Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp ngầm tràn bản Hua Ca

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771866-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp ngầm tràn bản Hua Ca
Số hiệu KHLCNT 20200722513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 07:56:00 đến ngày 2020-08-07 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,673,321,298 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÂN VÀ LÒNG CẦU BẢN
1 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 7,5625 m3
2 Ván khuôn lớp phủ Theo HSTK 0,0242 100m2
3 Cốt thép lớp phủ, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,188 tấn
4 Bê tông mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 18,816 m3
5 Cốt thép mặt ngầm, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,4589 tấn
6 Cốt thép mặt ngầm, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,2367 tấn
7 Cốt thép mặt ngầm, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 2,1227 tấn
8 Ván khuôn mặt ngầm Theo HSTK 0,6 100m2
9 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 7,522 m3
10 Cốt thép mũ mố, mũ trụ, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,8299 tấn
11 Cốt thép mũ mố, mũ trụ, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0102 tấn
12 Cốt thép mũ mố, mũ trụ, đường kính >18 mm Theo HSTK 0,1101 tấn
13 Ván khuôn mũ mố, mũ trụ Theo HSTK 0,3031 100m2
14 Ván khuôn mố, trụ Theo HSTK 1,6023 100m2
15 Bê tông mố trụ ngầm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 64,5499 m3
16 Cốt thép mố, trụ, đường kính <=18 mm Theo HSTK 1,2726 tấn
17 Cốt thép mố trụ, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,6155 tấn
18 Đệm cấp phối Theo HSTK 2,3386 m3
19 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 5,7024 m2
20 Đắp đất sau mố, K = 0,95 Theo HSTK 0,891 100m3
21 Bê tông bản giảm tải, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 5,32 m3
22 Cốt thép bản giảm tải, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,1809 tấn
23 Cốt thép bản giảm tải, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,335 tấn
24 Ván khuôn bản giảm tải Theo HSTK 0,0626 100m2
25 Đệm cấp phối dưới bản giảm tải Theo HSTK 2,5004 m3
26 Bê tông lòng ngầm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 36,6855 m3
27 Cốt thép lòng cầu, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,7601 tấn
28 Đệm cấp phối lòng ngầm Theo HSTK 24,457 m3
29 Bê tông gia cố thượng lưu, hạ lưu, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 19,224 m3
30 Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 19,5686 m3
31 Ván khuôn chân khay Theo HSTK 1,1312 100m2
32 Rọ thép (2x1x1) m trên cạn Theo HSTK 7 rọ
33 Bê tông thanh chống, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 4,3008 m3
34 Ván khuôn thanh chống Theo HSTK 0,215 100m2
35 Cốt thép thanh chống, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0369 tấn
36 Cốt thép thanh chống, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,128 tấn
B THƯỢNG LƯU + HẠ LƯU CẦU BẢN
1 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 63,6541 m3
2 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK 1,5969 100m2
3 Quét nhựa bitum nóng vào tường (giáp mố) Theo HSTK 13,66 m2
4 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 52,1597 m3
5 Đệm cấp phối móng tường cánh Theo HSTK 5,216 m3
6 Ván khuôn móng tường cánh Theo HSTK 0,7124 100m2
7 Bê tông mái tràn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 25,2983 m3
8 Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 25,491 m3
9 Đệm cấp phối Theo HSTK 23,7391 m3
10 Ván khuôn chân khay mái tràn Theo HSTK 0,6797 100m2
11 Cốt thép mái tràn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,6556 tấn
C MẶT ĐƯỜNG TRÀN
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 22,762 m3
2 Bạt dứa lớp cách ly Theo HSTK 1,423 100m2
3 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 1,423 100m2
4 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 0,064 100m2
5 Cốt thép mặt đường tràn, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,442 tấn
D THI CÔNG NGẦM
1 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 1,905 100m3
2 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 8,886 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 3,933 100m3
4 Đắp đất bờ vây Theo HSTK 0,62 100m3
5 Phá bỏ bờ vây Theo HSTK 0,62 100m3
E CỌC TIÊU, CỘT THỦY CHÍ, BIỂN
1 Bê tông cọc tiêu, cột thủy chí, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,6452 m3
2 Cốt thép cột, cọc, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0205 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, đường kính <=18 mm Theo HSTK 0,0732 tấn
4 Ván khuôn cọc tiêu, cột thủy trí Theo HSTK 0,129 100m2
5 LD cọc tiêu, cột thủy trí Theo HSTK 20 cái
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo Theo HSTK 1,82 m2
7 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ sắt ống phi 80mm Theo HSTK 4 cái
F NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Vét bùn Theo HSTK 0,402 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 5,676 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 13,595 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,809 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 4,104 100m3
6 Đào khuôn, đất cấp II Theo HSTK 0,048 100m3
7 Đào khuôn, đất cấp III Theo HSTK 2,122 100m3
8 Đào khuôn, đất cấp IV Theo HSTK 0,2 100m3
9 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,024 100m3
10 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,547 100m3
11 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 0,11 100m3
12 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 7,664 100m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 14,926 100m3
14 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Theo HSTK 6,85 100m3
15 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 205,199 m3
16 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 12,825 100m2
17 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 1,086 100m2
18 Bạt dứa lớp cách ly Theo HSTK 12,825 100m2
G KÈ RỌ THÉP
1 Rọ thép (2x1x1) m Theo HSTK 8 rọ
2 Vữa XM M100 (VD) Theo HSTK 1,6 m3
3 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,019 100m3
4 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,093 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,028 100m3
H RÃNH GIA CỐ
1 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 55,248 m3
2 Bạt dứa Theo HSTK 5,323 100m2
3 Ván khuôn rãnh gia cố Theo HSTK 2,56 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,5525 100m3
I CỐNG BẢN (XÂY LẠI THƯỢNG HẠ LƯU CỐNG)
1 Bê tông gờ chắn bản biên, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 0,21 m3
2 Xây đá hộc, xây tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 Theo HSTK 2,67 m3
3 Xây đá hộc, xây móng TC + HT, chân khay, sân gia cố, vữa XM mác 100 Theo HSTK 7,87 m3
4 Xếp đá khan Theo HSTK 1,45 m3
5 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,99 m3
6 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,03 100m3
7 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,09 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,03 100m3
J CỐNG THỦY LỢI HDPE
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 12,1mm Theo HSTK 0,05 100m
2 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 1,39 m3
3 Bê tông gia cố, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 0,29 m3
4 Ván khuôn móng, thượng hạ lưu Theo HSTK 0,08 100m2
5 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,32 m3
6 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,01 100m3
7 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,07 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,02 100m3
K RÃNH CHỊU LỰC
1 LD tấm đan Theo HSTK 16 cấu kiện
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,04 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,09 tấn
4 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,1 tấn
5 Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,17 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,78 m3
7 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,57 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,08 100m2
9 Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 2,37 m3
10 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,23 100m2
11 Bê tông gia cố TL, HL, Hố thu, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 1 m3
12 Ván khuôn thượng, hạ lưu Theo HSTK 0,09 100m2
13 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,4 m3
14 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,14 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,06 100m3
L DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN
1 Tháo dỡ dây điện Theo HSTK 0,16 1 km dây
2 Tháo xà thép, chụp đầu cột <=10kg Theo HSTK 2 bộ
3 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,22 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK 3,32 m3
5 Hạ cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo HSTK 2 cột
6 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,33 m3
7 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 3,32 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,18 100m3
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo HSTK 2 cột
10 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTK 2 bộ
11 Căng dây lấy độ võng, tiết diện dây 95mm2 Theo HSTK 0,16 1 km dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->