Gói thầu: Xây lắp công trình vùng nuôi cá HTX Thủy Trung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787681-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 10:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình vùng nuôi cá HTX Thủy Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787448 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ theo Chương trình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 10:40:00 đến ngày 2020-08-10 10:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,462,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Tuyến đê bao ngoại hồ | |||
| 1 | a. Tuyến đê bao ngoại hồ số 01 | Chương V | 0 | Hạng mục A.1 |
| 2 | Đê bao | Chương V | 0 | Hạng mục A.1.1 |
| 3 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V | 954,3524 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km | Chương V | 954,3524 | m3 |
| 5 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 61,2883 | m3 |
| 6 | Đắp đê dung trọng ɣ≥1,45T/m3 bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V | 2.804,3702 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất C2 để đắp bằng máy đào 1,25m3 (Đất còn thiếu sau khi tận dụng đất đào móng) | Chương V | 1.804,4693 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Chương V | 860,8406 | m2 |
| 9 | Gia cố mái taluy | Chương V | 0 | Hạng mục A.1.2 |
| 10 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 40,1724 | m3 |
| 11 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km | Chương V | 88,3793 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 3.159 | cấu kiện |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 502,155 | m2 |
| 14 | Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 25,92 | m3 |
| 15 | Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 232,64 | m2 |
| 16 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 57 | m2 |
| 17 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 6,0648 | m3 |
| 18 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V | 60,648 | m2 |
| 19 | Lót bạt tái sinh dầm ngang | Chương V | 30,324 | m2 |
| 20 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy | Chương V | 10,108 | m2 |
| 21 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 516,8143 | kg |
| 22 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 852,27 | kg |
| 23 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 30 | cái |
| 24 | San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 2 dày 30m) | Chương V | 28,8 | m2 |
| 25 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 609,6155 | m3 |
| 26 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc | Chương V | 145,8457 | m3 |
| 27 | b. Tuyến đê bao ngoại hồ số 02 | Chương V | 0 | Hạng mục A.2 |
| 28 | Đê bao | Chương V | 0 | Hạng mục A.2.1 |
| 29 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V | 376,2195 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km | Chương V | 376,2195 | m3 |
| 31 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 24,5941 | m3 |
| 32 | Đắp đê dung trọng ɣ≥1,45T/m3 bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V | 758,4561 | m3 |
| 33 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Chương V | 593,1131 | m2 |
| 34 | Gia cố mái taluy | Chương V | 0 | Hạng mục A.2.2 |
| 35 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 43,4365 | m3 |
| 36 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km | Chương V | 95,5603 | tấn |
| 37 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 3.454 | cấu kiện |
| 38 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 549,446 | m2 |
| 39 | Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 29,037 | m3 |
| 40 | Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 257,92 | m2 |
| 41 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 64,62 | m2 |
| 42 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 6,6323 | m3 |
| 43 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V | 66,3229 | m2 |
| 44 | Lót bạt tái sinh dầm ngang | Chương V | 33,1615 | m2 |
| 45 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy | Chương V | 11,0538 | m2 |
| 46 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 565,048 | kg |
| 47 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 931,8113 | kg |
| 48 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 30 | cái |
| 49 | San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 2 dày 30m) | Chương V | 28,8 | m2 |
| 50 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 1.001,516 | m3 |
| 51 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc | Chương V | 176,6767 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất C2 để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,6km | Chương V | 25,518 | m3 |
| 53 | c. Tuyến đê bao ngoại hồ số 03 | Chương V | 0 | Hạng mục A.3 |
| 54 | Đê bao | Chương V | 0 | Hạng mục A.3.1 |
| 55 | Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi | Chương V | 2.678,7685 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km | Chương V | 2.678,7685 | m3 |
| 57 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 357,1842 | m3 |
| 58 | Đắp đê đầm K90 bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V | 2.587,3486 | m3 |
| 59 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 16,1km | Chương V | 2.846,0835 | m3 |
| 60 | Trồng cỏ gia cố mái taluy | Chương V | 165,9925 | m2 |
| 61 | Bê tông mặt đê M200 đá 2x4 | Chương V | 53,3517 | m3 |
| 62 | Lót bạt tái sinh mặt đê | Chương V | 333,448 | m2 |
| 63 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mặt đê | Chương V | 11,008 | m2 |
| 64 | Gia cố mái taluy | Chương V | 0 | Hạng mục A.3.2 |
| 65 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 77,9182 | m3 |
| 66 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km | Chương V | 171,4201 | tấn |
| 67 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 6.086 | cấu kiện |
| 68 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 973,978 | m2 |
| 69 | Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 51,4728 | m3 |
| 70 | Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 514,728 | m2 |
| 71 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 114,384 | m2 |
| 72 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 11,6877 | m3 |
| 73 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V | 116,8774 | m2 |
| 74 | Lót bạt tái sinh dầm ngang | Chương V | 58,4387 | m2 |
| 75 | Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy | Chương V | 19,4796 | m2 |
| 76 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 497,9388 | kg |
| 77 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 821,1426 | kg |
| 78 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 50 | cái |
| 79 | San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 2 dày 30m) | Chương V | 108 | m2 |
| 80 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 298,6557 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất C2 để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,4km | Chương V | 655,8399 | m3 |
| 82 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 237,8422 | m3 |
| 83 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 16,1km | Chương V | 261,6264 | m3 |
| 84 | Đắp đê quây bằng máy đào | Chương V | 409,65 | m3 |
| 85 | Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 245,79 | m3 |
| 86 | Bơm nước hố móng | Chương V | 10 | ca |
| B | 2. Cống cấp, thoát nước | |||
| 1 | a. Cống bản khẩu độ 3,5m cấp nước thượng lưu (Đê bao ngoại hồ số 01) | Chương V | 0 | Hạng mục B.1 |
| 2 | Đáy cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.1.1 |
| 3 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Chương V | 3,2816 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 14,1834 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng D10mm | Chương V | 249,297 | kg |
| 6 | Cốt thép móng D12mm | Chương V | 543,6263 | kg |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V | 18,764 | m2 |
| 8 | Tường thân cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.1.2 |
| 9 | Bê tông tường M250 đá 1x2 | Chương V | 7,168 | m3 |
| 10 | Bê tông trụ M250 đá 1x2 | Chương V | 0,986 | m3 |
| 11 | Cốt thép tường D10mm | Chương V | 144,5534 | kg |
| 12 | Cốt thép tường D12mm | Chương V | 242,6396 | kg |
| 13 | Ván khuôn tường | Chương V | 45,5108 | m2 |
| 14 | Cầu công tác | Chương V | 0 | Hạng mục B.1.3 |
| 15 | Bê tông trụ M250 đá 1x2 | Chương V | 0,432 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 1x2 | Chương V | 0,5741 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái M250 đá 1x2 | Chương V | 0,7872 | m3 |
| 18 | Bê tông lan can M200 đá 1x2 | Chương V | 0,1589 | m3 |
| 19 | Bê tông chân cầu thang M200 đá 2x4 | Chương V | 0,063 | m3 |
| 20 | Ván khuôn trụ, dầm cầu công tác | Chương V | 27,04 | m2 |
| 21 | Ván khuôn cầu công tác | Chương V | 6,488 | m2 |
| 22 | Ván khuôn lan can | Chương V | 7,9856 | m2 |
| 23 | Ván khuôn chân cầu thang | Chương V | 0,6 | m2 |
| 24 | Cốt thép cầu công tác D6mm | Chương V | 5,8685 | kg |
| 25 | Cốt thép cầu công tác D8mm | Chương V | 128,7843 | kg |
| 26 | Cốt thép cầu công tác D14mm | Chương V | 173,0448 | kg |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép V (75x75x6)mm | Chương V | 60,965 | kg |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 0,7536 | kg |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 5mm | Chương V | 49,5335 | kg |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 158,256 | kg |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 20,096 | kg |
| 32 | Lắp đặt khớp nối PVC (loại KN92 hoặc tương đương) | Chương V | 8,8 | m |
| 33 | Bu lông D10x100 | Chương V | 60 | bộ |
| 34 | Lắp đặt máy đóng mở V3 | Chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi | Chương V | 8 | m |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,3984 | m3 |
| 37 | Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 6,96 | m2 |
| 38 | Làm và thả rọ đá trên cạn, loại rọ dây thép mạ kẽm bọc nhựa PVC kích thước (2x1x1)m | Chương V | 12 | rọ |
| 39 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 53,625 | m3 |
| 40 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc, đắp trả hố móng | Chương V | 16,0875 | m3 |
| 41 | Đắp đê quây bằng máy đào | Chương V | 182,775 | m3 |
| 42 | Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 109,665 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5kW | Chương V | 14,3995 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bê tông đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km | Chương V | 14,3995 | m3 |
| 45 | Bơm nước hố móng | Chương V | 15 | ca |
| 46 | Gia cố mái taluy | Chương V | 0 | Hạng mục B.1.4 |
| 47 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 0,5993 | m3 |
| 48 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km | Chương V | 1,3184 | tấn |
| 49 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 47 | cấu kiện |
| 50 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 7,4908 | m2 |
| 51 | Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 0,384 | m3 |
| 52 | Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 3,52 | m2 |
| 53 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 0,89 | m2 |
| 54 | Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 0,1444 | m3 |
| 55 | Ván khuôn dầm ngang | Chương V | 1,444 | m2 |
| 56 | Lót bạt tái sinh dầm ngang | Chương V | 0,722 | m2 |
| 57 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 8,4804 | kg |
| 58 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 14,8757 | kg |
| 59 | Bê tông mặt đê M200 đá 2x4 | Chương V | 1,1814 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép mặt đê | Chương V | 0,8864 | m2 |
| 61 | Lót bạt tái sinh mặt đê | Chương V | 7,384 | m2 |
| 62 | Đào móng đất C2 bằng thủ công | Chương V | 1,404 | m3 |
| 63 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc | Chương V | 1,17 | m3 |
| 64 | Đóng cọc tre vào đất C1 bằng máy đào, chiều dài cọc L≤2,5m | Chương V | 1.858,125 | m |
| 65 | b. Cống bản khẩu độ 6m tiêu nước hạ lưu (Đê bao ngoại hồ số 02) | Chương V | 0 | Hạng mục B.2 |
| 66 | Đáy cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.1 |
| 67 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Chương V | 5,8574 | m3 |
| 68 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 22,7556 | m3 |
| 69 | Cốt thép móng D10mm | Chương V | 447,9145 | kg |
| 70 | Cốt thép móng D12mm | Chương V | 920,095 | kg |
| 71 | Ván khuôn móng | Chương V | 18,256 | m2 |
| 72 | Tường thân cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.2 |
| 73 | Bê tông tường M250 đá 1x2 | Chương V | 11,58 | m3 |
| 74 | Bê tông trụ M250 đá 1x2 | Chương V | 0,986 | m3 |
| 75 | Cốt thép tường D10mm | Chương V | 180,9291 | kg |
| 76 | Cốt thép tường D12mm | Chương V | 311,7648 | kg |
| 77 | Ván khuôn tường | Chương V | 56,1774 | m2 |
| 78 | Cầu công tác | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.3 |
| 79 | Bê tông trụ M250 đá 1x2 | Chương V | 0,552 | m3 |
| 80 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 1x2 | Chương V | 0,7974 | m3 |
| 81 | Bê tông sàn mái M250 đá 1x2 | Chương V | 1,2005 | m3 |
| 82 | Bê tông lan can M200 đá 1x2 | Chương V | 0,1916 | m3 |
| 83 | Bê tông chân cầu thang M200 đá 2x4 | Chương V | 0,063 | m3 |
| 84 | Ván khuôn trụ, dầm cầu công tác | Chương V | 31,972 | m2 |
| 85 | Ván khuôn cầu công tác | Chương V | 10,1248 | m2 |
| 86 | Ván khuôn lan can | Chương V | 9,62 | m2 |
| 87 | Ván khuôn chân cầu thang | Chương V | 0,6 | m2 |
| 88 | Cốt thép cầu công tác D6mm | Chương V | 7,9548 | kg |
| 89 | Cốt thép cầu công tác D8mm | Chương V | 219,223 | kg |
| 90 | Cốt thép cầu công tác D14mm | Chương V | 217,7078 | kg |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép V (75x75x6)mm | Chương V | 67,815 | kg |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm | Chương V | 0,7536 | kg |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 5mm | Chương V | 79,9915 | kg |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm | Chương V | 158,256 | kg |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm | Chương V | 20,096 | kg |
| 96 | Lắp đặt khớp nối PVC (loại KN92 hoặc tương đương) | Chương V | 11,2 | m |
| 97 | Bu lông D10x100 | Chương V | 86 | bộ |
| 98 | Lắp đặt máy đóng mở V5 | Chương V | 2 | bộ |
| 99 | Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai | Chương V | 0,6864 | m3 |
| 100 | Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 14,16 | m2 |
| 101 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 69,168 | m3 |
| 102 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc | Chương V | 20,7504 | m3 |
| 103 | Đắp đê quây bằng máy đào | Chương V | 81,975 | m3 |
| 104 | Đào phá đê quây | Chương V | 49,185 | m3 |
| 105 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5kW | Chương V | 13,549 | m3 |
| 106 | Vận chuyển bê tông đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km | Chương V | 13,549 | m3 |
| 107 | Bơm nước hố móng | Chương V | 15 | ca |
| 108 | Gia cố mái taluy | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.4 |
| 109 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 0,4332 | m3 |
| 110 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km | Chương V | 0,953 | tấn |
| 111 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 34 | cấu kiện |
| 112 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 5,415 | m2 |
| 113 | Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 0,192 | m3 |
| 114 | Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 1,34 | m2 |
| 115 | Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay | Chương V | 0,64 | m2 |
| 116 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 3,1968 | kg |
| 117 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 5,056 | kg |
| 118 | Bê tông mặt đê M200 đá 2x4 | Chương V | 2,08 | m3 |
| 119 | Ván khuôn thép mặt đê | Chương V | 1,1856 | m2 |
| 120 | Lót bạt tái sinh mặt đê | Chương V | 13 | m2 |
| 121 | c. Cống tiêu đường kính 0,6m (Đê bao ngoại hồ số 01 và 02) | Chương V | 0 | Hạng mục B.3 |
| 122 | Đầu cống thượng lưu | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.1 |
| 123 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 6,579 | m3 |
| 124 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 7,434 | m3 |
| 125 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 27,72 | m2 |
| 126 | Ván khuôn tường | Chương V | 52,0519 | m2 |
| 127 | Ván khuôn móng | Chương V | 16,5 | m2 |
| 128 | Sản xuất và lắp dựng gỗ nhóm II làm khe phai | Chương V | 1,1965 | m3 |
| 129 | Đầu cống hạ lưu | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.2 |
| 130 | Bê tông tường M200 đá 2x4 | Chương V | 2,3624 | m3 |
| 131 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 4,23 | m3 |
| 132 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 14,76 | m2 |
| 133 | Ván khuôn tường | Chương V | 18,6595 | m2 |
| 134 | Ván khuôn móng | Chương V | 11,94 | m2 |
| 135 | Thân cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.3 |
| 136 | Lắp đặt ống cống dài 1m, ống cống BTLT đúc sẳn D600, 1 lớp thép dày 60mm | Chương V | 6 | ống |
| 137 | Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẳn D600, 1 lớp thép dày 60mm | Chương V | 12 | ống |
| 138 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Chương V | 4,8211 | m3 |
| 139 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D600 | Chương V | 12 | mối nối |
| 140 | Ván khuôn móng | Chương V | 8,172 | m2 |
| 141 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 18,972 | m2 |
| 142 | Công tác khác | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.4 |
| 143 | Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 | Chương V | 26,284 | m3 |
| 144 | Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km | Chương V | 57,8248 | tấn |
| 145 | Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 2.053 | cấu kiện |
| 146 | Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) | Chương V | 328,55 | m2 |
| 147 | Bê tông giằng đỉnh M250 đá 1x2 | Chương V | 4,16 | m3 |
| 148 | Bê tông giằng ngang M250 đá 1x2 | Chương V | 2,888 | m3 |
| 149 | Bê tông chân khay M250 đá 1x2 | Chương V | 10,8 | m3 |
| 150 | Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm | Chương V | 30 | cái |
| 151 | Ván khuôn giằng đỉnh | Chương V | 42,4 | m2 |
| 152 | Ván khuôn giằng ngang | Chương V | 28,88 | m2 |
| 153 | Ván khuôn chân khay | Chương V | 110,4 | m2 |
| 154 | Lót bạt tái sinh | Chương V | 381,79 | m2 |
| 155 | Cốt thép móng D6mm | Chương V | 319,3692 | kg |
| 156 | Cốt thép móng D8mm | Chương V | 503,704 | kg |
| 157 | Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 107,1 | m3 |
| 158 | Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc, đắp trả hố móng | Chương V | 192,78 | m3 |
| 159 | Đào xúc đất C2 để đắp bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 99,1746 | m3 |
| 160 | Đắp đê quây bằng máy đào | Chương V | 568,8 | m3 |
| 161 | Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 341,28 | m3 |
| 162 | Bơm nước hố móng | Chương V | 18 | ca |
| 163 | d. Cống hộp khẩu độ (2x2)m điều tiết (Đê bao ngoại hồ số 03) | Chương V | 0 | Hạng mục B.4 |
| 164 | Đầu cống thượng lưu | Chương V | 0 | Hạng mục B.4.1 |
| 165 | Bê tông tường M250 đá 1x2 | Chương V | 9,6 | m3 |
| 166 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 8,9921 | m3 |
| 167 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Chương V | 3,008 | m3 |
| 168 | Cốt thép tường D10mm | Chương V | 277,6145 | kg |
| 169 | Cốt thép tường D12mm | Chương V | 484,0362 | kg |
| 170 | Ván khuôn tường | Chương V | 25,12 | m2 |
| 171 | Ván khuôn móng | Chương V | 16,7 | m2 |
| 172 | Đầu cống hạ lưu | Chương V | 0 | Hạng mục B.4.2 |
| 173 | Bê tông tường M250 đá 1x2 | Chương V | 11,9 | m3 |
| 174 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 13,6495 | m3 |
| 175 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Chương V | 3,008 | m3 |
| 176 | Cốt thép tường D10mm | Chương V | 321,9806 | kg |
| 177 | Cốt thép tường D12mm | Chương V | 516,8498 | kg |
| 178 | Ván khuôn tường | Chương V | 54,84 | m2 |
| 179 | Ván khuôn móng | Chương V | 25 | m2 |
| 180 | Thân cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.4.3 |
| 181 | Bê tông ống cống hình hộp M250 đá 1x2 | Chương V | 7,248 | m3 |
| 182 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | Chương V | 5,184 | m3 |
| 183 | Bê tông lót M100 sạn ngang | Chương V | 1,8432 | m3 |
| 184 | Cốt thép ống cống D8mm | Chương V | 85,8615 | kg |
| 185 | Cốt thép ống cống D10mm | Chương V | 113,9485 | kg |
| 186 | Cốt thép ống cống D12mm | Chương V | 541,3535 | kg |
| 187 | Cốt thép ống cống D16mm | Chương V | 94,3845 | kg |
| 188 | Ván khuôn thân cống | Chương V | 44,8 | m2 |
| 189 | Ván khuôn móng | Chương V | 3,24 | m2 |
| 190 | Công tác khác | Chương V | 0 | Hạng mục B.4.4 |
| 191 | Lắp đặt khớp nối PVC (loại KN92 hoặc tương đương) | Chương V | 20,32 | m |
| 192 | Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 12,8 | m2 |
| 193 | Đóng cọc tre vào đất C1 bằng máy đào, chiều dài cọc L≤2,5m | Chương V | 4.200 | m |
| 194 | Đắp đê quây bằng máy đào | Chương V | 329,28 | m3 |
| 195 | Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 197,568 | m3 |
| 196 | Bơm nước hố móng | Chương V | 40 | ca |
| 197 | Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 139,632 | m3 |
| 198 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,3km | Chương V | 139,632 | m3 |
| 199 | Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc | Chương V | 41,8896 | m3 |
| 200 | Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 16,1km | Chương V | 46,0786 | m3 |
| C | II. Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc, thiết bị thi công bằng ô tô đầu kéo 150CV | Chương V | 2 | ca |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng (4,558% * (A+B+C)) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
| E | TỔNG CỘNG (A+B+C+D) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi