Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200772372-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kỹ thuật Xây Dựng Xuân Trường |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã, ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-25 22:50:00 đến ngày 2020-08-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,226,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH MƯƠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 13,23 | m3 |
| 2 | Đào móng kênh mương (đất C2) bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 3,0204 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kênh mương (đất C2) bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 201,36 | m3 |
| 4 | V. chuyển đất bằng ô tô 5T, p.vi <=1000m, đất C2 (Về đắp tuyến 1) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 5,1663 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 5,1663 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất giáp thổ kênh đạt độ chặt k>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 7,4005 | 100m3 |
| 7 | BT lót móng kênh mương đá 1x2 , rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 50,51 | m3 |
| 8 | BT Đáy kênh M200 đá dăm 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 72,9 | m3 |
| 9 | BT Thành kênh M200 đá dăm 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 108,17 | m3 |
| 10 | BT Thanh giằng đá dăm 1x2 M200 ( độ sụt 2-4cm ) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,69 | m3 |
| 11 | Cốt thép thanh giằng (d<=10) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,1944 | tấn |
| 12 | Ván khuôn đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 2,8031 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 16,7538 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,207 | 100m2 |
| 15 | Khớp nối hai lớp giấy dầu nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 16,14 | m2 |
| 16 | Cốt thép kênh đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 3,0457 | tấn |
| 17 | Cốt thép kênh đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 5,6703 | tấn |
| B | TẤM ĐAN QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan qua đường | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,1228 | 100m2 |
| 2 | SXLD Cốt thép tấm đan đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 1,948 | 100kg |
| 3 | BT tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 1,56 | m3 |
| C | TẤM ĐAN KÊNH | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ nắp đan, kênh | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 1,7921 | 100m2 |
| 2 | SXLD Cốt thép tấm đan đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 37,3259 | 100kg |
| 3 | SXLD Cốt thép tấm đan đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 16,643 | 100kg |
| 4 | BT tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 37,81 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 345 | cái |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | SXLD Cốt thép hố ga đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,7638 | tấn |
| 2 | BT lót móng móng hố ga đá 1x2 , rộng <=250cm, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 2,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy hố ga + lót | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,1264 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thành hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,6624 | 100m2 |
| 5 | BT Đáy hố ga M250 đá dăm 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 2,72 | m3 |
| 6 | BT Thành hố ga M250 đá dăm 1x2 (độ sụt 2-4cm) | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 4,96 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng thép góc hố ga KT 8x8cm dày 0,6cm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,1641 | tấn |
| 8 | Đào đất hố ga, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 1,048 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất hố ga K90 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,6208 | 100m3 |
| E | TẤM ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | SXLD Cốt thép tấm đan hố ga đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,4106 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng thép góc hố ga KT 8x8cm dày 0,6cm | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,2413 | tấn |
| 3 | BT tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 2,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nắp đan, kênh | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 0,096 | 100m2 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chuơng V | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi