Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787944-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÚC NGUYÊN
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200787842
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn duy tu giao thông năm trước chưa giải ngân còn tồn ở ngân sách quận (kết dư ngân sách quận)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 16:23:00 đến ngày 2020-08-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,268,877,108 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền đường hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8648 m3
2 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm, K>=0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8588 100m3
3 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 178,0812 m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,713 100m2
5 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa chặt C12,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0757 100m2
6 Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,713 100m2
7 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi &lt;&#x3D;1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3086 100m3
8 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly &lt;&#x3D;7km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3086 100m3
9 Xây bó nền gạch ống (8x8x19)cm, chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,7852 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Tháo nắp hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cấu kiện
2 Tháo nắp hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <=150kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cấu kiện
3 Tháo nắp hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cấu kiện
4 Tháo khuôn hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <=350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cấu kiện
5 Tháo khuôn hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <=350kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cấu kiện
6 Tháo khuôn hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cấu kiện
7 Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,536 m3
8 Ván khuôn gỗ tường hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2741 100m2
9 Bê tông hố ga, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,788 m3
10 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2398 100m3
11 Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2398 100m3
12 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,942 m3
13 Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3856 100m2
14 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1171 tấn
15 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6272 tấn
16 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6902 tấn
17 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6902 tấn
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,3813 m3
21 Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1228 100m2
22 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3431 tấn
23 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1903 tấn
24 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3079 tấn
25 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3079 tấn
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cái
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cái
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1218 m3
29 Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2806 100m2
30 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1006 tấn
31 Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4276 tấn
32 Thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5819 tấn
33 Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5819 tấn
34 Lắp nắp hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
35 Lắp đà hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
36 Đào đất đặt cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,688 m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,077 100m3
38 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,077 100m3
39 Đắp cát lót móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,913 m3
40 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7522 100m3
41 Đào đất thi công hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,905 m3
42 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 100m3
43 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,049 100m3
44 Đắp cát hầm ga, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,029 100m3
45 Bê tông lót móng hầm ga đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,218 m3
46 Bê tông hầm ga ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,473 m3
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,278 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->