Gói thầu: Gói thầu 04: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Đại đội Cảnh sát cơ động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200790466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu 04: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc Đại đội Cảnh sát cơ động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200558213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Công an tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:59:00 đến ngày 2020-08-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 306,636,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nhà làm việc | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Chương V, HSMT | 0,261 | M3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, HSMT | 85,368 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, HSMT | 167,324 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 13,164 | M2 |
| 5 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 410,844 | M2 |
| 6 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V, HSMT | 1,4652 | M2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 122,37 | M2 |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 0,0222 | M3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 0,222 | M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 2,793 | M3 |
| 12 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, HSMT | 18,62 | M2 |
| 13 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Chương V, HSMT | 392,224 | M2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 85,368 | M2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 167,324 | M2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 13,164 | M2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 426,8433 | M2 |
| 18 | Sơn trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 65,826 | M2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 836,6253 | M2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (Cửa hiện trạng) | Chương V, HSMT | 1,4652 | M2 |
| 21 | Thay mới tấm trần thạch cao 600x1200, khung xương hiện trạng | Chương V, HSMT | 122,37 | M2 |
| 22 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ các loại | Chương V, HSMT | 1 | T.bộ |
| B | * HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Sửa chữa hệ thống ống thoát nước hiện trạng (Nhân công + Vật tư) | Chương V, HSMT | 1 | T.bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt + Phụ kiện | Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 10 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 0,05 | 100M |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V, HSMT | 0,05 | 100M |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Chương V, HSMT | 0,02 | 100M |
| 8 | Lắp đặt co nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | Chương V, HSMT | 3 | Cái |
| C | Sửa chữa nhà vệ sinh | |||
| D | SỬA CHỮA KHU VỰC BỒN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Chương V, HSMT | 71,4 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m | Chương V, HSMT | 0,4914 | Tấn |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 35,465 | M2 |
| 4 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 0,1123 | M3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 2,245 | M2 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, HSMT | 2,7248 | M3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 0,901 | M3 |
| 8 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, HSMT | 49,395 | M2 |
| 9 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Chương V, HSMT | 42,83 | M2 |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép hộp []60x120x1,8 | Chương V, HSMT | 0,6053 | Tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,6053 | Tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, HSMT | 0,714 | 100M2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 57,94 | M2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 58,56 | M2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 57,94 | M2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 58,56 | M2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 2 nước | Chương V, HSMT | 43,02 | M2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, HSMT | 35,28 | M2 |
| E | SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH NGOÀI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m | Chương V, HSMT | 11,35 | M2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, HSMT | 5,776 | M2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 11,4008 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà | Chương V, HSMT | 31,1347 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, HSMT | 10,1269 | M2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 2,35 | M2 |
| 8 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, HSMT | 11,4008 | M2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, HSMT | 0,1496 | 100M2 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi kính khung nhôm (Vật tư + Nhân công SXLD) | Chương V, HSMT | 5,776 | M2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 31,1347 | M2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 10,126 | M2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 2,35 | M2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 10,126 | M2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 31,1347 | M2 |
| 16 | Sơn trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 2,35 | M2 |
| 17 | Lắp đặt chậu xí bệt + Phụ kiện | Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Lắp đặt vòi tắm hương sen loại 1 vòi 1 hương sen | Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V, HSMT | 0,05 | 100M |
| 21 | Lắp đặt co nhựa PVC D90 | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt chữ Tê nhựa PVC D90 | Chương V, HSMT | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi