Gói thầu: Gói số 01.XL: Xây dựng nền mặt đường và các công trình trên tuyến

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200771481-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Can Lộc
Tên gói thầu Gói số 01.XL: Xây dựng nền mặt đường và các công trình trên tuyến
Số hiệu KHLCNT 20200771436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Can Lộc và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-25 10:42:00 đến ngày 2020-08-05 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,664,037,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ - đất cấp2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 537,68 m3
2 Đào đánh cấp, đất cấp2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,074 m3
3 Đào nền đường, đất cấp2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,336 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.999,66 m3
5 Đào rãnh thoát nước, đất cấp2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,53 m3
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.111,03 m3
7 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.269,13 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,325 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,59 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,151 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,346 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,689 100tấn
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,346 100m2
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống, đất cấp2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,56 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,351 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,541 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,857 m3
5 Bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,552 m3
6 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,927 m3
7 Bê tông bản, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,601 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,118 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 tấn
11 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,969 m2
12 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 100m2
13 Ván khuôn gỗ tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,635 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1cấu kiện
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Sản xuất lắp đặt cột đỡ, biển báo bằng ống sắt D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,266 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,982 100m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6989 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,191 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8722 m2
9 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3349 m3
10 Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 139 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->