Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787262-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Hùng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200772400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 11:03:00 đến ngày 2020-08-10 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,758,334,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan. Phá dỡ tường xây gạch HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 261,45 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 81,072 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 34,769 m3
4 Phá dỡ nền gạch lát nền HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.321,791 m2
5 Tháo dỡ cửa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 116,064 m2
6 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 244,668 m2
7 Phá dỡ hàng rào (Áp dụng gia công hàng rào song sắt: Tạm tính 20% NC+MTC, 20% vật liệu phụ) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 38,715 m2
8 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cây
9 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 gốc cây
10 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,303 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,303 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,303 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp IV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,303 100m3
B HẠNG MỤC 2: NHÀ VĂN HÓA
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 41,929 m3
2 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,775 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,194 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,194 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,194 100m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,486 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 22,67 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 38,728 m3
9 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,614 100m3
10 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,614 100m3
11 Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,614 100m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,278 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,712 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,746 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,646 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,5 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,511 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,443 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,137 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,558 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,33 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường móng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,203 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,226 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,295 tấn
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 14,036 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 34,255 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,257 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,788 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,91 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,341 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,315 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,618 tấn
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,665 m3
34 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,137 100m3
35 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,137 100m3
36 Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,137 100m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,237 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,58 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,459 tấn
40 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 37,45 m3
41 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,375 100m3
42 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,375 100m3
43 Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,375 100m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,554 100m2
45 Rải bạt chống mất nước xi măng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,554 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,715 tấn
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,665 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,127 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,014 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng mái, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,183 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng mái HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,364 100m2
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng mái, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,193 tấn
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng mái, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,536 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng mái, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,53 m3
56 Gia công xà gồ thép mái HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,731 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép mái HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,731 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 152,113 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,932 100m2
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,144 m3
61 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 140,45 m3
62 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 63,921 m3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 269,951 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 116,892 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 743,457 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (bả lớp xi măng tinh lên dầm trần trước khi trát Kvl=1,25; Knc = 1,1) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 579,1 m2
67 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 21,472 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 385,36 m
69 Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,584 m2
70 Láng granitô bậc lên xuống sảnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 53,28 m2
71 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 29,428 m3
72 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,294 100m3
73 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,294 100m3
74 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,294 100m3
75 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm2, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 294,285 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 294,285 m2
77 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 89,368 m2
78 Trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 204,696 m2
79 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 232,28 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.143,536 m2
81 Bả bằng bột bả Dulux vào tường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 777,196 m2
82 Bả bằng bột bả Dulux vào cột, dầm, trần HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 598,62 m2
83 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 206,26 m2
84 Cửa đi bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện). HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 28,76 m2
85 Cửa sổ bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện). HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 41,7 m2
86 Lắp dựng cửa không có khuôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 70,46 m2 cấu kiện
87 Đắp chữ nổi " Nhà văn hóa thôn Trung" HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 tb
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,306 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,306 100m2
90 Xử lý hàng rào phòng mối bao ngoài HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 73,8 m
91 Xử lý hàng rào phòng mối bên trong HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 117,24 m
92 Xử lý phòng mối mặt nền HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 309,6 m2
93 Xử lý phòng mối tường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 983,856 m2
94 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cái
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 17 bộ
96 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8 bộ
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
99 Lắp đặt công tắc 4 hạt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt ổ cắm đôi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt đế âm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30 hộp
103 Lắp đặt hộp nối, KT 100x100mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7 hộp
104 Lắp đặt tủ điện, KT 300x400x150mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 hộp
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 39,8 m
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 198,5 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 298 m
109 Lắp đặt ống ghen SP D15 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 412 m
110 Băng dính cách điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cuộn
111 Sâu vít 3+4 Inox HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 212 bộ
112 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
113 Lắp đặt sứ các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 sứ
114 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cọc
115 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
116 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 60 m
117 Kẹp kiểm tra HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
118 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 m3
119 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 m3
C HẠNG MỤC 3: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,749 100m3
2 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,156 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,165 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,832 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,832 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,832 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 53,355 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,081 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,731 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,305 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,358 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,495 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,202 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,143 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm, giằng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,291 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái cổng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,282 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,067 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,347 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,207 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,076 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,407 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,218 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,107 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,155 tấn
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,643 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,029 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,439 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 80,388 m2
29 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 78,992 m2
30 Trát dầm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,556 m2
31 Trát mái cổng, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 28,264 m2
32 Láng mái cổng không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,04 m2
33 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,254 m2
34 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 176,748 m2
35 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,544 tấn
36 Sản xuất hàng rào sắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,29 tấn
37 Lắp dựng lan can sắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 79,779 m2
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 23,835 m2
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 211,317 m2
40 Sản xuất và lắp dựng biển cổng nhà văn hóa HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
D HẠNG MỤC 4: NHÀ BẢO VỆ + NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,018 m3
2 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,811 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,901 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,901 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,901 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 65,679 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,624 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,325 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,456 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,583 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,18 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,769 tấn
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,525 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,885 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,062 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,742 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,286 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,069 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,288 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,894 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,248 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,102 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,492 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,301 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,373 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,663 tấn
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,212 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,171 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,096 tấn
31 Gia công xà gồ thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,323 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,323 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 28,198 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,352 100m2
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10,228 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,95 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng thu hồi mái, sê nô mái, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,674 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 92,864 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 144,663 m2
40 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 13,954 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 24,8 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 37,3 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,189 m2
44 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,571 m2
45 Quét CT11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 21,404 m2
46 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 92,864 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 217,952 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 27,597 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9,9 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18,696 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường WC, gạch 300x600 mm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50,448 m2
52 Cửa đi bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 11,664 m2
53 Cửa sổ bằng nhôm hệ XingFa, kính an toàn dày 8,38mm (bao gồm cả phụ kiện). HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,68 m2
54 Lắp dựng cửa không có khuôn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 17,344 m2 cấu kiện
55 Đào móng bể phốt bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,623 m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
59 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng bể phốt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,838 m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bể phốt, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,511 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, bo đỉnh bể phốt, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,79 m3
62 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,346 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan bể phốt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng, bo đỉnh bể phốt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,075 100m2
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,204 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,09 tấn
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,182 m3
69 Trát tường ngoài bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 21,49 m2
70 Láng bể phốt có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,241 m2
71 Đào móng bể nước, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12,623 m3
72 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,126 100m3
75 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng bể nước HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,838 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bể nước, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,511 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, bo đỉnh bể nước, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,79 m3
78 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể nước, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,346 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan bể nước HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng, bo đỉnh bể nước HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,075 100m2
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,204 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,09 tấn
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
84 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,913 m3
85 Trát tường ngoài bể nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 16,6 m2
86 Láng bể nước có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,241 m2
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt công tắc xoay chiều HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt ổ cắm đôi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
90 Lắp đặt đế âm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 hộp
91 Lắp đặt các automat 1 pha 20A HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
93 Lắp đặt Quạt trần (Đã gồm hộp số) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt tủ điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 hộp
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 m
99 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 m
100 Lắp đặt chậu xí bệt Inax AC-700AVN HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Inax CFV-105MM HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Inax KF-416V HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 vòi Inax AL-2298V HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi tự động Inax AMV-90 (220V) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
105 Lắp đặt kệ xà phòng Inax KF-414V HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt gương soi HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax AU-411V HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
108 Lắp đặt van xả tiểu cảm ứng Inax OKVN-32SM HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
109 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bể
110 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D32 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
111 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
113 Máy bơm nước Q=5m3/h, H=10 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
114 Ông PPR D 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,52 100m
115 Ống PPR D 15mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,156 100m
116 Cút PPR D 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
117 Cút PPR D15mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 cái
118 Tê PPR 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
119 Tê PPR 15mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
120 Lắp đặt ống PVC, dài 6m, ĐK 76mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5 100m
121 Cút PVC D90mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 18 cái
122 Măng sông PVC D76mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8 cái
123 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
124 Đai vít neo giữ ống các cỡ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 bộ
125 Keo gắn ống HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8 hộp
E HẠNG MỤC 5: NHÀ XE
1 Đào móng cột bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,12 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,938 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,041 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,041 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,041 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,536 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,443 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,079 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 8,07 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,074 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,502 tấn
13 Gia công xà gồ thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,306 tấn
14 Lắp dựng cột thép các loại HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,502 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,306 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 34,679 m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,366 100m2
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,622 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,622 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,81 m2
F HẠNG MỤC 6: SÂN VƯỜN
1 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 65 m3
2 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,5 100m2
3 Gia cố nền đất rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6,52 100m2
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 97,8 m3
5 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 30m3/h HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,978 100m3
6 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,978 100m3
7 Vận chuyển vữa bê tông 3km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,978 100m3
8 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 25,975 10m
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 650 m2
10 Lát gạch Terrazo KT gạch 400x400mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 650 m2
11 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
12 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 lần
13 Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp hàn, đường kính ống 89mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
14 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng < 100m, đường kính ống lọc < 219mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
G HẠNG MỤC 7: BỒN HOA, BỒN CỎ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4,056 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,622 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,425 m3
4 Ốp chân tường, viền tường bồn hoa bồn cỏ, bằng gạch thẻ thước gạch 240x60mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 30,42 m2
5 Bồi đất màu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 19,695 1m3
6 Mua cây vàng anh đường kính (10-15cm), cao >= 4m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5 cây
7 Mua cây giáng hương đường kính (10-15cm), cao >= 4m HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cây
8 Trồng, chăm sóc cây bóng mát HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 9 cây/lần
9 Duy trì cây bóng mát mới trồng (tạm tính 12 tháng). HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,9 10 cây/tháng
10 Trồng, chăm sóc cỏ nhung HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 40 m2/tháng
11 Duy trì thảm cỏ nhung. Công viên, vườn hoa, khu đô thị. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (tạm tính 12 tháng). HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,4 100m2/tháng
H HẠNG MỤC 8: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Máy bơm nước 10m3/H HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Ống HDPE-DN 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,7 100m
3 Ống HDPE-DN 25mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,5 100m
4 Cút HDPE 32 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 10 cái
5 Cút HDPE 25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cái
6 Cút ren trong HDPE 25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 cái
7 Tê HDPE 32-25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt van khóa 32mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt vòi rửa D25 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3 bộ
I HẠNG MỤC 9: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 80,203 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,802 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 4km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,802 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo 2km, đất cấp II HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,802 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 26,734 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng ga, rãnh, đá 2x4, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 7,735 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 15,4 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2,934 m3
9 Trát tường ngoài ga, rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 83,336 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng ga, rãnh, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 5,252 m3
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan ga, rãnh, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 3,68 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan ga, rãnh, đường kính > 10mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,303 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng ga, rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,587 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan ga, rãnh HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,198 100m2
15 Bộ tấm chắn rác + thu nước bằng composite (430x860mm, khung 530x960mm, tải trọng 250KN) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 bộ
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 74 cấu kiện
17 Lắp dựng bộ tấm chắn rác bằng composite HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 0,696 m3
19 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 500mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 12 cái
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 500mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 đoạn ống
21 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 6 mối nối
J HẠNG MỤC 10: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột đèn bằng thủ công, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,498 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng cột, đá 1x2, mác 200 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1,152 m3
3 Khung móng M16 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt tủ điện HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 hộp
5 Lắp đặt đèn cao áp/sân vườn HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cột
6 Đèn gắn tường chiếu sáng hắt HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cần đèn
7 Lắp đặt các automat 1 pha 100A HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 75A HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 32A HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC 2x6+E6 mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 20 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x20mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 50 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 35 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 42 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 145 m
15 Gia công và đóng cọc chống sét L36x63x6 HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 4 cọc
16 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 33 m
17 Ống nhựa xoắn D65/50 luồn cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 200 m
18 Băng báo hiệu cáp ngầm HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 200 m
19 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1.000 viên
20 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 49,5 m3
21 Đắp cát đường ống cáp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 49,5 m3
K HẠNG MỤC 11: NỘI THẤT + ÂM THANH NHÀ VĂN HÓA
1 Bàn, yếm sát chân, mặt chữ nhật KT: W1200 x D500 x H750 mm 12 cái
2 Ghế hội trường, phòng làm việc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 150 cái
3 Bục tượng Bác Gỗ sồi Nga sơn PU hoặc tương đương 1 chiếc
4 Bục phát biểu Gỗ sồi Nga sơn PU hoặc tương đương 1 chiếc
5 Phông hội trường HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 96 m2
6 Rèm vải 1 lớp HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 60 m2
7 Sao + Búa liềm (Alu gương vàng) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
8 Hoa bục tượng Bác HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
9 Biển hiệu lớn + chữ đồng (viền nhôm gương vàng, nền nhôm đỏ, khung xương sắt mạ kẽm, chữ Alu gương vàng) HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
10 Đế micro chủ tịch TOA (China) hoặc tương đương 1 cái
11 Micro vô tuyến cầm tay TOA (Taiwan) hoặc tương đương 2 bộ
12 Cần micro loại tiêu chuẩn TOA (China) hoặc tương đương 1 cái
13 Dây micro 10m/cuộn + jắc HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 2 cuộn
14 Loa gắn trần 60W TOA (Indonesia) hoặc tương đương 6 cái
15 Âm ly trung tâm TOA (China) hoặc tương đương 1 cái
16 Tăng âm 240W TOA (China) hoặc tương đương 1 cái
17 Cáp loa (2 x 1.2) Tân Phú (Vietnam) hoặc tương đương 120 m
18 Tủ thiết bị kim loại 10U Vietnam hoặc tương đương 1 cái
19 Công lắp đặt vận chuyển đến công trình HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 tb
L HẠNG MỤC 12: DỤNG CỤ TDTT NGOÀI TRỜI
1 Dụng cụ tập lưng, bụng HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Dụng cụ tập tay, vai HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Dụng cụ tập tay eo HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
4 Dụng cụ tập xà kép HSTK được duyệt, Chương V của E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->