Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200786717-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Tân Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200781678
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 07:25:00 đến ngày 2020-08-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,797,836,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG CŨ, SÂN + BỒN CÂY, CỔNG CHÍNH, HÀNG RÀO
B Phá dỡ nhà lớp học 1 tầng cũ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,136 m2
2 Phá dỡ nhà bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
3 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
C Sân + bồn cây
1 San gạt tại chỗ, làm phẳng sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Công
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,76 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,4865 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4955 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5946 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,1763 m3
8 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,7706 m2
9 Ốp bồn cây, bồn hoa gạch KT: 60x240 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,7706 m2
D Cổng chính
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,146 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7024 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0421 tấn
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0221 100m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0442 100m2
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3243 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0066 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0436 tấn
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6177 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2687 m2
14 Vét chỉ lõm cột trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,52 m
15 Đắp phào nổi trang trí cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2687 m2
17 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1926 tấn
18 Sơn tĩnh điện khung biển, cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 192,6 kg
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,63 m2
20 Sản xuất, lắp dựng tôn phẳng gắn biển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 m2
21 Chữ nổi tên biển hiệu trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m2
22 Khóa cổng trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Bản lề cối cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
24 Bánh xe cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
E Hàng rào xây mới
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2382 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9548 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,882 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,98 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0869 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0988 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0869 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1054 tấn
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1235 100m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3958 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6271 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240,5073 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,7636 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 261,2709 m2
F Hàng rào cải tạo
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5475 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,45 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,45 m2
G CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,16 m2
2 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,052 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,098 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,218 m2
5 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 lỗ
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
7 Bịt, chèn vữa vào ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 công
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 207,2816 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,304 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420,4456 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 396,0506 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 627,7272 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 445,3546 m2
14 Cửa đi nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,72 m2
15 Cửa sổ nhôm hệ 4400 kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,04 m2
16 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,76 m2
18 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,04 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,04 m2
H Cấp điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
7 Lắp đặt quạt trần + hộp số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
8 Lắp đặt Tủ điện, KT: 300x250x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
9 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Lắp đặt hộp nối, KT: 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
12 Lắp đặt đế nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột2x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 16x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 212 m
18 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 30x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
19 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,352 m2
20 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 555,203 m2
21 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,6464 m2
22 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7895 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7895 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,7895 m3
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93,792 m2
26 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,24 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,6464 m2
28 Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,04m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 lỗ
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
30 Bịt, chèn vữa vào ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 công
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 608,9668 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,3724 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 871,1798 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 879,0798 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.480,1466 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.011,4522 m2
37 Sơn phù điêu nổi cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT: 600x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 555,203 m2
39 Lát nền, sàn gạch gốm Hạ long, kích thước gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,428 m2
40 Cửa đi nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,592 m2
41 Cửa sổ nhôm hệ 4400 kính trắng dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,76 m2
42 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,352 m2
44 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,76 m2
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,76 m2
I Cấp điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
3 Lắp đặt đèn trang trí cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
5 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
7 Lắp đặt quạt trần + hộp số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
8 Lắp đặt quạt trần + hộp số, tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
9 Lắp đặt Tủ điện, KT: 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
10 Lắp đặt Tủ điện, KT: 300x250x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
11 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Lắp đặt hộp nối, KT: 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 hộp
15 Lắp đặt đế nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 540 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360 m
19 Lắp đặt dây đơn1x 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 16x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 680 m
22 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 30x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
J CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG, 4 PHÒNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,2 m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 302,68 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,974 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,112 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9008 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 367,028 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 377,2062 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 367,028 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 405,0078 m2
10 Đóng trần tôn màu trắng dày 0,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 241,112
11 Cửa đi nhôm hệ 450, kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,76 m2
12 Cửa sổ nhôm hệ 4400 kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m2
13 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,2 m2
15 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m2
K Mái
1 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5558 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5558 tấn
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0268 100m2
4 Tôn úp nóc, úp sườn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,3 md
L Cấp điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
6 Lắp đặt quạt trần + hộp số Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
7 Tủ điện, KT: 300x250x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
8 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
10 Lắp đặt hộp nối, KT: 100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hộp
11 Lắp đặt đế nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 hộp
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 105 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
16 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 16x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 30x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->