Gói thầu: Xây lắp công trình Đường giao thông Buôn Ka La (đoạn từ kênh bê tông buôn Ka La đến ngã 3 nhà Ông Ma Phin)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tuấn Tú QB |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Đường giao thông Buôn Ka La (đoạn từ kênh bê tông buôn Ka La đến ngã 3 nhà Ông Ma Phin) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200761813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Công văn 367/UBND-TCKH ngày 30/3/2020 của UBND huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 22:32:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,213,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0611 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8389 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4176 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4176 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6891 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6891 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6891 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8336 | 100m3 |
| 9 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8336 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7396 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7396 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7396 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,098 | 100m3 |
| 14 | Lu xử lý nền đào độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,9426 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MÓNG - MẶT & LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 357,31 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,3322 | 100m2 |
| 3 | Gia công lắp đặt Ván khuôn mặt đường | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,32 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37,5mm, chiều dày 12cm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6799 | 100m3 |
| 5 | Làm khe co mặt đường BTXM không có thanh truyền lực | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | m |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường BTXM không có thanh truyền lực | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | m |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0951 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0951 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0951 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,739 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Trụ đỡ Ø 76 dày 2mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Trụ |
| 2 | Biển báo tam giác A=70 tole kẽm dày 1,2mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | biển |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN Lo=60CM | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4092 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,55 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính <= 10mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0548 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm bản, đường kính <= 18mm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0884 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông móng cống, chân khay, đá 2x4, gia cố sân thượng + hạ lưu , mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,57 | m3 |
| 6 | Đổ bê thân cống, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,67 | m3 |
| 7 | Thi công lớp Đá cấp phối đá dăm loại II Dmax37,5 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 8 | BTXM đá 0.5x1 rải mặt M250 dày 4cm | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 9 | Làm lớp vữa đệm tấm bản cống mác 100 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tấm bản cống | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Phá dỡ mặt đường bê tông | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,23 | m3 |
| 12 | Đào móng móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2866 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,129 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3835 | 100m2 |
| 3 | Lớp lót tấm đan rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 638,4 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.280 | cái |
| 5 | Đổ bê tông đáy rãnh và mép rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,5 | m3 |
| 6 | Thi công lớp Đá cấp phối đá dăm loại II Dmax37,5 | Theo Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi