Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200785183-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200771890
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NST
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 17:24:00 đến ngày 2020-08-10 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,624,149,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,350,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu ba trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. Tháo dỡ cổng, tường rào cũ:
1 Tháo dỡ cổng sắt 26,528 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt 49,26 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 11,1657 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 12,2355 m3
5 Đào móng trụ hàng rào, móng tường rào bằng máy đào 1,25m3 (tạm tính) 3 Ca
6 Nhân công phụ thêm phần đào, phá dỡ phần móng của tường rào (tạm tính) 10 công
7 Bốc xếp phế thải lên xe ô tô vận chuyển đi đổ (tạm tính thêm phế thải móng trụ là 10m3) 33,4012 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 33,4012 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 33,4012 m3
10 Nhân công dọn dẹp vệ sinh 5 công
B 2. Cải tạo tường rào:
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ 580,7827 m2
2 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec hoặc tương đương 580,7827 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên khung thép 185,242 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 185,242 1m2
5 Lắp dựng khung sắt 185,242 m2
C 3. Cải tạo cổng số 3:
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ 12,4769 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,4769 1m2
3 Bánh xe thay mới 4 cái
D 4. Tháo dỡ nhà tạm, nhà trực:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 44,96 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,1809 tấn
3 Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính 26,88 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 5,72 m2
5 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch 8,034 m3
6 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 0,6389 m3
7 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 0,872 m3
8 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 3,048 m3
9 Bốc xếp phế thải lên xe ô tô vận chuyển đi đổ 12,5929 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 12,5929 m3
11 Nhân công dọn dẹp vệ sinh 2 công
E 5. Tháo dỡ nhà xe G4, G5:
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 143,8675 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,9398 tấn
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 15,504 m3
4 Bốc xếp phế thải lên xe ô tô vận chuyển đi đổ 15,504 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 15,504 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 15,504 m3
7 Nhân công dọn dẹp vệ sinh 5 công
F 6. Cổng, tường rào xây mới:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III 25,3279 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 9,8004 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3701 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 5,6458 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 7,2013 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5415 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,8449 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng tường 0,5849 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 7,1615 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3347 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 4,3883 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0547 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,4557 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2555 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0461 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4824 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0195 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam đứng 1,1988 100m2
19 Bê tông lam đứng bê tông M200, đá 1x2 3,996 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,651 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 243 cái
22 Đắp đất nền móng công trình 35,1283 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 6x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 9,5608 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đặc KN 6x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 14,83 m3
25 Ốp đá granit màu đỏ ruby dày 20 33,3908 m2
26 Ốp đá granit màu vàng chấm đen dày 20 20,1182 m2
27 Lát nền đá granit màu muối tiêu dày 20 10,83 m2
28 Lát gạch Terazzo KT 400x400 4,8 m2
29 Ốp đá chẻ tự nhiên KT 10x20 màu nâu đậm 49,9632 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 69,6494 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 301,997 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec hoặc tương đương 371,6464 m2
33 Đèn cầu PC300 + tán quang + đèn Led búp 9W 19 bộ
34 Ống thép tráng kẽm Fi60, L=0,5m 19 cái
35 Áp tô mát 1 pha 2 cực MCB-20A/6KA 2 cái
36 Áp tô mát 3 pha 3 cực MCB-20A/6KA 1 cái
37 Áp tô mát 3 pha 3 cực MCB-32A/6KA 1 cái
38 Hộp điện vỏ sắt chứa 12Modul 1 hộp
39 Dây điện VCm0 M-2x2,5mm2 150 m
40 Cáp điện CXV M-3x4+1x2,5mm 30 m
41 Ống nhựa D21 90 m
42 Ống thép D21 40 m
43 Gạch thẻ 350 viên
44 Đệm cát 2,1 m3
45 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp III 9,8 m3
46 Đắp đất nền móng công trình 7,7 m3
47 Đèn tuýp Led T8-1,2m 18W/220V 2 bộ
48 Công tắc 2 nút bấm 10A 1 cái
49 Ổ cắm đôi 3 cái
50 Sản xuất khung bảo vệ đèn bằng sắt đặc 20x20 0,9445 tấn
51 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện 0,9445 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,064 1m2
53 Dây chữ inox mạ đồng Font chữ ANTVANTH BOLD, mỗi chữ cái cao 20cm, rộng TB 10cm, sâu 2,5cm 0,9 m2
54 Dây chữ inox mạ đồng Font chữ ANTVANTH BOLD, mỗi chữ cái cao 15cm, rộng TB 10cm, sâu 1,5cm 0,225 m2
55 Dây chữ inox mạ đồng Font chữ ANTVANTH BOLD, mỗi chữ cái cao 10cm, rộng TB 5,5cm, sâu 1,5cm 0,35 m2
56 Cổng xếp tự động inox - nhôm loại sản xuất đồng bộ 11,355 m
57 Bộ chuyển động có điều khiển từ xa gồm: 1 bộ
58 Bảng hiển thị 1 bộ
59 Nhân công lắp đặt và vận chuyển 1 bộ
G 7.a Nhà xe G4:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 47,652 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2064 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,7 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6,6552 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1205 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,8448 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1961 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,087 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình 31,768 m3
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m (khung thép đã có) 0,1248 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép 0,1887 tấn
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 20,269 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,269 1m2
14 Lợp mái tôn sóng vuông (mái tôn đã có) 0,477 100m2
15 Ke chống bão (4 cái/m2) 190,8 cái
H 7b. Nhà xe G4:
1 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m (khung thép đã có) 0,0936 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép 0,0961 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 11,9888 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,9888 1m2
5 Lợp mái tôn sóng vuông (mái tôn đã có) 0,243 100m2
6 Ke chống bão (4 cái/m2) 97,2 cái
I 8 Nhà xe G4.1:
1 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m (khung thép đã có) 0,1352 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép 0,1424 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 17,5658 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,5658 1m2
5 Lợp mái tôn sóng vuông (mái tôn đã có) 0,4256 100m2
6 Ke chống bão (4 cái/m2) 170,24 cái
J 10. Nhà trực:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 8,487 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,6515 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0518 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,989 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,2913 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1144 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,5141 m3
8 Xây tường bờ lô 12x20x30cm-chiều dày 11,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 1,864 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2652 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,7625 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,1101 100m2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,8472 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0215 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0145 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0642 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1649 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1344 tấn
18 Đắp đất nền móng công trình 6,759 m3
19 Đệm cát tôn nền 2,975 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, sạn ngang 0,85 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ KN 9,5x14x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,1655 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 6x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,24 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 37,085 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 27,11 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 16,86 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75 29,4 m
27 Kẻ chỉ trang trí 0,514 m2
28 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spec, 1 nước lót, 2 nước phủ 53,945 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn SPEC GO GREEN, hoặc tương đương 35,1425 m2
30 Quét KOVA CT11A + xi măng chống thấm sê nô 5,76 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm 12,054 m2
32 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm 1,536 m2
33 Gia công xà gồ, thanh kèo thép hộp mạ kẽm 0,1125 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 0,1125 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,23 1m2
36 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4ly 0,1625 100m2
37 Ke chống bão (4 cái/m2) 65 cái
38 Trần thạch cao dày 12 ly 8,0325 m2
39 Cửa đi nhôm một cánh mở quay, kính trắng 02 ly Việt - Nhật 1,84 m2
40 Khóa chốt đa điểm - cửa đi một cánh mở quay (hãng KingLong) 1 bộ
41 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng 05 ly Việt - Nhật 5,25 m2
42 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ hai cánh mở quay 3 bộ
43 Lắp dựng cửa 7,09 m2
44 Hoa sắt cửa sổ 5,25 m2
45 Lắp dựng hoa sắt cửa 5,25 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,25 1m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,4284 100m2
K 11. Sân bê tông:
1 Đục nhám mặt bê tông 2.250 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 112,5 m3
3 Lát gạch Terazzo KT 400x400 2.250 m2
4 Nhân công thu dọn vệ sinh sân 5 công
5 Bóc lớp thực bì dày 30cm 17 m3
6 Đắp đất nền móng công trình 28 m3
7 Lát gạch Terazzo KT 400x400 56 m2
L 12. Bồn hoa:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,7946 m3
2 Đắp đất nền móng công trình 1,9315 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,1155 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0739 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,2033 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bồn hoa 0,1744 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,086 m3
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0242 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1348 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 6x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 10,3073 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 88,3374 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Spec hoặc tương đương 88,3374 m2
13 Ốp đá granit màu tím hoa cà 24,786 m2
14 Đất màu trồng cây 16,4157 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->