Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Mộ Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:26:00 đến ngày 2020-08-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,552,229,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Bóc lớp phong hóa | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 8,348 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 8,348 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( kể cả đất và vận chuyển đến chân công trình) | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 51,007 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (kể cả đất và vận chuyển đến chân công trình) | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 51,007 | 100m3 |
| 5 | Hút nước ao cá bằng máy bơm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 10 | ca |
| B | Sân nền khu sinh hoạt | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 341,54 | m3 |
| 2 | Lót bao ni lông chống mất nước xi măng | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 813,2 | m2 |
| 3 | Bê tông sân nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 81,32 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 839,8 | m2 |
| 5 | Đào đất bó vỉa | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 12,45 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 1,33 | 100m2 |
| 7 | Bê tông bó vỉa M250 đá 1x2 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 19,95 | m3 |
| C | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 5,781 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại B dày 12cm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 2,168 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 361,3 | m3 |
| 4 | Lót bao ni lông | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 1.806,51 | m2 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 1,117 | 100m2 |
| 6 | Nhựa chèn khe co dãn | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 111,22 | kg |
| 7 | Gỗ đệm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| D | Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp III (bằng máy) | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 2,042 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất hố móng, độ chặt K=0,95 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,861 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 17,28 | m3 |
| 4 | Lót bao ni lông chống chảy nước xi măng | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 136,5 | m2 |
| 5 | Ván khuôn mương hộp, ván khuôn thép | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 5,617 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mương hộp, đá 1x2, mác 200 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 59,5 | m3 |
| 7 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | m2 |
| 8 | Cốt thép mương,đường kính <=10 mm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 2,517 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 1,21 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 3,233 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m3 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 384 | cái |
| E | 02 cống V50X50 | |||
| 1 | Đào móng cống | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,047 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,031 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 2,6 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 2,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống, ván khuôn thép | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,233 | tấn |
| 7 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 46,04 | m2 |
| 8 | Lắp dựng ống cống | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| F | Bồn hoa + cây xanh | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa, đất cấp III | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bồn cây, ván khuôn thép | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 1,971 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bồn cây đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 29,57 | m3 |
| 4 | Ốp đá Granite vào bồn hoa | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 64,96 | m2 |
| 5 | Đổ đất mùn trồng cây | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 24,26 | m3 |
| 6 | Cây Sao Đen chiều cao từ 3-4m, đường kính từ 5-7cm (Đơn giá trên bao gồm chi phí vận chuyển, công trồng, công chăm sóc trong thời gian 30 ngày kể từ ngày trồng) | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 14 | cây |
| 7 | Cọc gỗ chống dài 2,5m/1 cọc (3 cọc /1 hố) ĐK 6cm | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 42 | cọc |
| 8 | Nẹp cố định thanh chống dài 0,3m (3 nẹp/1hố) | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 42 | nẹp |
| G | Hàng rào chắn | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng trụ hàng rào D150 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 59 | cái |
| 2 | Sơn 2 màu trắng đỏ 2 lớp | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 27,8 | m2 |
| 3 | Xích neo sắt fi 160 | Chương V: yêu cầu kỹ thuật | 123,9 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi