Gói thầu: Gói thầu 06 XL: Điện hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200765841-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THỦY LỢI 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06 XL: Điện hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 09:41:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,650,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: TỦ ĐIỆN TỔNG | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế (2x0,8x0,4) m_Tôn dầy 2,0mm, Sơn tĩnh điện | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Áp-tô-mát 3 cực 400A-3P-600V_Icu = 42kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Áp-tô-mát 3 cực 30A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Áp-tô-mát 3 cực 100A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Áp-tô-mát 3 cực 30A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Áp-tô-mát 3 cực 150A-3P-600V_Icu = 30kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Áp-tô-mát 3 cực 100A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Áp-tô-mát 3 cực 100A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Áp-tô-mát 3 cực 100A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Áp-tô-mát 3 cực 75A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Áp-tô-mát 3 cực 75A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 12 | Áp-tô-mát 3 cực 75A-3P-600V_Icu = 22kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Cầu chì nhựa 5A-250V | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Cái |
| 14 | Đèn tín hiệu 3W-220V (Xanh-Đỏ-Vàng) | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | Cái |
| 15 | Am-pe kế 0-400 A Cấp chính xác : 1 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Máy biến dòng 400/5A_CL = 0,2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Cái |
| 17 | Vôn kế 0-500V_ Cấp chính xác : 0,5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 18 | Khoá chỉnh mạch vôn kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 19 | Khoá chuyển mạch 4 vị trí | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 20 | Van chống sét hạ thế GZ-500 V | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Bộ |
| 21 | Cáp điện lực 1 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (1x35) | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 22 | Dây điện đơn mềm bọc nhựa PVC (VCm-1,5-250V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 23 | Bê tông móng tủ M200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,032 | m3 |
| C | HẠNG MỤC 3: CÁP NGUỒN PHÂN PHỐI | |||
| 1 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x95+1x50) | Theo TKBVTC phê duyệt | 45 | m |
| 2 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x16+1x10) | Theo TKBVTC phê duyệt | 130 | m |
| 3 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x35+1x25) | Theo TKBVTC phê duyệt | 150 | m |
| 4 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x25+1x16) | Theo TKBVTC phê duyệt | 180 | m |
| 5 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x35+1x25) | Theo TKBVTC phê duyệt | 240 | m |
| 6 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x35+1x25) | Theo TKBVTC phê duyệt | 270 | m |
| 7 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x35+1x25) | Theo TKBVTC phê duyệt | 280 | m |
| 8 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x35+1x25) | Theo TKBVTC phê duyệt | 300 | m |
| 9 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x25+1x16) | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 10 | Cáp điện lực 2 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (2x25) | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 11 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 85/65 | Theo TKBVTC phê duyệt | 45 | m |
| 12 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 50/40 | Theo TKBVTC phê duyệt | 180 | m |
| 13 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 65/50 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.420 | m |
| 14 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 32/25 | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 15 | Đất đào rãnh cáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 166 | m³ |
| 16 | Đất đắp rãnh cáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 57 | m³ |
| 17 | Gạch thẻ | Theo TKBVTC phê duyệt | 4.432 | Viên |
| 18 | Cát vàng | Theo TKBVTC phê duyệt | 114 | m³ |
| 19 | Băng cảnh báo cáp ngầm_ nhựa Polyetylen, rộng 150 mm, dầy 0.5 mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 554 | m |
| 20 | Biểu tượng chỉ dẫn cáp ngầm (Hợp kim gang Ø 120 - δ10 ) | Theo TKBVTC phê duyệt | 110 | Cái |
| 21 | Đầu cosse 95 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cosse 50 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Cái |
| 23 | Đầu cosse 35 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | Cái |
| 24 | Đầu cosse 25 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | Cái |
| 25 | Đầu cosse 16 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | Cái |
| 26 | Đầu cosse 10 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Cái |
| D | HẠNG MỤC 4: TỦ ĐIỆN CẦU DAO ĐẢO | |||
| 1 | Tủ điều khiển (0.7x0,5x0,25)m_Tôn dầy 2,0mm, Sơn tĩnh điện(Đặt ngoài trời) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Cầu dao đảo chiều 400A-3P-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Cầu chì nhựa 5A-250V | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Đèn tín hiệu 3W-220V (Xanh-Đỏ-Vàng) | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Vôn kế 0-500V_ Cấp chính xác : 0,5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Am-pe kế 0-400 A Cấp chính xác : 1 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Máy biến dòng 400/5A_CL = 0,2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Cái |
| 8 | Khoá chỉnh mạch vôn kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Khoá chuyển mạch 4 vị trí | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Van chống sét hạ thế GZ-500 V | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Bộ |
| 11 | Cáp điện lực 1 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (1x35) | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 12 | Dây điện đơn mềm bọc nhựa PVC (VCm-1,5-250V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| E | HẠNG MỤC 5: TỦ ĐIỆN BÙ | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế (2x0,8x0,4) m_Tôn dầy 2,0mm, Sơn tĩnh điện | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Áp-tô-mát 3 cực 100A-3P-600V_Icu = 30kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Áp-tô-mát 3 cực 30A-3P-600V_Icu = 18kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | Cái |
| 4 | Khởi động từ 3 cực 22A-220V | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | Cái |
| 5 | Cầu chì nhựa 5A-250V | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Cái |
| 6 | Đèn tín hiệu 3W-220V (Xanh-Đỏ-Vàng) | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | Cái |
| 7 | Am-pe kế 0-150 A Cấp chính xác : 1 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Vôn kế 0-500V_ Cấp chính xác : 0,5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Khoá chỉnh mạch vôn kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Khoá chuyển mạch 4 vị trí | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Máy biến dòng 150/5A_CL = 0,2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Cái |
| 12 | Van chống sét hạ thế GZ-500 V | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Bộ |
| 13 | Tụ bù 3 pha Q=10 kvar=500V | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | Bộ |
| 14 | Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp - 220VAC | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x16+1x10) | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | m |
| 16 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x4+1x2,5) | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 17 | Cáp điện lực 1 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (1x10) | Theo TKBVTC phê duyệt | 25 | m |
| 18 | Dây điện đơn mềm bọc nhựa PVC (VCm-1,5-250V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | m |
| 19 | Khối đấu dây 45P-20A-250V (Dùng loại 12P= 4 cái) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 20 | Đầu cosse 16 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cosse 10 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 23 | Cái |
| 22 | Đầu cosse 4 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 15 | Cái |
| 23 | Đầu cosse 2,5 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | Cái |
| 24 | Bê tông móng tủ M200 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,032 | m3 |
| F | HẠNG MỤC 6: NỐI ĐẤT AN TOÀN VÀ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động ONAY - OLP 214 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Bộ |
| 2 | Dây tháo sét_Cáp đồng trần S=50mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 300 | m |
| 3 | Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 300 | m |
| 4 | Cọc nối đất-Thép tròn mạ đồng Ø 16x2,4m | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | Cái |
| 5 | Kẹp cọc nối đất | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | Cái |
| 6 | Đất đào bãi nối đất chống sét | Theo TKBVTC phê duyệt | 116 | m³ |
| 7 | Đất đắp bãi nối đất chống sét | Theo TKBVTC phê duyệt | 116 | m³ |
| 8 | Đất đào bãi nối đất an toàn | Theo TKBVTC phê duyệt | 212 | m³ |
| 9 | Đất đắp bãi nối đất an toàn | Theo TKBVTC phê duyệt | 212 | m³ |
| G | HẠNG MỤC 7: CHIẾU SÁNG, Ổ CẮM CÁC NHÀ VẬN HÀNH | |||
| H | Nhà vận hành cống lấy nước | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế âm tường nhựa ABS chứa 8 - 12 Module Aptomat | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Áp-tô-mát 2 cực 32A-2P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Áp-tô-mát 1 cực 20A-1P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | Cái |
| 4 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-4.0-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 5 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-2.5-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 6 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-1.5-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | m |
| 7 | Ống luồn dây điện, loại mềm chống cháy D20 (độ dài 50m/ cuộn) | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 8 | Đèn Led bulb(20W-220V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Đèn pha (bóng LED 100W) | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Ổ cắm 2 âm tường 16A-250V(bao gồm cả đế âm tường) | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Bộ |
| I | Nhà vận hành nhà van côn | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế âm tường nhựa ABS chứa 8 - 12 Module Aptomat | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Áp-tô-mát 2 cực 32A-2P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Áp-tô-mát 1 cực 20A-1P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | Cái |
| 4 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-4.0-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 5 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-2.5-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 80 | m |
| 6 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-1.5-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | m |
| 7 | Ống luồn dây điện, loại mềm chống cháy D20 (độ dài 50m/ cuộn) | Theo TKBVTC phê duyệt | 75 | m |
| 8 | Đèn Led bulb(20W-220V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Đèn pha (bóng LED 100W) | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Bộ |
| 10 | Ổ cắm 2 âm tường 16A-250V(bao gồm cả đế âm tường) | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Bộ |
| J | Nhà vận hành tràn | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế âm tường nhựa ABS chứa 8 - 12 Module Aptomat | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Tủ |
| 2 | Áp-tô-mát 2 cực 32A-2P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Áp-tô-mát 1 cực 20A-1P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | Cái |
| 4 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-4.0-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 40 | m |
| 5 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-2.5-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 120 | m |
| 6 | Dây điện đơn cứng lõi đồng bọc nhựa PVC-VC-1.5-600V | Theo TKBVTC phê duyệt | 120 | m |
| 7 | Ống luồn dây điện, loại mềm chống cháy D20 (độ dài 50m/ cuộn) | Theo TKBVTC phê duyệt | 140 | m |
| 8 | Đèn Led bulb(20W-220V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 16 | Bộ |
| 9 | Đèn pha (bóng LED 100W) | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | Bộ |
| 10 | Ổ cắm 2 âm tường 16A-250V(bao gồm cả đế âm tường) | Theo TKBVTC phê duyệt | 16 | Bộ |
| K | HẠNG MỤC 8: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Vỏ tủ điện chiếu sáng ngoài trời 1 ngăn (1x0,6x0,35)m-Tôn dây 2,0mm-Sơn tĩnh điện | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Áp-tô-mát 3 cực 30A-3P-600V_Icu = 18kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Áp-tô-mát 1 cực 32A-1P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | Cái |
| 4 | Áp-tô-mát 1 cực 6A-1P-600V - Icu=6kA | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | Cái |
| 5 | Đèn tín hiệu 3W-220V (Xanh-Đỏ-Vàng) | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Cái |
| 6 | Am-pe kế 0-30 A Cấp chính xác : 1 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Vôn kế 0-500V_ Cấp chính xác : 0,5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Khoá chỉnh mạch vôn kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Ổn áp 1 pha 10 A-220V | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Khởi động từ 3 cực 32A-220V | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Cái |
| 11 | Rơ le thời gian 100-200V -Dải thời gian (12 sec-300h) | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Cái |
| 12 | Khoá chuyển mạch 4 vị trí | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 13 | Khối đấu dây 4P - 30A-250V | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | Cái |
| 14 | Khối đấu dây 16P-30A-250V (Dùng loại 12P= 2 cái) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Bộ |
| 15 | Công tắc nhựa 5A-250V | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 16 | Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, Bọc giáp, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x25+1x16) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.500,4 | m |
| 17 | Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.500,4 | m |
| 18 | Cáp điện lực 3 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (3x2,5) | Theo TKBVTC phê duyệt | 260 | m |
| 19 | Cáp điện lực 1 ruột đồng cách điện XLPE, Vỏ PVC-0,6/1kV (1x10) | Theo TKBVTC phê duyệt | 15 | m |
| 20 | Dây điện đơn mềm bọc nhựa PVC (VCm-1,5-250V) | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | m |
| 21 | Bộ cột chiếu sáng cao 6m cần đơn bóng LED 1*100W bao gồm cả (Cột, cần đèn, chóa đèn, bóng đèn, móng cột...) | Theo TKBVTC phê duyệt | 26 | Bộ |
| 22 | Khối đấu dây 8P - 10A-250V | Theo TKBVTC phê duyệt | 26 | Cái |
| 23 | Ống Nhựa Gân Xoắn HDPE 65/50 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.500,4 | m |
| 24 | Gạch thẻ | Theo TKBVTC phê duyệt | 7.904 | Viên |
| 25 | Cát vàng | Theo TKBVTC phê duyệt | 197,6 | m³ |
| 26 | Đất đào rãnh cáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 296,4 | m³ |
| 27 | Đất đắp rãnh cáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 98,8 | m³ |
| 28 | Băng cảnh báo cáp ngầm_ nhựa Polyetylen, rộng 150 mm, dầy 0.5 mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 988 | m |
| 29 | Biểu tượng chỉ dẫn cáp ngầm (Hợp kim gang Ø 120 - δ10 ) | Theo TKBVTC phê duyệt | 197,6 | Cái |
| 30 | Đầu cosse 25 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 156 | Cái |
| 31 | Đầu cosse 16 mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 52 | Cái |
| L | Chi tiết nối đất lặp lại | |||
| 1 | Đất đào rãnh cáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,5 | m³ |
| 2 | Đất đắp rãnh cáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,95 | m³ |
| 3 | Dây nối đất an toàn_Cáp đồng trần S=25mm² | Theo TKBVTC phê duyệt | 45 | m |
| 4 | Cọc nối đất-Thép tròn mạ đồng Ø 16x2,4m | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | Cái |
| 5 | Kẹp cọc nối đất | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | Cái |
| M | Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat và Khởi động từ, dòng điện 300-500A | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và Khởi động từ, dòng điện <=300A | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và Khởi động từ, dòng điện <=100A | Theo TKBVTC phê duyệt | 50 | Cái |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp, <=1000V, cáp 1 ruột | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | Sọi |
| 5 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo TKBVTC phê duyệt | 26 | 1 vi trí |
| N | HẠNG MỤC 9: MÁY PHÁT ĐIỆN 3 PHA - 100kVA | |||
| 1 | MÁY PHÁT ĐIỆN 3 PHA - 100kVA | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi