Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 11:03:00 đến ngày 2020-08-10 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,758,334,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan. Phá dỡ tường xây gạch | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 261,45 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 81,072 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 34,769 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát nền | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.321,791 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 116,064 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 244,668 | m2 |
| 7 | Phá dỡ hàng rào (Áp dụng gia công hàng rào song sắt: Tạm tính 20% NC+MTC, 20% vật liệu phụ) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 38,715 | m2 |
| 8 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cây |
| 9 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | gốc cây |
| 10 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp IV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,303 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 41,929 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,775 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,194 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,194 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,194 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,486 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 22,67 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 38,728 | m3 |
| 9 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,614 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,614 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,614 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,278 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,712 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,746 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,646 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,511 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,443 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,558 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường móng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,226 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,295 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 14,036 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 34,255 | m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,257 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,788 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,91 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,341 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,618 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,665 | m3 |
| 34 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,137 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,237 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,58 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,459 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,45 | m3 |
| 41 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,375 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,375 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,375 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,554 | 100m2 |
| 45 | Rải bạt chống mất nước xi măng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,554 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,715 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,665 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng mái, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,183 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng mái | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,364 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng mái, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng mái, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,536 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng mái, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,53 | m3 |
| 56 | Gia công xà gồ thép mái | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,731 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép mái | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,731 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 152,113 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,932 | 100m2 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,144 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 140,45 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 63,921 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 269,951 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 116,892 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 743,457 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (bả lớp xi măng tinh lên dầm trần trước khi trát Kvl=1,25; Knc = 1,1) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 579,1 | m2 |
| 67 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 21,472 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 385,36 | m |
| 69 | Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,584 | m2 |
| 70 | Láng granitô bậc lên xuống sảnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 53,28 | m2 |
| 71 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 29,428 | m3 |
| 72 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,294 | 100m3 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 294,285 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 294,285 | m2 |
| 77 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 89,368 | m2 |
| 78 | Trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 204,696 | m2 |
| 79 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 232,28 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.143,536 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả Dulux vào tường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 777,196 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả Dulux vào cột, dầm, trần | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 598,62 | m2 |
| 83 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 206,26 | m2 |
| 84 | Cửa đi bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện). | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 28,76 | m2 |
| 85 | Cửa sổ bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện). | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 41,7 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa không có khuôn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 70,46 | m2 cấu kiện |
| 87 | Đắp chữ nổi " Nhà văn hóa thôn Trung" | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | tb |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,306 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,306 | 100m2 |
| 90 | Xử lý hàng rào phòng mối bao ngoài | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 73,8 | m |
| 91 | Xử lý hàng rào phòng mối bên trong | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 117,24 | m |
| 92 | Xử lý phòng mối mặt nền | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 309,6 | m2 |
| 93 | Xử lý phòng mối tường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 983,856 | m2 |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 96 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt đế âm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30 | hộp |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, KT 100x100mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7 | hộp |
| 104 | Lắp đặt tủ điện, KT 300x400x150mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 39,8 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 198,5 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 298 | m |
| 109 | Lắp đặt ống ghen SP D15 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 412 | m |
| 110 | Băng dính cách điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 111 | Sâu vít 3+4 Inox | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 212 | bộ |
| 112 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt sứ các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | sứ |
| 114 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 115 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 116 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 117 | Kẹp kiểm tra | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | m3 |
| 119 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,156 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,165 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,832 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,832 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,832 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 53,355 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,081 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,731 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,305 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,358 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,495 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,202 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái cổng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,282 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,347 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,207 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,407 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,643 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,029 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,439 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 80,388 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 78,992 | m2 |
| 30 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,556 | m2 |
| 31 | Trát mái cổng, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 28,264 | m2 |
| 32 | Láng mái cổng không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,04 | m2 |
| 33 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,254 | m2 |
| 34 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 176,748 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,544 | tấn |
| 36 | Sản xuất hàng rào sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,29 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 79,779 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 23,835 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 211,317 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng biển cổng nhà văn hóa | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC 4: NHÀ BẢO VỆ + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,018 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,811 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,901 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,901 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,901 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 65,679 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,624 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,325 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,456 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,583 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,18 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,769 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,525 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,885 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,062 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,742 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,069 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,288 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,894 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,248 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,492 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,301 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,373 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,663 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,212 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,171 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 28,198 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,352 | 100m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10,228 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,95 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng thu hồi mái, sê nô mái, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,674 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 92,864 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 144,663 | m2 |
| 40 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 13,954 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 24,8 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 37,3 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,189 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,571 | m2 |
| 45 | Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 21,404 | m2 |
| 46 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 92,864 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 217,952 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 27,597 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9,9 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18,696 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50,448 | m2 |
| 52 | Cửa đi bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 11,664 | m2 |
| 53 | Cửa sổ bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện). | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,68 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa không có khuôn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 17,344 | m2 cấu kiện |
| 55 | Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,623 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng bể phốt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,838 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bể phốt, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,511 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, bo đỉnh bể phốt, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,346 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan bể phốt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng, bo đỉnh bể phốt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,204 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,182 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 21,49 | m2 |
| 70 | Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,241 | m2 |
| 71 | Đào móng bể nước, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12,623 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng bể nước | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,838 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bể nước, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,511 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, bo đỉnh bể nước, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể nước, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,346 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan bể nước | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng, bo đỉnh bể nước | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,204 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,913 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài bể nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 16,6 | m2 |
| 86 | Láng bể nước có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,241 | m2 |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế âm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Quạt trần (Đã gồm hộp số) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tủ điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 100 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax AC-700AVN | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax CFV-105MM | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Inax KF-416V | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 vòi Inax AL-2298V | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tự động Inax AMV-90 (220V) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt kệ xà phòng Inax KF-414V | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt gương soi | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax AU-411V | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng Inax OKVN-32SM | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 110 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D32 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Máy bơm nước Q=5m3/h, H=10 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Ông PPR D 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 115 | Ống PPR D 15mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,156 | 100m |
| 116 | Cút PPR D 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 117 | Cút PPR D15mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 118 | Tê PPR 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Tê PPR 15mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống PVC, dài 6m, ĐK 76mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 121 | Cút PVC D90mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 122 | Măng sông PVC D76mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 124 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Keo gắn ống | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| E | HẠNG MỤC 5: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,938 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,536 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,443 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,079 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 8,07 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,502 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 34,679 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,366 | 100m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,622 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,622 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,81 | m2 |
| F | HẠNG MỤC 6: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 65 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,5 | 100m2 |
| 3 | Gia cố nền đất rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6,52 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 97,8 | m3 |
| 5 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,978 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,978 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,978 | 100m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 25,975 | 10m |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 650 | m2 |
| 10 | Lát gạch Terrazo KT gạch 400x400mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 650 | m2 |
| 11 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | lần |
| 13 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp hàn, đường kính ống 89mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng < 100m, đường kính ống lọc < 219mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| G | HẠNG MỤC 7: BỒN HOA, BỒN CỎ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4,056 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,622 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,425 | m3 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường bồn hoa bồn cỏ, bằng gạch thẻ thước gạch 240x60mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 30,42 | m2 |
| 5 | Bồi đất màu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 19,695 | 1m3 |
| 6 | Mua cây vàng anh đường kính (10-15cm), cao >= 4m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5 | cây |
| 7 | Mua cây giáng hương đường kính (10-15cm), cao >= 4m | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 8 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 9 | cây/lần |
| 9 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (tạm tính 12 tháng). | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,9 | 10 cây/tháng |
| 10 | Trồng, chăm sóc cỏ nhung | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 40 | m2/tháng |
| 11 | Duy trì thảm cỏ nhung. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (tạm tính 12 tháng). | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m2/tháng |
| H | HẠNG MỤC 8: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Máy bơm nước 10m3/H | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Ống HDPE-DN 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 3 | Ống HDPE-DN 25mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 4 | Cút HDPE 32 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Cút HDPE 25 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Cút ren trong HDPE 25 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Tê HDPE 32-25 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa 32mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa D25 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| I | HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 80,203 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,802 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,802 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,802 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 26,734 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, rãnh, đá 2x4, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 7,735 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 15,4 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2,934 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài ga, rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 83,336 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga, rãnh, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 5,252 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan ga, rãnh, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 3,68 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga, rãnh, đường kính > 10mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,303 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga, rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,587 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan ga, rãnh | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 15 | Bộ tấm chắn rác + thu nước bằng composite (430x860mm, khung 530x960mm, tải trọng 250KN) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 74 | cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng bộ tấm chắn rác bằng composite | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 0,696 | m3 |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 500mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 6 | mối nối |
| J | HẠNG MỤC 10: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng cột đèn bằng thủ công, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,498 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 3 | Khung móng M16 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt đèn cao áp/sân vườn | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 6 | Đèn gắn tường chiếu sáng hắt | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cần đèn |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6+E6 mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x20mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 145 | m |
| 15 | Gia công và đóng cọc chống sét L36x63x6 | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 16 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 33 | m |
| 17 | Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 18 | Băng báo hiệu cáp ngầm | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 19 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1.000 | viên |
| 20 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 49,5 | m3 |
| 21 | Đắp cát đường ống cáp | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 49,5 | m3 |
| K | HẠNG MỤC 11: NỘI THẤT + ÂM THANH NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Bàn, yếm sát chân, mặt chữ nhật | KT: W1200 x D500 x H750 mm | 12 | cái |
| 2 | Ghế hội trường, phòng làm việc | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 150 | cái |
| 3 | Bục tượng Bác | Gỗ sồi Nga sơn PU hoặc tương đương | 1 | chiếc |
| 4 | Bục phát biểu | Gỗ sồi Nga sơn PU hoặc tương đương | 1 | chiếc |
| 5 | Phông hội trường | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 96 | m2 |
| 6 | Rèm vải 1 lớp | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 7 | Sao + Búa liềm (Alu gương vàng) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Hoa bục tượng Bác | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Biển hiệu lớn + chữ đồng (viền nhôm gương vàng, nền nhôm đỏ, khung xương sắt mạ kẽm, chữ Alu gương vàng) | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Đế micro chủ tịch | TOA (China) hoặc tương đương | 1 | cái |
| 11 | Micro vô tuyến cầm tay | TOA (Taiwan) hoặc tương đương | 2 | bộ |
| 12 | Cần micro loại tiêu chuẩn | TOA (China) hoặc tương đương | 1 | cái |
| 13 | Dây micro 10m/cuộn + jắc | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 2 | cuộn |
| 14 | Loa gắn trần 60W | TOA (Indonesia) hoặc tương đương | 6 | cái |
| 15 | Âm ly trung tâm | TOA (China) hoặc tương đương | 1 | cái |
| 16 | Tăng âm 240W | TOA (China) hoặc tương đương | 1 | cái |
| 17 | Cáp loa (2 x 1.2) | Tân Phú (Vietnam) hoặc tương đương | 120 | m |
| 18 | Tủ thiết bị kim loại 10U | Vietnam hoặc tương đương | 1 | cái |
| 19 | Công lắp đặt vận chuyển đến công trình | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | tb |
| L | HẠNG MỤC 12: DỤNG CỤ TDTT NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Dụng cụ tập lưng, bụng | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Dụng cụ tập tay, vai | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Dụng cụ tập tay eo | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Dụng cụ tập xà kép | HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi