Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787668-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG THPT LƯƠNG TÀI SỐ 2
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200785739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi sự nghiệp giáo dục đào tạo trong ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 09:13:00 đến ngày 2020-08-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,937,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch Chương V E-HSMT 689,962 m2
2 Phá lớp gạch ốp tường Chương V E-HSMT 193,056 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 0,739 m3
4 Đầm nền tầng 1, K90 Chương V E-HSMT 1,037 100m3
5 Giấy nilong lót nền Chương V E-HSMT 345,586 m2
6 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 34,559 m3
7 Lát nền, sàn Gạch lát Granit 600x600mm Chương V E-HSMT 653,178 m2
8 Lát nền gạch Ceramic KT300x300mm Chương V E-HSMT 36,784 m2
9 Ốp tường Gạch ốp tường 300x600mm Chương V E-HSMT 193,056 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.335,197 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 887,154 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 1.057,173 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 56,274 m2
14 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 56,274 m2
15 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 28,476 m2
16 Trát tường trong - Chiều dày 0.5cm, vữa XM M75 (Trát lần 1) Chương V E-HSMT 472,104 m2
17 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Chương V E-HSMT 472,104 1m2
18 Lới thủy tinh chống thấm Chương V E-HSMT 472,104 1m2
19 Trát tường trong - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 (Trát lần 2) Chương V E-HSMT 472,104 m2
20 Trát tường ngoài - Chiều dày 0.5cm, vữa XM M75 (trát lần 1) Chương V E-HSMT 319,338 m2
21 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Chương V E-HSMT 319,338 1m2
22 Lưới thủy tinh chống thấm Chương V E-HSMT 319,338 1m2
23 Trát tường ngoài - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 319,338 m2
24 Trát trụ cột dày 0.5cm, vữa XM M75 (trát lần 1) Chương V E-HSMT 21,571 m2
25 Quét chống thấm chân tường (2 lớp) Chương V E-HSMT 21,571 1m2
26 Lưới thủy tinh chống thấm Chương V E-HSMT 21,571 1m2
27 Trát trụ cột dày 1cm, vữa XM M75 (trát lần 2) Chương V E-HSMT 21,571 m2
28 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 148,188 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 1.459,036 m2
30 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 1.051,638 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.510,674 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 775,624 m2
33 Phá lớp vữa láng sê nô Chương V E-HSMT 93,79 m2
34 Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 93,79 m2
35 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 46,895 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V E-HSMT 46,895 m2
37 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Chương V E-HSMT 15 cổ ống
38 Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 53,335 m2
39 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 46,645 m2
40 Trần nhôm 600x600mm, dày 0.6mm đục lỗ Chương V E-HSMT 40,375 m2
41 Vách ngăn composite dày 12mm Chương V E-HSMT 8,4 m2
42 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 369,366 m2
43 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ Chương V E-HSMT 3,26 tấn
44 Quét chống thấm mặt nền (2 lớp) Chương V E-HSMT 188,765 1m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 188,765 m2
46 Lát Gạch đất nung 400x400mm Chương V E-HSMT 188,765 m2
47 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 3,26 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 3,26 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 3,694 100m2
50 Tôn úp nóc bản 400mm, dày 0.45mm Chương V E-HSMT 60,934 m
51 Mài và đánh bóng lan can tay vịn Granito Chương V E-HSMT 119,12 m
52 Phá dỡ nền cầu thang, tam cấp Chương V E-HSMT 40,499 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V E-HSMT 14,969 m2
54 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V E-HSMT 25,53 m2
55 Tháo dỡ lan can Chương V E-HSMT 59,56 m
56 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 44,104 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 44,104 m2
58 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 29,78 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 3,561 m2
60 Sơn PU lan can cầu thang Chương V E-HSMT 3,561 m2
61 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 200,16 m2
62 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 126,628 m2
63 Tháo dỡ kính cũ trên cửa, vách Chương V E-HSMT 40 công
64 Tháo dỡ vách kính Chương V E-HSMT 20 công
65 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E-HSMT 282,21 m2
66 Thay chỉ bỏ cửa 20x25mm Chương V E-HSMT 807,024 m
67 Sơn Pu cửa Chương V E-HSMT 282,21 m2
68 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 126,628 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 126,628 m2
70 Thay kính 5mm bằng kính 6,38mm Chương V E-HSMT 68,04 m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 126,628 m2
72 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 179,28 1m2 cấu kiện
73 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V E-HSMT 244 cái
74 Bản lề cửa Chương V E-HSMT 560 cái
75 Cửa đi nhôm kính Chương V E-HSMT 18,72 m2
76 Cửa sổ nhôm kính Chương V E-HSMT 2,16 m2
77 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 10 cái
78 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V E-HSMT 6 cái
79 Vách kính cố định có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm: Chương V E-HSMT 6,48 m2
80 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V E-HSMT 2 cái
81 Chi phí tháo, chuyển và lắp đặt lại bàn ghế, tủ, hồ sơ, máy tính, máy in, các thiết bị khác trong các phòng Chương V E-HSMT 1 tb
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Chương V E-HSMT 7,446 100m2
83 Vệ sinh công nghiệp toàn nhà Chương V E-HSMT 30 công
84 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V E-HSMT 76,075
85 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V E-HSMT 0,761 100m3
86 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly 6km Chương V E-HSMT 0,761 100m3 đất nguyên thổ/1km
87 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 117,66 m2
88 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 71,983 m2
89 Khò màng chống thấm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 122,11 m2
90 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 99,51 m2
91 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 62,376 m2
92 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 0,094 100m3
93 Đầm nền tầng 1 K90 Chương V E-HSMT 0,176 100m3
94 Nilong chống mất nước Chương V E-HSMT 58,83 m2
95 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 5,883 m3
96 Lát nền, sàn Gạch lát Granit 600x600mm Chương V E-HSMT 58,83 m2
97 Lát Gạch đất nung 400x400mm Chương V E-HSMT 58,83 m2
98 Trát tường ngoài - Chiều dày 0.5cm, vữa XM M75 (trát lần 1) Chương V E-HSMT 47,933 m2
99 Quét Sika chống thấm (2 lớp) Chương V E-HSMT 47,933 1m2
100 Lưới thủy tinh chống thấm Chương V E-HSMT 47,933 1m2
101 Trát tường ngoài - Chiều dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 47,933 m2
102 Mài và đánh bóng lan can tay vịn Granito Chương V E-HSMT 34,16 m
103 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 92,376 m2
104 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 108,298 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 169,634 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 95,397 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 169,634 m2
108 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Chương V E-HSMT 6 cổ ống
109 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 6,038 tấn
110 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 48,224 m3
111 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,475 100m3 đất nguyên thổ
112 Bê tông lót móng, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 12,296 m
113 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,373 100m2
114 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 26,604 m3
115 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 29,51 m3
116 Ván khuôn giằng móng Chương V E-HSMT 0,522 100m2
117 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,114 tấn
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,227 tấn
119 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 37,914 m3
120 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 23,261 m3
121 Mua lan bê tông cốt thép tường rào Chương V E-HSMT 1.257,2 m
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V E-HSMT 1.428 cái
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 571,889 m2
124 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 281,952 m2
125 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 571,889 m2
126 Sơn cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 281,952 m2
B Hạng mục 2: Phần điện nước
1 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị điện Chương V E-HSMT 30 công
2 Lắp đặt Tủ điện tổng 700x500x250mm Chương V E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt Tủ điện tổng 600x400x180mm Chương V E-HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt Tủ điện phòng 3-6 aptomat Chương V E-HSMT 14 hộp
7 Lắp đặt Tủ điện phòng 12 aptomat Chương V E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 94 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 17 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt Đèn ốp trần D300-1x24W Chương V E-HSMT 28 bộ
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 32 bộ
14 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt Hộp phân dây Chương V E-HSMT 30 hộp
16 Lắp đặt Ống nhựa D16mm Chương V E-HSMT 725 m
17 Lắp đặt Ống nhựa D20mm Chương V E-HSMT 600 m
18 Lắp đặt Ống nhựa D25mm Chương V E-HSMT 240 m
19 Lắp đặt Ống nhựa D32mm Chương V E-HSMT 20 m
20 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 75A Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các Aptomat 3 pha 50A Chương V E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt các Aptomat 2 pha 50A Chương V E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 20A (aptomat chống dòng rò) Chương V E-HSMT 17 cái
24 Lắp đặt các Aptomat 1 pha MCB20A/4,5kA Chương V E-HSMT 34 cái
25 Lắp đặt các Aptomat 1 pha MCB25A/6kA Chương V E-HSMT 28 cái
26 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 16 cái
27 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V E-HSMT 1.450 m
30 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 1.800 m
31 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x4,0mm2 Chương V E-HSMT 720 m
32 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x10mm2 Chương V E-HSMT 50 m
33 Lắp đặt Dây dẫn điện 4 ruột loại 4x10mm2 Chương V E-HSMT 5 m
34 Lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại 1x10mm2 Chương V E-HSMT 10 m
35 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,744 1m3 đất nguyên thổ
36 Đóng cọc chống sét, cọc ống đồng D ≤50mm có sẵn Chương V E-HSMT 2 cọc
37 Thép nối cọc tiếp địa D14 Chương V E-HSMT 2,464 kg
38 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,007 100m3
39 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E-HSMT 130 m
40 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V E-HSMT 6 cái
41 Lắp đặt Ống nhựa D20mm Chương V E-HSMT 20 m
42 Kiểm tra điện trở Chương V E-HSMT 2 trọn gói
43 Tháo dỡ máy điều hoà 1 cục Chương V E-HSMT 18 máy
44 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục Chương V E-HSMT 18 máy
45 Lắp đặt giá đỡ cục nóng Chương V E-HSMT 18 cái
46 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
47 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
48 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V E-HSMT 1,08 100m
49 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V E-HSMT 1,08 100m
50 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Chương V E-HSMT 0,96 100m
51 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V E-HSMT 0,96 100m
52 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị cấp thoát nước Chương V E-HSMT 30 công
53 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 6 bộ
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
57 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 6 bộ
60 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT 6 cái
61 Lắp đặt Hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt Ống nhựa PPR D25mm L=6m Chương V E-HSMT 0,3 100m
63 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E-HSMT 20 cái
64 Lắp đặt Cút ren D20mm Chương V E-HSMT 26 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa D25/25/25mm Chương V E-HSMT 22 cái
66 Lắp đặt Ống nhựa PPR D32mm L=6m Chương V E-HSMT 0,2 100m
67 Lắp đặt Côn nhựa hàn D32/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt Tê nhựa hàn D32mm Chương V E-HSMT 1 cái
70 Lắp đặt Ống nhựa PPR D40mm L=6m Chương V E-HSMT 0,16 100m
71 Lắp đặt Cút nhựa hàn D40/32mm Chương V E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt Tê nhựa hàn D40/40/25mm Chương V E-HSMT 1 cái
73 Lắp đặt Cút nhựa hàn D40/32mm Chương V E-HSMT 2 cái
74 Lắp đặt Tê nhựa hàn D40mm Chương V E-HSMT 3 cái
75 Lắp đặt Van khóa đồng D25mm Chương V E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt Van khóa đồng D40mm Chương V E-HSMT 1 cái
77 Lắp đặt Ống nhựa PPR D25mm Chương V E-HSMT 1 100 m
78 Lắp đặt Rắc co D40mm Chương V E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt Rắc co D25mm Chương V E-HSMT 1 cái
80 Phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 0,24 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,28 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,56 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E-HSMT 10 cái
86 Lắp đặt Y nhựa miệng bát D110mm Chương V E-HSMT 12 cái
87 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D110mm, 45 độ Chương V E-HSMT 10 cái
88 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D110mm Chương V E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 90 độ Chương V E-HSMT 6 cái
90 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D90mm Chương V E-HSMT 4 cái
91 Lắp đặt Y nhựa miệng bát D90mm Chương V E-HSMT 10 cái
92 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 45 độ Chương V E-HSMT 12 cái
93 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D60/60/42mm Chương V E-HSMT 12 cái
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát D60mm Chương V E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt Côn nhựa miệng bát D110/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt Côn nhựa miệng bát D90/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D40mm, 45 độ Chương V E-HSMT 10 cái
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V E-HSMT 10 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 1 100m
101 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 90 độ Chương V E-HSMT 11 cái
102 Lắp đặt Cút nhựa miệng bát D90mm, 45 độ Chương V E-HSMT 22 cái
103 Rọ chắn rác Inox D90mm Chương V E-HSMT 11 cái
104 Switch 16 port Chương V E-HSMT 1 bộ
105 Switch 8 port Chương V E-HSMT 1 bộ
106 Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Hub, chuyển mạch loại nhỏ , loại trung bình và tương đương, Hub > 8 cổng Chương V E-HSMT 2 Thiết bị
107 Cáp UTP cat6 4P-0.5 dài 1.2m 2 đầu RJ45 Chương V E-HSMT 450 m
108 Lắp đặt dây cáp quang > 4 đôi Chương V E-HSMT 45 10 m
109 Bộ phát sóng Wifi Chương V E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Chương V E-HSMT 2 Thiết bị
111 Hạt điện thoại RJ-45 + đế Chương V E-HSMT 16 cái
112 Lắp đặt Đế âm chống cháy Chương V E-HSMT 16 hộp
113 Bấm đầu RJ 45 Chương V E-HSMT 16 Đầu
114 Lắp đặt Ống nhựa D16mm Chương V E-HSMT 445 m
115 Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150mm Chương V E-HSMT 1 hộp
116 Lắp đặt Tủ điện KT450x350x180mm Chương V E-HSMT 1 hộp
C Hạng mục 3: Thiết bị
1 Điều hòa 1 chiều 12.000BTU Chương V E-HSMT 2 cái
2 Điều hòa 1 chiều 18.000BTU Chương V E-HSMT 11 cái
3 Máy tính Chương V E-HSMT 1 bộ
D Hạng mục 4: Chi phí dự phòng
1 Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng: Giá dự thầu của nhà thầu phải bao gồm chi phí cho các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có) và có chi phí dự phòng )chi phí dự phòng trong giá trị hợp đồng chỉ được thanh toán với khối lượng phát sinh ngoài hợp đồng khi được chủ đàu tư cho phép. Nếu như trong quá trình thi công không có phát sinh khối lượng ngoài hợp đồng thì chi phí dự phòng sẽ bị thu hồi trong qua trình quyết toán). Nhà thầu phải tính toán các chi phí nêu trên và phân bổ vào giá dự thầu: 1%*(A+B+C) Chương V E-HSMT 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->