Gói thầu: Cải tạo xây dựng, trang trí nội ngoại thất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Bảo Việt |
| Tên gói thầu | Cải tạo xây dựng, trang trí nội ngoại thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777333 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 09:56:00 đến ngày 2020-08-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,799,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Tháo dỡ bộ cửa kéo bao gồm cả phụ kiện | File đính kèm | 2 | m² |
| 2 | Chi phí tháo dỡ hệ biển mặt tiền, khung sắt ốp mặt tiền nhà cũ | File đính kèm | 1 | gói |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện, điều hòa hiện trạng | File đính kèm | 1 | t.bộ |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị vệ sinh, phụ kiện, đường ống toàn bộ/ nhà vệ sinh, bao gồm cả trục đứng | File đính kèm | 1 | khu |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn hiện trạng toàn bộ nhà | File đính kèm | 35 | m² |
| 6 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng và lớp vữa lót dầy trung bình 5cm | File đính kèm | 180 | m² |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, dầy 220, H4015 | File đính kèm | 5 | m² |
| 8 | Cạo bỏ lớp vữa trát tường bị ẩm mốc, bong tróc | File đính kèm | 50 | m² |
| 9 | Lợp mái tôn mới bằng tôn cách nhiệt, có lớp PU, độ phủ 0.4mm | File đính kèm | 35 | m² |
| 10 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, chiều dày <33cm, vữa XM #50, xây tường nhà vệ sinh | File đính kèm | 2 | m³ |
| 11 | Trát tường bằng vữa XM#50 | File đính kèm | 8 | m² |
| 12 | Thuê xe chuyển toàn bộ phế thải trong quá trình thi công ra bãi tập kết rác thành phố | File đính kèm | 1 | t/bộ |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong quá trình thi công ra bãi tập kết cạnh công trình | File đính kèm | 1 | t/bộ |
| 14 | Ốp tường khu vệ sinh bằng gạch ceramic kích thước 30x60cm | File đính kèm | 22 | m² |
| 15 | Lát nền gạch vệ sinh bằng gạch Ceramic kích thước 30x30cm | File đính kèm | 3,5 | m² |
| 16 | Lát nền tầng 1 bằng gạch granite nhân tạo kích thước 60x60cm, Taicera, viglacera hoặc tương đương (bao gồm cả vữa lót) | File đính kèm | 180 | m² |
| 17 | Lát đá đen kimsa hạt mịn bậc tam cấp trước nhà | File đính kèm | 5,5 | m² |
| 18 | Gia công và lắp dựng vách gỗ công nghiệp, sơn phủ PU mầu trắng bóng gương (cho backdrop) | File đính kèm | 8,28 | m² |
| 19 | Hệ xương thép lắp cố định trên vách thạch cao, cửa kính bằng thép hộp tiết diện 50x100x1.2, sơn chống gỉ các mối hàn | File đính kèm | 15,38 | md |
| 20 | Làm vách bằng tấm thạch cao 2 mặt dày 100mm tới trần bằng khung xương Vĩnh Tường 75,76. Tấm thạch cao Lagyp dày 9mm hoặc tương đương | File đính kèm | 60 | m² |
| 21 | Gia công lắp dựng vách kính cường lực 12mm cho cửa đi | File đính kèm | 12 | m² |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt bộ phụ kiện nẹp vách và sàn, vách và trần (2 bộ/1 vách cố định) | File đính kèm | 4 | bộ |
| 23 | Làm trần thạch cao xương nổi, tấm thạch cao Gyproc nhập khẩu 9mm, khung xương vĩnh tường hoặc tương đương | File đính kèm | 150 | m² |
| 24 | Bả bằng matit vào tường, cột trong nhà | File đính kèm | 350 | m² |
| 25 | Bả bằng bột bả Jalynic cho tường ngoài nhà | File đính kèm | 25 | m² |
| 26 | Sơn trần, cột, tường ngoài nhà bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ- chống bám bẩn | File đính kèm | 25 | m² |
| 27 | Làm vách bằng tấm thạch cao 1 mặt dày 100mm tới trần bằng khung xương Vĩnh Tường 75,76. Tấm thạch cao Lagyp chịu nước dày 9mm hoặc tương đương | File đính kèm | 5 | m² |
| 28 | Sơn trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | File đính kèm | 350 | m² |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt phào nhựa chân tường quy cách cao 80, mầu sắc theo chỉ định | File đính kèm | 80 | md |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt bản lề thủy lực âm sàn cho cửa kính cường lực, VPP Thái Lan hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt kẹp trên, dưới VPP Thái Lan hoặc tương đương | File đính kèm | 3 | bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt khóa sàn, VPP Thái Lan hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt kẹp L, VPP Thái Lan hoặc tương đương | File đính kèm | 4 | bộ |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt kẹp ty, VPP Thái Lan hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | bộ |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt kẹp ngõng trên, VPP Thái Lan hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | bộ |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt tay nắm cửa inox bóng mờ L=1000 | File đính kèm | 2 | bộ |
| 37 | Cung cấp lắp dựng cửa thăm trần kích thước 450x450, Vĩnh Tường | File đính kèm | 1 | cái |
| 38 | Sản xuất và lắp đặt cửa đi khung xương ván dăm gỗ công nghiệp, tạo phẳng bằng ván MDF, veneer sơn phủ pu mầu theo chỉ định | File đính kèm | 5,8 | m² |
| 39 | Khuôn cửa gỗ tự nhiên Sồi , sơn phủ pu mầu theo chỉ định | File đính kèm | 11,5 | md |
| 40 | Nẹp khuôn cửa bằng gỗ tự nhiên, Sồi | File đính kèm | 22,8 | md |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt chốt âm cửa, Huy Hoàng (hoặc tương đương) | File đính kèm | 4 | bộ |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt khóa và tay nắm cửa, Huy Hoàng (hoặc tương đương) | File đính kèm | 2 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt bộ bản lề cửa gỗ, Huy Hoàng (hoặc tương đương) | File đính kèm | 12 | bộ |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Chặn cửa (hít cửa) Inox | File đính kèm | 4 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt cửa cuốn khe thoáng nan A48i, dầy 1.1mm mầu #3, AUSTDDOR GROUP | File đính kèm | 18 | m² |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt động cơ đôi cửa cuốn khe thoáng dành cho cửa trên 10m2 AK500K AUSTDOOR lắp ráp, Bao gồm 02 điều khiển từ xa và 01 điều khiển âm tường (đã bao gồm cảm biến đảo chiều khi gặp vật cản) | File đính kèm | 1 | bộ |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt bộ lưu điện cho cửa cuốn KAFER 800A | File đính kèm | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt lavabo, Inax hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | bộ |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo, Inax hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt bệ xí phòng vệ sinh C-504VA Inax hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | bộ |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt vòi xịt Inax CFV-102M Inax hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt xiphong cho lavabo | File đính kèm | 1 | bộ |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa Inox 304 D27 trong nhà vệ sinh | File đính kèm | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt phễu thoát sàn chắn rác inox 304 D150 | File đính kèm | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt bộ phụ kiện phòng vệ sinh (gương+kệ kính+khay đựng xà phòng, cốc+mắc treo khăn) | File đính kèm | 1 | bộ |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt khóa nước D25 PPR PN10 cho nhà vệ sinh và máy bơm nước hãng Dismy | File đính kèm | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt hệ ống cấp nước và thoát nước cho nhà vệ sinh | File đính kèm | 1 | khu |
| 58 | Thuê xe hút bể phốt, thông tắc hệ thống thoát nước | File đính kèm | 1 | gói |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt hệ thống ống và phụ kiện kèm theo | File đính kèm | 1 | gói |
| 60 | Cung cấp lắp đặt máy bơm nước lên téc mái (Việt Nam, Liên doanh hoặc tương đương) | File đính kèm | 1 | cái |
| 61 | Chi phí vệ sinh công nghiệp sàn, tường, trần, vách kính trước khi đưa vào sử dụng | File đính kèm | 1 | t.bộ |
| B | ||||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt hộp biển thương hiệu BAOVIET Bank dưới thấp (gồm hộp giàn đèn, đèn led Trung quốc, đề can 3M in theo nhận diện) | File đính kèm | 9 | m² |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt nguồn cấp cho đèn led (mean Đài Loan), nguồn 220V-12V-30A | File đính kèm | 6 | bộ |
| 3 | Dây đấu nối, dây điện nguồn và phụ kiện lắp đặt | File đính kèm | 80 | md |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bộ hẹn giờ, attomat, tủ điện cho đèn chiếu biển | File đính kèm | 1 | bộ |
| 5 | Ốp tường, cột mặt tiền bằng aluminium Alcorest EV3008 dầy 3mm, độ phủ nhôm 0.26mm, bên trong gắn xương thép mạ tạo khung | File đính kèm | 20 | m² |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng hệ thanh chống đỡ hộp biển mặt tiền bạt 3M bằng hệ xương thép tiết diện 40x80x1,2, 50x50x1,2; xương phụ 20x20x1,2 | File đính kèm | 1 | gói |
| 7 | Đổ đế booth ATM bằng BT đá dăm, 250# | File đính kèm | 1 | m3 |
| 8 | Lát đá đen kimsa hạt mịn nền booth ATM | File đính kèm | 2 | m² |
| 9 | Bọc booth ATM bằng hệ xương thép mạ, aluminium Alcorest EV3008 dầy 3mm, độ phủ nhôm 0.26mmn | File đính kèm | 5 | m² |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt biển hộp đèn "ATM" bằng đề can 3M in nội dung thương hiệu, đèn xuyên sáng Trung Quốc (hoặc tương đương) siêu sáng đặt trong biển. | File đính kèm | 1 | m² |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt khóa cánh cửa thăm kỹ thuật của booth ATM | File đính kèm | 1 | bộ |
| 12 | Thùng rác ATM bán trụ D300, cao 450 bằng aluminium EV 2008 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 13 | Dán đề can trên kính ốp booth ATM | File đính kèm | 1 | m² |
| 14 | Decal các nội dung của ATM theo thiết kế nhận diện | File đính kèm | 1 | gói |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Bộ nguồn, đèn chiếu sáng và hẹn giờ cho Booth ATM | File đính kèm | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hệ thống dây dẫn điện, từ át to mát, bộ hẹn giờ, đến hệ thống đèn xuyên sáng ATM | File đính kèm | 1 | md |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt quạt hút gió WC 300x300, Mitsubishi hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt đèn Sport 7W (gắn ngoài booth ATM) | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa d12,7;L2,4, đồng vàng, nhập khẩu | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 20 | Vận chuyển máy ATM từ địa điểm cũ sang | File đính kèm | 1 | gói |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt biển bằng bạt không gân in UV, khung sắt hộp mạ kẽm 30x30x1,4mm | File đính kèm | 4 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt biển pháp lý, in trên nền kính cường lực dầy 10mm, KT600x400 | File đính kèm | 1 | bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt backdrop: Logo quả cầu bằng mica thúc nổi, sơn nhũ mầu theo nhận diện BVB + bộ chữ BAOVIET Bank và chữ NGÂN HÀNG BẢO VIỆT bằng mika, hộp nổi 3cm sơn màu sắc theo nhận diện | File đính kèm | 1 | bộ |
| 24 | Dán đề can xuyên sáng mầu xanh cho cửa có dán logo theo thiết kế, chữ thông báo ngày và thời gian giao dịch trên cửa kính, chữ số gắn trên vách kính mặt quầy giao dịch | File đính kèm | 1 | t.bộ |
| 25 | Dán đề can trang trí vách kính, cắt thủ công theo thiết kế | File đính kèm | 10 | m² |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt biển tên phòng gắn cửa, biển chỉ dẫn 3 lớp, biển treo trần: mika trắng sữa 3mm-đề can trắng 3M in kỹ thuật số - kính cường lực 5mm; kích thước 120x350 | File đính kèm | 2 | chiếc |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt poster quảng cáo bằng tấm mika kép 2 mặt, chân inox | File đính kèm | 6 | tấm |
| 28 | Decal lưới in UV 2 lớp các nội dung quảng cáo dán vách kính | File đính kèm | 10 | m2 |
| 29 | Decal trắng in UV 2 lớp các nội dung quảng cáo in theo Maquett mới | File đính kèm | 10 | m2 |
| 30 | Sơn logo BAOVIET Bank và quả cầu trên mặt cửa cuốn | File đính kèm | 1 | gói |
| C | ||||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt quầy giao dịch theo nhận diện, veneer sơn PU, mặt trước lamilate hoặc veneer, đá kim sa đen hạt mịn, kính cường lực 12mm, khung sắt mạ kẽm, trụ gỗ sơn trắng, chân Alu EV2008 | File đính kèm | 7,5 | md |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn - cửa bật, ngăn sau bàn tư vấn lamilate (hoặc veneer theo phê duyệt), kết hợp kính cường lực 10ly | File đính kèm | 4 | m2 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bàn KSV, khung thép, mặt veneer sơn PU mã mầu theo thiết kế, KT L1400xB650xH760 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bàn nhân viên; khung thép mặt MFC mã mầu theo thiết kế, KT L1200x600xH760 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn gỗ-kính bàn nhân viên, gỗ MFC, kính dán an toàn 2 lớp mầu trắng | File đính kèm | 12 | chiếc |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt kệ để tờ rơi, gỗ công nghiệp sơn phủ PU mầu trắng bệt, thanh ngang gắn mika chặn tờ rơi. KT L1200x250xH1200 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt hộc tủ di động cho nhân viên, gỗ MFC, KT 500x400x600 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt tủ phụ cho giao dịch viên, KSV, Quỹ, TP (ngồi khu vực giao dịch) MFC, KT L400x500xH700 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt tủ modul cao, cánh đặc, gỗ công nghiệp MFC, KT L800x400xH2200 | File đính kèm | 4 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tủ modul thấp, cánh đặc, gỗ veneer, phủ PU mầu theo chỉ định KT L800xR400xH840 | File đính kèm | 6 | chiếc |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt tủ modul thấp, cánh đặc, gỗ công nghiệp MFC, KT L800xR400xH840 | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ghế làm việc Trưởng phòng và KSV, chân xoay, bọc nỉ ngoại mầu xanh, lưng cao (Gamma L102 hoặc tương đương) | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ghế làm việc nhân viên, chân xoay, bọc nỉ ngoại mầu xanh, lưng thấp (Gamma L104 hoặc tương đương) | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ghế chân quỳ, chân ghế inox, bọc da mầu đen. Hãng Hòa Phát SL901 HP hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | chiếc |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt đôn khách giao dịch, bọc da vàng + xanh theo mầu thương hiệu | File đính kèm | 6 | chiếc |
| D | ||||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt đèn Downlight D PT03 160/12W Rạng Đông hoặc tương đương | File đính kèm | 25 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led Panel PL 48 60x60 40W, Rạng Đông hoặc tương đương | File đính kèm | 20 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp, T8 18W liền máng, Rạng Đông ánh sáng trắng | File đính kèm | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt đèn led ốp trần 12WD170 khu vệ sinh | File đính kèm | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn-16A; Sino hoặc tương đương | File đính kèm | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đôi-16A; Sino hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt công tắc ba-16A; Sino hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đơn 2 chiều cầu thang -16A ;Schneider | File đính kèm | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đơn âm tường, lắp nổi; Sino hoặc tương đương | File đính kèm | 50 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi âm tường, lắp nổi; Sino hoặc tương đương | File đính kèm | 15 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn; Schneider | File đính kèm | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đế âm tường+đế nổi; Sino hoặc tương đương | File đính kèm | 75 | cái |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2; Trần Phú hoặc tương đương | File đính kèm | 55 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16mm2; Cadisun | File đính kèm | 55 | m |
| 15 | Dây PVC 1x10mm2 Vcm10; Trần Phú hoặc tương đương | File đính kèm | 55 | m |
| 16 | Dây PVC 1x4mm2; Trần Phú hoặc tương đương | File đính kèm | 850 | m |
| 17 | Dây PVC 1x2,5mm2; Trần Phú hoặc tương đương | File đính kèm | 950 | m |
| 18 | Dây PVC 1x1,5mm2; Trần Phú hoặc tương đương | File đính kèm | 350 | m |
| 19 | Ống PVC D16 ARC16/M; AC/VN | File đính kèm | 595 | m |
| 20 | Ống PVC D20 ARC20/M; AC/VN | File đính kèm | 400 | m |
| 21 | Ống ghen mềm D16; AFC16/M; AC/VN | File đính kèm | 78 | m |
| 22 | Máng ghen hộp PVC 100x60mm SP | File đính kèm | 12 | m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ loại 18module; Shneider hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt aptomat MCB 1P-16A; Schneider hoặc tương đương | File đính kèm | 5 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt aptomat MCB 1P-25A; Schneider | File đính kèm | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt aptomat RCBO 2P-25A; Schneider | File đính kèm | 7 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt aptomat MCB 2P-50A; Schneider hoặc tương đương | File đính kèm | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt aptomat MCB 3P-63A; Schneider | File đính kèm | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt bộ gồm tủ điện và cầu dao đảo chiều | File đính kèm | 1 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm và ổ cắm 3 pha 4 cực cho máy phát điện -50A IP44 | File đính kèm | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt phụ kiện tủ kèm theo | File đính kèm | 2 | bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt vật tư phụ hệ toàn bộ thống điện | File đính kèm | 1 | gói |
| E | ||||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt điều hòa cục bộ, 1 chiều, công suất 18000BTU, Funiki, LG hoặc tương đương | File đính kèm | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt điều hòa cục bộ, 1 chiều, công suất 12000BTU; Funiki, LG, hoặc tương đương | File đính kèm | 2 | bộ |
| 3 | Ống đồng đường kính 6.4 dày 0.7mm, bảo ôn ống đồng đường kính 6 dày 19mm | File đính kèm | 65 | m |
| 4 | Ống đồng đường kính 9.5 dày 0.7mm, bảo ôn ống đồng đường kính 10 dày 19mm (do dịch chuyển vị trí máy) | File đính kèm | 60 | m |
| 5 | Ống đồng đường kính 12.7 dày 0.7mm, Bảo ôn ống đồng đường kính 13 dày 19mm | File đính kèm | 50 | m |
| 6 | Ống đồng đường kính 15.9 dày 0.8mm, Bảo ôn ống đồng đường kính 16 dày 19mm | File đính kèm | 50 | m |
| 7 | Ống nước ngưng, Ống u.PVC D21 C1, Bảo ôn ống nước ngưng, Đường kính 22 dày 10mm | File đính kèm | 60 | m |
| 8 | Ống nước ngưng, Ống u.PVC D27 C1, Bảo ôn ống nước ngưng, Đường kính 28 dày 10mm | File đính kèm | 50 | m |
| 9 | Dây điện Cu/PVC 1x4mm2; Trần Phú/ Cadisun | File đính kèm | 400 | m |
| 10 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2; Trần Phú/ Cadisun | File đính kèm | 300 | m |
| 11 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2; Trần Phú/ Cadisun | File đính kèm | 50 | m |
| 12 | Ống luồn dây PVC D20, Sino | File đính kèm | 50 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt khung sắt đỡ giàn nóng | File đính kèm | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt vật tư phụ kèm theo | File đính kèm | 5 | bộ |
| 15 | Nhân công lắp đặt | File đính kèm | 5 | bộ |
| F | ||||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm mạng + thoại lắp âm sàn (mặt, hạt, đế âm); E224F_ABE+M224B+F30RJ5EM(x1)+F30R4M(x1); Schneider/Asia | File đính kèm | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm mạng đơn gắn tường, nắp nổi (mặt, hạt, đế); 272368-1+1375191-1; AMP/Asia | File đính kèm | 22 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi gắn tường, nắp nổi cho mạng và thoại (mặt, hạt, đế); 272368-2+1375191-1+137592-1; AMP/Asia | File đính kèm | 10 | bộ |
| 4 | Dây nhảy CAT5e loại 1,5m (Bấm bấm luồn số, CAT5e, RJ45 - RJ45) | File đính kèm | 96 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt tủ Rack 20U -D800m kèm bộ nguồn PDU (không bao gồm quạt hút gió; khay trượt) - APC | File đính kèm | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt khay tủ rack loại không trượt | File đính kèm | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt thanh đấu nối panel 24 Port Cat5e SL; TE-AMP/Us | File đính kèm | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bộ nguồn PDU 19" rackmount, gồm 6 outlet đa năng; N-rack/Viet nam | File đính kèm | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt hạt mạng CAT5 | File đính kèm | 180 | cái |
| 10 | Cáp UTP CAT5e cho mạng LAN, điện thoại, camera | File đính kèm | 800 | m |
| 11 | Cáp UTP CAT6 cho ATM, camera | File đính kèm | 300 | m |
| 12 | Ống PVC D20 Sino | File đính kèm | 500 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt switch 24 port; WS-C2960+24TC-S; Cisco/China | File đính kèm | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bộ lưu điện UPS 2KVA loại Santak | File đính kèm | 1 | bộ |
| 15 | Đo test bằng máy fluke hệ thống mạng | File đính kèm | 1 | gói |
| 16 | Vật tư phụ hệ thống điện mạng | File đính kèm | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi