Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200788908-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng HĐND và UBND huyện Quế Võ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200748580
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 13:25:00 đến ngày 2020-08-10 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,130,058,319 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ SỐ 1
1 Tháo dỡ, vận chuyển thiết bị, bóng đèn văn phòng, lan can, nẹp cửa Chương V- E-HSMT 5 công
2 Tháo dỡ cửa đi Chương V- E-HSMT 133,089 m2
3 Tháo dỡ cửa sổ Chương V- E-HSMT 77,488 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V- E-HSMT 5,304 m2
5 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V- E-HSMT 114,888 m2
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- E-HSMT 392,165 m2
7 Vệ sinh rác, mùn sê nô Chương V- E-HSMT 2 công
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- E-HSMT 21,678 m3
9 Phá dỡ lớp vữa láng granito bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 39,747 m2
10 Đào xúc cát tân, thủ công Chương V- E-HSMT 5,847 1m3
11 Tháo dỡ vách ngăn thạch cao Chương V- E-HSMT 38,125 m2
12 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V- E-HSMT 0,462 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 8,35 m2
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- E-HSMT 226,165 m2
15 Tháo dỡ trần Chương V- E-HSMT 62,317 m2
16 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 12 bộ
17 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E-HSMT 10 bộ
18 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V- E-HSMT 12 bộ
19 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 2.641,589 m2
20 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V- E-HSMT 1.211,767 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 16,863 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,138 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,035 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,144 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,03 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,029 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,007 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,018 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,324 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 65,612 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 103,861 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 38,527 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,352 m2
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,306 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 28,023 m2
36 Láng granitô bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 28,023 m2
37 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 60,84 m
38 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,033 100m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng >250cm, M100 Chương V- E-HSMT 1,633 m3
40 Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V- E-HSMT 371,325 m2
41 Ốp tường trụ, cột gạch 300x300mm - Tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V- E-HSMT 33,858 m2
42 Lan can hành lang bằng Inox 304 (đơn giá bao gồm cả gia công và lăp đặt hoàn thiện) Chương V- E-HSMT 167,664 kg
43 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V- E-HSMT 1,615 1m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 0,34 m3
45 Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,828 m3
46 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,016 100m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,969 m3
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,882 m2
49 Láng granitô nền sàn Chương V- E-HSMT 9,688 m2
50 Mua thép ống làm lan can đường dốc (hệ số hao hụt 1,003) Chương V- E-HSMT 78,004 kg
51 Mua thép tấm làm lan can đường dốc (hệ số hao hụt 1,003) Chương V- E-HSMT 17,637 kg
52 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 0,095 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 6,201 1m2
54 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 6,228 m2
55 Bu lông D14 Chương V- E-HSMT 28 cái
56 Lát nền, sàn gạch 300x300mm - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V- E-HSMT 57,118 m2
57 Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm- Tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V- E-HSMT 295,23 m2
58 Trần thạch cao chìm chống ẩm khu WC Chương V- E-HSMT 54,925 m2
59 Thép hộp mạ kẽn làm khung đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 25,501 kg
60 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V- E-HSMT 0,025 tấn
61 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V- E-HSMT 0,025 tấn
62 Lát đá granit màu đen mặt bệ các loại Chương V- E-HSMT 7,12 m2
63 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 4 cái
64 Lắp đặt kệ kính Chương V- E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt giá treo Chương V- E-HSMT 4 cái
66 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V- E-HSMT 4 cái
67 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V- E-HSMT 10 cái
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V- E-HSMT 10 cái
69 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 10 bộ
70 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V- E-HSMT 2 bộ
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 6 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 6 bộ
73 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V- E-HSMT 6 bộ
74 bộ tay vịn chi mười khuyết tật Chương V- E-HSMT 12 bộ
75 Vách thạch cao 2 mặt, khung xương Vĩnh Tường U75, Tấm thạch cao dày 9mm (bao gồm vật liệu phụ, lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V- E-HSMT 80,172 m2
76 Trần thạch cao giật đa cấp từ 2-3 lớp cấp (khung xương chìm) khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao chịu ẩm dày 9mm (bao gồm vật liệu phụ, lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V- E-HSMT 201,275 m2
77 Nẹp phào trần thạch cao Chương V- E-HSMT 72,04 m
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.010,342 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 3.813,43 m2
80 Thép hộp làm khung thép làm vách biển hiệu Chương V- E-HSMT 90,596 kg
81 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Chương V- E-HSMT 0,089 tấn
82 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V- E-HSMT 0,089 tấn
83 Vách ngăn tấm gỗ công nhiệp vân gỗ, dày 12mm (bao gồm khung xương, sơn, VLP, gia công, công lắp đặt hoàn thiện) Chương V- E-HSMT 16,94 m2
84 Mua tấm ALUMIUM Chương V- E-HSMT 15,66 m2
85 Cửa đi pano kính gỗ lim Nam phi Chương V- E-HSMT 5,443 m2
86 Kính cường lực dày 12ly, mài cạnh Chương V- E-HSMT 5,306 m2
87 Bản lề cường lực Chương V- E-HSMT 1 bộ
88 Tay nắm tiện gỗ lim dài 90x60 Chương V- E-HSMT 1 bộ
89 Cửa cuốn chống cháy sơn tĩnh điện vân gỗ 1 cánh (đã bao gồm vận chuyển, công lắp đặt hoàn thiện) Chương V- E-HSMT 10,035 m2
90 Hệ thống mô tơ, cục nhận, điều khiển, tích điện cửa cuốn, mô tơ Chương V- E-HSMT 1 bộ
91 Mua tấm ALUMIUM bảo vệ Chương V- E-HSMT 5,848 m2
92 Bộ khóa cửa cuốn Chương V- E-HSMT 1 bộ
93 Lắp đặt đèn led Downlight âm trần Chương V- E-HSMT 3 bộ
94 Cửa nhôm hệ Việt Pháp, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly Chương V- E-HSMT 7,81 m2
95 Cửa nhôm hệ Việt Pháp, cửa sổ mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6.38ly Chương V- E-HSMT 24,455 m2
96 Cửa đi gỗ lim Nam Phi kính dán an toàn 6,38mm Chương V- E-HSMT 1,365 m2
97 Cửa sổ gỗ lim Nam Phi kính dán an toàn 6,38mm Chương V- E-HSMT 4,04 m2
98 Khuôn cửa kép gỗ lim Nam phi KT 250x60mm Chương V- E-HSMT 19,2 m
99 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam phi KT 60x135mm Chương V- E-HSMT 24,11 m
100 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V- E-HSMT 337,721 m2
101 Sơn PU màu cánh gián Chương V- E-HSMT 198,841 m2
102 Sơn PU sơn cửa màu cánh gián Chương V- E-HSMT 162,023 m2
103 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 24,11 1m cấu kiện
104 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 19,2 1m cấu kiện
105 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 169,236 1m2 cấu kiện
106 Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 10x40mm Chương V- E-HSMT 525,5 m
107 Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ Chương V- E-HSMT 25 bộ
108 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh sổ Chương V- E-HSMT 9 bộ
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 10,17 100m2
110 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 75,256 m2
111 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V- E-HSMT 0,367 tấn
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 123,87 m2
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 116,142 1m2
114 Vách kính cố định Việt Pháp, kính dán an toàn dầy 6,38mm Chương V- E-HSMT 44,98 m
115 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- E-HSMT 0,294 m3
116 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V- E-HSMT 1,966 1m3
117 Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V- E-HSMT 2 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V- E-HSMT 3 m
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V- E-HSMT 1,25 m
120 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,02 100m3
121 Đo điện trở Chương V- E-HSMT 2 điểm
122 Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 Chương V- E-HSMT 0,875 10m
123 Đầu cốt đồng M50 Chương V- E-HSMT 3 cái
124 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 8,75 m
125 Cờ tiếp địa Chương V- E-HSMT 1,25 kg
126 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,294 m3
127 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V- E-HSMT 4,174 1m3
128 Lắp đặt đèn tán quang ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng loại M10-2x36W/T8 Chương V- E-HSMT 21 bộ
129 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W Chương V- E-HSMT 13 bộ
130 Lắp đặt đèn led Downlight D165,12W Chương V- E-HSMT 33 bộ
131 Lắp đặt đèn led ốp trần D300,12W Chương V- E-HSMT 10 bộ
132 Lắp đặt đèn led panel 600x600 âm trần 36W Chương V- E-HSMT 2 bộ
133 Lắp đặt đèn led panel 600x600 âm trần 48W Chương V- E-HSMT 18 bộ
134 Đèn LED rọi LOGO 7W Chương V- E-HSMT 3 bộ
135 Dây đèn LED hắt trần 12W/m Chương V- E-HSMT 47,12 m
136 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1,4m Chương V- E-HSMT 22 cái
137 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 150A Chương V- E-HSMT 1 cái
138 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A Chương V- E-HSMT 1 cái
139 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 40A Chương V- E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A Chương V- E-HSMT 28 cái
142 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A Chương V- E-HSMT 14 cái
143 Lắp đặt ô cắm đơn có cực nối đất Chương V- E-HSMT 12 cái
144 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V- E-HSMT 11 cái
145 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
146 đèn báo pha cầu chì Chương V- E-HSMT 3 cái
147 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
148 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V- E-HSMT 1 cái
149 Hộp điện mặt nhựa, đế âm tường loại 3-6 module Chương V- E-HSMT 1 hộp
150 Tủ điện tổng KT400x300x150mm Chương V- E-HSMT 1 cái
151 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V- E-HSMT 12 hộp
152 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 350 m
153 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 +E2.5 Chương V- E-HSMT 280 m
154 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2+E4 Chương V- E-HSMT 70 m
155 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2+16 Chương V- E-HSMT 20 m
156 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2+10 Chương V- E-HSMT 100 m
157 Lắp đặt cáp treo CU/XLPE/PVC-3x50+1x25mm2 Chương V- E-HSMT 100 m
158 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 750 m
159 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Chương V- E-HSMT 135 m
160 Công sơn đón điện Chương V- E-HSMT 4 cái
161 Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục Chương V- E-HSMT 10 máy
162 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,042 100m3
163 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- E-HSMT 30 m2
164 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V- E-HSMT 6,75 1m3
165 Đắp nền móng công trình Chương V- E-HSMT 6,75 m3
166 Dây HDMI Chương V- E-HSMT 50 m
167 Dây cáp mạng APM CAT5 Chương V- E-HSMT 468 m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 520 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 50 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 21 m
171 Loa treo tường Chương V- E-HSMT 2 bộ
172 2PRT OFFICE BOX Chương V- E-HSMT 24 cái
173 Dây UTP CAT 5E Chương V- E-HSMT 230 m
174 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 226,6 m
175 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Chương V- E-HSMT 185 m
176 Dây cáp mạng APM CAT5 Ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 190 m
177 Lắp đặt thêm Mắt camera Chương V- E-HSMT 2 cái
178 Vận chuyển, lắp đặt hệ thống, thiết bị mạng cũ Chương V- E-HSMT 15 công
179 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Chương V- E-HSMT 11 lỗ
180 Bình cứu hoả MFZ4 BC(4kg) Chương V- E-HSMT 11 bình
181 Bình cứu hoả CO2 MT5(5kg) Chương V- E-HSMT 11 bình
182 Hộp cứu hoả 650x500x180x0.5T sơn tĩnh điện Chương V- E-HSMT 11 bộ
183 Bộ nội qui, tiêu lệnh chữa cháy Chương V- E-HSMT 11 bộ
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC SỐ 2
1 Tháo dỡ thiết bị điện, rèm cửa, lan can, vận chuyển bàn ghế nhà lớp học, thiết bị dụng cụ học tập, lan can hành lang Chương V- E-HSMT 10 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 40,5 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt, thủ công Chương V- E-HSMT 14,44 m2
4 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch đỏ 300x300 Chương V- E-HSMT 27,371 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V- E-HSMT 18,271 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 8,921 m3
7 Đào xúc cát nền nhà thủ công Chương V- E-HSMT 11,574 1m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V- E-HSMT 11,198 m3
9 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,334 100m3
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V- E-HSMT 28,531 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 3,603 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V- E-HSMT 335,887 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V- E-HSMT 387,433 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V- E-HSMT 273,175 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Chương V- E-HSMT 0,004 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm Chương V- E-HSMT 0,001 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm Chương V- E-HSMT 0,002 tấn
18 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,035 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V- E-HSMT 1 cái
20 Đắp cát bù nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,074 100m3
21 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100 Chương V- E-HSMT 7,41 m3
22 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Chương V- E-HSMT 78,662 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 45,642 m2
24 Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V- E-HSMT 45,642 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,48 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,619 m2
27 Sơn côt, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 394,913 m2
28 Sơn trắng dầm, trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 274,794 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 335,887 m2
30 Cửa đi pano kính gỗ lim Nam Phi, kính trắng dầy 6,38ly Chương V- E-HSMT 12,78 m2
31 Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi, kính trắng an toàn 6,38ly Chương V- E-HSMT 10,198 m2
32 Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi KT60x250mm Chương V- E-HSMT 67,6 m
33 Nẹp cửa KT 40x10mm Chương V- E-HSMT 87,6 m
34 Sơn cửa kính bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 71,896 m2
35 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 43,588 m2
36 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 67,6 1m cấu kiện
37 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 35,948 1m2 cấu kiện
38 Bản lề gông mạ 160 Chương V- E-HSMT 40 cái
39 Phụ kiện cửa gỗ, chốt cửa Chương V- E-HSMT 6 bộ
40 Phụ kiện cửa gỗ, khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V- E-HSMT 3 bộ
41 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 10x10mm Chương V- E-HSMT 0,111 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 11,582 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 9,277 1m2
44 Mua inox hộp 304 dày 1.8ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 35,161 kg
45 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 0,034 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 1,32 m2
47 Vệ sinh, lau chùi vách kính V1,V2,V3, vệ sinh bậc cầu thang Chương V- E-HSMT 4 công
48 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 4,006 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 3,564 100m2
50 Lắp đặt bộ đèn led máng đôi Chương V- E-HSMT 24 bộ
51 Lắp đặt đèn led đơn Chương V- E-HSMT 2 bộ
52 Lắp đặt đèn led bán cầu ốp trần đế nhựa - 40W Chương V- E-HSMT 6 bộ
53 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1,4m Chương V- E-HSMT 12 cái
54 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 80A Chương V- E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt các automat MCB 3 pha 32A Chương V- E-HSMT 2 cái
56 Lắp đặt các automat MCB 2 pha 40A Chương V- E-HSMT 4 cái
57 Lắp đặt các automat MCB 2 pha 32A Chương V- E-HSMT 2 cái
58 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A Chương V- E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A Chương V- E-HSMT 18 cái
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A Chương V- E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V- E-HSMT 4 cái
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V- E-HSMT 2 cái
63 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V- E-HSMT 1 bộ
64 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V- E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V- E-HSMT 1 cái
66 Hộp điện mặt nhựa, đế âm tường loại 3-6 module Chương V- E-HSMT 2 hộp
67 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 350 m
68 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 +E2.5 Chương V- E-HSMT 125 m
69 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2+E4 Chương V- E-HSMT 80 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x6mm2+E6mm Chương V- E-HSMT 155 m
71 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x10+1x10mm2 Chương V- E-HSMT 35 m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 320 m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Chương V- E-HSMT 160 m
74 Công sơn đón điện Chương V- E-HSMT 1 cái
75 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat Chương V- E-HSMT 30 hộp
76 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 1,674 1m3
77 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6-2.5m Chương V- E-HSMT 2 cọc
78 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V- E-HSMT 2,65 m
79 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V- E-HSMT 1,25 m
80 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,017 100m3
81 Đo điện trở Chương V- E-HSMT 1 điểm
82 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 8,55 m
83 Cờ tiếp địa Chương V- E-HSMT 1,65 kg
84 Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50mm2 Chương V- E-HSMT 8,55 m
85 Đầu cốt đồng M50 Chương V- E-HSMT 2 cái
86 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Chương V- E-HSMT 2 lỗ
87 Bình cứu hoả MFZ4 BC(4kg) Chương V- E-HSMT 2 bình
88 Bình cứu hoả CO2 MT5(5kg) Chương V- E-HSMT 2 bình
89 Hộp cứu hoả 650x500x180x0.5T sơn tĩnh điện Chương V- E-HSMT 2 bộ
90 Bộ nội qui, tiêu lệnh chữa cháy Chương V- E-HSMT 2 bộ
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 193,496 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- E-HSMT 2,328 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 119,028 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 83,904 m2
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 202,932 m2
6 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V- E-HSMT 0 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,637 tấn
8 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V- E-HSMT 32,523 m2
9 Mua thép hộp dày 1.4mm bổ sung tường rào hỏng Chương V- E-HSMT 437,049 kg
10 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E-HSMT 1,446 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 61,237 1m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 86,968 m2
13 Mua thép ống, hộp dày 1.4mm làm hàng rào Chương V- E-HSMT 151,307 kg
14 Mua bản dày 8mm làm hàng rào Chương V- E-HSMT 26,399 kg
15 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E-HSMT 0,173 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 12,457 1m2
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 12,65 m2
18 Nắp chụp bằng thép Chương V- E-HSMT 24 cái
19 Bulong D14 Chương V- E-HSMT 24 cái
20 Chốt , khóa cửa, bản lề Chương V- E-HSMT 1 bộ
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- E-HSMT 1,013 m3
22 Phá dỡ cánh cổng cũ Chương V- E-HSMT 12,24 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 12,502 m2
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,687 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,074 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,012 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,006 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,076 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 18,057 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 13,52 m2
31 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 23,04 m
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,922 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 11,49 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 20,723 m2
35 Inox 304 chụp đầu cổng, Mua, gia công, lắp đặt.... Chương V- E-HSMT 197,811 kg
36 Chữa Inox " Trung tâm hành chính công và trụ sở liên cơ quan huyện Quế Võ" mầu đồng Chương V- E-HSMT 1 bộ
37 Cổng xếp điện Inox tự động Chương V- E-HSMT 8,5 m
38 Mô tơ điện cổng xếp Chương V- E-HSMT 1 bộ
39 Chậu hoa trang trí + Cây Chương V- E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt đèn cầu D300 36W Chương V- E-HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt đèn chớp pha led 20W Chương V- E-HSMT 3 bộ
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V- E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 45 m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 45 m
45 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 0,113 100m3
46 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,021 100m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 0,834 m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,056 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,007 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,047 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,037 tấn
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,892 m3
53 Xây móng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,876 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- E-HSMT 0,067 m3
55 Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,084 100m2
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,012 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,063 tấn
58 Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,46 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,176 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3,401 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 11,305 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 23,157 m2
63 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 17,76 m
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,521 m2
65 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 35,391 m2
66 Chữa Inox mầu đồng Chương V- E-HSMT 1 bộ
67 Cổng xếp điện Inox tự động Chương V- E-HSMT 5,9 m
68 Mô tơ điện Chương V- E-HSMT 1 bộ
69 Chậu hoa trang trí + Cây Chương V- E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt đèn chớp pha led 20W Chương V- E-HSMT 3 bộ
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A Chương V- E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 97 m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Chương V- E-HSMT 97 m
74 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 122,186 m2
75 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,7 tấn
76 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 55,345 m2
77 Mua thép ống dày 2mmm làm cột Chương V- E-HSMT 30,478 kg
78 Gia công cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,03 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 58,598 1m2
80 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,402 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,327 tấn
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E-HSMT 1,222 100m2
83 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,055 100m3
84 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng >250cm, M100 Chương V- E-HSMT 17,699 m3
85 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 15,128 m3
86 Xoa bóng mặt nền nhà xe Chương V- E-HSMT 110,619 m2
87 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 47,338 m2
88 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,295 tấn
89 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- E-HSMT 0,187 m3
90 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,174 100m3
91 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- E-HSMT 1,285 m3
92 Vét dọn mương rãnh, lòng rãnh sâu 30cm Chương V- E-HSMT 161,647 m
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V- E-HSMT 163 1cấu kiện
94 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,517 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 1,293 100m2
96 Bê tông giằng cổ rãnh SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 11,38 m3
97 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 87,289 m2
98 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 52,026 m2
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,162 100m3
100 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 0,092 m3
101 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,015 100m2
102 Bê tông giằng miệng hố ga SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,131 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 0,89 m2
104 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V- E-HSMT 1 1cấu kiện
105 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- E-HSMT 2,178 m3
106 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,027 100m3
107 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,043 100m2
108 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 1,132 m3
109 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V- E-HSMT 61,936 m2
110 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 0,532 m3
111 Xây mbó bồn hoa bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 7,417 m3
112 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 72,302 m2
113 Ốp chân tường bồn hoa bằng gạch thẻ màu đỏ 60x240mm Chương V- E-HSMT 72,302 m2
114 Đào san đất Chương V- E-HSMT 0,093 100m3
115 Bê tông lót móng, M100 Chương V- E-HSMT 97,049 m3
116 Lớp Nilon lót đáy bê tông Chương V- E-HSMT 1.084,915 m2
117 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 128,059 m3
118 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V- E-HSMT 129,979 0.0
119 Xoa bóng mặt sân Chương V- E-HSMT 1.084,915 m2
120 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V- E-HSMT 15,5 10m
121 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 0,007 100m3
122 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,027 100m2
123 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 0,684 m3
124 Mua cục vỉa 100x23x30cm Chương V- E-HSMT 13,68 m
125 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 14 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: KHU NỐI SẢNH, CẦU NỐI NHÀ SỐ 1+2
1 Tháo dỡ, vận chuyển lan can cũ Chương V- E-HSMT 1 công
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V- E-HSMT 0,919
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,002 100m³
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,007 100m³
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,014 100m²
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 0,306
7 Xây móng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,707 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,014 100m²
9 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,149
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,239 100m³
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 Chương V- E-HSMT 4,138
12 Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm Chương V- E-HSMT 41,385 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,776
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 7,776 m2
15 Mua inox hộp dày 1.5ly làm lan can, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 103,722 kg
16 Gia công lan can Chương V- E-HSMT 0,102 tấn
17 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 6,981
18 Mua thép hình LDC 75x5 làm vì kèo thép, hao hụt 1.025 Chương V- E-HSMT 81,518 kg
19 Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 21,939 kg
20 Mua thép tấm dày 10mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.05 Chương V- E-HSMT 47,303 kg
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- E-HSMT 0,146 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 6,846 1m2
23 Bu lông nở sắt M10x100 Chương V- E-HSMT 40 cái
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- E-HSMT 0,146 tấn
25 Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm xà gồ thép, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 191,395 kg
26 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,188 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 35,766 1m2
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,188 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E-HSMT 0,362 100m²
30 Tôn ốp sườn khổ 400mm, dày 0.4ly Chương V- E-HSMT 4,71 m
31 Mua thép tấm dày 6-10mm làm cầu thang Chương V- E-HSMT 594,049 kg
32 Mua thép hộp vuông 30x60x2mm làm cầu thang thép, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 33,053 kg
33 Gia công thang sắt Chương V- E-HSMT 0,598 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 18,975 1m2
35 Lắp cầu thang thép các loại Chương V- E-HSMT 0,598 tấn
36 Bu lông cường độ cao M20, L=200mm Chương V- E-HSMT 16 cái
37 Mua thép hình LDC 75x6 làm vì kèo thép, hao hụt 1.025 Chương V- E-HSMT 144,105 kg
38 Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 24,238 kg
39 Mua thép tấm dày 10mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.05 Chương V- E-HSMT 62,748 kg
40 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V- E-HSMT 0,224 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 9,398 1m2
42 Bu lông nở sắt M10x100 Chương V- E-HSMT 24 cái
43 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V- E-HSMT 0,224 tấn
44 Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm xà gồ thép, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 59,772 kg
45 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,059 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 26,253 1m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,059 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V- E-HSMT 0,154 100m²
49 Tôn ốp sườn khổ 400mm, dày 0.4ly Chương V- E-HSMT 6,418 m
50 Mua inox hộp 304 dày 1.4ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 131,529 kg
51 Mua inox hộp 304 dày 2.5ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.02 Chương V- E-HSMT 59,996 kg
52 Mua inox tấm 304 dày 4ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.05 Chương V- E-HSMT 18,396 kg
53 Bu lông cường độ cao M12, L=100mm Chương V- E-HSMT 32 cái
54 Gia công lan can 59,7719/1,02/1000 = 0,0586 Chương V- E-HSMT 0,205 tấn
55 Lắp dựng lan can sắt Chương V- E-HSMT 12,276
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->