Gói thầu: Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân phường Hà Huy Tập |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vinh hỗ trợ theo cơ chế 55% tổng mức đầu tư; Ngân sách phường Hà Huy Tập phần còn lại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 16:19:00 đến ngày 2020-08-10 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,395,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác đào đất | |||
| 1 | Cắt đường bám thâm nhập nhựa | Chi tiết tại Chương V | 3 | 100m |
| 2 | Di dời cây xanh | Chi tiết tại Chương V | 5 | cây |
| 3 | Đào gốc cây | Chi tiết tại Chương V | 5 | gốc |
| 4 | Đào đất | Chi tiết tại Chương V | 12,2 | m3 |
| 5 | Đào đường (80% máy) | Chi tiết tại Chương V | 1,6899 | 100m3 |
| 6 | Đào đất (20% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 42,2484 | m3 |
| 7 | Đào đất (60% máy) | Chi tiết tại Chương V | 1,7371 | 100m3 |
| 8 | Đào đất (40% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 115,8088 | m3 |
| B | Vận chuyển đất | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải | Chi tiết tại Chương V | 5,1296 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 5,1296 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 5,1296 | 100m3 |
| C | Công tác đắp đất | |||
| 1 | Đắp đất (5% thủ công) | Chi tiết tại Chương V | 5,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 (95% máy) | Chi tiết tại Chương V | 1,0826 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp tại mỏ | Chi tiết tại Chương V | 128,7748 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp | Chi tiết tại Chương V | 1,2877 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp đoạn tiếp theo | Chi tiết tại Chương V | 1,2877 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 1,2877 | 100m3 |
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Rải, lu lèn đạt TC BTN C19, dày 6cm | Chi tiết tại Chương V | 4,7454 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa bám dính 1kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 4,7454 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm, T/C 1,8kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 4,7454 | 100m2 |
| 4 | Rải, lu lèn đá 0.5x1, đá 1x2, đá 2x4, đá 4x6 đạt TC dày 14cm | Chi tiết tại Chương V | 4,3244 | 100m2 |
| 5 | Rải, lu lèn đá 4x6 đạt TC dày 14cm | Chi tiết tại Chương V | 3,7863 | 100m2 |
| 6 | Rải, lu lèn đạt TC BTN C19, dày 6cm | Chi tiết tại Chương V | 9,3575 | 100m2 |
| 7 | Rải, lu lèn đạt TC BTN C19, dày 3cm | Chi tiết tại Chương V | 6,5062 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám 1kg/m2 | Chi tiết tại Chương V | 10,8665 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất BTN C19 | Chi tiết tại Chương V | 2,4657 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển BTN C19 đoạn đầu | Chi tiết tại Chương V | 2,4657 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển BTN C19 đoạn còn lại | Chi tiết tại Chương V | 2,4657 | 100tấn |
| E | Cống dọc | |||
| 1 | Láng VXM M50, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 291,67 | m2 |
| 2 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6, dày 8cm | Chi tiết tại Chương V | 23,334 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 71,605 | m3 |
| 4 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 1,7815 | tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép Փ >10mm | Chi tiết tại Chương V | 2,1756 | tấn |
| 6 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 5,7751 | 100m2 |
| 7 | Bê tông CKĐS đá 1x2 M200 | Chi tiết tại Chương V | 32,2 | m3 |
| 8 | SXLĐ cốt thép Փ10mm | Chi tiết tại Chương V | 3,9498 | tấn |
| 9 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 2,5084 | 100m2 |
| 10 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 292 | 1cấu kiện |
| F | Đảm bảo thi công cống dọc | |||
| 1 | LĐ thép hình | Chi tiết tại Chương V | 3,504 | 100m |
| 2 | SX thép hình L100x90x10(mm) | Chi tiết tại Chương V | 295,4553 | kg |
| 3 | Tháo dỡ thép hình | Chi tiết tại Chương V | 3,504 | 100m |
| 4 | LĐ ván gỗ dày 1,5cm | Chi tiết tại Chương V | 87,6 | m2 |
| G | Cống nối hố thu | |||
| 1 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6, dày 8cm | Chi tiết tại Chương V | 0,944 | m3 |
| 2 | Láng VXM M75, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 11,8 | m2 |
| 3 | SXLĐ ván khuôn gỗ | Chi tiết tại Chương V | 0,0436 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 | Chi tiết tại Chương V | 5,8 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép Փ ≤10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,2145 | tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép Փ >10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,151 | tấn |
| 7 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 0,7139 | 100m2 |
| 8 | SXLĐ thép hình L100x100x7(mm) | Chi tiết tại Chương V | 335,98 | kg |
| 9 | Bê tông CKĐS đá 1x2 M200 | Chi tiết tại Chương V | 0,6914 | m3 |
| 10 | SXLĐ cốt thép Փ10mm | Chi tiết tại Chương V | 0,1274 | tấn |
| 11 | SXLĐ thép hình L100x100x7(mm) | Chi tiết tại Chương V | 329,132 | kg |
| 12 | SXLĐ thép hình L40x40x3(mm) | Chi tiết tại Chương V | 40,443 | kg |
| 13 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 14 | Tấm Grating thu nước | Chi tiết tại Chương V | 10 | cái |
| H | Bó vỉa | |||
| 1 | SX bê tông XM CKĐS đá 1x2, M200 | Chi tiết tại Chương V | 30 | m3 |
| 2 | SXLĐ ván khuôn thép | Chi tiết tại Chương V | 3,66 | 100m2 |
| 3 | Láng VXM M50, dày 2cm | Chi tiết tại Chương V | 240 | m2 |
| 4 | Lớp đá, cát đệm ĐK đá ≤6, dày 8cm | Chi tiết tại Chương V | 19,2 | m3 |
| 5 | LĐ CKBT đúc sẵn | Chi tiết tại Chương V | 600 | m |
| I | Cấp nước | |||
| 1 | LĐ ống HDPE Փ63mm | Chi tiết tại Chương V | 2,79 | 100m |
| 2 | LĐ khởi thuỷ Փ60mm | Chi tiết tại Chương V | 32 | cái |
| 3 | LĐ côn, cút HDPE Փ63mm | Chi tiết tại Chương V | 32 | cái |
| 4 | LĐ ống HDPE Փ20mm | Chi tiết tại Chương V | 0,4 | 100m |
| J | Thoát nước | |||
| 1 | LĐ ống PVC Փ200mm | Chi tiết tại Chương V | 0,32 | 100m |
| 2 | LĐ côn, cút PVC Փ200mm | Chi tiết tại Chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi