Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800409-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200762763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 274/2014/QĐ-UBND ngày 24/6/2014 của UBND tỉnh Bắc Ninh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 11:33:00 đến ngày 2020-08-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,712,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V- E- HSMT | 5,5014 | 100m3 |
| 2 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E- HSMT | 20,6694 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Chương V- E- HSMT | 4,505 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo - Cấp đất II | Chương V- E- HSMT | 4,5051 | 100m3/1km |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E- HSMT | 0,9314 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V- E- HSMT | 7,1962 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- E- HSMT | 16,9175 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V- E- HSMT | 10,56 | 100m2 |
| 2 | Thảm bù vênh BTN chặt 12.5 trên mặt đường cũ. V= 2.00T*20.63t/m3 =41.26t | Chương V- E- HSMT | 41,26 | tấn |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V- E- HSMT | 10,56 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 1.042,93 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 33,08 | m3 |
| 6 | Lớp nilon tái sinh | Chương V- E- HSMT | 5.435,21 | m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V- E- HSMT | 8,152 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V- E- HSMT | 5,098 | 100m2 |
| C | Rãnh dọc B40cm | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E- HSMT | 0,6683 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E- HSMT | 2,133 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 100,25 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 140,78 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 782,1 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 284,4 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E- HSMT | 7,11 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 54,75 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 63,99 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- E- HSMT | 3,412 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V- E- HSMT | 9,025 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E- HSMT | 711 | 1cấu kiện |
| D | Tường chắn xây gạch H : 1.6m. L = 297m: | |||
| 1 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Chương V- E- HSMT | 3,96 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V- E- HSMT | 176,358 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E- HSMT | 0,594 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 28,22 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 277,695 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 58,806 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 573,21 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E- HSMT | 0,891 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E- HSMT | 0,178 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E- HSMT | 1,078 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 19,6 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V- E- HSMT | 0,47 | 100m |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V- E- HSMT | 0,178 | 100m3 |
| E | Tường chắn xây gạch H : 2m. l = 410m: | |||
| 1 | Đắp đất đê, đập, kênh mương | Chương V- E- HSMT | 6,15 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Chương V- E- HSMT | 269,062 | 100m |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E- HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 43,05 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 469,04 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 94,71 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 955,3 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- E- HSMT | 1,23 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E- HSMT | 0,246 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- E- HSMT | 1,488 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 27,06 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V- E- HSMT | 2,05 | 100m |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V- E- HSMT | 0,246 | 100m3 |
| F | Tường chắn xây gạch H : 1.2m. L = 206m: | |||
| 1 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Chương V- E- HSMT | 86,52 | 100m |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E- HSMT | 0,412 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 17,3 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 131,428 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 45,32 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V- E- HSMT | 292,52 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V- E- HSMT | 0,188 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V- E- HSMT | 0,123 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi