Gói thầu: Nền và mặt đường, cống qua đường, cầu qua kênh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Gò Công Tây |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường, cống qua đường, cầu qua kênh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784794 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:42:00 đến ngày 2020-08-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,171,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường + đào lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0707 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất lề đường - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0874 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất mặt đường - K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,616 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất ao mương - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9297 | 100M3 |
| 5 | Đất mua | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.739,49 | M3 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥3,5cm, phần đóng ngập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,2583 | 100M |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố ao mương L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥3,5cm, phần đóng không ngập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1417 | 100M |
| 8 | Cừ tràm nẹp L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | M |
| 9 | Thép buộc Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,27 | Kg |
| 10 | Đóng cừ bạch đàn L=6m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥8,5cm phần ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,9595 | 100M |
| 11 | Đóng cừ bạch đàn L=6m, Þgốc 8-10cm, Þngọn≥8,5cm phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6605 | 100M |
| 12 | Cừ bạch đàn nẹp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156 | M |
| 13 | Thép buộc Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,32 | Kg |
| 14 | Cán cấp phối đá dăm mặt đường tuyến chính dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7431 | 100M3 |
| 15 | Cán cấp phối đá dăm mặt đường tuyến nhánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3353 | 100M3 |
| 16 | Cán cấp phối đá dăm mở rộng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2716 | 100M3 |
| 17 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3613 | 100M2 |
| 18 | Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3613 | 100M2 |
| 19 | Đổ BT móng đá 1x2 Mác 200 - trụ đỡ biển báo + chân cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,65 | M3 |
| 20 | Trụ biển báo Þ90, L=3,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Trụ |
| 21 | Biển báo tròn - Đk 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 22 | Biển báo biển tên đường + tên cầu - KT 40x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Biển báo tam giác - cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 24 | Biển thông tin công trình (tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 25 | Làm cọc tiêu BTCT 12x12x102,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | Cái |
| B | CẦU QUA KÊNH AN THẠNH THỦY | |||
| 1 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0165 | Tấn |
| 2 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0229 | Tấn |
| 3 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8865 | Tấn |
| 4 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3322 | Tấn |
| 5 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1414 | Tấn |
| 6 | Sản xuất thép tấm + thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5386 | Tấn |
| 7 | Lắp đặt thép tấm + thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5386 | Tấn |
| 8 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,33 | Kg |
| 9 | Thép L75x75x7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 267,24 | Kg |
| 10 | Sản xuất + lắp đặt ống STK Þ114 lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1542 | Tấn |
| 11 | Sản xuất + lắp đặt ống STK Þ88 lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1353 | Tấn |
| 12 | Sản xuất + lắp đặt ống STK Þ76 lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2571 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,63 | M2 |
| 14 | Sơn trắng đỏ gờ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,47 | M2 |
| 15 | Lắp đặt dầm I400, L=12m, tải trọng H8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Dầm |
| 16 | Lắp đặt gối cầu KT 300x150x39mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Gối |
| 17 | Đổ BT đá 1x2 Mác 300 mặt cầu + gờ lan can + trụ lan can đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4 | M3 |
| 18 | Đổ BT đá 1x2 Mác 300 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | M3 |
| 19 | Ván khuôn mặt cầu + gờ lan can + trụ lan can đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8226 | 100M2 |
| 20 | Ván khuôn dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1519 | 100M2 |
| 21 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6965 | Tấn |
| 22 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5663 | Tấn |
| 23 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2103 | Tấn |
| 24 | Đổ BT đá 1x2 Mác 300 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,61 | M3 |
| 25 | Đổ BT lót đá 1x2 Mác 150 đáy bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,78 | M3 |
| 26 | Ván khuôn mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7722 | 100M2 |
| 27 | Trám khe co giãn bằng mastic | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | M2 |
| 28 | Đào hố móng bệ mố - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5454 | 100M3 |
| 29 | Đắp đất hoàn trả hố móng - K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2142 | 100M3 |
| 30 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5928 | Tấn |
| 31 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9816 | Tấn |
| 32 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0257 | Tấn |
| 33 | Đổ BT đá 1x2 Mác 300 cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9 | M3 |
| 34 | Ván khuôn cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5504 | 100M2 |
| 35 | Đóng cọc BTCT 25x25cm, L=11,8m, thẳng trên bờ - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,652 | 100M |
| 36 | Đóng cọc BTCT 25x25cm, L=11,8m, xiên trên bờ - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,416 | 100M |
| 37 | Đập BT đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,49 | M3 |
| C | CỐNG Þ800 TẠI C6 | |||
| 1 | Đào đất hố móng - đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3179 | 100M3 |
| 2 | Gia công + lắp đặt cốt thép Þ6 giữ các đốt cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | Tấn |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố dưới gối cống L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn ≥ 3,5cm, đóng ngập toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | 100M |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố 2 đầu cống L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn ≥ 3,5cm, phần đóng ngập > 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,98 | 100M |
| 5 | Đóng cừ tràm gia cố 2 đầu cống L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn ≥ 3,5cm, phần đóng không ngập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | 100M |
| 6 | Cừ tràm nẹp L=4m, Þgốc 8-10cm, Þngọn ≥ 3,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | M |
| 7 | Thép buộc Þ6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,07 | Kg |
| 8 | Đắp cát lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | M3 |
| 9 | Lắp đặt gối cống Þ800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 10 | Lắp đặt ống BTCT Þ800 bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - loại H10-X60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Đoạn |
| 11 | Joint cao su nối cống Þ800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 12 | Đắp đất hoàn trả hố móng - K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,478 | 100M3 |
| 13 | Đất mua | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,79 | M3 |
| 14 | Làm cọc tiêu BTCT 12x12x102,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cọc |
| 15 | Đổ BT móng cọc tiêu đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi