Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công sửa chữa mái nhà Đúc Rèn (Mái gian tập kết liệu xưởng Đúc 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DIESEL SÔNG CÔNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công sửa chữa mái nhà Đúc Rèn (Mái gian tập kết liệu xưởng Đúc 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty Diesel Sông Công |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:18:00 đến ngày 2020-08-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,267,226,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gói thầu số 07: Thi công sửa chữa mái nhà Đúc Rèn (Mái gian tập kết liệu xưởng Đúc 1); | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái Fibrô xi măng ở độ cao bình quân 18,6 m | Chương V | 2.360,904 | m2 |
| 2 | Vận chuyển tấm fibro xi măng từ trên mái xuống dưới | Chương V | 30,5737 | 100m2 |
| 3 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Chương V | 30,5737 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 30,5737 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 30,5737 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu thép bị han, rỉ, hư hỏng - tấm úp nóc, úp sườn bằng tấm tôn dày 2mm | Chương V | 2,5106 | tấn |
| 7 | Bốc xếp, vận chuyển tấm úp nóc, úp góc từ trên mái xuống dưới | Chương V | 2,5106 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - tấm úp nóc, úp góc (Vận chuyển về kho của công ty) | Chương V | 2,5106 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 500m tiếp theo - tấm úp nóc, úp góc (Vận chuyển về kho của công ty) | Chương V | 2,5106 | tấn |
| 10 | Lợp thay thế mái bằng tôn Austnam 5 sóng dày 0,47mm màu xanh hoặc tương đương | Chương V | 2.360,904 | m2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng tôn úp nóc khổ rộng 1,2m bằng tôn Austnam dày 0,47mm màu xanh hoặc tương đương | Chương V | 96,6 | md |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tôn úp sườn khổ rộng 0.9m bằng tôn Austnam dày 0,47mm màu xanh hoặc tương đương | Chương V | 48,88 | md |
| 13 | Vận chuyển vật liệu lên cao để hoàn thiện - Tấm lợp các loại | Chương V | 34,6518 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Chương V | 17 | cái |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V | 166 | m |
| 16 | Lắp đặt máng thu nước bằng tôn Austnam dày 0,45mm hoặc tương đương rộng 2,4 m (trục A-J) | Chương V | 48 | md |
| 17 | Đào móng hố ga rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V | 3,1104 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa mác100 | Chương V | 0,6221 | m3 |
| 19 | Bê tông đáy hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4613 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,5934 | m3 |
| 21 | Trát tường trong hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,9294 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 13,8494 | m2 |
| 23 | Gia công kết cấu thép tấm đan đậy hố ga dày 5mm | Chương V | 0,1225 | tấn |
| 24 | Sơn tấm đan hố ga thép 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V | 3,1212 | 1m2 |
| 25 | Lắp tấm đan hố ga | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Vệ sinh, thông tắc ống thoát nước mái và ống thoát nước ngầm qua các hố ga ra đường thoát nước chung | Chương V | 257,6 | md |
| 27 | Thay thế tấm giăng cao su mặt bích lỗ thăm ống thoát nước | Chương V | 7 | cái |
| 28 | Thay thế bulong M12 mặt bích lỗ thăm ống thoát nước | Chương V | 28 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp dựng dây căng cáp d=5mm | Chương V | 696 | md |
| 30 | Cung cấp lắp dựng lưới dù, đường kính dây dù d4, mắt cáo 10x10cm an toàn lao động | Chương V | 1.152 | m2 |
| 31 | Cung cấp lắp dựng bạt rứa chắn vật rơi, mảnh ngói vỡ, ty ngói rơi xuống mặt bằng bên dưới…. (bao gồm cả lưới và khung) | Chương V | 1.152 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Chương V | 35,712 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi