Gói thầu: Gói 02- Xây lắp và mua sắm VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02- Xây lắp và mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:34:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,624,823,054 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 138,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chia sẻ dữ liệu từ TTĐKX về các Điện lực cấp 4 tỉnh Hưng Yên năm 2020 (DA1) |
|||
| 1 | Máy tính Terminal server tại TTĐK | Máy tính Terminal server tại TTĐK | 1 | bộ |
| 2 | Máy tính console (bao gồm: màn hình 21inch; bàn phím +chuột) | Máy tính console (bao gồm: màn hình 21inch; bàn phím +chuột) | 9 | bộ |
| 3 | Firewall tại Điện lực | Firewall tại Điện lực | 9 | T. bị |
| 4 | Switch quang có 02 nguồn 220VAC | Switch quang có 02 nguồn 220VAC | 4 | T. bị |
| 5 | Switch quang có 02 nguồn 48VDC | Switch quang có 02 nguồn 48VDC | 3 | T. bị |
| 6 | Switch quang có 02 nguồn (01 nguồn 48VDC; 01 nguồn 220VAC) | Switch quang có 02 nguồn (01 nguồn 48VDC; 01 nguồn 220VAC) | 2 | T. bị |
| 7 | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | 5 | T. bị |
| 8 | Modul chuyển đổi quang điện 1GE (Juniper Networks) | 2 | cái | |
| 9 | Modul quang SFP GE loại 1Gb dài 40km | 10 | cái | |
| 10 | Modul quang SFP GE loại 1,25Gb dài 80km | 8 | cái | |
| 11 | Tủ Server 42U D1100 lắp đặt tại TTĐK | 1 | tủ | |
| 12 | Phần mềm WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL (6VC-03748) cho 09 Điện lực Remote về máy chủ | 9 | License | |
| 13 | Phần mềm window server 2019 (WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic- 9EM-00653) (up to 10 Cores) | 1 | License (10 core) | |
| 14 | Phần mềm Window 10 Pro (Microsoft WinPro 10 SNGL OLP NL Legalization GetGenuine) | 9 | License | |
| 15 | Nâng cấp phần mềm Terminal Server và tích hợp Terminal server mới vào hệ thống Spectrum Power 5 hiện hữu tại TTĐKX | 1 | Gói | |
| 16 | Bản quyền kết nối các Remote console tại 01 Điện lực về hệ thống SCADA SP5 tại TTĐKX | 9 | License | |
| 17 | EnterpriseGuard Subscription Includes: Network Protection, Web Protection and Enhanced Support: 1 Year (Cho Firewall) | 9 | License | |
| 18 | Dây nhảy quang LC/PC-FC/PC_5m | 36 | sợi | |
| 19 | Dây nhảy quang LC/PC-SC/PC_5m | 10 | sợi | |
| 20 | Dây nhảy quang FC/PC-FC/PC_5m | 10 | sợi | |
| 21 | Dây cáp mạng Cat6e | 900 | m | |
| 22 | Máng ghen luồn dây điện có lắp 24x14mm_cây 2m | 90 | cây | |
| 23 | Ổ điện Lioa (5 ổ cắm) | 20 | cái | |
| 24 | Hạt mạng RJ45 | 100 | cái | |
| 25 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng - Loại sợi nhảy quang | 28 | 1 đôi | |
| 26 | Lắp đặt cáp thoại trong máng cáp, trên cầu cáp, tiết diện <=10x2 (cáp mạng Cat6e) | 90 | 10m | |
| 27 | Đấu nối cáp vào đầu giắc cắm. Loại giắc cắm RJ45 | 100 | 1 giắc cắm | |
| 28 | Đục lỗ xuyên trần lồng dây mạng | 10 | 1 lỗ | |
| 29 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn | 180 | m | |
| 30 | Lắp đặt máy tính console tại 9 điểm trực Điện lực huyện | 10 | máy | |
| 31 | Lắp đặt switch tại các Điện lực | 9 | thiết bị | |
| 32 | Lắp đặt Firewall tại các Điện lực | 9 | thiết bị | |
| 33 | Lắp đặt modul quang tại các Điện lực | 18 | thiết bị | |
| 34 | Cài đặt chương trình máy chủ (Server)_ Cấu hình Remote Console kết nối 09 Điện lực về TTĐKX | 9 | thiết bị | |
| 35 | Cấu hình thiết bị firewall | 9 | bộ | |
| 36 | Cài đặt cấu hình thiết bị mạng - Switch (Switch tại các Điện lực, các TBA 110kV và TTĐKX) | 25 | 1 t.bị | |
| 37 | Kiểm tra và hiệu chỉnh máy chủ - Loại máy thực hiện các chức năng khác | 1 | máy | |
| 38 | Đo thử thông tuyến trạm truyền dẫn cáp sợi quang, loại trạm cuối | 9 | 1 T.bị | |
| B | Kết nối các thiết bị Recloser LBS với TTĐKX tỉnh Hưng Yên năm 2020 (DA2) |
|||
| 1 | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | 64 | bộ |
| 2 | Chi phí đấu nối, hòa mạng SIM 3G APN | Chi phí đấu nối, hòa mạng SIM 3G APN | 128 | chiếc |
| 3 | Cước thuê bao SIM 3G | Cước thuê bao SIM 3G | 12 | tháng |
| 4 | Chi phí lắp đặt đường truyền Leased Line 12Mbps | Chi phí lắp đặt đường truyền Leased Line 12Mbps | 1 | đường truyền |
| 5 | Cước đường truyền Leased Line 12Mbps | Cước đường truyền Leased Line 12Mbps | 12 | tháng |
| 6 | Màn hình Smart Tivi (bao gồm cả giá treo tường) | Màn hình Smart Tivi (bao gồm cả giá treo tường) | 9 | thiết bị |
| 7 | Máy chủ kết nối Recloser (bao gồm: Chuột + phím) | 1 | bộ | |
| 8 | Switch Layer 3 (02 nguồn DC 48V) | 2 | T.bị | |
| 9 | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | 2 | T.bị | |
| 10 | Máy tính Labtop | 2 | T.bị | |
| 11 | Máy tính giám sát, quản lý hệ thống kênh truyền (bao gồm màn hình 27 inch + bàn phím, chuột) | 3 | bộ | |
| 12 | Phần mềm PRTG 500 With 12 maintenance included (Phần mềm giám sát truyền dẫn được 500 điểm) | 1 | phần mềm | |
| 13 | Phần mềm Windows 10 Pro bản quyền | 6 | License | |
| 14 | Phần mềm diệt Virut | 16 | License | |
| 15 | Phần mềm office 2016 | 11 | License | |
| 16 | Phần mềm window server 2019 (Microsoft WinPro 10 SNGL OLP NL Legalization GetGenuine) | 1 | License | |
| 17 | Cáp mạng CAT.6E | 32 | m | |
| 18 | Hạt mạng RJ45 AMP | 128 | Chiếc | |
| 19 | Dây cáp HDMI loại 5 m | 9 | sợi | |
| 20 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | 52 | m | |
| 21 | Lắp đặt thiết bị mạng (Router) | 64 | thiết bị | |
| 22 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Router - tương đương Cisco 2000) | 64 | thiết bị | |
| 23 | Lắp đặt thiết bị mạng (Switch Access) | 2 | thiết bị | |
| 24 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Switch Access lắp mới) | 2 | thiết bị | |
| 25 | Đấu nối cáp vào đầu giắc cắm. Loại giắc cắm RJ45 | 128 | 1 giắc cắm | |
| 26 | Lắp đặt máy tính | 4 | thiết bị | |
| 27 | Cài đặt chương trình máy chủ (Server) | 1 | thiết bị | |
| 28 | Lắp đặt Màn hình Smart Tivi | 9 | thiết bị | |
| 29 | Cấu hình thiết bị hệ thống SCADA và Recloser | 112 | Thiết bị Recloser | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi