Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng và chi phí thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIẾN TRÚC CAO NGUYÊN XANH |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây dựng và chi phí thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785699 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 21:52:00 đến ngày 2020-08-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,675,306,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng khối lượng phát sinh | theo E-HSMT | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC CUNG CẤP THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 250KVA-22/0,4KV AMOPHOUS | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 2 | LA 18KV-10KA(USA) | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 3 | FCO 27-100A | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Dây chảy 10k | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 600V-400A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Nắp chụp FCO | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Nắp chụp LA | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Nắp chụp MBA | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Nắp chụp kẹp WR | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 10 | CT hạ thế 600V - 400/5A | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Bộ tụ bù hạ thế 120kVar | Chương V-HSMT | 1 | tụ |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| D | I/ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cầu chì tự rơi, cấp điện áp 35(22)kV | Chương V-HSMT | 3 | bộ(3PHA) |
| 2 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), tiết diện dây ≤ 50mm2 | Chương V-HSMT | 4,61 | km |
| 3 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), tiết diện dây ≤ 50mm2 | Chương V-HSMT | 1,51 | km |
| 4 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáp các loại cự ly ≤ 300m bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,2 | tấn/km |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 61,2 | m3 ĐNT |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-HSMT | 26 | CK |
| 7 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, chiều cao cột ≤ 12m | Chương V-HSMT | 46 | cột |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Chương V-HSMT | 15 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 0,4 | 100 m3 |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công cự ly ≤ 1km | Chương V-HSMT | 57,28 | tấn/km |
| 11 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng xà 25 kg | Chương V-HSMT | 30 | bộ |
| 12 | Lắp đặt xà thép cho cột néo, trọng lượng xà 25 kg | Chương V-HSMT | 25 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột, loại sứ 15-22KV | Chương V-HSMT | 10,5 | 10 sứ |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương V-HSMT | 47 | sứ |
| 15 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn cho dây dẫn, cấp điện áp ≤ 35kV, chiều cao lắp ≤ 20m | Chương V-HSMT | 54 | bộ |
| 16 | Vận chuyển phụ kiện các loại cự ly ≤ 300m bằng thủ công | Chương V-HSMT | 0,5 | tấn/km |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 25,6 | m3 ĐNT |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V-HSMT | 25,6 | m3 |
| 19 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính thép fi 8-10mm | Chương V-HSMT | 0,44 | 100 kg |
| E | II/ PHẦN VẬT TƯ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| F | 1/Thiết bị |
|||
| 1 | LBFCO - 24kV 100A | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Fuselink 10K | Chương V-HSMT | 3 | sợi |
| 3 | Chuïp LBFCO | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Chống sét van (LA 18kv - 10kA) | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Chụp LA | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| G | 2/ Dây dẫn | |||
| 1 | Dây nhôm bọc loại thép acxh 50/8 mm2 (m x 1,02)<br/> | Chương V-HSMT<br/> | 4.605,3 | m |
| 2 | Dây nhôm trần loại thép ac50/8 mm2 (m x 1,02 x0,196kg/m) | Chương V-HSMT | 296,9 | kg |
| H | 3/MÓNG TRỤ + TRỤ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m, lực kéo đầu trụ 540kgf - k = 2 | Chương V-HSMT | 46 | trụ |
| 2 | Đà cản beton 1,2m | Chương V-HSMT | 26 | cái |
| 3 | Boulon d16-l650 vrs -2đr - 4 tán | Chương V-HSMT | 26 | bộ |
| 4 | Sơn kẻ biển trụ ( 0,1kg/ trụ) | Chương V-HSMT | 3,9 | kg |
| I | 4/đà+sứ + phụ kiện | |||
| 1 | Đà sắt l75 x75x8 x2,4 m 4ốp (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| 2 | Đà sắt l75 x75x8 x2m 2ốp (nhúng nóng ) | Chương V-HSMT | 30 | cái |
| 3 | Đà cân composite 75x75x6 - 2m4 (4 ốp) | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thanh chống đà composite 60x10 - 0,92m | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 720mm (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 60 | cái |
| 6 | Thanh chống sắt dẹp 60x6 dài 920mm (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 48 | cái |
| 7 | Boulon 16x750vrs ghép trụ (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 8 | Boulon 16x650vrs ghép trụ (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 9 | Boulon 16x550vrs ghép trụ (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Boulon 16x500vrs ghép trụ (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Boulon d16-450 (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Boulon d16-450 vrs (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Boulon d16-250 vrs (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Boulon d16-250 (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 152 | cái |
| 15 | Boulon d16-35 (nhúng nóng) | Chương V-HSMT | 110 | cái |
| 16 | "Long đền vuông 50x50 dày 2,5 mm ∅18 (nhúng nóng)" | Chương V-HSMT | 670 | cái |
| 17 | Sứ đứng men bán dẫn 35kv (dr900) | Chương V-HSMT | 105 | cái |
| 18 | Ty sứ đứng | Chương V-HSMT | 75 | cái |
| 19 | Chân sứ đỉnh | Chương V-HSMT | 30 | cái |
| 20 | Giáp buộc cổ sứ đôi dây acxh 50mm2 | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây acxh 50mm2 | Chương V-HSMT | 99 | cái |
| 22 | Chuỗi polymer 24kv | Chương V-HSMT | 54 | cái |
| 23 | Móc treo chữ u | Chương V-HSMT | 108 | cái |
| 24 | Giáp níu dừng dây acxh 50mm2 | Chương V-HSMT | 54 | bộ |
| 25 | Kẹp wr50-70 | Chương V-HSMT | 104 | cái |
| 26 | Kẹp ac 50-70 | Chương V-HSMT | 36 | cái |
| 27 | Khung sắt 1 sứ 3mm | Chương V-HSMT | 47 | cái |
| 28 | Sứ ống chỉ hạ thế | Chương V-HSMT | 47 | cái |
| 29 | Đầu cosse ép cu - al 50mm2 | Chương V-HSMT | 24 | cái |
| J | 5. Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | tiếp địa lặp lại | Chương V-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Kẹp sliptbolt ( bộ x 2 cái /bộ) | Chương V-HSMT | 16 | cái |
| 3 | Cọc, kẹp tiếp địa (bộ x3 cái /bộ) | Chương V-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Dây đồng m25( bộ x5.5 kg/bộ) | Chương V-HSMT | 44 | kg |
| K | III. PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;(22)/0,4kV, loại ≤ 320kVA | Chương V-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt thiết bị chống sét VAN (1 bộ 3 pha), cấp điện áp ≤ 35kV | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi, cấp điện áp 35(22)kV | Chương V-HSMT | 3 | bộ(3pha) |
| 4 | Lắp đặt Aptomat (3 pha), khởi động từ, loại ≤ 400A | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt xà thép các loại | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tấm giá treo máy | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt cách điện sứ xuyên, cấp điện áp 10-35 kV | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤ 120mm2 | Chương V-HSMT | 0,2 | 10 (đc) |
| 10 | Ép nối dây dẫn, tiết diện dây ≤ 240mm2 | Chương V-HSMT | 0,6 | mối |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp ≤ 3kg/m | Chương V-HSMT | 0,48 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt ống bảo vệ, ống PVC | Chương V-HSMT | 2,25 | 10 m |
| 13 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ cấp nguồn xoay chiều, 1 pha | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp III | Chương V-HSMT | 49,6 | m3 ĐNT |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-HSMT | 49,6 | 100 m3 |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, đất cấp II | Chương V-HSMT | 3,1 | 10 cọc |
| 17 | Kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) | Chương V-HSMT | 17,86 | 10 m |
| 18 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| L | IV/ PHẦN VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| M | IV.1. Bộ đà giàn MBA 3 pha 250KVA trạm ngồi | |||
| 1 | Xã U 160x68x5x1907 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Xã U 160x68x5x1700 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Xã U 160x68x5x1460 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Xã U 100x46x4.5x500 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Xã U 100x46x4.5x700 | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Xã U 100x46x4.5x1100 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Xã U 160x68x5x700 | Chương V-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Xã U 100x46x4.5x900 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Đà sắt L75x75x8 2,4m | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Thanh chống đà PL60 x6 x920 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| N | IV.2. PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (DR600) <br/> | Chương V-HSMT<br/> | 3 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cáp CXV 24KV -25mm2 | Chương V-HSMT | 39 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CV 240mm2 1dây/ pha(cáp suất tổng) | Chương V-HSMT | 36 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc CV 120mm2 1dây /trung tính | Chương V-HSMT | 12 | m |
| 6 | Cáp đồng trần M25 | Chương V-HSMT | 30 | kg |
| 7 | Cáp tiếp địa D16x2,4mMĐ+ Kẹp tiếp địa (bộ x3 cái /bộ) | Chương V-HSMT | 31 | cái |
| 8 | Ống nhựa PVC D114 dày 3,4mm | Chương V-HSMT | 5,5 | m |
| 9 | Co ống PVC D114 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Ống nhựa PVC D34 bảo vệ điện năng kế | Chương V-HSMT | 14 | m |
| 11 | Ống nhựa PVC D21 bảo vệ dây tiếp đất | Chương V-HSMT | 3 | m |
| 12 | Co ống PVC D21 | Chương V-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Thùng CB điện kế | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Kẹp WR | Chương V-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Kẹp Spliptbolt 1/0 | Chương V-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Cosse ép Cu120mm2 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cosse ép Cu240mm3 | Chương V-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Dây điện CVV4x4 đấu ĐNK | Chương V-HSMT | 30 | m |
| 19 | Boulon 16*300+ 2 long đền vuông | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Boulon 16*300VRS+ 4 long đền vuông | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Boulon 12*40+ 4 long đền vuông | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Boulon 16*700VRS+ 4 long đền vuông | Chương V-HSMT | 6 | bộ |
| 23 | Boulon 16*400VRS+ 4 long đền vuông | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 24 | Boulon 16*150VRS+ 4 long đền vuông | Chương V-HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Boulon 16*100+ 2 long đền vuông | Chương V-HSMT | 10 | bộ |
| 26 | Boulon 16*50+ 2 long đền vuông | Chương V-HSMT | 22 | bộ |
| 27 | Bảng tên trạm | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi