Gói thầu: Xây lắp chính
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:54:00 đến ngày 2020-08-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,528,939,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT SÂN + BỒN HOA | |||
| 1 | Tạo nhám sân BT củ | 1.335,2 | m2 | |
| 2 | Đệm cát nền tạo mặt bằng | 31,92 | m3 | |
| 3 | Rải lớp bạt nilon | 5,877 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 181,619 | m3 | |
| 5 | Lát đá chẻ tự nhiên KT60x30x2, VXM75 | 1.654,4 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, D110 | 0,6 | 100m | |
| 7 | LĐ nối nhựa D110 | 6 | cái | |
| 8 | Khoan, đục, lắp ống thép đặt cột cờ trên tường rào | 14 | cái | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 5,52 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2944 | 100m2 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,4881 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | 92 | cái | |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,4 | m3 | |
| 14 | BTGV lót móng, vữa XM M50 | 1,1 | m3 | |
| 15 | Xây tường vĩa bồn hoa, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 7,26 | m3 | |
| 16 | Trát tường vĩa bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 44 | m2 | |
| 17 | Dán gạch thẻ Hạ Long | 35,2 | m2 | |
| 18 | Đắp đất màu trồng cây | 6,237 | m3 | |
| 19 | Trồng cây cau cảnh | 22 | cây | |
| 20 | Vận chuyển cây bằng cơ giới | 22 | cây | |
| 21 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng | 22 | cây | |
| B | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 11,264 | m3 | |
| 2 | BTGV lót móng, vữa XM M50 | 1,024 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 4,075 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1024 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,417 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,6145 | tấn | |
| 7 | Đệm cát tôn nền | 15,9 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 15,9 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,6579 | m3 | |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | 1,1474 | tấn | |
| 11 | Gia công xà gồ thép hộp KT80x40x2 | 0,9797 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 1,1474 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,9797 | tấn | |
| 14 | Lợp mái tôn sóng màu D0,42ly, ke chống bảo bọc nhựa 5 cái/m2 | 1,664 | 100m2 | |
| 15 | Tôn úp nóc | 0,13 | 100m2 | |
| 16 | Máng xối thu nước | 0,312 | 100m2 | |
| 17 | Lát nền nhà xe bằng đá chẻ tự nhiên 30x60x2 | 159 | m2 | |
| C | ĐIỆN CHIẾU SAU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,744 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 2,744 | m3 | |
| 3 | Lắp khung bulon móng cột M24x340x340x675 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp khung bulon móng cột M16x260x260x500 | 5 | cái | |
| 5 | Lắp đặt cột đèn thủ công bằng cột thép ≤8m | 2 | cột | |
| 6 | Lắp đặt cột đèn thủ công bằng cột gang -ĐC-07, trụ sơn màu xanh rêu, gồm 5 bóng | 5 | cột | |
| 7 | Lắp đèn SONT250W | 2 | chóa | |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột (gồm 1P-6A và cầu đấu 4 cực) | 7 | 1 bảng | |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | 14 | 1 đầu cáp | |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện (gồm cọc và dây tiếp địa ) | 12 | 1 bộ | |
| 11 | Cáp điện 2 lõi PVC 2x10mm2 | 0,3 | 100m | |
| 12 | Cáp điện 2 lõi PVC 2x6mm2 | 1,3 | 100m | |
| 13 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn (2x2.5mm2) | 0,4 | 100m | |
| 14 | LĐ Aptomat 1P-15A | 1 | cái | |
| 15 | LĐ tủ điện bằng kim loại KT250x300x120 | 1 | cái | |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông đi đường điện | 6,825 | m3 | |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 17,16 | m3 | |
| 18 | Ống nhựa HDPE fi42 luồn cáp | 130 | m | |
| 19 | Dây đồng trần nối tiếp địa liên hòa | 5,2 | 100m | |
| 20 | Băng cảnh báo cáp điện, HDPE rộng 150 | 130 | 0.0 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 5,2 | m3 | |
| 22 | Rải gạch chỉ bảo vệ hào cáp | 1,3 | 1000v | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,66 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi