Gói thầu: Gói thầu xây lắp bổ sung (hạng mục nhà lưu trú công vụ, cải tạo hàng rào, đường vào công trình)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200786605-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp bổ sung (hạng mục nhà lưu trú công vụ, cải tạo hàng rào, đường vào công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200786411
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương và địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 12:02:00 đến ngày 2020-08-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,937,518,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LƯU TRÚ CÔNG VỤ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 (tính 90% Kl) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6426 100m3
2 Đào móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (tính 10%KL còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,14 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8213 m3
4 Cốt thép móng đk <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2454 tấn
5 Cốt thép móng đk <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7968 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4328 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3456 100m2
8 Ván khuôn gỗ cổ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6854 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,348 m3
10 Cốt thép giằng móng đk <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,313 tấn
11 Cốt thép giằng móng đk <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4304 tấn
12 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0045 100m2
13 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,947 m3
14 Xây móng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4066 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1091 100m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8512 100m3
17 BT đá dăm 100# lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9574 m3
18 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ rubi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,9996 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,317 m2
20 Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,0258 m2
21 Bê tông cột M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,58 m3
22 Cốt thép cột khung Đk <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1567 tấn
23 Cốt thép cột Đk <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3152 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột khung ĐK > 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4889 tấn
25 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5536 tấn
26 Lắp dựng cốt thép dầm ĐK <= 18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7938 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2473 tấn
28 Cốp pha gỗ trụ khung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,887 100m2
29 Cốp pha gỗ dầm khung, dầm giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7065 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,898 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6934 100m2
32 Ván khuôn thành sê nô trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2144 100m2
33 Cốt thép sàn đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,79 tấn
34 BT sàn M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,18 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,0804 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0916 m3
37 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,213 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0568 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1003 tấn
40 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,165 100m2
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,872 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6608 m3
43 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6469 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,6 1m2
45 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,647 tấn
46 Lắp thép neo xà gồ ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
47 Lợp mái tôn dày 0.4li Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8949 100m2
48 Cửa kính đầu hồi khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38li Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 m2
49 Lắp đặt ống nhựa Tiền phong D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
50 Lắp đặt cút 135o D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
51 Lắp đặt cút 90o D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
52 Cầu chắn rác Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
53 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
54 Lắp đặt ống qua sàn D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m
55 Ống nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m
56 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,08 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,04 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,824 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,4 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9408 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,08 m2
62 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,908 m2
63 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,908 m2
64 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,274 m2
65 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,472 m2
66 Dán gạch thẻ Inax Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 143,28 m
68 Trát tường trong nhà, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 443,2098 m2
69 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,73 m2
70 ốp tường KT gạch 300x600 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1072 m2
71 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,63 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 278,97 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,27 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 443,21 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 629,28 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 191,5 m2
77 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,8762 m2
78 Lát nền, sàn gạch Granit chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,3206 m2
79 SXLD cửa gỗ kính gỗ nhóm 2, kính dày 6.38li( gồm bản lề, ke góc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,416 m2
80 SX khuôn cửa đơn gỗ nhóm 2( KT 80x120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133 m
81 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133 m
82 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,416 m2
83 Cremon Việt Tiệp (mã KK0996) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
84 Khóa cửa Việt Tiệp ( mã 04911) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
85 Nẹp khuôn cửa rộng 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,1 m
86 SXLD cửa sổ kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38li Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,56 m2
87 Phụ kiện cho cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
88 SXLD cửa đi kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38li nhôm dày 1.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,16 m2
89 Phụ kiện cho cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6208 tấn
91 Gia công lam ngang thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0567 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,708 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,2598 1m2
94 SXLD trần thach cao giật cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,1604 m2
95 Đào bể tự hoại bằng máy, đất C3( 90%KL) nhân HS mở mái đào 1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2488 100m3
96 Đào đất bể bằng thủ công , đất C3 ( 10% KL còn lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0712 m3
97 BT lót bể M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5594 m3
98 Xây bể tự hoại gạch không nung VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1074 m3
99 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,92 m2
100 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,7536 m2
101 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0775 100m3
102 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0796 tấn
103 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,048 m3
104 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0592 100m2
105 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
106 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 1cấu kiện
107 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
109 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR D20( ống nước nóng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
112 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
113 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
114 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
115 Nối ren trong PPR D50x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
116 Lắp đặt cút chếch PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
117 Lắp đặt cút chếch PPR-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
118 Lắp đặt cút 90o PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
119 Lắp đặt cút PPR 90o-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
120 Lắp đặt cút PPR 90o-D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
121 Lắp đặt cút PPR 90o- D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
122 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D25x15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
123 Lắp đặt cút ren trong PPR D20x15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
124 Lắp đặt cút ren ngoài PPR D20x15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
125 Lắp đặt tê PPR- D50x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
126 Lắp đặt tê PPR- D50x40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
127 Lắp đặt tê PPR- D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
128 Lắp đặt tê PPR- D20x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
129 Lắp đặt tê ren trong PPR- D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
130 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
131 Lắp đặt van khóa tay vặn PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
132 Lắp đặt măng xông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
133 Lắp đặt măng xông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
134 Lắp đặt măng xông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
135 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
136 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
137 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
138 Lắp đặt ống nhựa Tiền Phong D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
139 Lắp đặt cút PVC 45o-D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
140 Lắp đặt cút PVC45o-D75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
141 Lắp đặt cút PVC 90o-D48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
142 Lắp đặt cút PVC 90o-D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
143 Lắp đặt côn PVC D110x48 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
144 Lắp đặt tê PVC 90o D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
145 Lắp đặt tê PVC 90-D75x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
146 Lắp đặt chậu rửa INAX L-282V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
147 Lắp đặt vòi chậu INAX LFV-1002S Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
148 Dây cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
149 Ống xả chậu rửa Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
150 Lắp đặt gương soi Inax KF-5075VA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
151 Bộ phụ kiện 6 món H-AC480V6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
152 Lắp đặt chậu xí bệt INAX C-504VWN Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
153 Lắp đặt vòi lạnh gắn tường inox D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
154 Vòi xịt vệ sinh INAX CFV-102A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
155 Lắp đặt thùng đun nước nóng Ariston 30l Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
156 Chậu bếp inox đôi có bàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
157 Lắp đặt vòi chậu bếp INAX SFV-29 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
158 Lắp đặt vòi tắm INAX BFV-1003S-2C Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
159 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
160 Cốt thép đan bệ bếp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0124 tấn
161 Bê tông tấm đan bệ bếp đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 m3
162 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,023 100m2
163 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,108 m3
164 Lát đá mặt bệ bếp đá granit màu đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2984 m2
165 Cáp 1 pha CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
166 Cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 m
167 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
168 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m
170 Dây dẫn lõi đồng 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85 m
171 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232 m
172 Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258 m
173 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
174 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,32A,20A,16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
175 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng -20w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
176 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng -18w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
177 Đèn ốp trần 18w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
178 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
179 Lắp đặt đèn Led Dowlight âm trần 7w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
180 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
181 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
182 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
183 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
184 Hạt đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hạt
185 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 hạt
186 Mặt đựng 1 At + đế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 hạt
187 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
188 Lắp đặt tủ điện 400x600x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
189 Dây tiếp địa M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
190 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cọc
191 Cáp Internet CAT6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
192 Cáp Internet CAT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
193 Ổ cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
194 Lắp đặt ô cắm điện thoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
195 Swich 8 cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
196 Bộ phát Wìi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
197 Lắp đặt ống ghen nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
B HÀNG RÀO ( BỔ SUNG)
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,622 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,036 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,036 m2
4 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 208,4 m
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 257,7581 m2
C ĐƯỜNG VÀO CÔNG TRÌNH( BỔ SUNG)
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,54 100m3/1km
4 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6507 100m3
5 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7218 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,767 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,767 100m3/1km
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8723 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2304 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,608 m3
11 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4142 100m2
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,156 100m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->