6 m3
122 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
123 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
124 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
125 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
126 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0776 tấn
127 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
128 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
129 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
130 Bu lông D12 6 cái
131 Vít nâng V0 1 cái
132 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3547 100m3
133 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,2241 100m3
134 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,2241 100m3
135 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,2241 100m3
136 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,4484 100m3
137 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I 1,4484 100m3
138 Bơm nước 2 ca
139 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,6692 100m3
140 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 11,755 100m
141 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,88 m3
142 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0911 100m2
143 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,5885 tấn
144 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,78 m3
145 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,5082 100m2
146 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8065 tấn
147 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 5,06 m3
148 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0857 100m2
149 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,605 tấn
150 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,34 m3
151 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0144 tấn
152 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,067 tấn
153 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0591 100m2
154 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,35 m3
155 Gia công lan can D20 0,0168 tấn
156 Lắp dựng lan can sắt 2,24 m2
157 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 0,43 1m2
158 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,1699 tấn
159 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể 0,1699 tấn
160 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,1091 tấn
161 Cao su củ tỏi 5,96 m
162 Vít nâng V1 1 bộ
163 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 3,07 1m2
164 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3332 100m3
165 Gia công lan can 0,0273 tấn
166 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0075 100m2
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,04 m3
168 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,11 m3
169 Đá lót 4x6 1,87 m3
170 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 2 m3
171 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 4,68 m3
172 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,2927 100m3
173 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,2927 100m3
174 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,2927 100m3
175 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,34 m3
176 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,1 m3
177 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 3,44 m3
178 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 3,44 m3
179 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,0344 100m3
180 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I 0,1042 100m3
181 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0851 100m3
182 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,35 m3
183 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0716 tấn
184 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0167 100m2
185 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,81 m3
186 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,166 tấn
187 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,156 100m2
188 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,5 m3
189 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 2,28 m2
190 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I 0,0131 100m3
191 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I 0,0131 100m3
192 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,0131 100m3
193 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,9599 100m3
194 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 11,195 100m
195 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,79 m3
196 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0877 100m2
197 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,5496 tấn
198 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,4 m3
199 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,4523 100m2
200 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7712 tấn
201 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 4,53 m3
202 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1327 100m2
203 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,6509 tấn
204 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,86 m3
205 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0144 tấn
206 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,063 tấn
207 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0576 100m2
208 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,34 m3
209 Gia công lan can D20 0,0166 tấn
210 Lắp dựng lan can sắt 2,16 m2
211 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 0,42 1m2
212 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,16 tấn
213 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể 0,16 tấn
214 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,1027 tấn
215 Cao su củ tỏi 3,27 m
216 Vít nâng V1 1 bộ
217 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 2,83 1m2
218 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5549 100m3
219 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 0,14 m3
220 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 32,54 m3
221 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 32,54 m3
222 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 32,54 m3
223 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,3254 100m3
224 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 4,16 100m
225 Đá lót 4x6 0,83 m3
226 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 4,16 m3
227 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 10,39 m3
228 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0156 100m2
229 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,39 m3
230 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0094 tấn
231 Đá lót 4x6 2,13 m3
232 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 2,78 m3
233 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 4,68 m3
234 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,3329 100m3
235 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,3329 100m3
236 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,3329 100m3
237 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,5736 100m3
238 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 7,2888 100m
239 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,17 m3
240 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0666 100m2
241 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,05 m3
242 Mua ống cống D60 HL93 8 cái
243 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
244 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,26 m3
245 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,31 m3
246 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,0917 100m2
247 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,08 m3
248 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
249 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
250 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
251 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
252 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0613 tấn
253 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
254 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
255 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
256 Bu lông D12 6 cái
257 Vít nâng V0 1 cái
258 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3537 100m3
259 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,1739 100m3
260 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,1739 100m3
261 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,1739 100m3
262 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,6686 100m3
263 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 7,57 100m
264 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,21 m3
265 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0685 100m2
266 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,19 m3
267 Mua ống cống D60 HL93 8 cái
268 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
269 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,26 m3
270 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,31 m3
271 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,1056 100m2
272 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,24 m3
273 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
274 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
275 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
276 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
277 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0663 tấn
278 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
279 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
280 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
281 Bu lông D12 6 cái
282 Vít nâng V0 1 cái
283 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,4078 100m3
284 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,2078 100m3
285 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,2078 100m3
286 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,2078 100m3
287 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,0815 100m3
288 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 8,9513 100m
289 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,43 m3
290 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0778 100m2
291 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,77 m3
292 Mua ống cống D60 HL93 9 cái
293 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
294 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,29 m3
295 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,35 m3
296 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,147 100m2
297 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,73 m3
298 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
299 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
300 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
301 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
302 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0816 tấn
303 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
304 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
305 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
306 Bu lông D12 6 cái
307 Vít nâng V0 1 cái
308 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,6647 100m3
309 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,3304 100m3
310 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,3304 100m3
311 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,3304 100m3
312 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 1,0815 100m3
313 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I 8,9513 100m
314 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,43 m3
315 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0778 100m2
316 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,77 m3
317 Mua ống cống D60 HL93 9 cái
318 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 9 1cấu kiện
319 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,29 m3
320 Xây thành vòm cống cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 0,35 m3
321 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,147 100m2
322 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,73 m3
323 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0246 100m2
324 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,14 m3
325 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,04 m3
326 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
327 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0816 tấn
328 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0361 tấn
329 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0036 tấn
330 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0228 tấn
331 Bu lông D12 6 cái
332 Vít nâng V0 1 cái
333 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,6647 100m3
334 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,3304 100m3
335 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,3304 100m3
336 San đất bãi thải, máy ủi 110CV 0,3304 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->