Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Lâm, huyện Ý Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cấp trên hỗ trợ, ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:24:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,272,788,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MÁI TÔN CHỐNG NÓNG NHÀ LỚP HỌC VÀ KHU HIỆU BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | 356,618 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | 711,412 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,725 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển gạch đá, vật liệu thải các loại bằng thủ công, 50m khởi điểm | 80,072 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,801 | 100m3 | |
| 6 | Đục tạo nhám bề mặt mái | 1.122,183 | m2 | |
| 7 | Láng chống thấm sàn mái dày 2cm, vữa XM M75 | 1.122,183 | m2 | |
| 8 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | 248 | lỗ khoan | |
| 9 | Mua hóa chất cấy râu thép vào dầm mái và sàn | 248 | lỗ | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,187 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,675 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,077 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 35,07 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 41,702 | m3 | |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 318,7 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 469,432 | m2 | |
| 17 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 4,617 | tấn | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 12,172 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 898,639 | 1m2 | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 4,617 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 12,172 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 11,116 | 100m2 | |
| 23 | Ke chống lật | 3.471 | cái | |
| 24 | Tôn úp nóc | 246,27 | m | |
| 25 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 19 | cái | |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 200 | m | |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 10 | cọc | |
| 28 | Thép bản nối cọc chống sét | 75 | m | |
| 29 | Kẹp kiểm tra | 1 | cái | |
| 30 | Bu long đai kẹp kiểm tra | 2 | bộ | |
| 31 | Chân bật thép | 125 | cái | |
| 32 | Phá dỡ hè rãnh để đặt đường ống thoát nước xuống rãnh thu nước | 5 | công | |
| 33 | Hoàn trả mặt hè rãnh | 32 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 3,04 | 100m | |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 32 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 64 | cái | |
| 37 | Đai giữ ống D90 | 160 | cái | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,15 | 100m | |
| 39 | Sản xuất và lắp đặt cầu chắn rác | 32 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ KHO, BỂ CHỨA NƯỚC VÀ SÂN TRƯỚC NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 36,621 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 18,312 | 100m | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,662 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 21,432 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,146 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,052 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,299 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,441 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 12,207 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,244 | 100m3 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 10,958 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 5,479 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 28,347 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,034 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,003 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,183 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,201 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,057 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,302 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,226 | m3 | |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | 0,12 | tấn | |
| 23 | Gia công xà gồ thép | 1,278 | tấn | |
| 24 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 1,304 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 133,325 | 1m2 | |
| 26 | Lắp cột thép các loại | 0,12 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,278 | tấn | |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,304 | tấn | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,633 | 100m2 | |
| 30 | Ke chống lật | 495 | cái | |
| 31 | Tôn úp nóc | 45,84 | m | |
| 32 | Máng thu nước mái | 45,22 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,1 | 100m | |
| 34 | Cút nhựa D90 | 4 | cái | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 104,1 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 168,9 | m2 | |
| 37 | Trát hèm má cửa, vữa XM M75 | 7,436 | m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 58,484 | m2 | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 168,9 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 111,536 | m2 | |
| 41 | Sản xuất hoa sắt cửa | 56,17 | kg | |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 3,9 | m2 | |
| 43 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | 6,72 | m2 | |
| 44 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép kính 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | 3,9 | m2 | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 80 | m | |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 3 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | 6 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 30 | m | |
| 50 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 3 | cái | |
| 51 | Hộp đế âm tường | 9 | cái | |
| 52 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 17,655 | m3 | |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,462 | m3 | |
| 54 | Xây móng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,841 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,882 | m2 | |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,885 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,118 | 100m3 | |
| 58 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 17,995 | m3 | |
| 59 | Dải đá dăm gia cố nền sân | 17,995 | m3 | |
| 60 | Dải nilông chống mất nước bê tông | 1,8 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 17,995 | m3 | |
| 62 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 12,49 | m3 | |
| 63 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | 6,955 | 100m | |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,016 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,388 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,03 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,152 | tấn | |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,47 | m3 | |
| 69 | Xây móng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 4,419 | m3 | |
| 70 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,042 | 100m2 | |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,02 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,073 | tấn | |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,462 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,108 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,106 | tấn | |
| 76 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,235 | m3 | |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75 | 10,8 | m2 | |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 4,2 | m2 | |
| 79 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,176 | m2 | |
| 80 | Đắp gờ bể vữa XM M75 | 3,2 | m | |
| 81 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 26,982 | m2 | |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,163 | m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,083 | 100m3 | |
| 84 | Nắp bể Inox | 0,672 | m2 | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | 0,3 | 100 m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | 0,08 | 100 m | |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | 5 | cái | |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 89 | Tê nhựa D32x20 | 1 | cái | |
| 90 | Tê nhựa D20 | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| C | Tường rào | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,062 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 45,864 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,63 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,473 | tấn | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,7 | m3 | |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 63 | m2 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 81,312 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 416,944 | m2 | |
| 9 | Đầu trụ cột bê tông trang trí | 35 | cái | |
| 10 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 181,28 | m | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 144,312 | m2 | |
| 12 | Thép V đầu cột kéo dây kém gai | 125,53 | kg | |
| 13 | Mau và lắp dựng dây kẽm gai | 101,733 | kg | |
| D | Rãnh thoát nước B350 và hố ga | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | 55,05 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 9,933 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,029 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,049 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 0,757 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,041 | m3 | |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,634 | m3 | |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 48,79 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 155,816 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 1,317 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | 0,639 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 8,327 | m3 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >150kg | 173 | cái | |
| E | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 40,959 | m3 | |
| 2 | Dải đá dăm gia cố nền sân | 3,034 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,664 | m3 | |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 8,954 | m3 | |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 63,64 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,127 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,172 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | 4,147 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >200kg | 16 | cái | |
| F | Nhà thể thao đa năng | |||
| 1 | Sản xuất , lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | 36,75 | m2 | |
| 2 | Sản xuất cửa xếp sắt bao gồm cả phụ kiện | 30 | m2 | |
| 3 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 30 | m2 | |
| 4 | Mài nhẫn mặt , phẳn sàn bê tông | 225,893 | m2 | |
| 5 | Quét sơn, kẻ vạch sàn bê tông bằng sơn Epoxy tự phẳng AICA dày 2mm | 225,893 | m2 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 75,263 | m3 | |
| G | Sân bê tông | |||
| 1 | Dải nilông chống mất nước bê tông | 5,073 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 50,726 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,195 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,073 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,803 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 7,448 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,538 | m2 | |
| H | Khu vệ sinh | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,133 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,026 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,003 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,015 | tấn | |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,09 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,123 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,044 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,201 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,351 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,272 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,276 | tấn | |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,588 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông lỗ rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,761 | m3 | |
| 14 | Láng chống tấm mái khu vệ sinh dày 2cm, vữa XM M100 | 23,096 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | 27,2 | m2 | |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 12,3 | m2 | |
| 17 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 32,515 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,82 | m2 | |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33,678 | m2 | |
| 20 | Trát hèm má cửa, vữa XM M75 | 3,993 | m2 | |
| 21 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | 80,967 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 23,096 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | -7,789 | m2 | |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,328 | m2 | |
| 25 | Cửa đi khu vệ sinh nhựa lõi thép kính 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | 9,45 | m2 | |
| 26 | Cửa sổ khu vệ sinh nhựa lõi thép kính 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | 1,08 | m2 | |
| 27 | Mua và lắp dựng vách ngăn Composet | 3,36 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,4 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,23 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 37 | Cút nhựa D32 | 3 | cái | |
| 38 | Cút nhựa D20 | 8 | cái | |
| 39 | Tê nhựa D20 | 4 | cái | |
| 40 | Tê nhựa D32x20 | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,15 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,17 | 100m | |
| 43 | Cút nhựa D110 | 2 | cái | |
| 44 | Cút nhựa D60 | 4 | cái | |
| 45 | Tê nhựa D110 | 2 | cái | |
| 46 | Tê nhựa D60 | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 4 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 50 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 50 | m | |
| 52 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 30 | m | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 55 | Hộp đế âm tường | 5 | cái | |
| I | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 5 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | 39,96 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | 18,3 | m | |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ luồng | 93,6 | m | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,066 | tấn | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 13,953 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,276 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,97 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,44 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,698 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,844 | m3 | |
| 12 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | 2,64 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi