Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789852-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Xây dựng Eden |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767784 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thành phố Đồng Xoài năm 2020 (vốn sự nghiệp giáo dục sửa chữa cơ sở vật chất trường học) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:05:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 293,303,142 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai (song sắt tường rào) | Mô tả theo chương V | 124,995 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả theo chương V | 5,769 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mô tả theo chương V | 4,284 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mô tả theo chương V | 2,116 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả theo chương V | 18,4188 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (vận chuyển tiếp 10km) | Mô tả theo chương V | 184,1875 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 25,392 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả theo chương V | 0,0902 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | Mô tả theo chương V | 16,372 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo chương V | 0,1637 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả theo chương V | 2,4558 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo chương V | 4,232 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 4,276 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,612 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo chương V | 0,6844 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 0,3477 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 0,528 | tấn |
| 18 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả theo chương V | 73,32 | m2 |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo chương V | 73,32 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 146,64 | 1m2 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 4,9275 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 16,0911 | m3 |
| 23 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả theo chương V | 7,86 | m3 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 5,733 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 230,29 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 52,24 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 76,68 | m2 |
| 28 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả theo chương V | 54,6 | m |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo chương V | 24,375 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo chương V | 230,9 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả theo chương V | 104,545 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 24,375 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 335,445 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi