Gói thầu: thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Sơn Tịnh |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 09:38:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,696,211,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,049 | m3 |
| 2 | Cán nền, sàn không đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,49 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazoo 40x40x3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 70,49 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,3 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,226 | 100m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,525 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 90,5 | m3 |
| B | PHẦN ĐÀO, CẢI TẠO ĐẤT TRỒNG CÂY XANH |
|||
| 1 | Đào hố trồng cây bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III (bằng 80% khối lượng đào) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,563 | 100m3 |
| 2 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (bằng 20% khối lượng đào) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,398 | m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa lớp đất trồng hoa lá màu, thảm cỏ bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (bằng 80% khối lượng đào) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,543 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc phong hóa lớp đất trồng hoa lá màu, thảm cỏ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II (bằng 20% khối lượng đào) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 63,577 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,786 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,786 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất màu trồng cây, hoa lá màu, thảm cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 330,692 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 330,692 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 992,076 | m3 |
| 10 | Đắp đất màu trồng hoa lá màu, thảm cỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 330,692 | m3 |
| C | PHẦN TRỒNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Trồng cỏ Hoàng lạc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,692 | 100m2 |
| 2 | Trồng cây Ắc Ó | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,534 | 100m2 |
| 3 | Trồng cây lá màu, thảm Kỷ Đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,656 | 100m2 |
| 4 | Trồng cây lá màu, thảm Kim Đồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,159 | 100m2 |
| 5 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu 40x40cm. Cây Hồng Lộc cao >=1,2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 238 | cây |
| 6 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây xanh, kích thước bầu 60x60x60cm. Câu Sứ hồng đường kính 10-15cm, chiều cao 2,5-3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | cây |
| 7 | Cung cấp, chăm sóc cây xanh Bonsai, chiều cao 2-4m, đường kính gốc 15-30cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | cây |
| 8 | Trồng cây, chăm sóc cây trâm đường kính 35-40cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cây |
| 9 | Cung cấp phân DAP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 886,55 | kg |
| 10 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 886,55 | kg |
| 11 | Thuốc kích thích ra rễ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 269 | chai |
| 12 | Thuốc kích thích ra chồi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 269 | chai |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 274 | 1 cây/ 90 ngày |
| 14 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ , bồn cảnh, hàng rào, nước từ giếng khoan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,041 | 100m2/ tháng |
| D | HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,506 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,221 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,285 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,285 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,056 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,112 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,02 | m3 |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,736 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,041 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,672 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,136 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,086 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,465 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,054 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,008 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,007 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | 1cấu kiện |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 42,76 | m2 |
| 19 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,6 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,288 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,76 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,05 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,01 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,008 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 159,12 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,591 | 100m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,2 | 100 m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,63 | 100 m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,21 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,65 | 100 m |
| 33 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 63, 63/40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32/27mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 63mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 63mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 34mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 41 | Nối ren HDPE D40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 42 | Nối ren HDPE D32 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | cái |
| 43 | Cuộn ống nước D21, chiều dài 50m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cuộn |
| 44 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cái |
| 45 | Máy bơm công nghiệp CM32-160A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi phun Hunter 10A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 126 | cái |
| 47 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp tủ điều khiển hệ thống tưới | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 49 | Cung cấp tủ điều khiển bơm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 220 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 220 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 54 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | m |
| 55 | Lắp đặt bơm chìm 2,0HP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm (ống chống lỡ) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | 100m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt khóa nắp giếng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi