Gói thầu: Xây lắp công trình vùng nuôi cá HTX Thủy Trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787681-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây lắp công trình vùng nuôi cá HTX Thủy Trung
Số hiệu KHLCNT 20200787448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ theo Chương trình
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 10:40:00 đến ngày 2020-08-10 10:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,462,182,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. Tuyến đê bao ngoại hồ
1 a. Tuyến đê bao ngoại hồ số 01 Chương V 0 Hạng mục A.1
2 Đê bao Chương V 0 Hạng mục A.1.1
3 Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Chương V 954,3524 m3
4 Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km Chương V 954,3524 m3
5 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 61,2883 m3
6 Đắp đê dung trọng ɣ≥1,45T/m3 bằng máy lu bánh thép 9T Chương V 2.804,3702 m3
7 Đào xúc đất C2 để đắp bằng máy đào 1,25m3 (Đất còn thiếu sau khi tận dụng đất đào móng) Chương V 1.804,4693 m3
8 Trồng cỏ gia cố mái taluy Chương V 860,8406 m2
9 Gia cố mái taluy Chương V 0 Hạng mục A.1.2
10 Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 Chương V 40,1724 m3
11 Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km Chương V 88,3793 tấn
12 Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm Chương V 3.159 cấu kiện
13 Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) Chương V 502,155 m2
14 Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 Chương V 25,92 m3
15 Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay Chương V 232,64 m2
16 Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay Chương V 57 m2
17 Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 Chương V 6,0648 m3
18 Ván khuôn dầm ngang Chương V 60,648 m2
19 Lót bạt tái sinh dầm ngang Chương V 30,324 m2
20 Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy Chương V 10,108 m2
21 Cốt thép móng D6mm Chương V 516,8143 kg
22 Cốt thép móng D8mm Chương V 852,27 kg
23 Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm Chương V 30 cái
24 San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 2 dày 30m) Chương V 28,8 m2
25 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 609,6155 m3
26 Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc Chương V 145,8457 m3
27 b. Tuyến đê bao ngoại hồ số 02 Chương V 0 Hạng mục A.2
28 Đê bao Chương V 0 Hạng mục A.2.1
29 Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Chương V 376,2195 m3
30 Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km Chương V 376,2195 m3
31 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 24,5941 m3
32 Đắp đê dung trọng ɣ≥1,45T/m3 bằng máy lu bánh thép 9T Chương V 758,4561 m3
33 Trồng cỏ gia cố mái taluy Chương V 593,1131 m2
34 Gia cố mái taluy Chương V 0 Hạng mục A.2.2
35 Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 Chương V 43,4365 m3
36 Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km Chương V 95,5603 tấn
37 Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm Chương V 3.454 cấu kiện
38 Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) Chương V 549,446 m2
39 Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 Chương V 29,037 m3
40 Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay Chương V 257,92 m2
41 Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay Chương V 64,62 m2
42 Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 Chương V 6,6323 m3
43 Ván khuôn dầm ngang Chương V 66,3229 m2
44 Lót bạt tái sinh dầm ngang Chương V 33,1615 m2
45 Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy Chương V 11,0538 m2
46 Cốt thép móng D6mm Chương V 565,048 kg
47 Cốt thép móng D8mm Chương V 931,8113 kg
48 Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm Chương V 30 cái
49 San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 2 dày 30m) Chương V 28,8 m2
50 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 1.001,516 m3
51 Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc Chương V 176,6767 m3
52 Vận chuyển đất C2 để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,6km Chương V 25,518 m3
53 c. Tuyến đê bao ngoại hồ số 03 Chương V 0 Hạng mục A.3
54 Đê bao Chương V 0 Hạng mục A.3.1
55 Đào đất hữu cơ (đất C1) bằng máy đào 1,25m3 kết hợp máy ủi Chương V 2.678,7685 m3
56 Vận chuyển đất hữu cơ (đất C1) đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km Chương V 2.678,7685 m3
57 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 357,1842 m3
58 Đắp đê đầm K90 bằng máy lu bánh thép 9T Chương V 2.587,3486 m3
59 Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 16,1km Chương V 2.846,0835 m3
60 Trồng cỏ gia cố mái taluy Chương V 165,9925 m2
61 Bê tông mặt đê M200 đá 2x4 Chương V 53,3517 m3
62 Lót bạt tái sinh mặt đê Chương V 333,448 m2
63 Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mặt đê Chương V 11,008 m2
64 Gia cố mái taluy Chương V 0 Hạng mục A.3.2
65 Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 Chương V 77,9182 m3
66 Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km Chương V 171,4201 tấn
67 Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm Chương V 6.086 cấu kiện
68 Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) Chương V 973,978 m2
69 Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 Chương V 51,4728 m3
70 Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay Chương V 514,728 m2
71 Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay Chương V 114,384 m2
72 Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 Chương V 11,6877 m3
73 Ván khuôn dầm ngang Chương V 116,8774 m2
74 Lót bạt tái sinh dầm ngang Chương V 58,4387 m2
75 Dán giấy dầu tẩm nhựa đường, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa làm khe co mái taluy Chương V 19,4796 m2
76 Cốt thép móng D6mm Chương V 497,9388 kg
77 Cốt thép móng D8mm Chương V 821,1426 kg
78 Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm Chương V 50 cái
79 San gạt bãi đúc tấm lát (Tính lớp đất cấp 2 dày 30m) Chương V 108 m2
80 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 298,6557 m3
81 Vận chuyển đất C2 để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 0,4km Chương V 655,8399 m3
82 Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc Chương V 237,8422 m3
83 Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 16,1km Chương V 261,6264 m3
84 Đắp đê quây bằng máy đào Chương V 409,65 m3
85 Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 Chương V 245,79 m3
86 Bơm nước hố móng Chương V 10 ca
B 2. Cống cấp, thoát nước
1 a. Cống bản khẩu độ 3,5m cấp nước thượng lưu (Đê bao ngoại hồ số 01) Chương V 0 Hạng mục B.1
2 Đáy cống Chương V 0 Hạng mục B.1.1
3 Bê tông lót M100 sạn ngang Chương V 3,2816 m3
4 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V 14,1834 m3
5 Cốt thép móng D10mm Chương V 249,297 kg
6 Cốt thép móng D12mm Chương V 543,6263 kg
7 Ván khuôn móng Chương V 18,764 m2
8 Tường thân cống Chương V 0 Hạng mục B.1.2
9 Bê tông tường M250 đá 1x2 Chương V 7,168 m3
10 Bê tông trụ M250 đá 1x2 Chương V 0,986 m3
11 Cốt thép tường D10mm Chương V 144,5534 kg
12 Cốt thép tường D12mm Chương V 242,6396 kg
13 Ván khuôn tường Chương V 45,5108 m2
14 Cầu công tác Chương V 0 Hạng mục B.1.3
15 Bê tông trụ M250 đá 1x2 Chương V 0,432 m3
16 Bê tông dầm, giằng M250 đá 1x2 Chương V 0,5741 m3
17 Bê tông sàn mái M250 đá 1x2 Chương V 0,7872 m3
18 Bê tông lan can M200 đá 1x2 Chương V 0,1589 m3
19 Bê tông chân cầu thang M200 đá 2x4 Chương V 0,063 m3
20 Ván khuôn trụ, dầm cầu công tác Chương V 27,04 m2
21 Ván khuôn cầu công tác Chương V 6,488 m2
22 Ván khuôn lan can Chương V 7,9856 m2
23 Ván khuôn chân cầu thang Chương V 0,6 m2
24 Cốt thép cầu công tác D6mm Chương V 5,8685 kg
25 Cốt thép cầu công tác D8mm Chương V 128,7843 kg
26 Cốt thép cầu công tác D14mm Chương V 173,0448 kg
27 Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép V (75x75x6)mm Chương V 60,965 kg
28 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm Chương V 0,7536 kg
29 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 5mm Chương V 49,5335 kg
30 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm Chương V 158,256 kg
31 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm Chương V 20,096 kg
32 Lắp đặt khớp nối PVC (loại KN92 hoặc tương đương) Chương V 8,8 m
33 Bu lông D10x100 Chương V 60 bộ
34 Lắp đặt máy đóng mở V3 Chương V 2 bộ
35 Lắp đặt gioăng cao su củ tỏi Chương V 8 m
36 Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai Chương V 0,3984 m3
37 Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 6,96 m2
38 Làm và thả rọ đá trên cạn, loại rọ dây thép mạ kẽm bọc nhựa PVC kích thước (2x1x1)m Chương V 12 rọ
39 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 53,625 m3
40 Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc, đắp trả hố móng Chương V 16,0875 m3
41 Đắp đê quây bằng máy đào Chương V 182,775 m3
42 Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 Chương V 109,665 m3
43 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5kW Chương V 14,3995 m3
44 Vận chuyển bê tông đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km Chương V 14,3995 m3
45 Bơm nước hố móng Chương V 15 ca
46 Gia cố mái taluy Chương V 0 Hạng mục B.1.4
47 Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 Chương V 0,5993 m3
48 Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km Chương V 1,3184 tấn
49 Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm Chương V 47 cấu kiện
50 Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) Chương V 7,4908 m2
51 Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 Chương V 0,384 m3
52 Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay Chương V 3,52 m2
53 Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay Chương V 0,89 m2
54 Bê tông dầm ngang M250 đá 1x2 Chương V 0,1444 m3
55 Ván khuôn dầm ngang Chương V 1,444 m2
56 Lót bạt tái sinh dầm ngang Chương V 0,722 m2
57 Cốt thép móng D6mm Chương V 8,4804 kg
58 Cốt thép móng D8mm Chương V 14,8757 kg
59 Bê tông mặt đê M200 đá 2x4 Chương V 1,1814 m3
60 Ván khuôn thép mặt đê Chương V 0,8864 m2
61 Lót bạt tái sinh mặt đê Chương V 7,384 m2
62 Đào móng đất C2 bằng thủ công Chương V 1,404 m3
63 Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc Chương V 1,17 m3
64 Đóng cọc tre vào đất C1 bằng máy đào, chiều dài cọc L≤2,5m Chương V 1.858,125 m
65 b. Cống bản khẩu độ 6m tiêu nước hạ lưu (Đê bao ngoại hồ số 02) Chương V 0 Hạng mục B.2
66 Đáy cống Chương V 0 Hạng mục B.2.1
67 Bê tông lót M100 sạn ngang Chương V 5,8574 m3
68 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V 22,7556 m3
69 Cốt thép móng D10mm Chương V 447,9145 kg
70 Cốt thép móng D12mm Chương V 920,095 kg
71 Ván khuôn móng Chương V 18,256 m2
72 Tường thân cống Chương V 0 Hạng mục B.2.2
73 Bê tông tường M250 đá 1x2 Chương V 11,58 m3
74 Bê tông trụ M250 đá 1x2 Chương V 0,986 m3
75 Cốt thép tường D10mm Chương V 180,9291 kg
76 Cốt thép tường D12mm Chương V 311,7648 kg
77 Ván khuôn tường Chương V 56,1774 m2
78 Cầu công tác Chương V 0 Hạng mục B.2.3
79 Bê tông trụ M250 đá 1x2 Chương V 0,552 m3
80 Bê tông dầm, giằng M250 đá 1x2 Chương V 0,7974 m3
81 Bê tông sàn mái M250 đá 1x2 Chương V 1,2005 m3
82 Bê tông lan can M200 đá 1x2 Chương V 0,1916 m3
83 Bê tông chân cầu thang M200 đá 2x4 Chương V 0,063 m3
84 Ván khuôn trụ, dầm cầu công tác Chương V 31,972 m2
85 Ván khuôn cầu công tác Chương V 10,1248 m2
86 Ván khuôn lan can Chương V 9,62 m2
87 Ván khuôn chân cầu thang Chương V 0,6 m2
88 Cốt thép cầu công tác D6mm Chương V 7,9548 kg
89 Cốt thép cầu công tác D8mm Chương V 219,223 kg
90 Cốt thép cầu công tác D14mm Chương V 217,7078 kg
91 Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép V (75x75x6)mm Chương V 67,815 kg
92 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 2mm Chương V 0,7536 kg
93 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 5mm Chương V 79,9915 kg
94 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 6mm Chương V 158,256 kg
95 Sản xuất, lắp đặt thép tấm dày 10mm Chương V 20,096 kg
96 Lắp đặt khớp nối PVC (loại KN92 hoặc tương đương) Chương V 11,2 m
97 Bu lông D10x100 Chương V 86 bộ
98 Lắp đặt máy đóng mở V5 Chương V 2 bộ
99 Sản xuất và lắp dựng gỗ Lim làm khe phai Chương V 0,6864 m3
100 Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 14,16 m2
101 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 69,168 m3
102 Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc Chương V 20,7504 m3
103 Đắp đê quây bằng máy đào Chương V 81,975 m3
104 Đào phá đê quây Chương V 49,185 m3
105 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5kW Chương V 13,549 m3
106 Vận chuyển bê tông đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,6km Chương V 13,549 m3
107 Bơm nước hố móng Chương V 15 ca
108 Gia cố mái taluy Chương V 0 Hạng mục B.2.4
109 Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 Chương V 0,4332 m3
110 Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km Chương V 0,953 tấn
111 Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm Chương V 34 cấu kiện
112 Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) Chương V 5,415 m2
113 Bê tông khóa đỉnh, chân khay M250 đá 1x2 Chương V 0,192 m3
114 Ván khuôn khóa đỉnh, chân khay Chương V 1,34 m2
115 Lót bạt tái sinh khóa đỉnh, chân khay Chương V 0,64 m2
116 Cốt thép móng D6mm Chương V 3,1968 kg
117 Cốt thép móng D8mm Chương V 5,056 kg
118 Bê tông mặt đê M200 đá 2x4 Chương V 2,08 m3
119 Ván khuôn thép mặt đê Chương V 1,1856 m2
120 Lót bạt tái sinh mặt đê Chương V 13 m2
121 c. Cống tiêu đường kính 0,6m (Đê bao ngoại hồ số 01 và 02) Chương V 0 Hạng mục B.3
122 Đầu cống thượng lưu Chương V 0 Hạng mục B.3.1
123 Bê tông tường M200 đá 2x4 Chương V 6,579 m3
124 Bê tông móng M200 đá 2x4 Chương V 7,434 m3
125 Lót bạt tái sinh Chương V 27,72 m2
126 Ván khuôn tường Chương V 52,0519 m2
127 Ván khuôn móng Chương V 16,5 m2
128 Sản xuất và lắp dựng gỗ nhóm II làm khe phai Chương V 1,1965 m3
129 Đầu cống hạ lưu Chương V 0 Hạng mục B.3.2
130 Bê tông tường M200 đá 2x4 Chương V 2,3624 m3
131 Bê tông móng M200 đá 2x4 Chương V 4,23 m3
132 Lót bạt tái sinh Chương V 14,76 m2
133 Ván khuôn tường Chương V 18,6595 m2
134 Ván khuôn móng Chương V 11,94 m2
135 Thân cống Chương V 0 Hạng mục B.3.3
136 Lắp đặt ống cống dài 1m, ống cống BTLT đúc sẳn D600, 1 lớp thép dày 60mm Chương V 6 ống
137 Lắp đặt ống cống dài 2m, ống cống BTLT đúc sẳn D600, 1 lớp thép dày 60mm Chương V 12 ống
138 Bê tông móng M200 đá 2x4 Chương V 4,8211 m3
139 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống cống D600 Chương V 12 mối nối
140 Ván khuôn móng Chương V 8,172 m2
141 Lót bạt tái sinh Chương V 18,972 m2
142 Công tác khác Chương V 0 Hạng mục B.3.4
143 Bê tông tấm lát đúc sẳn M200 đá 1x2 Chương V 26,284 m3
144 Bốc xếp lên, xuống và vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn từ bải đúc đến công trình bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1km Chương V 57,8248 tấn
145 Lắp đặt tấm lát đúc sẵn, kích thước (40x40x8)cm Chương V 2.053 cấu kiện
146 Rải vải địa kỹ thuật (Loại không dệt TS20 hoặc tương đương) Chương V 328,55 m2
147 Bê tông giằng đỉnh M250 đá 1x2 Chương V 4,16 m3
148 Bê tông giằng ngang M250 đá 1x2 Chương V 2,888 m3
149 Bê tông chân khay M250 đá 1x2 Chương V 10,8 m3
150 Sản xuất khuôn thép đúc tấm lát kích thước (40x40x8)cm Chương V 30 cái
151 Ván khuôn giằng đỉnh Chương V 42,4 m2
152 Ván khuôn giằng ngang Chương V 28,88 m2
153 Ván khuôn chân khay Chương V 110,4 m2
154 Lót bạt tái sinh Chương V 381,79 m2
155 Cốt thép móng D6mm Chương V 319,3692 kg
156 Cốt thép móng D8mm Chương V 503,704 kg
157 Đào móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 107,1 m3
158 Đắp đất đầm K85 bằng máy đầm cóc, đắp trả hố móng Chương V 192,78 m3
159 Đào xúc đất C2 để đắp bằng máy đào 1,25m3 Chương V 99,1746 m3
160 Đắp đê quây bằng máy đào Chương V 568,8 m3
161 Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 Chương V 341,28 m3
162 Bơm nước hố móng Chương V 18 ca
163 d. Cống hộp khẩu độ (2x2)m điều tiết (Đê bao ngoại hồ số 03) Chương V 0 Hạng mục B.4
164 Đầu cống thượng lưu Chương V 0 Hạng mục B.4.1
165 Bê tông tường M250 đá 1x2 Chương V 9,6 m3
166 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V 8,9921 m3
167 Bê tông lót M100 sạn ngang Chương V 3,008 m3
168 Cốt thép tường D10mm Chương V 277,6145 kg
169 Cốt thép tường D12mm Chương V 484,0362 kg
170 Ván khuôn tường Chương V 25,12 m2
171 Ván khuôn móng Chương V 16,7 m2
172 Đầu cống hạ lưu Chương V 0 Hạng mục B.4.2
173 Bê tông tường M250 đá 1x2 Chương V 11,9 m3
174 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V 13,6495 m3
175 Bê tông lót M100 sạn ngang Chương V 3,008 m3
176 Cốt thép tường D10mm Chương V 321,9806 kg
177 Cốt thép tường D12mm Chương V 516,8498 kg
178 Ván khuôn tường Chương V 54,84 m2
179 Ván khuôn móng Chương V 25 m2
180 Thân cống Chương V 0 Hạng mục B.4.3
181 Bê tông ống cống hình hộp M250 đá 1x2 Chương V 7,248 m3
182 Bê tông móng M250 đá 1x2 Chương V 5,184 m3
183 Bê tông lót M100 sạn ngang Chương V 1,8432 m3
184 Cốt thép ống cống D8mm Chương V 85,8615 kg
185 Cốt thép ống cống D10mm Chương V 113,9485 kg
186 Cốt thép ống cống D12mm Chương V 541,3535 kg
187 Cốt thép ống cống D16mm Chương V 94,3845 kg
188 Ván khuôn thân cống Chương V 44,8 m2
189 Ván khuôn móng Chương V 3,24 m2
190 Công tác khác Chương V 0 Hạng mục B.4.4
191 Lắp đặt khớp nối PVC (loại KN92 hoặc tương đương) Chương V 20,32 m
192 Dán bảo tải tẩm nhựa đường, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 12,8 m2
193 Đóng cọc tre vào đất C1 bằng máy đào, chiều dài cọc L≤2,5m Chương V 4.200 m
194 Đắp đê quây bằng máy đào Chương V 329,28 m3
195 Đào phá đê quây bằng máy đào 1,25m3 Chương V 197,568 m3
196 Bơm nước hố móng Chương V 40 ca
197 Đào móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 Chương V 139,632 m3
198 Vận chuyển đất C1 đi đổ bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 1,3km Chương V 139,632 m3
199 Đắp đất đầm K90 bằng máy đầm cóc Chương V 41,8896 m3
200 Khai thác và vận chuyển đất cấp phối (đất C3) để đắp bằng ô tô 7T, cự ly trung bình 16,1km Chương V 46,0786 m3
C II. Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công
1 Vận chuyển máy móc, thiết bị thi công bằng ô tô đầu kéo 150CV Chương V 2 ca
D CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Dự phòng phát sinh khối lượng (4,558% * (A+B+C)) Chương V 1 Toàn bộ
E TỔNG CỘNG (A+B+C+D)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->