Gói thầu: Gói thầu số 02: toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho 190 - Cục Xăng Dầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngành xăng dầu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:46:00 đến ngày 2020-08-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,111,189,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 132 | cây |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp fibro xi măng- Tấm che tường | Chương V của E-HSMT | 0,2208 | 100m2 |
| 4 | Dọn bèo, cây các loại trên mặt nước | Chương V của E-HSMT | 15 | công |
| 5 | Bơm nước mương nước | Chương V của E-HSMT | 2 | ca |
| 6 | Chống tường rào bằng sắt ống (thép mượn Chủ đầu tư) | Chương V của E-HSMT | 38 | thanh |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn | Chương V của E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 8 | Đóng cát bao tải | Chương V của E-HSMT | 40 | bao |
| 9 | Lắp đặt tường chắn nước bằng bao tải cát | Chương V của E-HSMT | 10 | công |
| 10 | Đào bùn lỏng đáy mương cống | Chương V của E-HSMT | 328,6906 | m3 |
| 11 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 40,61 | 1m3 |
| 12 | Vận chuyển bùn lỏng tiếp 10m bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 328,6906 | m3 |
| 13 | Vận chuyển Bùn bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V của E-HSMT | 3,2869 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển Bùn 8km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T(Bãi thải xã Dục Tú) | Chương V của E-HSMT | 3,2869 | 100m3/1km |
| 15 | Đắp cát nền đáy cống | Chương V của E-HSMT | 266,77 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lót đáy cống | Chương V của E-HSMT | 0,4019 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 36,5674 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0926 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 6,4162 | tấn |
| 20 | Ván khuôn đáy cống | Chương V của E-HSMT | 0,6624 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 54,8204 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1079 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5263 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 4,598 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 73,3253 | m3 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 13,3042 | 100kg |
| 27 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 3,401 | 100kg |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,7756 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 17,4355 | m3 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 14,706 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,665 | 100m |
| 32 | Chèn sỏi lọc ống thoát nước | Chương V của E-HSMT | 3,42 | m3 |
| 33 | Láng đáy cống dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 237,072 | m2 |
| 34 | Trát tường thành trong cống dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 368,021 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan , ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 2,492 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2699 | tấn |
| 37 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 0,1305 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1,2471 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 26,0768 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông, tấm đan ga thu nước | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan cống | Chương V của E-HSMT | 309 | cái |
| 42 | Đắp đất nền cống công trình | Chương V của E-HSMT | 40,61 | m3 |
| 43 | Đắp cát nền san lấp cống | Chương V của E-HSMT | 394,11 | m3 |
| 44 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V của E-HSMT | 924,54 | m3 |
| 45 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 924,54 | m3 |
| 46 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển đá dăm các loại | Chương V của E-HSMT | 122,5 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 122,5 | m3 |
| 48 | Bốc xếp xuống gạch bê tông đặc bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 40,328 | 1000v |
| 49 | Vận chuyển gạch bê tông bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 40,328 | 1000v |
| 50 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 52,563 | tấn |
| 51 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 52,563 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 11,676 | tấn |
| 53 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V của E-HSMT | 11,676 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi