Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200759739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty tư vấn thiết kế Lam Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759416 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 11:43:00 đến ngày 2020-08-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 92,1952 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 31,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,7087 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 21,12 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 17,8148 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch, móng đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 63,7281 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,8154 | 100m3 |
| B | Phần Móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,4579 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,4853 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 13,2234 | m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,186 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 76,9232 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày 22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,4329 | m3 |
| 7 | Xây chèn móng biên bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,7311 | m3 |
| 8 | Xây bậc cấp bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8,9028 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 30,804 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 5,6819 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,8446 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,4046 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,0195 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK cốt thép ≤10mm, cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,1402 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,4001 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,971 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,565 | 100m3 |
| 18 | Trát chân móng chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 44,069 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng chân móng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 44,069 | m2 |
| C | Phần Thân | |||
| 1 | Bê tông cột, cao ≤6m, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 9,4915 | m3 |
| 2 | Bê tông dầm, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 24,8416 | m3 |
| 3 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 11,9171 | m3 |
| 4 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,3054 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,2418 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,3983 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,3433 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,9465 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,6878 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,0355 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,2006 | tấn |
| 12 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 38,342 | m3 |
| 13 | Xây lan can bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,5925 | m3 |
| 14 | Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 9,9204 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 7,89 | m2 |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,5507 | tấn |
| 17 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,3466 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,5507 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,3466 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,0633 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,0633 | tấn |
| 22 | Lợp tôn sóng màu dày 0,37mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3,6164 | 100m2 |
| 23 | Lợp tôn úp nóc | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 24 | Ke chống bão | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 25 | Tăng đơ D14 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 26 | Bu lông M14x70 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 27 | Bu lông M22x700 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt vòi tè, ĐK 34mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,1432 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 31 | Lắp rọ sắt chóng rác | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 223,3811 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 318,0997 | m2 |
| 34 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 114,3949 | m2 |
| 35 | Trát dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 241,6228 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 119,17 | m2 |
| 37 | Trát lanh tô, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 29,8339 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 39,7598 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ nước, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 99,1 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 48,3584 | m |
| 41 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 84,792 | m |
| 42 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN 13 XÃ LỘC NINH" | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Bê tông nền, đá 1x2, M100 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 18,6034 | m3 |
| 44 | Lát nền gạch Ceramic Viglacera 500x500mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 313,146 | m2 |
| 45 | Lát đá Granite bậc cấp, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 35,1 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 239,162 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 823,122 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 238,9624 | m2 |
| 49 | Nhân công làm trần | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 238,9624 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa đi 1,2 cánh nhôm Xingfa mở quay | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 28,0341 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm Xingfa mở quay | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 30,6 | m2 |
| 52 | SXLD mặt bậc sân khấu bằng tôn nhám dày 3.5mm, khung thép hộp mạ kẽm 20x20x1.4mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,35 | m2 |
| 53 | Lắp đặt tay vịn lan can bằng ống thép, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,219 | 100m |
| 54 | Sản xuất thép hộp 20x20x1.4 che lỗ thoáng lan can | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,0088 | tấn |
| 55 | Lắp dựng thép hộp che lỗ thoáng lan can | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 151,486 | 1m2 |
| 57 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,8702 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,5746 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn dầm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2,4162 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn sàn, sê nô | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1,1917 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,2983 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 4,0626 | 100m2 |
| D | Phần điện+Chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn túyp LED 3x18W - 220V - 1,2M máng âm trần RẠNG ĐÔNG | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED áp trần vuông KT 170x170x38mm, 12W-220V ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần Điện Cơ 220V-75W sải cánh 1,4m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/250V + hộp âm tường ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 50A ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat 3 pha 3 cực 40A ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 32A ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 20A ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cực 6A ROMAN | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây âm tường COMET, KT 110x110x80mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 30 | hộp |
| 13 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm KT 600x400x200mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm KT 450x350x150mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 CADIVI | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp CXV 4x10mm2 CADIVI | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 CADIVI | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 CADIVI | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 CADIVI | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 20 | Lắp đặt ống luồn COMET chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 21 | Lắp đặt ống luồn COMET chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 150 | m |
| 22 | Ty treo cáp chôn tường D16; L=400 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Kẹp ngưng cáp vào ty | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét chủ động LIVA-CX 040 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp đồng trần bện 70mm2 thoát sét | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 21mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, dài 2,4m | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 5 | cọc |
| 28 | Đào đất đặt tiếp địa, đất C3 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 7,2 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất đặt tiếp địa | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 7,2 | m3 |
| 30 | Mối hàn Cadweld | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 5 | mối |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 60mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 32 | Đai thắt Inox KT20x0,5 kèm khóa ngưng | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 33 | Kẹp cáp vào sàn bê tông | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt hộp tôn kiểm tra điện trở KT 400x200x200mm | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 35 | Đầu cốt đồng S=70mm2 | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 0,3 | 10 đầu cốt |
| E | Phần điện+Chống sét | |||
| 1 | Bình bọt PCCC | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 2 | Bảng tiêu lệnh | Theo yêu cầu Chương V của E-HSMT | 2 | bảng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi