Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp công trình: Thảm mặt đường Minh Cầu và các hạng mục phụ trợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200790315-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp công trình: Thảm mặt đường Minh Cầu và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200783317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 16:43:00 đến ngày 2020-08-07 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,663,154,304 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH: THẢM MẶT ĐƯỜNG MINH CẦU VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,792 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,531 100m3
3 Đào khuôn tấm đón nước bằng thủ công-đất cấp III 19,98 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ -đất cấp III 0,1998 100m3
5 Phá dỡ Kết cấu bê tông 37,8 m3
6 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ 0,3819 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 178,3414 100m2
8 Sản xuất bê tông nhựa C12.5 bằng trạm trộn 16,0659 100tấn
9 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ô tô tự đổ 16,0659 100tấn
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 90,1483 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 6,3347 100m2
12 Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 7,6207 100tấn
13 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 7,6207 100tấn
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,68cm 87,4125 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 5,7152 100m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm 74,56 m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm 476 m2
18 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, vuông 60x60cm 16 bộ
19 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 6cm 11,208 100m
20 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc -chiều dày lớp bóc ≤6cm 4,3822 100m2
21 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ -chiều dày lớp bóc ≤6cm 4,3822 100m2
22 Đào kết cấu đường cũ bằng máy đào 0,6372 100m3
23 Xáo xới khuôn đường 0,4734 100m2
24 Lu lèn lại đáy khuôn đường 0,4734 100m2
25 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ 0,6372 100m3
26 Lắp đặt tấm đón nước 518,52 m2
27 Bê tông tấm đón nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 25,93 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đón nước 3,0247 100m2
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 41 m3
30 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công 36,12 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp I 0,3612 100m3
32 Bê tông nâng thành cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M300, đá 1x2 6,36 m3
33 Ván khuôn nâng thành cửa thu 0,4363 100m2
34 Lắp đặt tấm chắn rác composite 86 cái
35 Tháo dỡ nắp hố ga 19 cái
36 Sản xuất vòng căn thép dày 2mm 0,036 tấn
37 Sản xuất vòng căn thép dày 30mm 0,3038 tấn
38 Lắp đặt vòng căn thép 38 cái
39 Láng rót, chèn vữa sika không co ngót 3,23 m3
40 Lắp đặt hoàn trả nắp ga 19 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->