Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ nguồn đấu giá sử dụng đất và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 20:41:00 đến ngày 2020-08-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,548,549,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào vét bùn đặc bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 86,581 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn đặc bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16,4504 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,3162 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,3162 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,913 | m3 |
| 6 | Đánh cấp bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,3535 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,5826 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,5826 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,672 | m3 |
| 10 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3177 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1479 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 78,8101 | 100m3 |
| 13 | Mua đất cấp 3 mỏ đất sơn trang cự ly vận chuyển 9 km ( tận dụng đất đào rãnh để đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9.067,951 | m3 |
| 14 | VC đất cấp III để đắp cự ly 1km đầu-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 90,6795 | 100m3 |
| 15 | VC đất cấp III để đắp cự ly 4km tiếp theo-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 90,6795 | 100m3 |
| 16 | VC đất cấp III để đắp cự ly 4 km tiếp theo-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 90,6795 | 100m3 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21,7753 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,0418 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1328 | 100m2 |
| 20 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 31,3771 | 100m2 |
| 21 | Mặt đường BTXM M250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,62 | m3 |
| 22 | Ni lông tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 97,6 | m2 |
| 23 | Bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | ca |
| 24 | Đá đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20,63 | m3 |
| 25 | Bê tông móng hố thu M200# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,28 | m3 |
| 26 | Bê tông móng rãnh M150# đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,84 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6616 | 100m2 |
| 28 | Xây tường rãnh, hố thu gạch bê tông đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 59,3 | m3 |
| 29 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 212,65 | m2 |
| 30 | Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,21 | 100m2 |
| 31 | Bê tông thân M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,15 | m3 |
| 32 | Bê tông mũ mố M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,89 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,0196 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,4271 | tấn |
| 35 | Cốt thép D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2878 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan M250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,24 | m3 |
| 37 | Bê tông tấm đan M300# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6619 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép tấm đan D>10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6857 | tấn |
| 40 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,4177 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 153 | 1cấu kiện |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5 | m3 |
| 44 | Đào đất xây rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 27,311 | m3 |
| 45 | Đào đất xây rãnh bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,1891 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất bằng đầm cóc K0,95 ( tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1367 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất bằng máy K0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5973 | 100m3 |
| 48 | Bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0 | 0.0 |
| 49 | Bê tông lót móng M100# đá (4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,92 | m3 |
| 50 | Bê tông bó vỉa đá (1x2) M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,54 | m3 |
| 51 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2981 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt bó vỉa - 77kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 130 | 1cấu kiện |
| 53 | Bê tông lót móng M100# đá (4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,66 | m3 |
| 54 | Bê tông bó vỉa đá (1x2) M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,03 | m3 |
| 55 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0679 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt bó vỉa - 30.8kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 74 | cái |
| 57 | Bê tông lót móng M100# đá (4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,98 | m3 |
| 58 | Bê tông bó vỉa đá (1x2) M250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15,92 | m3 |
| 59 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,9303 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt bó vỉa - 175kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 199 | 1cấu kiện |
| 61 | Trồng hoa dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 155,2 | m2 |
| 62 | Trồng cây cau dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 21 | cây |
| 63 | Bê tông lót móng M100# đá (4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,98 | m3 |
| 64 | Bê tông đan rãnh M200 đá (1x2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,99 | m3 |
| 65 | Ván khuôn đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2388 | 100m2 |
| 66 | Lắp đặt đan rãnh -14kg/tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 318 | cái |
| 67 | Lát vỉa hè tiết diện đá ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 627,47 | m2 |
| 68 | Bê tông xi măng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 31,37 | m3 |
| 69 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5 | m3 |
| 70 | Lót vữa XM M100# dày 2.0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24,98 | m2 |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,97 | m3 |
| 72 | Trát VXM M75 dày 1.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34,83 | m2 |
| 73 | Bê tông móng M150# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,57 | m3 |
| 74 | Bê tông thân M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,72 | m3 |
| 75 | Đan nắp bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 76 | Ván khuôn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1488 | 100m2 |
| 77 | ống nhựa PVC ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,072 | 100m |
| 78 | Lắp đặt tấm đan nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | 1cấu kiện |
| 79 | Đào đất bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,23 | m3 |
| 80 | VC đất cấp III đổ đi cự ly 1km đầu-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0323 | 100m3 |
| 81 | VC đất cấp III đổ đi cự ly 0.97km tiếp-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0323 | 100m3 |
| 82 | Đá dăm đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,36 | m3 |
| 83 | Lót vữa XM M100# dày 2.0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,6 | m2 |
| 84 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,56 | m3 |
| 85 | Trát VXM M75 dày 1.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39,1 | m2 |
| 86 | Đất đổ màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,87 | m3 |
| 87 | Cây trồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17 | cây |
| 88 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,2 | m3 |
| 89 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,558 | 100m3 |
| 90 | VC đất cấp II đổ đi cự ly 1km đầu-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,64 | 100m3 |
| 91 | VC đất cấp II đổ đi cự ly 0.97km tiếp-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,64 | 100m3 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm cóc K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0154 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất bằng máy K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2926 | 100m3 |
| 94 | Mua đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34,804 | m3 |
| 95 | VC đất cấp III để đắp cự ly 1km đầu-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,348 | 100m3 |
| 96 | VC đất cấp III để đắp cự ly 4km tiếp theo-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,348 | 100m3 |
| 97 | VC đất cấp III để đắp cự ly 4km tiếp theo-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,348 | 100m3 |
| 98 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 68 | 1 đoạn ống |
| 99 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | đoạn |
| 100 | Đắp đất sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3155 | 100m3 |
| 101 | Đay tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 922,76 | m2 |
| 102 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39,78 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng M100# đá (4x6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,99 | m3 |
| 104 | Bê tông móng M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 37,4 | m3 |
| 105 | Cốt thép gối cống D <= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2109 | tấn |
| 106 | Ván khuôn thép gối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,6919 | 100m2 |
| 107 | Bê tông móng M200# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,9 | m3 |
| 108 | Lắp đặt gối cống - 270kg/cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 138 | 1cấu kiện |
| 109 | Đào đất thi công cống bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,5255 | m3 |
| 110 | Đào đất thi công cống bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0998 | 100m3 |
| 111 | VC đất cấp II đổ đi cự ly 1km đầu-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1051 | 100m3 |
| 112 | VC đất cấp II đổ đi cự ly 0.97km tiếp-ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1051 | 100m3 |
| 113 | Đá dăm đệm bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2 | m3 |
| 114 | Bê tông thân bi đô + hèm cửa M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,39 | m3 |
| 115 | Bê tông trụ + xà mũ M250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,13 | m3 |
| 116 | Bê tông móng M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,51 | m3 |
| 117 | Bê tông tường cánh M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,24 | m3 |
| 118 | Ván khuôn thân bi đô + hèm cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1408 | 100m2 |
| 119 | Ván khuôn trụ + xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0185 | 100m2 |
| 120 | Bê tông cánh cửa M250# | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,17 | m3 |
| 121 | Sản xuất thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1312 | tấn |
| 122 | Lắp đặt thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1312 | m2 |
| 123 | Cốt thép 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0405 | tấn |
| 124 | Cốt thép D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0061 | tấn |
| 125 | Bu lông M12 + hộp bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20 | cái |
| 126 | Bu lông M26 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 127 | Bu lông M30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 128 | Cụm ổ khóa V3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cụm |
| 129 | Doăng cao su (120x10)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,8 | m |
| 130 | Ván khuôn cửa cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,012 | 100m2 |
| B | ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95+1x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 233 | m |
| 2 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x95+1x70mm2-0,6KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 4 | Thi công đầu cáp ngầm hạ thế 3x95+1x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng S70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 6 | Đầu cốt đồng S95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 7 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | đầu cáp |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 10 | Ống nhựa chịu lực HDPE 93/72 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 211 | m |
| 11 | Ống nhựa gân soắn HDPE 93/72 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 0.0 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 13 | Ống thép bảo vệ cáp D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 42 | m |
| 14 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D75x2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 16 | Hào cáp hạ thế đi trên vĩa hè quy hoạch, một sợi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 166 | m |
| 17 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,13 | m3 |
| 18 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9 | viên |
| 19 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,13 | m3 |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,009 | 1000v |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m2 |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,235 | m3 |
| 24 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0024 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,17 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0017 | 100m3 |
| 27 | Hào cáp hạ thế đi qua đường quy hoạch 1 sợi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34 | m |
| 28 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,13 | m3 |
| 29 | Gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9 | viên |
| 30 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,13 | m3 |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,009 | 1000v |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m2 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,16 | m3 |
| 35 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0016 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,001 | 100m3 |
| 38 | Tủ điện 6-7 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | tủ |
| 39 | Tủ điện công tơ hạ thế loại 6 - 7 công tơ ( không bao gồm công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| 40 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 1 tủ |
| 41 | Móng tủ điện công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | móng |
| 42 | Bulong mạ kẽm M16x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,104 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0416 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0288 | m2 |
| 46 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0066 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0495 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0198 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3668 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2133 | m3 |
| 51 | Tiếp địa tủ công tơ RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 52 | Bu lông M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 53 | Bu lông M12x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 54 | Sắt thép hình mại kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 32 | kg |
| 55 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,32 | 100kg |
| 56 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2 | 10 cọc |
| 57 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m3 |
| 58 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m3 |
| 61 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 48 | bộ |
| 62 | Mốc sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0079 | m3 |
| 64 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 65 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 67 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 68 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 69 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 70 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | bộ |
| 71 | Đai thép không gỉ và khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 72 | Hào cáp cấp điện sau công to cho hộ dân trên vỉa hè quy hoạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 143 | m |
| 73 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | m3 |
| 74 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | m3 |
| 75 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,13 | m3 |
| 76 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0013 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,08 | m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0008 | 100m3 |
| 79 | Ống nhựa HDPE 40/30 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 221 | m |
| 80 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | sợi |
| 81 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | 1 vị trí |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng cột đèn chiếu sáng M-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | móng |
| 2 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | khung |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0032 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3185 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,028 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,49 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,02 | 100 m |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0735 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0007 | 100m3 |
| 10 | Chèn mặt bích cột đèn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,16 | m2 |
| 11 | Tiếp địa RC1 móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | bộ |
| 12 | Sắt thép hình mại kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16,5 | kg |
| 13 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,165 | 100kg |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 cọc |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,002 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,002 | 100m3 |
| 19 | Hào cáp chiếu sáng đi qua đường quy hoạch 1 sợi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28 | m |
| 20 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,096 | m3 |
| 21 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,096 | m3 |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m2 |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,09 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0009 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,048 | m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0005 | 100m3 |
| 28 | Hào cáp chiếu sáng đi trên vĩa hè một sợi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 209 | m |
| 29 | Cát đen | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0768 | m3 |
| 30 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0768 | m3 |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m2 |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,096 | m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,001 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,064 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0006 | 100m3 |
| 37 | Cột đèn chiếu sáng đường phố cao 8m, cần đơn + bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cột |
| 38 | Cột thép bát giác mạ kẽm nhúng nóng liền cần đơn cao 8m vươn 1,5m, dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cột |
| 39 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cột |
| 40 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | đầu cáp |
| 41 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 10 cột |
| 42 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cửa |
| 43 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bảng |
| 44 | Cầu đấu 60A-4P | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 45 | Attomat 1pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 46 | Cột đèn chiếu sáng đường phố cao 8m cần kép + bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cột |
| 47 | Cột thép bát giác mạ kẽm nhúng nóng liền cần kép cao 8m vươn 1,5m, dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cột |
| 48 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cột |
| 49 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | đầu cáp |
| 50 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 10 cột |
| 51 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cửa |
| 52 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bảng |
| 53 | Cầu đấu 60A-4P | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 54 | Attomat 1pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 55 | Đèn LED chiếu sáng đường phố loại 100W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | bóng |
| 56 | Bộ bóng đèn LED 100W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 57 | Lắp choá đèn cao áp ở độ cao <= 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | choá |
| 58 | Ống HDPE 50/40 bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 287 | m |
| 59 | Ống nhựa gân soắn HDPE 50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 0.0 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 61 | Cáp ngầm hạ thế cấp nguồn cho tủ điều khiển chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22 | m |
| 62 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x16mm2-0,22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 63 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 64 | Cáp ngầm hạ thế cấp điện cho cột đèn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 296 | m |
| 65 | Dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x16mm2-0,22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 66 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 67 | Dây đồng tiếp địa liên hoàn M10 Cu/PVC-1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 292 | m |
| 68 | Dây cáp Cu/PVC-1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 69 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 70 | Dây lên đèn Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 90 | m |
| 71 | Dây cáp CXV-2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 72 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 73 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 74 | Đầu cốt đồng M25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 75 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 76 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 26 | cái |
| 77 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 78 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 79 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12 | cái |
| 80 | Đầu cốt đồng M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 81 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 82 | Ống thép bảo vệ cáp D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 34 | m |
| 83 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng D48x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | m |
| 84 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,01 | 100m |
| 85 | Móng tủ chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | móng |
| 86 | Bulong mạ kẽm M12x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 87 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1505 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,128 | m2 |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0028 | 100m2 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0468 | m3 |
| 91 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,02 | m3 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,3229 | m3 |
| 93 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1676 | m3 |
| 94 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| 95 | Tủ điện điểu khiển chiếu sáng 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | tủ |
| 96 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | 1 tủ |
| 97 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC2-CS | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 98 | Bu lông M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 99 | Bu lông M12x55 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 100 | Ống HDPE 30/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | m |
| 101 | Sắt thép hình mại kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 32 | kg |
| 102 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,32 | 100kg |
| 103 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2 | 10 cọc |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6 | m3 |
| 105 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,006 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6 | m3 |
| 107 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,006 | 100m3 |
| 108 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V, Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi