Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200771890 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NST |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:24:00 đến ngày 2020-08-10 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,624,149,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,350,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu ba trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Tháo dỡ cổng, tường rào cũ: | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | 26,528 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 49,26 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 11,1657 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 12,2355 | m3 | |
| 5 | Đào móng trụ hàng rào, móng tường rào bằng máy đào 1,25m3 (tạm tính) | 3 | Ca | |
| 6 | Nhân công phụ thêm phần đào, phá dỡ phần móng của tường rào (tạm tính) | 10 | công | |
| 7 | Bốc xếp phế thải lên xe ô tô vận chuyển đi đổ (tạm tính thêm phế thải móng trụ là 10m3) | 33,4012 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 33,4012 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô | 33,4012 | m3 | |
| 10 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh | 5 | công | |
| B | 2. Cải tạo tường rào: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | 580,7827 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec hoặc tương đương | 580,7827 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung thép | 185,242 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 185,242 | 1m2 | |
| 5 | Lắp dựng khung sắt | 185,242 | m2 | |
| C | 3. Cải tạo cổng số 3: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | 12,4769 | m2 | |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,4769 | 1m2 | |
| 3 | Bánh xe thay mới | 4 | cái | |
| D | 4. Tháo dỡ nhà tạm, nhà trực: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 44,96 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,1809 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 26,88 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5,72 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch | 8,034 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,6389 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 0,872 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,048 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp phế thải lên xe ô tô vận chuyển đi đổ | 12,5929 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 12,5929 | m3 | |
| 11 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh | 2 | công | |
| E | 5. Tháo dỡ nhà xe G4, G5: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 143,8675 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,9398 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 15,504 | m3 | |
| 4 | Bốc xếp phế thải lên xe ô tô vận chuyển đi đổ | 15,504 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 15,504 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô | 15,504 | m3 | |
| 7 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh | 5 | công | |
| F | 6. Cổng, tường rào xây mới: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 25,3279 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 9,8004 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3701 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,6458 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 7,2013 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5415 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,8449 | m3 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng tường | 0,5849 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 7,1615 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3347 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,3883 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0547 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4557 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2555 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0461 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4824 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0195 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam đứng | 1,1988 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông lam đứng bê tông M200, đá 1x2 | 3,996 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,651 | tấn | |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 243 | cái | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | 35,1283 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 6x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,5608 | m3 | |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc KN 6x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,83 | m3 | |
| 25 | Ốp đá granit màu đỏ ruby dày 20 | 33,3908 | m2 | |
| 26 | Ốp đá granit màu vàng chấm đen dày 20 | 20,1182 | m2 | |
| 27 | Lát nền đá granit màu muối tiêu dày 20 | 10,83 | m2 | |
| 28 | Lát gạch Terazzo KT 400x400 | 4,8 | m2 | |
| 29 | Ốp đá chẻ tự nhiên KT 10x20 màu nâu đậm | 49,9632 | m2 | |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 69,6494 | m2 | |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 301,997 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec hoặc tương đương | 371,6464 | m2 | |
| 33 | Đèn cầu PC300 + tán quang + đèn Led búp 9W | 19 | bộ | |
| 34 | Ống thép tráng kẽm Fi60, L=0,5m | 19 | cái | |
| 35 | Áp tô mát 1 pha 2 cực MCB-20A/6KA | 2 | cái | |
| 36 | Áp tô mát 3 pha 3 cực MCB-20A/6KA | 1 | cái | |
| 37 | Áp tô mát 3 pha 3 cực MCB-32A/6KA | 1 | cái | |
| 38 | Hộp điện vỏ sắt chứa 12Modul | 1 | hộp | |
| 39 | Dây điện VCm0 M-2x2,5mm2 | 150 | m | |
| 40 | Cáp điện CXV M-3x4+1x2,5mm | 30 | m | |
| 41 | Ống nhựa D21 | 90 | m | |
| 42 | Ống thép D21 | 40 | m | |
| 43 | Gạch thẻ | 350 | viên | |
| 44 | Đệm cát | 2,1 | m3 | |
| 45 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp III | 9,8 | m3 | |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình | 7,7 | m3 | |
| 47 | Đèn tuýp Led T8-1,2m 18W/220V | 2 | bộ | |
| 48 | Công tắc 2 nút bấm 10A | 1 | cái | |
| 49 | Ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 50 | Sản xuất khung bảo vệ đèn bằng sắt đặc 20x20 | 0,9445 | tấn | |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 0,9445 | tấn | |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,064 | 1m2 | |
| 53 | Dây chữ inox mạ đồng Font chữ ANTVANTH BOLD, mỗi chữ cái cao 20cm, rộng TB 10cm, sâu 2,5cm | 0,9 | m2 | |
| 54 | Dây chữ inox mạ đồng Font chữ ANTVANTH BOLD, mỗi chữ cái cao 15cm, rộng TB 10cm, sâu 1,5cm | 0,225 | m2 | |
| 55 | Dây chữ inox mạ đồng Font chữ ANTVANTH BOLD, mỗi chữ cái cao 10cm, rộng TB 5,5cm, sâu 1,5cm | 0,35 | m2 | |
| 56 | Cổng xếp tự động inox - nhôm loại sản xuất đồng bộ | 11,355 | m | |
| 57 | Bộ chuyển động có điều khiển từ xa gồm: | 1 | bộ | |
| 58 | Bảng hiển thị | 1 | bộ | |
| 59 | Nhân công lắp đặt và vận chuyển | 1 | bộ | |
| G | 7.a Nhà xe G4: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 47,652 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2064 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,7 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,6552 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1205 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,8448 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1961 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,087 | tấn | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | 31,768 | m3 | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m (khung thép đã có) | 0,1248 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1887 | tấn | |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 20,269 | m2 | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,269 | 1m2 | |
| 14 | Lợp mái tôn sóng vuông (mái tôn đã có) | 0,477 | 100m2 | |
| 15 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 190,8 | cái | |
| H | 7b. Nhà xe G4: | |||
| 1 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m (khung thép đã có) | 0,0936 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0961 | tấn | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 11,9888 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,9888 | 1m2 | |
| 5 | Lợp mái tôn sóng vuông (mái tôn đã có) | 0,243 | 100m2 | |
| 6 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 97,2 | cái | |
| I | 8 Nhà xe G4.1: | |||
| 1 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m (khung thép đã có) | 0,1352 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1424 | tấn | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | 17,5658 | m2 | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,5658 | 1m2 | |
| 5 | Lợp mái tôn sóng vuông (mái tôn đã có) | 0,4256 | 100m2 | |
| 6 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 170,24 | cái | |
| J | 10. Nhà trực: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 8,487 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,6515 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0518 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,989 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,2913 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1144 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,5141 | m3 | |
| 8 | Xây tường bờ lô 12x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 1,864 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2652 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,7625 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,1101 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8472 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0215 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0145 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0642 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1649 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1344 | tấn | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình | 6,759 | m3 | |
| 19 | Đệm cát tôn nền | 2,975 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, sạn ngang | 0,85 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ KN 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,1655 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 6x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,24 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,085 | m2 | |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 27,11 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 16,86 | m2 | |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 29,4 | m | |
| 27 | Kẻ chỉ trang trí | 0,514 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spec, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,945 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn SPEC GO GREEN, hoặc tương đương | 35,1425 | m2 | |
| 30 | Quét KOVA CT11A + xi măng chống thấm sê nô | 5,76 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm | 12,054 | m2 | |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | 1,536 | m2 | |
| 33 | Gia công xà gồ, thanh kèo thép hộp mạ kẽm | 0,1125 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1125 | tấn | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,23 | 1m2 | |
| 36 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4ly | 0,1625 | 100m2 | |
| 37 | Ke chống bão (4 cái/m2) | 65 | cái | |
| 38 | Trần thạch cao dày 12 ly | 8,0325 | m2 | |
| 39 | Cửa đi nhôm một cánh mở quay, kính trắng 02 ly Việt - Nhật | 1,84 | m2 | |
| 40 | Khóa chốt đa điểm - cửa đi một cánh mở quay (hãng KingLong) | 1 | bộ | |
| 41 | Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng 05 ly Việt - Nhật | 5,25 | m2 | |
| 42 | Khóa chốt đa điểm - cửa sổ hai cánh mở quay | 3 | bộ | |
| 43 | Lắp dựng cửa | 7,09 | m2 | |
| 44 | Hoa sắt cửa sổ | 5,25 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 5,25 | m2 | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,25 | 1m2 | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,4284 | 100m2 | |
| K | 11. Sân bê tông: | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | 2.250 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 112,5 | m3 | |
| 3 | Lát gạch Terazzo KT 400x400 | 2.250 | m2 | |
| 4 | Nhân công thu dọn vệ sinh sân | 5 | công | |
| 5 | Bóc lớp thực bì dày 30cm | 17 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | 28 | m3 | |
| 7 | Lát gạch Terazzo KT 400x400 | 56 | m2 | |
| L | 12. Bồn hoa: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,7946 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 1,9315 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,1155 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0739 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,2033 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bồn hoa | 0,1744 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,086 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0242 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1348 | tấn | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 6x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,3073 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 88,3374 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec hoặc tương đương | 88,3374 | m2 | |
| 13 | Ốp đá granit màu tím hoa cà | 24,786 | m2 | |
| 14 | Đất màu trồng cây | 16,4157 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi