Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vinh Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200748972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-01 10:38:00 đến ngày 2020-08-11 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,477,758,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: BÊ TÔNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG THÔN THÁI AN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 4,788 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,734 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 4,788 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 4,788 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất đắp nền | Theo HSTK được phê duyệt | 3,09 | 100m3 |
| 6 | Tưới nước khi đắp nền (Tính 15% khối lượng đất đắp) | Theo HSTK được phê duyệt | 0,463 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 209,993 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 587,98 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được phê duyệt | 4,916 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 310,557 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THÔN VĨNH HY | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Theo HSTK được phê duyệt | 20,16 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,4m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,545 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,709 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 30,566 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,352 | 100m |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,972 | m3 |
| 9 | HỐ THU Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,152 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,267 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,432 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,177 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính >10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,371 | tấn |
| 17 | Sản xuất thép hình viền đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,518 | tấn |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi