Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng HĐND và UBND huyện Quế Võ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748580 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 13:25:00 đến ngày 2020-08-10 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,130,058,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ, vận chuyển thiết bị, bóng đèn văn phòng, lan can, nẹp cửa | Chương V- E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa đi | Chương V- E-HSMT | 133,089 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa sổ | Chương V- E-HSMT | 77,488 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V- E-HSMT | 5,304 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V- E-HSMT | 114,888 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- E-HSMT | 392,165 | m2 |
| 7 | Vệ sinh rác, mùn sê nô | Chương V- E-HSMT | 2 | công |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 21,678 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lớp vữa láng granito bậc tam cấp | Chương V- E-HSMT | 39,747 | m2 |
| 10 | Đào xúc cát tân, thủ công | Chương V- E-HSMT | 5,847 | 1m3 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn thạch cao | Chương V- E-HSMT | 38,125 | m2 |
| 12 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V- E-HSMT | 0,462 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V- E-HSMT | 8,35 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V- E-HSMT | 226,165 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần | Chương V- E-HSMT | 62,317 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 2.641,589 | m2 |
| 20 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V- E-HSMT | 1.211,767 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 16,863 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,324 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 65,612 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 103,861 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 38,527 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 7,352 | m2 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,306 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 28,023 | m2 |
| 36 | Láng granitô bậc tam cấp | Chương V- E-HSMT | 28,023 | m2 |
| 37 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 60,84 | m |
| 38 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng >250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 1,633 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V- E-HSMT | 371,325 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x300mm - Tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V- E-HSMT | 33,858 | m2 |
| 42 | Lan can hành lang bằng Inox 304 (đơn giá bao gồm cả gia công và lăp đặt hoàn thiện) | Chương V- E-HSMT | 167,664 | kg |
| 43 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V- E-HSMT | 1,615 | 1m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,828 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 47 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,969 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,882 | m2 |
| 49 | Láng granitô nền sàn | Chương V- E-HSMT | 9,688 | m2 |
| 50 | Mua thép ống làm lan can đường dốc (hệ số hao hụt 1,003) | Chương V- E-HSMT | 78,004 | kg |
| 51 | Mua thép tấm làm lan can đường dốc (hệ số hao hụt 1,003) | Chương V- E-HSMT | 17,637 | kg |
| 52 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 6,201 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 6,228 | m2 |
| 55 | Bu lông D14 | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 56 | Lát nền, sàn gạch 300x300mm - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V- E-HSMT | 57,118 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm- Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V- E-HSMT | 295,23 | m2 |
| 58 | Trần thạch cao chìm chống ẩm khu WC | Chương V- E-HSMT | 54,925 | m2 |
| 59 | Thép hộp mạ kẽn làm khung đỡ chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 25,501 | kg |
| 60 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V- E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 61 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V- E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 62 | Lát đá granit màu đen mặt bệ các loại | Chương V- E-HSMT | 7,12 | m2 |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt kệ kính | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt giá treo | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 70 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 74 | bộ tay vịn chi mười khuyết tật | Chương V- E-HSMT | 12 | bộ |
| 75 | Vách thạch cao 2 mặt, khung xương Vĩnh Tường U75, Tấm thạch cao dày 9mm (bao gồm vật liệu phụ, lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V- E-HSMT | 80,172 | m2 |
| 76 | Trần thạch cao giật đa cấp từ 2-3 lớp cấp (khung xương chìm) khung xương Vĩnh Tường, tấm thạch cao chịu ẩm dày 9mm (bao gồm vật liệu phụ, lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V- E-HSMT | 201,275 | m2 |
| 77 | Nẹp phào trần thạch cao | Chương V- E-HSMT | 72,04 | m |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 1.010,342 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 3.813,43 | m2 |
| 80 | Thép hộp làm khung thép làm vách biển hiệu | Chương V- E-HSMT | 90,596 | kg |
| 81 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Chương V- E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 82 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V- E-HSMT | 0,089 | tấn |
| 83 | Vách ngăn tấm gỗ công nhiệp vân gỗ, dày 12mm (bao gồm khung xương, sơn, VLP, gia công, công lắp đặt hoàn thiện) | Chương V- E-HSMT | 16,94 | m2 |
| 84 | Mua tấm ALUMIUM | Chương V- E-HSMT | 15,66 | m2 |
| 85 | Cửa đi pano kính gỗ lim Nam phi | Chương V- E-HSMT | 5,443 | m2 |
| 86 | Kính cường lực dày 12ly, mài cạnh | Chương V- E-HSMT | 5,306 | m2 |
| 87 | Bản lề cường lực | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Tay nắm tiện gỗ lim dài 90x60 | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Cửa cuốn chống cháy sơn tĩnh điện vân gỗ 1 cánh (đã bao gồm vận chuyển, công lắp đặt hoàn thiện) | Chương V- E-HSMT | 10,035 | m2 |
| 90 | Hệ thống mô tơ, cục nhận, điều khiển, tích điện cửa cuốn, mô tơ | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Mua tấm ALUMIUM bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 5,848 | m2 |
| 92 | Bộ khóa cửa cuốn | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt đèn led Downlight âm trần | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 94 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly | Chương V- E-HSMT | 7,81 | m2 |
| 95 | Cửa nhôm hệ Việt Pháp, cửa sổ mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6.38ly | Chương V- E-HSMT | 24,455 | m2 |
| 96 | Cửa đi gỗ lim Nam Phi kính dán an toàn 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 1,365 | m2 |
| 97 | Cửa sổ gỗ lim Nam Phi kính dán an toàn 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 4,04 | m2 |
| 98 | Khuôn cửa kép gỗ lim Nam phi KT 250x60mm | Chương V- E-HSMT | 19,2 | m |
| 99 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam phi KT 60x135mm | Chương V- E-HSMT | 24,11 | m |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V- E-HSMT | 337,721 | m2 |
| 101 | Sơn PU màu cánh gián | Chương V- E-HSMT | 198,841 | m2 |
| 102 | Sơn PU sơn cửa màu cánh gián | Chương V- E-HSMT | 162,023 | m2 |
| 103 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V- E-HSMT | 24,11 | 1m cấu kiện |
| 104 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V- E-HSMT | 19,2 | 1m cấu kiện |
| 105 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 169,236 | 1m2 cấu kiện |
| 106 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 10x40mm | Chương V- E-HSMT | 525,5 | m |
| 107 | Khóa tay bẻ liên doanh Chune đồng bộ | Chương V- E-HSMT | 25 | bộ |
| 108 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh sổ | Chương V- E-HSMT | 9 | bộ |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 10,17 | 100m2 |
| 110 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V- E-HSMT | 75,256 | m2 |
| 111 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V- E-HSMT | 0,367 | tấn |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 123,87 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 116,142 | 1m2 |
| 114 | Vách kính cố định Việt Pháp, kính dán an toàn dầy 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 44,98 | m |
| 115 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 116 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V- E-HSMT | 1,966 | 1m3 |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V- E-HSMT | 2 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V- E-HSMT | 3 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E-HSMT | 1,25 | m |
| 120 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 121 | Đo điện trở | Chương V- E-HSMT | 2 | điểm |
| 122 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,875 | 10m |
| 123 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 8,75 | m |
| 125 | Cờ tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 1,25 | kg |
| 126 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 127 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V- E-HSMT | 4,174 | 1m3 |
| 128 | Lắp đặt đèn tán quang ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng loại M10-2x36W/T8 | Chương V- E-HSMT | 21 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W | Chương V- E-HSMT | 13 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn led Downlight D165,12W | Chương V- E-HSMT | 33 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn led ốp trần D300,12W | Chương V- E-HSMT | 10 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn led panel 600x600 âm trần 36W | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn led panel 600x600 âm trần 48W | Chương V- E-HSMT | 18 | bộ |
| 134 | Đèn LED rọi LOGO 7W | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 135 | Dây đèn LED hắt trần 12W/m | Chương V- E-HSMT | 47,12 | m |
| 136 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1,4m | Chương V- E-HSMT | 22 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 150A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 40A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 25A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16A | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 143 | Lắp đặt ô cắm đơn có cực nối đất | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 145 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 146 | đèn báo pha cầu chì | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Hộp điện mặt nhựa, đế âm tường loại 3-6 module | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 150 | Tủ điện tổng KT400x300x150mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V- E-HSMT | 12 | hộp |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 350 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 +E2.5 | Chương V- E-HSMT | 280 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2+E4 | Chương V- E-HSMT | 70 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2+16 | Chương V- E-HSMT | 20 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2+10 | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 157 | Lắp đặt cáp treo CU/XLPE/PVC-3x50+1x25mm2 | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 750 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Chương V- E-HSMT | 135 | m |
| 160 | Công sơn đón điện | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 2 cục | Chương V- E-HSMT | 10 | máy |
| 162 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 163 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- E-HSMT | 30 | m2 |
| 164 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V- E-HSMT | 6,75 | 1m3 |
| 165 | Đắp nền móng công trình | Chương V- E-HSMT | 6,75 | m3 |
| 166 | Dây HDMI | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 167 | Dây cáp mạng APM CAT5 | Chương V- E-HSMT | 468 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 520 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 170 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 21 | m |
| 171 | Loa treo tường | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 172 | 2PRT OFFICE BOX | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 173 | Dây UTP CAT 5E | Chương V- E-HSMT | 230 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 226,6 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Chương V- E-HSMT | 185 | m |
| 176 | Dây cáp mạng APM CAT5 Ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 190 | m |
| 177 | Lắp đặt thêm Mắt camera | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Vận chuyển, lắp đặt hệ thống, thiết bị mạng cũ | Chương V- E-HSMT | 15 | công |
| 179 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V- E-HSMT | 11 | lỗ |
| 180 | Bình cứu hoả MFZ4 BC(4kg) | Chương V- E-HSMT | 11 | bình |
| 181 | Bình cứu hoả CO2 MT5(5kg) | Chương V- E-HSMT | 11 | bình |
| 182 | Hộp cứu hoả 650x500x180x0.5T sơn tĩnh điện | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 183 | Bộ nội qui, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện, rèm cửa, lan can, vận chuyển bàn ghế nhà lớp học, thiết bị dụng cụ học tập, lan can hành lang | Chương V- E-HSMT | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 40,5 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt, thủ công | Chương V- E-HSMT | 14,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch đỏ 300x300 | Chương V- E-HSMT | 27,371 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V- E-HSMT | 18,271 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 8,921 | m3 |
| 7 | Đào xúc cát nền nhà thủ công | Chương V- E-HSMT | 11,574 | 1m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V- E-HSMT | 11,198 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,334 | 100m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V- E-HSMT | 28,531 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V- E-HSMT | 3,603 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V- E-HSMT | 335,887 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Chương V- E-HSMT | 387,433 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V- E-HSMT | 273,175 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V- E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D6mm | Chương V- E-HSMT | 0,001 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô D10mm | Chương V- E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,035 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Đắp cát bù nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 7,41 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Chương V- E-HSMT | 78,662 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 45,642 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V- E-HSMT | 45,642 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 7,48 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,619 | m2 |
| 27 | Sơn côt, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 394,913 | m2 |
| 28 | Sơn trắng dầm, trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 274,794 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 335,887 | m2 |
| 30 | Cửa đi pano kính gỗ lim Nam Phi, kính trắng dầy 6,38ly | Chương V- E-HSMT | 12,78 | m2 |
| 31 | Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi, kính trắng an toàn 6,38ly | Chương V- E-HSMT | 10,198 | m2 |
| 32 | Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi KT60x250mm | Chương V- E-HSMT | 67,6 | m |
| 33 | Nẹp cửa KT 40x10mm | Chương V- E-HSMT | 87,6 | m |
| 34 | Sơn cửa kính bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 71,896 | m2 |
| 35 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 43,588 | m2 |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V- E-HSMT | 67,6 | 1m cấu kiện |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 35,948 | 1m2 cấu kiện |
| 38 | Bản lề gông mạ 160 | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 39 | Phụ kiện cửa gỗ, chốt cửa | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Phụ kiện cửa gỗ, khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt vuông đặc 10x10mm | Chương V- E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 11,582 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 9,277 | 1m2 |
| 44 | Mua inox hộp 304 dày 1.8ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 35,161 | kg |
| 45 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 1,32 | m2 |
| 47 | Vệ sinh, lau chùi vách kính V1,V2,V3, vệ sinh bậc cầu thang | Chương V- E-HSMT | 4 | công |
| 48 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 4,006 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V- E-HSMT | 3,564 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt bộ đèn led máng đôi | Chương V- E-HSMT | 24 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn led đơn | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn led bán cầu ốp trần đế nhựa - 40W | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 53 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm 1,4m | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 80A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat MCB 3 pha 32A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat MCB 2 pha 40A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat MCB 2 pha 32A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 16A | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Hộp điện mặt nhựa, đế âm tường loại 3-6 module | Chương V- E-HSMT | 2 | hộp |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 350 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 +E2.5 | Chương V- E-HSMT | 125 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2+E4 | Chương V- E-HSMT | 80 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x6mm2+E6mm | Chương V- E-HSMT | 155 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x10+1x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 35 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 320 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Chương V- E-HSMT | 160 | m |
| 74 | Công sơn đón điện | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Chương V- E-HSMT | 30 | hộp |
| 76 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 1,674 | 1m3 |
| 77 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6-2.5m | Chương V- E-HSMT | 2 | cọc |
| 78 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V- E-HSMT | 2,65 | m |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E-HSMT | 1,25 | m |
| 80 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,017 | 100m3 |
| 81 | Đo điện trở | Chương V- E-HSMT | 1 | điểm |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 8,55 | m |
| 83 | Cờ tiếp địa | Chương V- E-HSMT | 1,65 | kg |
| 84 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 1x50mm2 | Chương V- E-HSMT | 8,55 | m |
| 85 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Chương V- E-HSMT | 2 | lỗ |
| 87 | Bình cứu hoả MFZ4 BC(4kg) | Chương V- E-HSMT | 2 | bình |
| 88 | Bình cứu hoả CO2 MT5(5kg) | Chương V- E-HSMT | 2 | bình |
| 89 | Hộp cứu hoả 650x500x180x0.5T sơn tĩnh điện | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 90 | Bộ nội qui, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V- E-HSMT | 193,496 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 2,328 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 119,028 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 83,904 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 202,932 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V- E-HSMT | 0 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,637 | tấn |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V- E-HSMT | 32,523 | m2 |
| 9 | Mua thép hộp dày 1.4mm bổ sung tường rào hỏng | Chương V- E-HSMT | 437,049 | kg |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 1,446 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 61,237 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 86,968 | m2 |
| 13 | Mua thép ống, hộp dày 1.4mm làm hàng rào | Chương V- E-HSMT | 151,307 | kg |
| 14 | Mua bản dày 8mm làm hàng rào | Chương V- E-HSMT | 26,399 | kg |
| 15 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,173 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 12,457 | 1m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 12,65 | m2 |
| 18 | Nắp chụp bằng thép | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 19 | Bulong D14 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Chốt , khóa cửa, bản lề | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 1,013 | m3 |
| 22 | Phá dỡ cánh cổng cũ | Chương V- E-HSMT | 12,24 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V- E-HSMT | 12,502 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,687 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,074 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,076 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 18,057 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 13,52 | m2 |
| 31 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 23,04 | m |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,922 | m2 |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 11,49 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 20,723 | m2 |
| 35 | Inox 304 chụp đầu cổng, Mua, gia công, lắp đặt.... | Chương V- E-HSMT | 197,811 | kg |
| 36 | Chữa Inox " Trung tâm hành chính công và trụ sở liên cơ quan huyện Quế Võ" mầu đồng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Cổng xếp điện Inox tự động | Chương V- E-HSMT | 8,5 | m |
| 38 | Mô tơ điện cổng xếp | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Chậu hoa trang trí + Cây | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn cầu D300 36W | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn chớp pha led 20W | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 45 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 45 | m |
| 45 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,113 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 0,834 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V- E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,892 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,876 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- E-HSMT | 0,067 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 58 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,46 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,176 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3,401 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 11,305 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 23,157 | m2 |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 17,76 | m |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1,521 | m2 |
| 65 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- E-HSMT | 35,391 | m2 |
| 66 | Chữa Inox mầu đồng | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Cổng xếp điện Inox tự động | Chương V- E-HSMT | 5,9 | m |
| 68 | Mô tơ điện | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 69 | Chậu hoa trang trí + Cây | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn chớp pha led 20W | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 97 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | Chương V- E-HSMT | 97 | m |
| 74 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 122,186 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,7 | tấn |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V- E-HSMT | 55,345 | m2 |
| 77 | Mua thép ống dày 2mmm làm cột | Chương V- E-HSMT | 30,478 | kg |
| 78 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 58,598 | 1m2 |
| 80 | Lắp cột thép các loại | Chương V- E-HSMT | 0,402 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,327 | tấn |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 1,222 | 100m2 |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng >250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 17,699 | m3 |
| 85 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 15,128 | m3 |
| 86 | Xoa bóng mặt nền nhà xe | Chương V- E-HSMT | 110,619 | m2 |
| 87 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 47,338 | m2 |
| 88 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,295 | tấn |
| 89 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 0,187 | m3 |
| 90 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- E-HSMT | 1,285 | m3 |
| 92 | Vét dọn mương rãnh, lòng rãnh sâu 30cm | Chương V- E-HSMT | 161,647 | m |
| 93 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 163 | 1cấu kiện |
| 94 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 7,517 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 1,293 | 100m2 |
| 96 | Bê tông giằng cổ rãnh SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 11,38 | m3 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 87,289 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 52,026 | m2 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 100 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 0,092 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 102 | Bê tông giằng miệng hố ga SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,131 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 0,89 | m2 |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 105 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 2,178 | m3 |
| 106 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 107 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 1,132 | m3 |
| 109 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V- E-HSMT | 61,936 | m2 |
| 110 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 0,532 | m3 |
| 111 | Xây mbó bồn hoa bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 7,417 | m3 |
| 112 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 72,302 | m2 |
| 113 | Ốp chân tường bồn hoa bằng gạch thẻ màu đỏ 60x240mm | Chương V- E-HSMT | 72,302 | m2 |
| 114 | Đào san đất | Chương V- E-HSMT | 0,093 | 100m3 |
| 115 | Bê tông lót móng, M100 | Chương V- E-HSMT | 97,049 | m3 |
| 116 | Lớp Nilon lót đáy bê tông | Chương V- E-HSMT | 1.084,915 | m2 |
| 117 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 128,059 | m3 |
| 118 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V- E-HSMT | 129,979 | 0.0 |
| 119 | Xoa bóng mặt sân | Chương V- E-HSMT | 1.084,915 | m2 |
| 120 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V- E-HSMT | 15,5 | 10m |
| 121 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Chương V- E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 122 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 123 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 0,684 | m3 |
| 124 | Mua cục vỉa 100x23x30cm | Chương V- E-HSMT | 13,68 | m |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: KHU NỐI SẢNH, CẦU NỐI NHÀ SỐ 1+2 | |||
| 1 | Tháo dỡ, vận chuyển lan can cũ | Chương V- E-HSMT | 1 | công |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Chương V- E-HSMT | 0,919 | m³ |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,002 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,007 | 100m³ |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m² |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 0,306 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,707 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m² |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,149 | m³ |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E-HSMT | 0,239 | 100m³ |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M100 | Chương V- E-HSMT | 4,138 | m³ |
| 12 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600mm | Chương V- E-HSMT | 41,385 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 7,776 | m² |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 7,776 | m2 |
| 15 | Mua inox hộp dày 1.5ly làm lan can, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 103,722 | kg |
| 16 | Gia công lan can | Chương V- E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 6,981 | m² |
| 18 | Mua thép hình LDC 75x5 làm vì kèo thép, hao hụt 1.025 | Chương V- E-HSMT | 81,518 | kg |
| 19 | Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 21,939 | kg |
| 20 | Mua thép tấm dày 10mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.05 | Chương V- E-HSMT | 47,303 | kg |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V- E-HSMT | 0,146 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 6,846 | 1m2 |
| 23 | Bu lông nở sắt M10x100 | Chương V- E-HSMT | 40 | cái |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V- E-HSMT | 0,146 | tấn |
| 25 | Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm xà gồ thép, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 191,395 | kg |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 35,766 | 1m2 |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 0,362 | 100m² |
| 30 | Tôn ốp sườn khổ 400mm, dày 0.4ly | Chương V- E-HSMT | 4,71 | m |
| 31 | Mua thép tấm dày 6-10mm làm cầu thang | Chương V- E-HSMT | 594,049 | kg |
| 32 | Mua thép hộp vuông 30x60x2mm làm cầu thang thép, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 33,053 | kg |
| 33 | Gia công thang sắt | Chương V- E-HSMT | 0,598 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 18,975 | 1m2 |
| 35 | Lắp cầu thang thép các loại | Chương V- E-HSMT | 0,598 | tấn |
| 36 | Bu lông cường độ cao M20, L=200mm | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 37 | Mua thép hình LDC 75x6 làm vì kèo thép, hao hụt 1.025 | Chương V- E-HSMT | 144,105 | kg |
| 38 | Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 24,238 | kg |
| 39 | Mua thép tấm dày 10mm làm vì kèo thép, hao hụt 1.05 | Chương V- E-HSMT | 62,748 | kg |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V- E-HSMT | 0,224 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 9,398 | 1m2 |
| 42 | Bu lông nở sắt M10x100 | Chương V- E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V- E-HSMT | 0,224 | tấn |
| 44 | Mua thép hộp vuông 30x60x1.8mm làm xà gồ thép, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 59,772 | kg |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 26,253 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V- E-HSMT | 0,154 | 100m² |
| 49 | Tôn ốp sườn khổ 400mm, dày 0.4ly | Chương V- E-HSMT | 6,418 | m |
| 50 | Mua inox hộp 304 dày 1.4ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 131,529 | kg |
| 51 | Mua inox hộp 304 dày 2.5ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.02 | Chương V- E-HSMT | 59,996 | kg |
| 52 | Mua inox tấm 304 dày 4ly làm lan can hành lang, hao hụt 1.05 | Chương V- E-HSMT | 18,396 | kg |
| 53 | Bu lông cường độ cao M12, L=100mm | Chương V- E-HSMT | 32 | cái |
| 54 | Gia công lan can 59,7719/1,02/1000 = 0,0586 | Chương V- E-HSMT | 0,205 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V- E-HSMT | 12,276 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi