Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư - xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:01:00 đến ngày 2020-08-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,536,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐẬP ĐẤT | |||
| 1 | BTCT M200, gia cố mái dày 15cm, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,93 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đập M250, dăm 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,22 | m3 |
| 3 | BTCT M200, gờ đỉnh đập, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 4 | BTCT chân khay M200, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,57 | m3 |
| 5 | BT M150, dăm 2x4cm (độn 40% đá hộc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,8 | m3 |
| 6 | Vải bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334 | m2 |
| 7 | Thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.098,16 | kg |
| 8 | Sơn bo đập 3 nước (1 lót + 2 màu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,06 | m2 |
| 9 | Cốt pha móng (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,71 | m2 |
| 10 | Đắp đập đất cấp C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,5 | m3 |
| 11 | Bóc phong hóa nền cơ giới, C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m3 |
| 12 | Đào đất chân khay thủ công, cấp C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7 | m3 |
| 13 | Đắp đất chân khay, đất C1, K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m3 |
| 14 | Đào xử lý nền đất C1, K>=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174 | m3 |
| 15 | Tôn cao nền đường phía thượng lưu lòng hồ đất C1, K>=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270,73 | m3 |
| B | TRÀN XẢ LŨ | |||
| C | Phần xây lăp tràn | |||
| 1 | BTCT M250, Cửa vào, cửa ra (dăm 2x4cm) _ (Móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,09 | m3 |
| 2 | BTCT M250, Thân cống (dăm 1x2cm) _ (Móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,64 | m3 |
| 3 | BTCT M200 mái xiên dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,09 | m3 |
| 4 | BTCT M250 tường thân cống + cửa vào, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,92 | m3 |
| 5 | BTCT M250 bản mặt cống, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,68 | m3 |
| 6 | BTCT M200 trụ giàn van, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 7 | BTCT M200 bản sàn và dầm, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 8 | Bê tông cốt thép M200, cửa van, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 9 | Đá chít mạch mái kênh vữa M100, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,72 | m3 |
| 10 | Bê tông lót M100, Dăm 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3 | m3 |
| 11 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,65 | m2 |
| 12 | Khớp nối tương đương Sika O32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | m |
| 13 | Bao tải nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,72 | m2 |
| 14 | Ván phai, gỗ nhóm III, KT (1.76 x 1.0)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 15 | Cốt pha móng (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,27 | m2 |
| 16 | Cốt pha thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,61 | m2 |
| 17 | Cốt pha thép bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,83 | m2 |
| 18 | Cốt pha thép trụ giàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,88 | m2 |
| 19 | Cốt pha thép dầm + bản sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,09 | m2 |
| 20 | Thép đường kính, D<=10mm _ Móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.219,64 | kg |
| 21 | Thép đường kính, 10<D<=18mm _ Móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.957,4 | kg |
| 22 | Thép đường kính, D<=10mm _ tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618,71 | kg |
| 23 | Thép đường kính, 10<D<=18mm _ Tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 910,58 | kg |
| 24 | Thép đường kính, D<=10mm _ trần cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 446,59 | kg |
| 25 | Thép đường kính, 10<D<=18mm _ Trần cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 501,95 | kg |
| 26 | Thép hình khe phai, L100x100x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,8 | kg |
| 27 | Đào móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,47 | m3 |
| 28 | Đào móng đất C1 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492,97 | m3 |
| 29 | Bóc phong hóa nền, C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,4 | m3 |
| 30 | Đắp đập đất cấp C3, Kđn=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | m3 |
| 31 | Rọ đá tráng kẻm, KT(1x2x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | rọ |
| 32 | Rọ đá tráng kẻm, KT(1x0.7x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | rọ |
| 33 | Cọc tre gia cố nền D = (6-8)cm, L = 1.5m/cọc, đóng xung quanh rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cọc |
| 34 | Cọc tre gia cố nền D = (6-8)cm, L = 2,5m/cọc, mật độ 25 cọc / m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.825 | cọc |
| 35 | Lắp đặt cửa van composit kích thước bxhxd=(1800x1000x170)mm; Khe van U=220x150x1700; Bản đáy 260x1920x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt cửa van composit kích thước bxhxd=(1800x1000x170)mm; Khe van U=220x150x1450; Bản đáy 260x1920x10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 37 | Lắp đặt máy đóng mở V2; trục dài 4m/2,5m ren; trọng lượng máy 196 Kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 38 | ốp gạch men cột thủy chí (màu trắng & đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m2 |
| D | Dẫn dòng thi công đợt 1 | |||
| 1 | Đất đắp đê quai C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,18 | m3 |
| 2 | Phên tre thi công đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,9 | m2 |
| 3 | Bạt gai lót móng làm đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,4 | m2 |
| 4 | Cọc tre D=(6-8) cm, L=2,0 m, mật độ a = 50cm / cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cọc |
| 5 | Phá đê quai đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,18 | m3 |
| 6 | Đào kênh dẫn dòng; đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,37 | m3 |
| 7 | Đắp hoàn trả kênh dẫn dòng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,37 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống buy D100 đoạn qua kênh dẫn dòng (sử dụng ống buy D100cm cống qua đường); 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn 2m |
| 9 | Tháo dở ống buy D100 đoạn qua kênh dẫn dòng (sử dụng ống buy D100cm cống qua đường); 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | CK |
| E | Dẫn dòng thi công đợt 2 | |||
| 1 | Đất đắp đê quai C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| 2 | Phên tre thi công đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 3 | Bạt gai lót móng làm đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | m2 |
| 4 | Cọc tre D=(6-8) cm, L=2,0 m, mật độ a = 50cm/cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cọc |
| 5 | Phá đê quai đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m3 |
| F | CỐNG LẤY NƯỚC DƯỚI ĐÂP | |||
| 1 | BTCT M250, cửa vào, cửa ra dăm 1x2cm _ (Móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,87 | m3 |
| 2 | BTCT M250, thân cống cống dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,76 | m3 |
| 3 | BTCT M250, dăm dăm 1x2cm _ (Tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, dăm 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,19 | m3 |
| 5 | Khớp nối tương đương Sika O32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | m |
| 6 | Cọc tre gia cố nền D=(6-8)cm, L = 2,5m/cọc, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | cọc |
| 7 | Bao tải nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m2 |
| 8 | Cốt pha thép móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,78 | m2 |
| 9 | Cốt pha thép _ (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,26 | m2 |
| 10 | Cốt pha thép _ (trần cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m2 |
| 11 | Thép đường kính, D<=10mm _ (Móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,29 | kg |
| 12 | Thép đường kính, D<=10mm _ (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,43 | kg |
| 13 | Thép đường kính, 10<D<=18mm _ (Tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,5 | kg |
| 14 | Thép đường kính, D<=10mm _ (trần cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,8 | kg |
| 15 | Thép đường kính, 10<D<=18mm _ (Trần cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3 | kg |
| 16 | Thép hình khe phai + khe cửa + khe lưới chắn rac | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,34 | kg |
| 17 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | CK |
| 18 | BTCT M200, trụ cầu công tác, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 19 | Cốt pha trụ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m2 |
| 20 | Thép đường kính, D<=10mm trụ + sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,44 | kg |
| 21 | Thép đường kính, 10<D<=18mm trụ + sàn công tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,23 | kg |
| 22 | Bê tông M200, dăm 1x2cm, bậc cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 23 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,19 | m2 |
| 24 | Cốt pha móng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,89 | m2 |
| 25 | BTCT M200, dăm 1x2cm cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 26 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,08 | kg |
| 28 | Thép D<=10mm cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,42 | kg |
| 29 | Bu lông D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 30 | Bu lông đuôi cá D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Tấm cao su 4x7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,46 | m2 |
| 32 | Thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,15 | kg |
| 33 | Thép D10mm (lưới chắn rác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,38 | kg |
| 34 | Đào móng thu công, C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 35 | Đắp đắp giáp thổ móng, đất C3, K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | m3 |
| G | CỤM ĐIỀU TIẾT HẠ LƯU CỐNG LẤY NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M200, dăm 1x2cm, (bản đáy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, dăm 1x2cm, (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m3 |
| 3 | BTCT trụ, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 5 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,92 | m2 |
| 6 | Thép D<10mm (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | kg |
| 7 | Thép D<10mm (tấm đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | kg |
| 8 | Thép 10<D<=18mm (trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,32 | kg |
| 9 | Thép 10<D<=18mm (tấm đan) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,47 | kg |
| 10 | Thép hình L100x100x8_700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,16 | kg |
| 11 | Giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m2 |
| 12 | Cốt pha móng (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 13 | Cốt pha tường (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 14 | Cốt pha trụ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m2 |
| 15 | Cốt pha tấm đân (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m2 |
| 16 | BTCT M200, dăm 1x2cm (cửa van) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | m3 |
| 17 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Thép hình (cửa van) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,31 | kg |
| 19 | Thép D<=10mm (cửa van) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,62 | kg |
| 20 | Bu lông D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 21 | Bu lông đuôi cá D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Tấm cao su 4x7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,82 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| H | KÊNH NHÁNH | |||
| I | Kênh bê tông M200, BxH = (80x50)cm | |||
| 1 | Bê tông M200 tường kênh, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,55 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 móng kênh, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,72 | m3 |
| 3 | BTCT M200 giằng, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 517,33 | m2 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp làm khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 6 | Cốt pha móng kênh _ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,87 | m2 |
| 7 | Cốt pha tường kênh _ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,58 | m2 |
| 8 | Cốt pha giằng kênh _ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,69 | m2 |
| 9 | Thép D<=10mm (giằng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,6 | kg |
| 10 | Thép D<=10mm (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.001,52 | kg |
| 11 | Thép D<=10mm (móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.726,16 | kg |
| 12 | Đất đào C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m3 |
| 13 | Đất đắp C1, K=0,9, Yk=1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,3 | m3 |
| 14 | Đất đắp C3, K=0,95. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436,3 | m3 |
| 15 | Bóc phong hóa C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,3 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ mái ngoài kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 404,3 | m2 |
| 17 | Ống nhựa uPVC D90mm, dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| J | Cống qua đường tại K0+473.8 | |||
| 1 | BTCT M250, dăm 1x2cm, (bản đáy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m3 |
| 2 | BTCT M250, dăm 1x2cm, (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,77 | m3 |
| 3 | BTCT M250 bản mặt cống, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, dăm 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m3 |
| 5 | Thép D<10mm (móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,27 | kg |
| 6 | Thép D<10mm (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,38 | kg |
| 7 | Thép D<10mm (mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,8 | kg |
| 8 | Thép 10<d<=18 (móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,57 | kg |
| 9 | Thép 10<d<=18 (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,04 | kg |
| 10 | Thép 10<d<=18 (mặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,55 | kg |
| 11 | Giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m2 |
| 12 | Cốt pha móng (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,15 | m2 |
| 13 | Cốt pha tường (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m2 |
| 14 | Cốt pha bản mặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,21 | m2 |
| 15 | Đào móng đất C2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,25 | m3 |
| 16 | Đào móng đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 17 | Đất đắp giáp thổ móng đất C2, K=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,33 | m3 |
| 18 | Bê tông mặt đường M200, dăm 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 19 | Cốp pha thép (mặt đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,84 | m2 |
| 20 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 21 | Đắp đường tránh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,2 | m3 |
| 22 | Đào phá đường tránh đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,2 | m3 |
| K | Bậc nước cuối kênh | |||
| 1 | Bê tông M200 dăm 1x2 cm, (móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 dăm 1x2 cm, (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 dăm 1x2 cm, (cửa phai) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 4 | Thép đường kính D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,52 | kg |
| 5 | Thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,12 | kg |
| 6 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 7 | Giấy dầu làm khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m2 |
| 8 | Cốp pha thép ( móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,64 | m2 |
| 9 | Cốp pha thép, (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,56 | m2 |
| 10 | Cửa phai gỗ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 11 | Đất đào C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m3 |
| 12 | Đất đắp C1, K>=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,86 | m3 |
| L | ĐƯỜNG THI CÔNG QUẢN LÝ | |||
| 1 | Bóc phong hóa nền cơ giới, C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,9 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường đất C3, K>=0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.249,57 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9 | m3 |
| 4 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.020,2 | m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M200, dăm 2x4cm, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,68 | m3 |
| 6 | Đệm CPĐD Dmax=37.5, dày 10cm; cơ giới K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,78 | m3 |
| 7 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.681,47 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,15 | m2 |
| 9 | Bê tông M200, dăm 1x2cm, (bản đáy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,64 | m3 |
| 10 | Bê tông M200, dăm 1x2cm, (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m3 |
| 11 | Bê tông lót M100, dăm 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | m3 |
| 12 | ống buy ly tâm đúc sẵn 02 lớp thép D100cm dày 10cm; 1 đoạn ống L=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 đoạn 2m |
| 13 | ống buy ly tâm đúc sẵn 02 lớp thép D100cm dày 10cm; 1 đoạn ống L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 đoạn 1m |
| 14 | Cốp pha tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,18 | m2 |
| 15 | Cốp pha móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,16 | m2 |
| 16 | Đào móng đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,7 | m3 |
| 17 | Đắp móng đất C1, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,56 | m3 |
| 18 | Rọ đá kích thước; (1x2x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | rọ |
| 19 | Đá chít mạch vữa M100, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,94 | m3 |
| 20 | Đất đắp đê quai C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m3 |
| 21 | Phá đê quai đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m3 |
| M | KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Bê tông M200 tường kênh, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 móng kênh, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,59 | m3 |
| 3 | BTCT M200 giằng, dăm 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 4 | Bạt gai lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 337,52 | m2 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp làm khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 6 | Cốt pha móng kênh _ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,58 | m2 |
| 7 | Cốt pha tường kênh _ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,5 | m2 |
| 8 | Cốt pha giằng kênh _ (thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,35 | m2 |
| 9 | Thép D<=10mm (giằng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,96 | kg |
| 10 | Thép D<=10mm (tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.964,92 | kg |
| 11 | Thép D<=10mm (móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.161,48 | kg |
| 12 | Đất đào C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,2 | m3 |
| 13 | Đất đắp C1, K=0,9, Yk=1,45 T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,5 | m3 |
| 14 | Đất đắp, K=0.9, Yk=1,45T/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,7 | m3 |
| 15 | Bóc phong hóa C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m3 |
| 16 | Trồng cỏ mái ngoài kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,9 | m |
| 17 | Ống nhựa uPVC D90mm, dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi