Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Thuần Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787442 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:27:00 đến ngày 2020-08-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,759,864,487 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp I | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 10,7046 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 10,7046 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 10,7046 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 45,6206 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi ở mỏ | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 5.155,13 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 51,5513 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 51,5513 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 51,5513 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 7,4048 | 100m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 45,173 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 905,69 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 3,6138 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 903 | m |
| C | Cống qua đường tại C4 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào, đất C2 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 2,94 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2336 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn sàn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2081 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 1,78 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,091 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp tại mỏ | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 10,283 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,1028 | 100m3 |
| D | Cống tròn D 0,5 m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp II | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,288 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 7,71 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,1959 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cống | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2837 | 100m2 |
| 7 | Bê tông chèn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0966 | 100m2 |
| 9 | Ống cống BTLT F0,5m | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 24 | m |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,201 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi ở mỏ | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 22,713 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2271 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2271 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2271 | 100m3 |
| E | Vị trí vuốt nối đường | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi ở mỏ | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 59,325 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,5933 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,5933 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,5933 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 19,91 | m3 |
| 7 | Ván khuôn vuốt nối mặt đường bê tông | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,175 | 100m2 |
| F | Đoạn mương K0-:-K0+25 | |||
| 1 | Ni long tái sinh | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,1464 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 9,89 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,8854 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 13,11 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2024 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,7408 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 23 | cái |
| 10 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp IV | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,7226 | 100m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp II | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 5,3948 | 100m3 |
| 12 | Ni long tái sinh | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 12,84 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 2,7357 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 180,4 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 299,3363 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 1.958,92 | m2 |
| 17 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 42,57 | m2 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,7573 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,8849 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 3,95 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 343 | cái |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 15,038 | 100m3 |
| 23 | Mua đất đồi ở mỏ | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 784,8754 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 7,8488 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 7,8488 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 7,8488 | 100m3 |
| G | Cống qua đường | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp II | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2112 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 10,08 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường thẳng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,8448 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 11,52 | m3 |
| 7 | Ván khuôn sàn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,7162 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 6,53 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,732 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đồi ở mỏ | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 82,716 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,8272 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,8272 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,8272 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 26,7 | m3 |
| 16 | Ván khuôn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,2517 | 100m2 |
| H | Cửa cống | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0096 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0375 | tấn |
| 3 | Bê tông M200 sản xuất bằng máy trộn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,87 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,5595 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 3,98 | m3 |
| 8 | Ống cống D300 | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 13 | m |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,0256 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Có BV TKTC kèm theo E-HSMT | 0,09 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi