Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788100-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 10:10:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 271,593,403 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MƯƠNG DỌC NẮP ĐAN DÀY 15CM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 209,2 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 142,83 | m3 | |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M75 | 10,19 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 74,61 | m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 6,58 | m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0219 | 100m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng dài | 0,5924 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,65 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3001 | tấn | |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,16 | m3 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm bản | 1,7213 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 43 | 1cấu kiện | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,2322 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN D600 | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 0,2167 | tấn | |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,68 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,92 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0196 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 1,96 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 16 | 1cấu kiện | |
| C | HẠNG MỤC: HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 61,759 | m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,008 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,072 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 2,43 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn thành hố ga | 0,5636 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | 5,6908 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,075 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0705 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,823 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,061 | 100m2 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | 0,2097 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,372 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 5 | 1cấu kiện | |
| 14 | Tấm gang thu nước | 5 | ck | |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 13,177 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: BIỂN CHỈ DẪN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,944 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,944 | m3 | |
| 3 | Gia công thép biển chỉ dẫn | 0,0825 | tấn | |
| 4 | Lắp cột thép biển chỉ dẫn | 0,0825 | tấn | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,5873 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi