Gói thầu: Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa Kho bạc Nhà nước Nguyên Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cải tạo, sửa chữa Kho bạc Nhà nước Nguyên Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200766887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu nghiệp vụ và KPTX |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:34:00 đến ngày 2020-08-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,415,776,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,2672 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (10% diện tích) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,0771 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong tầng 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 311,549 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trong phòng làm việc tầng 2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong phòng làm việc tầng 2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145,54 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà tầng 3 (20% diện tích) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106,0848 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt má cửa đi, cửa sổ (Trừ tầng 2 không sơn lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,6906 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát cột, trụ (10% diện tích) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,618 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần tầng 1+2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 168,8783 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà dầm, trần tầng 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,181 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt khu cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,4088 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát thành sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,8815 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa láng sảnh, sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,43 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.033,5947 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 516,6576 | m2 |
| 17 | Vệ sinh tường ốp gạch thẻ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,216 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (3Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0026 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0026 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,0771 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,618 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,0848 | m2 |
| 23 | Trát trần tầng 3, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,181 | m2 |
| 24 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,8815 | m2 |
| 25 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 879,5156 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.594,3958 | m2 |
| 27 | Cạo gỉ cửa mái, khuôn thép vách kính hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,1358 | m2 |
| 28 | Sơn khuôn cửa mái, khuôn vách kính 3 nước, sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,1358 | m2 |
| 29 | Láng lòng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,43 | m2 |
| 30 | Xử lý nền, chống thấm sàn, sê nô bằng vữa chống thấm (Hoàn thiện theo YC kỹ thuật) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,43 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m2 |
| 32 | Nhân công xử lý bịt lỗ thoát nước qua dầm hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công 3/7 |
| 33 | Khoan vào dầm tạo lỗ để ống thoát nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | lỗ |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm qua sàn, ĐK 80mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước qua dầm, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC thông dầm, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút 90 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 40 | Đai INOX | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 41 | Vít nở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 42 | Khoan cấy vít nở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | lỗ |
| 43 | Tháo dỡ đèn các tầng để thay thế, sửa chữa (Vận dụng NC) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | bộ |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo sửa chữa, cắt trần để lắp lại đèn, cao >3,6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6322 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 60x60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 30x120 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn LED panel âm trần 30x30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn LED tròn âm trần D300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 54 | Tháo dỡ cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | m2 |
| 55 | Phá dỡ tường ngăn vệ sinh, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2991 | m3 |
| 56 | Lắp lại cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,26 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,186 | m2 |
| 58 | Vệ sinh diện tích ốp tường khu vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148,8325 | m2 |
| 59 | Xây mở rộng tường vệ sinh tầng 2 gạch chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2298 | m3 |
| 60 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,462 | m2 |
| 61 | Ốp tường vệ sinh xây mới kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,699 | m2 |
| 62 | Sơn tường trong khu vệ sinh không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,648 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 272,023 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong phòng bếp ăn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,83 | m2 |
| 3 | Vệ sinh tường ốp gạch thẻ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 4 | Ốp tường trong phòng bếp ăn kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,83 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 352,2375 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt má cửa đi cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,055 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 221,44 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa láng sảnh, sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,056 | m2 |
| 9 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 272,023 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 606,7325 | m2 |
| 11 | Cạo rỉ hoa sắt lam chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,756 | m2 |
| 12 | Sơn hoa sắt lam chắn nắng 3 nước, sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,756 | m2 |
| 13 | Láng lòng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,056 | m2 |
| 14 | Xử lý nền, chống thấm sàn, sê nô bằng vữa chống thấm (Hoàn thiện theo YC kỹ thuật) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,056 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ THƯỜNG TRỰC BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,916 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,854 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,7844 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sảnh, sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,616 | m2 |
| 5 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,916 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,6384 | m2 |
| 7 | Láng lòng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,616 | m2 |
| 8 | Xử lý nền, chống thấm sàn, sê nô bằng vữa chống thấm (Hoàn thiện theo YC kỹ thuật) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,616 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN VÀ MÁY BƠM | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trụ ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,588 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,1904 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,1644 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sảnh, sê nô mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,006 | m2 |
| 5 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62,588 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,3548 | m2 |
| 7 | Láng lòng sê nô mái, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,006 | m2 |
| 8 | Xử lý nền, chống thấm sàn, sê nô bằng vữa chống thấm (Hoàn thiện theo YC kỹ thuật) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,006 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột điện di chuyển, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cột đèn bằng thủ công, cột thép (NC 60%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 3 | Tháo dỡ cần đèn cao áp để cắt cột đèn (Vận dụng nhân công, máy 60%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 4 | Cắt ống thép, bằng máy cắt cầm tay, ĐK <100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | mối |
| 5 | Đào móng chôn cột điện, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,612 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chôn cột điện, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,72 | m3 |
| 7 | Dựng lại cột đèn bằng thủ công, cột thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 8 | Bu lông M8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 9 | Bắt vít bu lông nối lại cột sau khi cắt hạ thấp cột đèn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 10 | Lắp lại cần đèn cao áp (Vận dụng nhân công) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 11 | Di chuyển cột đèn, cột thép sang vị trí mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 12 | Đào xúc lớp đất bồn hoa, thủ công, đất C2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,7 | m3 |
| 13 | Phá dỡ thành bồn hoa xây gạch, máy khoan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,5135 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền sân bê tông để đào móng bồn hoa, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0912 | m3 |
| 15 | Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,728 | m3 |
| 16 | Bê tông lót mong bồn hoa, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0912 | m3 |
| 17 | Xây bồn hoa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,751 | m3 |
| 18 | Ốp đá thành bồn hoa màu vân xám, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,027 | m2 |
| 19 | Trát tường mặt trong bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,935 | m2 |
| 20 | Đầm đất mặt sân hiện trạng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,546 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát lót nền máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,2 | m3 |
| 23 | Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,5 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - hàng rào thép thoáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 215,6934 | m2 |
| 25 | Cạo rỉ hoa sắt hàng rào thép thoáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130,1689 | m2 |
| 26 | Sơn hàng rào thép thoáng không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 215,6934 | m2 |
| 27 | Sơn lại hoa sắt hàng rào thép thoáng loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130,1689 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 564,3101 | m2 |
| 29 | Sơn hàng rào gạch đặc không bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 564,3101 | m2 |
| 30 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (3 Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,8272 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,8272 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: MÁI CHE SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch terrazzo hiện trạng để đào móng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,79 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền sân để đào móng, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,479 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,412 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,958 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3954 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1434 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3884 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,384 | m3 |
| 9 | Đào đất giằng móng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,6944 | m3 |
| 10 | Bê tông lót giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6304 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,411 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1934 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5752 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,521 | m3 |
| 15 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2661 | 100m3 |
| 16 | Sơn, kẻ sân cầu lông theo tiêu chuẩn ( vệ sinh, sơn hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 128 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 403,7637 | m2 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3987 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3987 | tấn |
| 20 | Sản xuất hệ liên kết bản mã các loại của hệ khung cột + vòm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7067 | tấn |
| 21 | Lắp đặt kết cấu liên kết bản mã các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7067 | tấn |
| 22 | Sản xuất giằng cột vòm thép ống mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,448 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng cột tổ hợp thép hình L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9054 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3534 | tấn |
| 25 | Sản xuất vòm thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=12m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6078 | tấn |
| 26 | Lắp vòm thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6078 | tấn |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3383 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3383 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn chấn 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4854 | 100m2 |
| 30 | Máng thu tôn nước KT 400 mm, dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,4 | m |
| 31 | Úp riềm mái KT 600 mm, dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,4 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,472 | 100m |
| 33 | Cút chếch 135 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 35 | Quả cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Đai thép dẹt 10x150 giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | cái |
| 37 | Thép đỡ máng thu nước bằng thép vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0497 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,112 | m2 |
| 39 | Lắp đặt kết thép đỡ máng thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0497 | tấn |
| 40 | Lắp đặt Tủ điện KT 50x40x18cm + khóa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96 | m |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Lắp đèn cao áp 250W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt cần đèn cao áp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1 bộ |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ PHƠI QUẦN ÁO CHO CÁN BỘ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0735 | m3 |
| 2 | Bu lông neo móng M16 L=600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 3 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3675 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34,2 | m2 |
| 5 | Sản xuất các kết cấu thép khung cột gara xe bằng thép ống mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0923 | tấn |
| 6 | Sản xuất khung vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1048 | tấn |
| 7 | Sản xuất hệ liên kết bản mã | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0544 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0923 | tấn |
| 9 | Lắp dựng các bản mã | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0544 | tấn |
| 10 | Sản xuất giằng VK thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0256 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0256 | tấn |
| 12 | Bộ tăng đơ giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1073 | tấn |
| 14 | Lắp khung vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1048 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1073 | tấn |
| 16 | Lợp mái che gara xe bằng tôn múi 11 sóng 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,468 | 100m2 |
| 17 | Máng thu tôn nước KT 400 mm, dày 0,4 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,68 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước mái, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút UPVC 135 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút UPVC 90 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 21 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi